NGƯỜI GIỮ BẦU TRỜI HÀM RỒNG - TRẦN HANH
Có những ngày tháng đi qua lịch sử bằng những tiếng động rất lớn, nhưng khi thời gian lắng xuống, điều còn lại đôi khi chỉ là một cái tên, một bức ảnh cũ và câu chuyện được những người từng sống trong khoảnh khắc ấy kể lại. Trên bầu trời Hàm Rồng của Thanh Hóa, ngày 4 tháng 4 năm 1965 là một ngày như thế. Đó là thời điểm những chiếc máy bay tiêm kích đầu tiên của Không quân nhân dân Việt Nam bước vào một trận chiến khốc liệt, đối đầu với lực lượng không quân Mỹ trên bầu trời miền Bắc. Trong biên đội bốn người hôm ấy có Đại úy Trần Hanh, người sau này trở thành Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Tư lệnh Quân chủng Không quân và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Nhưng trước khi trở thành một vị tướng được biết đến rộng rãi, Trần Hanh cũng từng là một người lính trẻ đi qua cuộc kháng chiến chống Pháp, rồi kiên trì nhiều năm học tập để trở thành một trong những phi công chiến đấu đầu tiên của Không quân nhân dân Việt Nam. Cuộc đời ông vì thế không chỉ được nhớ bằng một chiến công trên bầu trời, mà còn bằng cả một hành trình dài từ người lính bộ binh đến người chỉ huy của một lực lượng non trẻ. Những tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và các cơ quan báo chí, lưu trữ chính thống cho thấy phía sau danh hiệu “người trời” mà đồng đội dành cho ông là một cuộc đời gắn chặt với những bước trưởng thành của quân đội Việt Nam trong thế kỷ XX.
Trần Hanh, tên thật là Trần Huy Hanh, sinh ngày 29 tháng 11 năm 1932 tại làng Tức Mặc, Lộc Vượng, Nam Định. Theo tiểu sử được Báo Quân đội nhân dân công bố, tháng 12 năm 1946, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia Đoàn Thanh niên Cứu quốc; từ tháng 4 năm 1947, ông công tác tại huyện Hải Hậu, Nam Định. Đến tháng 9 năm 1949, ông nhập ngũ và bắt đầu những năm tháng quân ngũ của mình. Trong những năm đầu ấy, công việc của Trần Hanh chủ yếu gắn với công tác chính trị trong các đơn vị bộ đội chủ lực. Ông lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí tại Trường Sĩ quan Lê Lợi, Phòng Chính trị Liên khu 3 và Trung đoàn 48, Sư đoàn 320; đến năm 1954, ông là Chính trị viên Đại đội 23, Tiểu đoàn 680, Trung đoàn 48, Sư đoàn 320. Như vậy, người sau này được biết đến như một phi công nổi tiếng thực ra đã trưởng thành từ những năm tháng chiến đấu và công tác của một người lính bộ binh. Chính quãng thời gian ấy đã tạo nên nền tảng để ông tiếp tục bước vào một nhiệm vụ hoàn toàn mới khi miền Bắc bước sang thời kỳ hòa bình và bắt đầu xây dựng lực lượng không quân.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, yêu cầu xây dựng một lực lượng không quân của Việt Nam ngày càng trở nên cấp thiết. Tháng 9 năm 1956, Trần Hanh được lựa chọn sang Trung Quốc học lái máy bay tiêm kích MiG-17 tại Trường số 3 của Không quân Trung Quốc. Đây là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Từ một người từng đảm nhiệm công tác chính trị trong các đơn vị bộ binh, ông phải bắt đầu lại với những kiến thức và kỹ năng hoàn toàn mới của nghề phi công. Theo tiểu sử chính thức của Báo Quân đội nhân dân, ông học từ tháng 9 năm 1956 đến tháng 5 năm 1960, sau đó tiếp tục làm Đại đội trưởng Đại đội 2, Căn cứ số 2 bay ở Trung Quốc cho đến tháng 7 năm 1964. Các tư liệu khác cũng cho biết ông cùng những phi công đầu tiên của Việt Nam đã có nhiều năm huấn luyện tại Trung Quốc trước khi trở về nước. Tám năm kể từ khi bắt đầu học tập cho đến khi trở về chuẩn bị chiến đấu là một quãng thời gian dài, nhưng chính sự chuẩn bị ấy đã góp phần tạo nên lớp phi công đầu tiên của Không quân nhân dân Việt Nam. Tháng 8 năm 1964, Trần Hanh được giao làm Đại đội trưởng Đại đội 1, Trung đoàn Không quân 921, Đoàn Không quân Sao Đỏ. Từ đây, cuộc đời người lính Nam Định chính thức gắn với bầu trời Tổ quốc.
Tháng 8 năm 1964 cũng là thời điểm Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm Trung đoàn Không quân 921 và căn dặn cán bộ, phi công phải quyết tâm mở mặt trận trên không giành thắng lợi. Những lời căn dặn ấy trở thành một phần ký ức được Trần Hanh nhắc lại nhiều năm sau. Báo Quân đội nhân dân từng ghi lại hồi ức của ông về lần gặp Bác và những ngày chuẩn bị cho trận đánh đầu tiên. Ông kể rằng biên đội của mình cùng biên đội do Phạm Ngọc Lan chỉ huy bước vào trận mở đầu trên không với những chỉ thị mà Bác đã căn dặn. Điều đáng chú ý là những phi công ấy không phải những người đã có nhiều năm kinh nghiệm chiến đấu trên không; đây là một lực lượng còn rất trẻ, đang từng bước xây dựng phương pháp tác chiến trong hoàn cảnh chiến tranh đã mở rộng ra miền Bắc. Ngày 3 tháng 4 năm 1965, biên đội của Phạm Ngọc Lan đã xuất kích và bắn rơi hai máy bay F-8 của Mỹ trên bầu trời Hàm Rồng. Chiến thắng ấy mở đầu cho mặt trận trên không. Nhưng ngay ngày hôm sau, một thử thách khác đang chờ Trần Hanh và những đồng đội của ông.
Sáng ngày 4 tháng 4 năm 1965, vùng trời Hàm Rồng tiếp tục trở thành điểm nóng. Theo các tư liệu lịch sử của Báo Quân đội nhân dân và Thông tấn xã Việt Nam, biên đội do Trần Hanh chỉ huy gồm Trần Hanh, Phạm Giấy, Lê Minh Huân và Trần Nguyên Năm được lệnh xuất kích từ sân bay Nội Bài. Đây là một trận chiến có ý nghĩa đặc biệt đối với lực lượng không quân còn non trẻ của Việt Nam. Trần Hanh là người dẫn đầu biên đội, cùng các đồng đội tiến về khu vực Hàm Rồng trong khi phía dưới là trận địa phòng không và cây cầu quan trọng trên tuyến giao thông Bắc - Nam. Chính Trần Hanh sau này đã kể lại trận đánh với những ký ức rất cụ thể. Ông nhớ thời điểm biên đội được lệnh cất cánh, nhớ bầu trời Hàm Rồng đầy hỏa lực và những chiếc F-105 xuất hiện phía xa. Những lời kể ấy không phải một câu chuyện được dựng lại sau này, mà là hồi ức của chính người đã trực tiếp tham gia trận đánh. Một nhân chứng khác của thời kỳ ấy là Anh hùng Phạm Ngọc Lan, người từng cùng Trần Hanh tham gia những ngày đầu mở mặt trận trên không; các bài viết của Báo Quân đội nhân dân cũng nhiều lần sử dụng hồi ức của những phi công này để tái hiện trận đánh.
Trận đánh diễn ra quyết liệt. Biên đội Trần Hanh đã bắn rơi hai máy bay F-105 của Mỹ trên bầu trời Hàm Rồng, trong đó Trần Hanh trực tiếp bắn rơi một chiếc, còn Lê Minh Huân bắn rơi chiếc thứ hai. Nhưng chiến thắng ấy phải trả bằng sự hy sinh của những người cùng bay. Theo hồi ức được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, Phạm Giấy, Lê Minh Huân và Trần Nguyên Năm lần lượt mất liên lạc sau trận chiến; chỉ Trần Hanh trở về được với đơn vị. Sau đó, đơn vị nhận được thông tin cả bốn phi công đã hy sinh, rồi mới biết Trần Hanh vẫn còn sống. Chiếc máy bay của ông đã phải hạ cánh xuống một khu vực thuộc bản Kẻ Tằm, huyện Quỳ Châu, Nghệ An; người dân địa phương đã cưu mang ông, sau đó cán bộ tỉnh đội Nghệ An đến đón và đưa ông trở về đơn vị. Bản Kẻ Tằm về sau lập bia ghi nhớ nơi người phi công trở về sau trận đánh, còn câu chuyện về những người đã không trở lại trở thành một phần ký ức của những ngày đầu Không quân nhân dân Việt Nam chiến đấu trên bầu trời.
Nếu chỉ nhìn vào kết quả của trận đánh, người ta có thể dễ dàng nhớ đến hai chiếc F-105 bị bắn rơi và danh hiệu Anh hùng mà Trần Hanh được trao sau đó. Nhưng với một câu chuyện về con người, có lẽ cần dừng lại lâu hơn ở khoảng lặng sau tiếng động của trận chiến. Ba người đồng đội của ông đã không trở về. Phạm Giấy, Lê Minh Huân và Trần Nguyên Năm đều là những phi công trẻ của một lực lượng còn đang được xây dựng. Trong những bài viết hồi tưởng, chính Trần Hanh đã nhắc đến đồng đội của mình bằng ký ức của người từng cùng họ ngồi trong một biên đội, cùng bước vào trận đánh và rồi chứng kiến những chiếc máy bay của đồng đội không trở lại. Báo Quân đội nhân dân ghi lại rằng Phạm Giấy từng có nhiệm vụ yểm hộ trực tiếp cho Trần Hanh và đã nhiều lần đối đầu với đối phương để bảo vệ người chỉ huy biên đội. Vì vậy, khi kể về chiến công Hàm Rồng, không thể chỉ kể tên người bắn rơi máy bay; phía sau chiến công ấy còn có những người đã hy sinh và những đồng đội sống sót mang theo ký ức về họ suốt phần đời còn lại. Chính khoảng lặng ấy làm cho chiến thắng trở nên chân thực hơn, bởi lịch sử không chỉ có những khoảnh khắc vinh quang mà còn có cái giá rất thật của chiến tranh.
Sau trận Hàm Rồng, Trần Hanh tiếp tục gắn bó với Trung đoàn 921 và lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam qua nhiều năm chiến đấu. Tháng 12 năm 1966, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Từ tháng 5 năm 1965 đến tháng 9 năm 1969, ông giữ cương vị Trung đoàn phó Trung đoàn Không quân 921; từ tháng 10 năm 1969 đến tháng 2 năm 1972, ông là Trung đoàn trưởng. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm các vị trí chỉ huy trong lực lượng không quân, trở thành Tư lệnh phó Bộ tư lệnh Không quân, rồi Tư lệnh Sư đoàn Không quân 371. Những chức vụ ấy cho thấy vai trò của Trần Hanh không dừng lại ở một phi công lập chiến công mà còn chuyển dần sang công tác tổ chức, chỉ huy và xây dựng lực lượng. Từ một người trực tiếp ngồi trong buồng lái, ông trở thành người có trách nhiệm với nhiều thế hệ phi công và với sự trưởng thành của cả một quân chủng. Chính trong quá trình ấy, tên tuổi Trần Hanh gắn với sự phát triển của Không quân nhân dân Việt Nam từ những ngày đầu còn rất non trẻ đến một lực lượng có tổ chức và kinh nghiệm chiến đấu ngày càng hoàn thiện.
