Cựu chiến binh

Người em gái chờ anh về

Ngày rời quê nhập ngũ, người tiễn tôi ra đầu ngõ không chỉ có mẹ. Còn có con bé Hương, em gái út của tôi. Nó khi ấy mới mười ba tuổi, gầy nhẳng, tóc buộc hai bên. Tôi còn nhớ lúc tôi khoác ba lô lên vai, nó cứ đi theo mãi. Đến cuối con đường đất, mẹ bảo:

An Giang14/08/2026Xã Hữu Kiệm (Đoàn xã Hữu Kiệm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người em gái chờ anh về

Ngày rời quê nhập ngũ, người tiễn tôi ra đầu ngõ không chỉ có mẹ.

Còn có con bé Hương, em gái út của tôi.

Nó khi ấy mới mười ba tuổi, gầy nhẳng, tóc buộc hai bên.

Tôi còn nhớ lúc tôi khoác ba lô lên vai, nó cứ đi theo mãi.

Đến cuối con đường đất, mẹ bảo:

— Thôi, để anh đi.

Hương đứng lại, mắt đỏ hoe nhưng không khóc.

Nó chỉ hỏi:

— Bao giờ anh về?

Tôi xoa đầu nó:

— Xong việc anh sẽ về.

Nó gật đầu rất mạnh như thể tin chắc điều ấy.

Rồi từ trong túi áo, nó lấy ra một chiếc khăn tay nhỏ.

— Em may cho anh đấy.

Đường chỉ còn vụng về, góc khăn thêu méo mấy bông lúa.

Tôi cười:

— Đẹp mà. Anh giữ nhé.

Nó nói:

— Đừng làm mất.

Tôi nhét chiếc khăn vào túi áo trong rồi quay đi.

Nếu lúc ấy ngoái lại thêm lần nữa, có lẽ tôi đã không bước nổi.

Những năm ở chiến trường, thỉnh thoảng tôi nhận được thư nhà.

Ngoài chữ của mẹ, đôi khi có thêm vài dòng của Hương.

Nét chữ lúc đầu còn nguệch ngoạc:

“Anh nhớ giữ sức khỏe.”

“Em đã biết cấy rồi.”

“Con chó vàng vẫn ra cổng mỗi chiều.”

Rồi dần dần chữ đẹp hơn:

“Năm nay em học lớp tám.”

“Em phụ mẹ gặt lúa.”

“Em vẫn giữ chiếc sáo của anh.”

Mỗi lần đọc thư, tôi lại thấy em mình lớn thêm một chút.

Còn tôi vẫn ở rất xa.

Có đêm nằm võng giữa rừng, tôi lấy chiếc khăn tay ra nhìn.

Đường chỉ đã sờn.

Màu vải đã bạc.

Nhưng tôi vẫn giữ.

Lâm từng trêu:

— Khăn của người yêu à?

Tôi cười:

— Của em gái tao.

Lâm gật gù:

— Thế thì phải giữ thật kỹ.

Tôi nói:

— Ừ, con bé dặn không được làm mất.

Rồi chiến tranh kéo dài.

Nỗi nhớ nhà cũng dài theo.

Điều khiến tôi day dứt nhất là không biết ở quê, mẹ và em có khỏe không, mùa màng có yên không, những đêm mưa gió ai giúp mẹ kéo lại mái tranh.

Một lần, tôi nhận được thư Hương viết:

“Mẹ hay ngồi trước hiên nhìn ra đường. Em bảo mẹ đừng lo, anh nhất định sẽ về.”

Đọc đến đó, tôi phải gấp thư lại.

Tôi tưởng tượng con bé ngày nào giờ đã biết an ủi mẹ thay tôi.

Ngày chiến tranh kết thúc, trên chuyến xe trở về, lòng tôi chỉ nghĩ đến một điều:

Không biết Hương bây giờ ra sao.

Khi tôi bước qua cổng làng, mẹ chưa kịp nhận ra.

Nhưng từ trong sân, một người con gái chạy vụt ra rồi đứng sững lại.

Tôi cũng đứng lại.

Con bé gầy nhẳng ngày nào đã thành thiếu nữ.

Nó nhìn tôi rất lâu rồi bật khóc:

— Anh về thật rồi!

Tôi nghẹn lời.

Chỉ biết gật đầu.

Nó nắm chặt tay tôi như sợ tôi lại đi mất.

Tối hôm ấy, Hương lục trong chiếc hộp gỗ cũ rồi đưa cho tôi xem một chiếc khăn tay khác.

Nó cười trong nước mắt:

— Em vẫn giữ đôi của cái khăn em may cho anh.

Tôi lấy chiếc khăn cũ từ túi áo ra.

Hai chiếc khăn đặt cạnh nhau.

Một chiếc ở quê.

Một chiếc theo tôi qua chiến tranh.

Cả hai đều đã bạc màu theo năm tháng.

Nhiều năm sau, bác Được kể:

“Trong chiến tranh, người lính không chỉ nghĩ đến mẹ. Nhiều khi nhớ nhất lại là đứa em nhỏ đang lớn lên từng ngày mà mình không được ở bên.”

Bác nói:

“Điều đau nhất không phải là xa nhà, mà là bỏ lỡ những năm tháng người thân cần mình nhất.”

Rồi bác cười hiền:

“May mà tôi còn được trở về để nghe em gái gọi một tiếng ‘anh’ như ngày xưa.”

Chiến tranh đã lấy đi nhiều điều.

Nhưng cũng làm người ta hiểu sâu sắc giá trị của gia đình.

Và trong ký ức của người lính, luôn có một hình ảnh rất dịu dàng:

một cô em gái đứng ở đầu ngõ, cầm chiếc khăn tay nhỏ, lặng lẽ chờ anh mình trở về từ những năm tháng rất xa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn