NGƯỜI ĐƯỢC LẬP MIẾU THỜ KHI VẪN CÒN SỐNG
Có những người anh hùng được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có người được nhớ đến bởi một chiến công làm thay đổi cục diện chiến trường.
Nhưng cũng có một người mà chỉ cần nhắc đến tên, ký ức của cả một vùng quê đã lập tức hiện về với những cánh đồng, dòng sông và những đêm phục kích trong tiếng súng.
Đó là Thiều Văn Chỏi, người con của xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng, thường được đồng đội và nhân dân gọi bằng cái tên thân mật Sáu Chỏi.
Tên tuổi ông gắn với một câu chuyện tưởng như khó tin: trong những năm chiến tranh, ngay tại đồn Vàm Bưng, đối phương từng lập một miếu nhỏ để thờ “Ông Thần Chỏi” khi ông vẫn còn sống.
Đó không phải câu chuyện được tạo nên bởi một huyền thoại xa xôi.
Nó bắt đầu từ nỗi khiếp sợ của những người lính phải đối mặt với một chiến sĩ du kích mà họ không thể đoán trước sẽ xuất hiện ở đâu, vào lúc nào và bằng cách nào.
Nhưng phía sau cái tên khiến đối phương khiếp sợ ấy lại là một người nông dân hiền lành, chất phác, sống giữa nhân dân và lớn lên từ chính mảnh đất quê hương.
Thiều Văn Chỏi sinh năm 1937 tại ấp 7, xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng.
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo có truyền thống yêu nước. Trong suốt hai thời kỳ kháng chiến, gia đình ông từng là cơ sở nuôi giấu cán bộ cách mạng. Chính môi trường ấy đã sớm hình thành trong người thanh niên Thiều Văn Chỏi lòng yêu quê hương và ý thức nối tiếp con đường của những người đi trước.
Ba Trinh khi ấy là một địa bàn nhiều gian khổ.
Những con sông, con rạch chằng chịt vừa là đường giao thông của người dân, vừa có thể trở thành tuyến hành quân của đối phương.
Những cánh đồng rộng lớn tưởng như trống trải nhưng lại có vô số bờ mương, hàng cây, bụi rậm và địa hình thuận lợi để lực lượng du kích ẩn mình.
Người dân nơi đây hiểu từng con đường.
Biết từng khúc sông.
Biết nơi nào có thể đi qua.
Biết nơi nào có thể tránh được sự truy lùng.
Và quan trọng hơn cả, họ hiểu rằng nếu muốn giữ được phong trào cách mạng, phải giữ được những người đang chiến đấu.
Thiều Văn Chỏi trưởng thành trong chính môi trường ấy.
Tháng 1 năm 1962, Thiều Văn Chỏi tham gia cách mạng.
Ban đầu, ông là một chiến sĩ du kích địa phương.
Không có quân phục chỉnh tề.
Không có vũ khí hiện đại.
Không có một hậu phương lớn.
Những gì người du kích có là sự quen thuộc với quê hương, lòng tin của nhân dân và khả năng tồn tại giữa một địa bàn mà từng bờ ruộng, con rạch đều có thể trở thành nơi chiến đấu.
Từ một chiến sĩ du kích, Thiều Văn Chỏi từng bước trưởng thành.
Ông được giao làm Xã đội trưởng, rồi trở thành Huyện đội phó Kế Sách.
Đầu năm 1968, ông được kết nạp vào Đảng.
Nhưng điều làm nên tên tuổi Sáu Chỏi không nằm ở những chức vụ ấy.
Nó nằm trên chiến trường.
Năm 1968.
Chiến tranh bước vào một giai đoạn dữ dội.
Kẻ địch tăng cường càn quét.
Các đồn bốt được củng cố.
Những vùng căn cứ và khu vực có phong trào cách mạng thường xuyên bị uy hiếp.
Ba Trinh cũng không nằm ngoài vòng xoáy ấy.
Trong hoàn cảnh đó, Thiều Văn Chỏi bắt đầu xây dựng lực lượng du kích của xã.
Từ 7 du kích, lực lượng được ông tổ chức, huấn luyện và phát triển lên khoảng 20 người.
Điều đáng nói là ông không chỉ xây dựng lực lượng bằng cách tuyển thêm người.
Ông còn tạo dựng niềm tin.
Người dân che chở cho du kích.
Cơ sở cung cấp tin tức.
Những người phụ nữ vận chuyển lương thực.
Những người nông dân trở thành tai mắt giữa vùng địch kiểm soát.
Những cậu bé, cô gái biết quan sát đường đi của những toán lính.
Một lực lượng nhỏ dần trở thành một mạng lưới rộng lớn.
Và Ba Trinh bắt đầu trở thành một trong những địa bàn có phong trào du kích mạnh của huyện Kế Sách.
Chỉ trong khoảng bốn tháng, Thiều Văn Chỏi đã trực tiếp chỉ huy 21 trận đánh.
Kết quả được ghi nhận là tiêu diệt 29 tên địch, làm bị thương 17 tên, bắt sống 5 tên, thu 26 khẩu súng cùng một máy PRC-25.
Đó là những con số khô khan nếu chỉ đọc trên giấy.
Nhưng phía sau mỗi con số là một lần đối mặt với hiểm nguy.
Một trận phục kích có thể khiến cả tổ du kích không trở về.
Một lần tiếp cận đồn địch có thể trở thành lần cuối cùng nhìn thấy quê hương.
Một tiếng súng vang lên quá sớm có thể làm lộ cả mạng lưới cơ sở.
Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là lòng dũng cảm.
Mà còn là khả năng kiên nhẫn chờ đợi và tận dụng thời cơ.
Sáu Chỏi đặc biệt giỏi điều đó.
Ngày 2 tháng 3 năm 1969, Thiều Văn Chỏi cùng bốn du kích được cơ sở và quần chúng che chở, tổ chức phục kích cách đồn Vàm Bưng khoảng 300 mét.
Địa điểm ấy rất gần đồn địch.
Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến lực lượng phục kích bị phát hiện.
Nhưng trận đánh diễn ra đúng như dự kiến.
Bảy tên địch bị tiêu diệt.
Ba khẩu súng, hàng trăm viên đạn và một máy thông tin bị thu giữ.
Một đơn vị nhỏ đã đánh vào một vị trí ngay sát nơi đối phương đóng quân.
Đó chính là kiểu chiến đấu khiến lính địch bắt đầu cảm thấy bất an.
Bởi họ không biết sự nguy hiểm sẽ xuất hiện từ đâu.
Chưa đầy một tháng sau, đêm 26 rạng sáng 27 tháng 3 năm 1969, Sáu Chỏi cùng một chiến sĩ khác tiếp tục mai phục ngay trước cửa đồn Vàm Bưng.
Hai người đào công sự bên bờ sông.
Đêm tối che khuất vị trí.
Phía bên kia là đồn địch.
Khi trời vừa sáng, một toán lính bước ra bên ngoài.
Khoảng cách giữa hai bên rất gần.
Hai loạt đạn vang lên.
Hai tên địch bị tiêu diệt, một tên bị thương.
Sau trận đánh, điều đáng sợ đối với đối phương không phải chỉ là số thương vong.
Mà là cảm giác rằng ngay cả khi đang ở ngay trước cửa đồn, họ vẫn không biết mình có đang nằm trong tầm ngắm của du kích hay không.
Một đồn quân sự vốn được dựng lên để tạo cảm giác an toàn.
Nhưng từng ngày trôi qua, chính nơi ấy lại trở thành nơi gieo nỗi bất an cho những người bên trong.
Cuối tháng 7 năm 1969, một cơ sở báo tin cho Thiều Văn Chỏi về việc quân địch tại khu vực đồn Vàm Bưng và Mang Cá tổ chức ăn uống, liên hoan.
Đối với người khác, đó có thể chỉ là một thông tin nhỏ.
Nhưng với Sáu Chỏi, đó là thời cơ.
Ông cùng một chiến sĩ du kích cải trang thành lính bảo an.
Hai người tiến thẳng vào đội hình đối phương khi chúng còn đang ăn uống.
Một quả lựu đạn.
Một loạt đạn.
Năm tên địch bị tiêu diệt, ba tên bị thương.
Sáu khẩu súng được thu giữ.
Hai người rút khỏi khu vực trong sự che chở của quần chúng.
Cách đánh ấy thể hiện rõ nét phong cách của Thiều Văn Chỏi:
Táo bạo nhưng không liều lĩnh.
Gan dạ nhưng luôn dựa vào cơ sở.
Đánh mạnh nhưng biết rút đúng lúc.
Và quan trọng nhất, mọi hoạt động đều gắn với sự che chở của nhân dân.
Tên tuổi Sáu Chỏi bắt đầu trở thành nỗi ám ảnh ở những đồn bốt quanh Ba Trinh.
Đối phương truyền tai nhau về một người có khả năng xuất hiện bất ngờ rồi biến mất giữa những cánh đồng.
Có lúc là một người lính.
Có lúc là một người dân.
Có lúc là một bóng người lẫn vào màn đêm.
Có lúc chỉ là vài tiếng súng vang lên từ một nơi không ai ngờ tới.
Những câu chuyện ấy ngày càng nhiều.
Và từ đó, cái tên “Ông Thần Chỏi” xuất hiện.
Có một trận đánh được xem là bước ngoặt tạo nên huyền thoại ấy.
Khoảng tháng 11 năm 1969, một toán địch từ đồn Vàm Bưng hành quân qua khu vực Bưng Sấu.
Lực lượng đối phương đông hơn rất nhiều.
Trong khi đó, Thiều Văn Chỏi chỉ có một mình, mang theo một khẩu Colt .45, một khẩu AR-15 và bốn quả lựu đạn.
Đối diện với một lực lượng đông gấp nhiều lần, lựa chọn an toàn nhất có lẽ là tìm cách tránh khỏi cuộc chạm trán.
Nhưng người du kích quê Ba Trinh đã lựa chọn một cách khác.
Ông quan sát đội hình.
Tận dụng địa hình.
Chờ thời cơ.
Rồi bất ngờ nổ súng.
Hai tên đi đầu bị tiêu diệt, hai khẩu AR-15 được thu giữ.
Đội hình phía sau rơi vào bất ngờ.
Thiều Văn Chỏi tiếp tục truy kích.
Theo tư liệu của Quân đội nhân dân, ông đã tiêu diệt thêm 11 tên, làm bị thương 8 tên, bắt sống 2 tên và thu 14 khẩu súng cùng một máy PRC-25.
Một người đối đầu với cả một lực lượng đông hơn rất nhiều.
Không phải bằng sức mạnh quân số.
Mà bằng địa hình.
Bằng sự bất ngờ.
Bằng lòng quả cảm.
Và bằng khả năng biến một tình thế tưởng như bất lợi thành lợi thế.
Sau trận đánh ấy, câu chuyện về Sáu Chỏi lan rộng.
Những người lính ở đồn Vàm Bưng càng sợ hãi.
Theo lời kể được Quân đội nhân dân ghi lại, đối phương đã lập một miếu nhỏ bằng cây lá ngay trước đồn và gọi ông là “Ông Thần Chỏi”.
Mỗi khi đi càn, một số lính địch còn tìm đến miếu thắp hương để cầu mong không gặp du kích Ba Trinh, không bị thương hay thiệt mạng.
Một điều tưởng như nghịch lý đã xảy ra giữa chiến tranh.
Người mà họ phải đối đầu bằng súng đạn lại trở thành người mà họ cầu mong được “phù hộ”.
Nhưng đằng sau câu chuyện ấy không phải là điều gì huyền bí.
Đó là biểu hiện của nỗi sợ hãi trước một đối thủ mà họ không thể khuất phục.
