Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Người gieo mầm hoà bình (4)

Nguyễn Thị Bình – nữ nhà ngoại giao tiêu biểu của Việt Nam, người gắn liền với Hội nghị Paris và Hiệp định Paris năm 1973. Qua câu chuyện về cuộc đời và những đóng góp của bà, bài viết khắc họa hình ảnh một người phụ nữ bản lĩnh, trí tuệ, luôn kiên trì theo đuổi khát vọng hòa bình và cống hiến cho đất nước. Đồng thời, bài viết gửi gắm thông điệp về giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc gìn giữ những thành quả mà các thế hệ đi trước đã vun đắp.

TP. Hồ Chí Minh07/07/2026CHI ĐOÀN KHU PHỐ 13 (PHƯỜNG BÌNH THẠNH)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người Gieo Mầm Hòa Bình

Tháng Giêng năm 1973, Paris chìm trong cái lạnh cắt da. Tuyết phủ trắng những con đường lát đá, từng cơn gió lùa qua các hàng cây trơ trụi. Trong một tòa nhà nơi diễn ra Hội nghị Paris, không khí lại nóng hơn bao giờ hết. Sau gần năm năm đàm phán căng thẳng, các bên đang tiến đến thời khắc quyết định.

Giữa căn phòng lớn, bà Nguyễn Thị Bình ngồi lặng lẽ trước tập tài liệu dày. Bà mặc chiếc áo dài giản dị, mái tóc được búi gọn phía sau. Gương mặt bình thản nhưng ánh mắt ánh lên sự kiên định. Đối với bà, mỗi cuộc họp không chỉ là một cuộc thương lượng ngoại giao, mà còn là niềm hy vọng của hàng triệu con người đang mong mỏi chiến tranh sớm kết thúc.

Tiếng đồng hồ treo tường khẽ vang.

Bất giác, bà nhớ về quê hương.

Trong ký ức, đó là những cánh đồng lúa trải dài dưới nắng, những hàng tre nghiêng mình bên dòng sông và tiếng trẻ con cười đùa mỗi buổi chiều. Nhưng chiến tranh đã làm thay đổi tất cả. Có những ngôi làng chỉ còn lại nền nhà cháy đen. Có những người mẹ ngày nào cũng ngóng về phía chân trời, mong con trở về.

Chính những hình ảnh ấy đã theo bà suốt chặng đường làm công tác ngoại giao.

Một phóng viên nước ngoài từng hỏi:

"Điều gì khiến bà không mệt mỏi sau hàng trăm phiên họp?"

Bà mỉm cười.

"Vì sau mỗi cuộc họp là thêm một cơ hội để hòa bình đến gần hơn."

Câu trả lời ngắn gọn nhưng khiến cả căn phòng lặng đi.

Những ngày ở Paris, lịch làm việc dày đặc. Có hôm cuộc họp kéo dài từ sáng đến tối. Có hôm các đoàn tranh luận quyết liệt về từng câu chữ trong văn bản. Mỗi từ được viết ra đều có thể ảnh hưởng đến vận mệnh của biết bao con người.

Có lúc tưởng chừng mọi nỗ lực sẽ rơi vào bế tắc.

Nhưng bà chưa bao giờ để cảm xúc lấn át lý trí.

Bà hiểu rằng, trong ngoại giao, sự bình tĩnh đôi khi còn mạnh hơn những lời gay gắt.

Một buổi tối sau phiên họp, bà đứng bên cửa sổ nhìn những bông tuyết rơi. Người thư ký trẻ mang đến một chồng điện tín từ quê nhà.

Trong số đó có một bức thư của một cô giáo ở miền Bắc.

"Các em học sinh của chúng tôi vẫn học dưới hầm tránh bom. Mỗi khi nghe tin về Hội nghị Paris, các em đều hỏi: Bao giờ đất nước sẽ có hòa bình?"

Đọc đến đây, bà khẽ gấp lá thư lại.

Bà không quen những đứa trẻ ấy.

Nhưng bà biết mình đang mang theo niềm tin của các em.

Những ngày tiếp theo, các cuộc đàm phán bước vào giai đoạn cuối. Báo chí quốc tế tập trung rất đông trước nơi hội nghị diễn ra. Nhiều người bắt đầu gọi bà bằng cái tên thân mật: "Madame Bình". Họ ấn tượng bởi phong thái điềm tĩnh, cách trả lời rõ ràng và lập luận sắc bén của người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài.

Sáng ngày 27 tháng 1 năm 1973.

Phòng họp đông kín.

Máy ảnh, máy quay đã sẵn sàng.

Khi văn kiện cuối cùng được đặt lên bàn, mọi ánh mắt đều hướng về các đại diện.

Đến lượt mình, bà Nguyễn Thị Bình cầm cây bút.

Trong khoảnh khắc ấy, bà không nghĩ đến bản thân.

Bà nghĩ đến những người lính nơi chiến trường.

Nghĩ đến những người mẹ đang chờ con.

Nghĩ đến những đứa trẻ chưa từng biết một ngày yên bình là như thế nào.

Rồi bà ký.

Tiếng bấm máy ảnh vang lên liên tục.

Một nhà báo thì thầm với đồng nghiệp:

"Đây sẽ là bức ảnh đi vào lịch sử."

Nhưng đối với bà, điều quan trọng nhất không phải là bức ảnh.

Điều quan trọng là từ hôm ấy, hy vọng về hòa bình đã trở nên rõ ràng hơn.

Nhiều năm sau, trong một buổi giao lưu với sinh viên, có một bạn trẻ đứng lên hỏi:

"Thưa cô, điều gì là khó khăn nhất trong những năm tháng ấy?"

Bà mỉm cười hiền hậu.

"Khó khăn nhất không phải là những cuộc tranh luận kéo dài. Khó khăn nhất là biết ngoài kia vẫn còn chiến tranh, vẫn còn những gia đình phải chịu mất mát."

Một sinh viên khác hỏi:

"Nếu được quay lại, cô có chọn con đường ấy nữa không?"

Bà nhìn khắp khán phòng.

"Có. Vì ai cũng mong được sống trong hòa bình. Nếu mỗi người góp một phần nhỏ để gìn giữ hòa bình thì những hy sinh sẽ có ý nghĩa."

Cả hội trường vang lên những tràng pháo tay.

Đối với thế hệ trẻ, bà không chỉ là một nhà ngoại giao, mà còn là biểu tượng của lòng kiên trì và trách nhiệm.

Thời gian trôi qua.

Chiến tranh đã lùi xa.

Những cánh đồng năm xưa lại xanh màu lúa mới. Tiếng ve mùa hạ lại vang trên sân trường. Những đoàn tàu nối liền hai miền chở theo niềm vui đoàn tụ.

Trong một chuyến trở lại quê hương, bà dừng chân trước một ngôi trường vừa tan học.

Từng tốp học sinh ríu rít chạy ra cổng.

Có em ôm cặp sách.

Có em cười vang dưới hàng phượng đỏ.

Một bé gái vô tình va nhẹ vào bà rồi lễ phép cúi đầu xin lỗi.

Bà xoa đầu em.

"Cháu học lớp mấy rồi?"

"Dạ, cháu học lớp Năm."

"Cháu có thích đến trường không?"

"Dạ thích lắm ạ. Sau này cháu muốn làm cô giáo."

Bà mỉm cười.

Ước mơ giản dị ấy khiến bà xúc động.

Bởi bà hiểu, điều quý giá nhất mà hòa bình mang lại không phải là những công trình mới hay những con đường rộng lớn, mà là việc trẻ em có thể lớn lên trong tiếng cười thay vì tiếng bom.

Chiều hôm ấy, bà đứng thật lâu nhìn sân trường ngập nắng.

Gió nhẹ thổi qua những tán phượng đang nở đỏ rực.

Bà nhớ đến những năm tháng ở Paris, nhớ những cuộc họp kéo dài, nhớ từng lá thư từ quê nhà và nhớ khoảnh khắc đặt bút ký vào bản hiệp định lịch sử.

Lịch sử không chỉ được viết bằng những trận đánh.

Lịch sử còn được viết bằng những cuộc đối thoại, bằng lòng kiên nhẫn và khát vọng hòa bình.

Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài năm nào đã trở thành biểu tượng đẹp của ngoại giao Việt Nam. Không phải vì bà tìm kiếm vinh quang cho riêng mình, mà vì bà luôn mang theo hình ảnh của đất nước và nhân dân trong từng bước đi.

Ngày nay, khi nhắc đến Nguyễn Thị Bình, người ta nhớ đến một người phụ nữ bản lĩnh nhưng khiêm nhường, cứng cỏi nhưng giàu lòng nhân ái. Câu chuyện của bà nhắc nhở mỗi thế hệ rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Đó là thành quả của sự hy sinh, của đối thoại, của trí tuệ và của niềm tin không bao giờ tắt vào một tương lai tốt đẹp hơn.

Và chính những con người như bà đã gieo những hạt mầm hòa bình để nhiều thế hệ sau được lớn lên dưới bầu trời yên bình của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn