Người gác đèn biển ở Hòn La
Trong những năm chiến tranh ác liệt trên vùng biển miền Trung, các ngọn hải đăng vừa là điểm dẫn đường cho tàu thuyền vừa là mục tiêu bị đánh phá. Câu chuyện của ông Đinh Văn Khoa kể về những đêm giữ ánh đèn biển giữa bom đạn — nơi một người gác đèn âm thầm canh giữ ánh sáng cho những chuyến tàu đi qua thời hoa lửa.
Năm 1971, Đinh Văn Khoa hai mươi bốn tuổi, quê Quảng Bình, được điều ra công tác tại trạm đèn biển Hòn La. Ngọn hải đăng nằm trên mỏm đá hướng ra biển Đông, quanh năm gió lớn và sóng dữ. Thời chiến, nơi đây đặc biệt quan trọng vì nhiều tàu vận tải ven biển dựa vào tín hiệu đèn để xác định hướng đi trong đêm. Công việc của Khoa tưởng chừng đơn giản: lau chóa đèn, kiểm tra dầu, giữ cho ánh sáng hoạt động đúng giờ. Nhưng trong chiến tranh, giữ được ánh đèn ấy là chuyện không hề dễ dàng. Máy bay địch thường xuyên trinh sát vùng biển. Có những đêm vừa bật đèn được ít phút đã phải tắt khẩn cấp để tránh lộ vị trí. Mỗi lần bom đánh gần, kính chóa rung bần bật, cột đèn nghiêng ngả trong gió biển. Dù vậy, Khoa và đồng đội vẫn cố giữ cho hải đăng hoạt động nhiều nhất có thể. Ông thường nói:
“Tàu ngoài khơi nhìn thấy đèn là biết đất liền còn ở đó.” Một đêm mùa hè năm 1972, biển động rất mạnh. Sóng đập trắng xóa vào chân đá, gió rít quanh tháp đèn như tiếng còi dài giữa đêm tối. Khoảng nửa đêm, trạm nhận được tin có đoàn tàu vận tải nhỏ đang cố men bờ tránh sự truy đuổi ngoài khơi và cần tín hiệu định hướng để vào vùng an toàn. Đúng lúc ấy, một loạt bom rơi xuống khu vực gần trạm đèn. Sức ép làm vỡ nhiều tấm kính chắn gió và hệ thống đèn chính bất ngờ tắt ngúm. Trong bóng tối, biển gầm dữ dội. Nếu không có tín hiệu dẫn đường, những con tàu ngoài kia có thể va vào bãi đá ngầm. Không chờ lệnh, Đinh Văn Khoa lao lên đỉnh tháp giữa gió lớn để kiểm tra. Mảnh kính vỡ cứa rách tay, máu hòa với nước mưa mặn chát. Sau vài phút mò mẫm trong bóng tối, ông phát hiện đường dầu dẫn lên đèn bị lệch khỏi van áp suất. Ông dùng chính chiếc khăn quàng cổ buộc tạm lại rồi châm lửa khởi động hệ thống phụ. Ban đầu ánh sáng chỉ lập lòe yếu ớt. Rồi dần dần, ngọn đèn biển lại xoay vòng trên mặt sóng đen. Từ phía xa, Khoa nhìn thấy những tín hiệu đèn nhỏ ngoài khơi đáp lại. Ông thở phào. Sáng hôm sau, một thuyền trưởng ghé trạm hải đăng, nắm chặt tay ông rồi xúc động nói:
“Đêm qua nếu không thấy ánh đèn ấy… tụi tôi không biết bờ ở đâu nữa.” Câu nói đó khiến ông nhớ suốt đời. Trong những năm sau đó, dù hải đăng nhiều lần bị hư hỏng bởi bom và bão biển, Đinh Văn Khoa cùng đồng đội vẫn kiên trì sửa chữa và canh đèn mỗi đêm. Sau hòa bình, ông tiếp tục làm nghề gác hải đăng thêm hơn hai mươi năm. Ông bảo mình quen với việc thức cùng biển đêm rồi. Ngày nghỉ hưu, thứ ông mang về không phải phần thưởng hay huân chương, mà là chiếc khăn quàng cũ từng dùng để buộc đường dầu đêm bom năm ấy. Nhiều năm sau, khi kể chuyện cho cháu nội nghe, ông thường chỉ ra biển rồi nói:
“Giữa chiến tranh, có lúc người ta chỉ cần nhìn thấy một ánh đèn thôi… cũng đủ để tiếp tục đi tiếp.” Ngày nay, biển Hòn La đã yên bình hơn, tàu thuyền ra vào tấp nập. Nhưng câu chuyện về người gác đèn biển vẫn được người dân vùng biển nhắc lại như biểu tượng của những con người âm thầm giữ ánh sáng cho quê hương giữa thời hoa lửa. Bởi có những ngọn đèn không chỉ soi đường trên biển… mà còn soi cả niềm tin của con người trong những năm tháng gian khó nhất của đất nước.