Một người du kích đã trở thành biểu tượng.
Và biểu tượng ấy sống ngay trong tâm lý của đối phương.
Nhưng với nhân dân Ba Trinh, Sáu Chỏi không phải “ông thần”.
Ông vẫn là người con của quê hương.
Vẫn là người nông dân xuất thân nghèo khó.
Vẫn gần gũi với đồng đội.
Vẫn dựa vào nhân dân.
Vẫn biết quý từng khẩu súng thu được.
Vẫn biết mỗi người dân che chở cho cách mạng đều có thể phải đối mặt với hiểm nguy.
Bởi vậy, điều đáng quý nhất ở Thiều Văn Chỏi không chỉ là những trận đánh.
Mà là cách ông biến lòng tin của nhân dân thành sức mạnh chiến đấu.
Từ năm 1968 đến năm 1972, Thiều Văn Chỏi trực tiếp tham gia 152 trận đánh lớn nhỏ.
Có trận ông chỉ huy lực lượng địa phương.
Có trận phối hợp với bộ đội chủ lực.
Có trận đánh nhỏ.
Có trận phục kích.
Có trận tập kích.
Có những trận ông trực tiếp chiến đấu một mình.
Tổng kết thành tích được tư liệu lịch sử ghi nhận cho thấy ông và đồng đội đã gây cho đối phương nhiều tổn thất, thu giữ một lượng lớn vũ khí. Riêng Thiều Văn Chỏi được ghi nhận tiêu diệt và làm bị thương 75 tên, thu 65 khẩu súng các loại.
152 trận.
Bốn năm.
Một con số khiến người đọc hôm nay khó hình dung.
Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là phong trào du kích Ba Trinh cũng trưởng thành theo từng trận đánh.
Từ một lực lượng nhỏ, địa phương dần xây dựng được hai trung đội với gần 60 đảng viên; nhiều ấp đều có đội du kích.
Ba Trinh trở thành một trong những địa bàn có phong trào du kích tiêu biểu của huyện Kế Sách và Quân khu 9.
Đó mới là chiến công lớn nhất của người huyện đội phó.
Không chỉ tự mình đánh giặc.
Mà còn xây dựng được một lực lượng có thể tiếp tục chiến đấu sau khi người chỉ huy không còn nữa.
Nhưng chiến tranh không bao giờ cho con người quyền lựa chọn một kết thúc nhẹ nhàng.
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến vẫn còn rất ác liệt, Thiều Văn Chỏi giữ cương vị Huyện đội phó Huyện đội Kế Sách.
Một người từng bắt đầu từ du kích xã giờ đã trở thành cán bộ chỉ huy cấp huyện.
Nhưng ông vẫn thường xuyên trực tiếp xuống địa bàn.
Bởi với Sáu Chỏi, chiến trường không thể chỉ được nhìn từ bản đồ.
Phải đi.
Phải thấy.
Phải nắm tình hình.
Phải biết nhân dân đang ở đâu.
Phải biết đối phương đang bố trí lực lượng thế nào.
Và phải trực tiếp khảo sát địa hình trước khi đưa ra quyết định.
Chính công việc ấy đã đưa ông đến trận đánh cuối cùng.
Sáng 27 tháng 9 năm 1972.
Thiều Văn Chỏi đi trinh sát để chuẩn bị cho một trận đánh lớn tại địa phương.
Trên đường công tác, ông bất ngờ lọt vào ổ phục kích của một trung đội bảo an thuộc Đại đội 555.
Lực lượng đối phương đông.
Còn ông chỉ có một mình.
Một tình thế gần như không cân sức.
Nhưng người chiến sĩ từng nhiều lần đối mặt với những tình huống như thế không đầu hàng.
Ông nổ súng chống trả.
Theo tư liệu được Quân đội nhân dân và nguồn lịch sử địa phương ghi lại, cuộc chiến kéo dài khoảng 20 phút. Đồng đội từ phía sau tìm cách tiến lên chi viện, nhưng không kịp. Thiều Văn Chỏi đã hy sinh trong trận đánh ấy.
Người từng khiến cả một đồn địch lập miếu thờ cuối cùng cũng nằm lại trên chính mảnh đất quê hương.
Không có một trận đánh lớn cấp chiến dịch.
Không có hàng nghìn quân tham gia.
Chỉ có một người chiến sĩ.
Một ổ phục kích.
Hai bên chênh lệch về lực lượng.
Và khoảng hai mươi phút chiến đấu cuối cùng của một cuộc đời.
Có một chi tiết đặc biệt khiến câu chuyện về sự hy sinh của Thiều Văn Chỏi càng trở nên xúc động.
Trong trận đánh cuối cùng, những tài liệu bí mật và vũ khí ông mang theo đã được bảo vệ, không rơi vào tay đối phương.
Điều đó có nghĩa là ngay trong những giây phút cuối cùng, khi sự sống của chính mình đang bị đe dọa, người chiến sĩ vẫn giữ được sự tỉnh táo và trách nhiệm với nhiệm vụ.
Đó là phẩm chất của người cán bộ cách mạng.
Không chỉ dũng cảm khi tiến công.
Mà còn kiên định trong thời khắc cuối cùng.
Không chỉ nghĩ đến chiến thắng.
Mà còn bảo vệ những thông tin và phương tiện có thể ảnh hưởng đến an toàn của đồng đội và cơ sở.
Thiều Văn Chỏi hy sinh khi mới 35 tuổi.
Một tuổi đời không dài.
Nhưng nếu tính bằng những năm tháng chiến đấu, đó là một cuộc đời dày đặc.
Từ một thanh niên quê Ba Trinh.
Đến người du kích.
Đến Xã đội trưởng.
Đến Huyện đội phó.
Từ những trận đánh nhỏ trên quê hương.
Đến hàng trăm trận đánh trong suốt bốn năm.
Từ một cái tên quen thuộc trong xóm làng.
Đến cái tên khiến đối phương phải lập miếu thờ.
Và cuối cùng, từ một con người bằng xương bằng thịt trở thành một phần ký ức của quê hương Kế Sách.
Nhiều năm sau ngày ông hy sinh, Nhà nước truy tặng Thiều Văn Chỏi danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào ngày 29 tháng 1 năm 1996.
Đó là sự ghi nhận dành cho những thành tích đặc biệt xuất sắc của một người chiến sĩ đã nằm lại từ hơn hai thập niên trước.
Năm 2000, huyện Kế Sách khởi công xây dựng nhà bia ghi tên liệt sĩ và tượng đài Thiều Văn Chỏi tại khu vực từng là đồn Vàm Bưng.
Công trình được hoàn thành vào năm 2001.
Đến năm 2006, khu vực này được xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh.
Nơi từng là đồn địch.
Nơi từng có những đêm người lính phải thắp hương trước một miếu nhỏ vì sợ hãi.
Nơi từng vang tiếng súng.
Giờ đây trở thành một địa chỉ đỏ.
Những thế hệ học sinh đến đây không còn nghe tiếng đạn.
Thay vào đó là những câu chuyện về lịch sử.
Trường THPT Thiều Văn Chỏi hôm nay mang tên người anh hùng quê Ba Trinh.
Học sinh học tập dưới một cái tên từng thuộc về một người thanh niên đã dành cả tuổi trẻ cho quê hương.
Tên ấy xuất hiện trên bảng trường.
Trên giấy tờ.
Trên những tấm biển.
Trong các hoạt động giáo dục truyền thống.
Điều đó tạo nên một sự tiếp nối rất đẹp.
Ngày trước, Thiều Văn Chỏi dùng tuổi trẻ để bảo vệ quê hương.
Ngày nay, những người trẻ mang tên ông tiếp tục học tập để xây dựng quê hương.
Một người cầm súng.
Một thế hệ cầm sách.
Nhưng giữa hai thế hệ có một điểm chung:
đều phải biết mình đang sống vì điều gì.
Điều đặc biệt nhất trong câu chuyện về Thiều Văn Chỏi có lẽ không phải là việc đối phương từng lập miếu thờ ông.
Bởi chiến tranh đã tạo ra rất nhiều câu chuyện kỳ lạ.
Điều đáng nhớ hơn là cách một người nông dân bình thường có thể trở thành một biểu tượng của cả một vùng đất.
Ông không xuất thân từ gia đình giàu có.
Không được đào tạo trong những trường quân sự lớn.
Không có trong tay một lực lượng đông đảo khi bắt đầu.
Ông chỉ có quê hương.
Có nhân dân.
Có đồng đội.
Có lòng dũng cảm.
Có sự mưu trí.
Và có niềm tin rằng một vùng quê nhỏ bé cũng có thể đứng lên bảo vệ chính mình.
Ba Trinh hôm nay đã khác.
Những cánh đồng vẫn xanh.
Những dòng sông vẫn chảy.
Những con đường nối các ấp với nhau.
Trẻ em đến trường mỗi ngày.
Người dân lao động, sản xuất, xây dựng cuộc sống.
Nhưng ở nơi từng là đồn Vàm Bưng, câu chuyện về Sáu Chỏi vẫn còn được kể.
Bởi ký ức không chỉ thuộc về quá khứ.
Ký ức còn là cách một vùng đất dạy thế hệ sau biết mình đã đi qua những gì.
Một địa chỉ đỏ không chỉ là một công trình.
Đó là nơi người trẻ có thể nhìn thấy khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại.
Giữa một thời phải dùng súng để bảo vệ quê hương.
Và một thời được dùng tri thức để xây dựng quê hương.
Có thể sẽ có người hỏi:
Vì sao một người có thể chiến đấu gan dạ đến như vậy?
Có lẽ câu trả lời nằm ngay trong quê hương của ông.
Thiều Văn Chỏi lớn lên giữa những người dân từng chịu đựng chiến tranh.
Gia đình từng nuôi giấu cán bộ.
Nhân dân từng che chở du kích.
Những cánh đồng từng trở thành trận địa.
Những dòng sông từng chứng kiến bao cuộc phục kích.
Và trong hoàn cảnh ấy, lòng yêu nước không phải là một khái niệm xa xôi.
Nó hiện diện trong những việc rất cụ thể.
Giữ bí mật.
Giấu cán bộ.
Đưa tin.
Nuôi quân.
Che chở thương binh.
Và đứng lên khi quê hương bị đe dọa.
Thiều Văn Chỏi là một sản phẩm của chính mảnh đất ấy.
Người ta gọi ông là “Ông Thần Chỏi”.
Nhưng lịch sử không cần biến ông thành một nhân vật thần thoại.
Bởi sự thật về cuộc đời ông đã đủ lớn.
Một người lính du kích đã tham gia 152 trận đánh.
Một người chỉ huy đã xây dựng phong trào du kích Ba Trinh trở thành điểm sáng.
Một người chiến sĩ đã nhiều lần đứng trước lực lượng đông hơn nhưng vẫn tìm ra cách chiến đấu.
Một người cán bộ đã hy sinh khi đang đi trinh sát cho một trận đánh mới.
Một người con đã nằm lại trên quê hương.
Và một cái tên đã trở thành biểu tượng của lòng gan dạ, mưu trí và sự gắn bó với nhân dân.
Không cần thêm thắt.
Không cần huyền thoại hóa.
Chừng ấy đã đủ để gọi là anh hùng.
Chiến tranh đã đi qua hơn nửa thế kỷ.
Những người từng biết Sáu Chỏi trực tiếp ngày càng ít.
Những trận đánh năm xưa chỉ còn lại trong sách, trong bia tưởng niệm và trong lời kể của những người đi trước.
Nhưng tên ông vẫn còn.
Trên tượng đài.
Trên trường học.
Trong ký ức Ba Trinh.
Trong lịch sử Kế Sách.
Và trong những câu chuyện được kể lại cho tuổi trẻ hôm nay.
Mỗi lần một học sinh bước qua cổng trường mang tên Thiều Văn Chỏi, đó cũng là một lần lịch sử bước vào đời sống hiện tại.
Không ồn ào.
Không có tiếng súng.
Chỉ là một cái tên.
Nhưng phía sau cái tên ấy là cả một tuổi trẻ.
Có những người để lại tài sản.
Có những người để lại những công trình.
Có những người để lại những cuốn sách.
Còn Thiều Văn Chỏi để lại một tinh thần.
Tinh thần dám đứng lên khi quê hương cần.
Tinh thần không khuất phục trước sự chênh lệch về lực lượng.
Tinh thần biết dựa vào nhân dân.
Tinh thần biến gian khó thành sức mạnh.
Và tinh thần sẵn sàng đặt lợi ích của quê hương lên trên sự an nguy của bản thân.
Đó chính là điều khiến câu chuyện về Sáu Chỏi vẫn còn giá trị sau nhiều thập niên.
Ngày nay, người trẻ không còn phải cầm súng đứng trước một trung đội đối phương.
Không còn phải đào công sự giữa đêm.
Không còn phải chạy qua những cánh đồng dưới ánh pháo sáng.
Nhưng mỗi thế hệ đều có một “chiến trường” của riêng mình.
Đó có thể là học tập.
Là lao động.
Là khoa học.
Là tình nguyện vì cộng đồng.
Là bảo vệ môi trường.
Là xây dựng quê hương.
Là giữ gìn những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Nếu thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ độc lập, thì thế hệ hôm nay phải biết dùng tuổi trẻ để làm cho độc lập ấy trở nên có ý nghĩa hơn trong cuộc sống.
Ở Ba Trinh, một nơi từng có đồn Vàm Bưng và một miếu nhỏ mang tên “Ông Thần Chỏi”, giờ đây có tượng đài tưởng niệm người anh hùng.
Miếu năm xưa đã không còn.
Những người lính từng run sợ trước tên ông cũng đã đi qua lịch sử.
Nhưng tên Thiều Văn Chỏi vẫn ở lại.
Không phải trong một miếu thờ của nỗi sợ.
Mà trong một tượng đài của lòng biết ơn.
Không phải như một “vị thần” của chiến tranh.
Mà như một người con của quê hương.
Một người nông dân.
Một chiến sĩ.
Một cán bộ.
Một người đã sống, chiến đấu và hy sinh vì mảnh đất đã sinh ra mình.
Có lẽ đó mới là sự thay đổi đẹp nhất của thời gian.
Ngày trước, đối phương lập miếu thờ “Ông Thần Chỏi” vì sợ ông.
Ngày nay, nhân dân dựng tượng đài Thiều Văn Chỏi vì nhớ ông.
Một bên bắt nguồn từ nỗi sợ.
Một bên bắt nguồn từ lòng biết ơn.
Và giữa hai điều ấy là cả một chặng đường lịch sử.
Một chặng đường mà người chiến sĩ quê Ba Trinh đã dùng cả tuổi trẻ để đi qua.
Thiều Văn Chỏi đã không sống đủ lâu để nhìn thấy quê hương hoàn toàn bình yên.
Nhưng ông đã góp phần tạo nên sự bình yên ấy.
Ông đã để lại cho Kế Sách một cái tên.
Cho Ba Trinh một địa chỉ đỏ.
Cho thế hệ sau một câu chuyện.
Và cho tuổi trẻ hôm nay một lời nhắc không thành tiếng:
Có những người từng đứng giữa lửa đạn để giữ lấy quê hương.
Vì vậy, khi được sống trong hòa bình, càng phải biết trân trọng từng ngày bình yên đang có.
Đó là câu chuyện về Sáu Chỏi – người được gọi là “Ông Thần Chỏi” khi vẫn còn sống, nhưng mãi được nhớ đến như một người con bình dị của đất Kế Sách.