Một dấu mốc khác trong cuộc đời quân ngũ của Trần Hanh đến vào những ngày cuối tháng 4 năm 1975. Ông khi ấy đã ở cương vị chỉ huy cao hơn và tham gia công tác chỉ huy không quân trong Chiến dịch Hồ Chí Minh. Trong trận đánh vào sân bay Tân Sơn Nhất ngày 28 tháng 4 năm 1975, Phi đội Quyết Thắng gồm những phi công lái máy bay thu được của đối phương đã thực hiện nhiệm vụ ném bom sân bay. Những người trực tiếp tham gia là Nguyễn Thành Trung, Từ Đễ, Nguyễn Văn Lục, Hán Văn Quảng, Hoàng Mai Vượng và Trần Văn On; các tư liệu của Báo Quân đội nhân dân ghi nhận đây là một chiến công quan trọng trong những ngày cuối của cuộc chiến tranh. Trần Hanh không phải là một trong sáu người trực tiếp lái máy bay của Phi đội Quyết Thắng, nhưng ông là một trong những cán bộ chỉ huy không quân gắn với việc tổ chức lực lượng trong giai đoạn ấy. Từ Hàm Rồng năm 1965 đến những ngày tháng 4 năm 1975, chặng đường của ông cũng là chặng đường của một thế hệ không quân Việt Nam đi từ những chuyến bay đầu tiên đến những nhiệm vụ trong chiến dịch cuối cùng của cuộc chiến tranh.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trần Hanh tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong quân đội. Ông từng giữ chức Tư lệnh Quân chủng Không quân từ tháng 3 năm 1986 đến tháng 3 năm 1989; sau đó là Phó Tổng tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam từ tháng 4 năm 1989 đến tháng 10 năm 1996 và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng từ tháng 11 năm 1996 đến tháng 12 năm 1999. Tháng 1 năm 2000, ông nghỉ theo chế độ, nhưng vẫn tiếp tục hoạt động trong Hội Cựu chiến binh Việt Nam, từng giữ chức Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký rồi Chủ tịch Trung ương Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Những cương vị ấy kéo dài qua nhiều thập niên, cho thấy cuộc đời Trần Hanh không kết thúc cùng những trận không chiến. Ông tiếp tục dành những năm tháng sau chiến tranh cho công việc xây dựng quân đội, chăm lo đời sống cựu chiến binh và truyền lại những ký ức về một thế hệ đã chiến đấu trong những năm tháng đặc biệt của đất nước.
Ngày 5 tháng 12 năm 2024, Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Hanh từ trần tại nhà riêng, hưởng thọ 93 tuổi. Báo Quân đội nhân dân đưa tin lễ tang của ông được tổ chức theo nghi thức cấp cao trong Quân đội; nhiều cơ quan, đơn vị và đồng đội đến tiễn biệt người phi công từng được gọi bằng cái tên thân thương “người trời”. Khi ông qua đời, những người từng sống cùng thời với ông lần lượt trở thành những nhân chứng của một quá khứ ngày càng xa. Nhưng câu chuyện về Trần Hanh không biến mất cùng người kể. Nó còn lại trong những trang tiểu sử, những bức ảnh tư liệu, trong lời kể của các phi công cùng thời như Phạm Ngọc Lan và trong ký ức của những người từng gặp ông. Đặc biệt, những lời kể trực tiếp của chính Trần Hanh về trận Hàm Rồng giúp thế hệ sau nhìn thấy đằng sau một chiến công là một con người cụ thể, từng có đồng đội, từng đối mặt với mất mát và từng tiếp tục sống, công tác sau chiến tranh với những trách nhiệm mới.
Ngày nay, khi đứng trước cây cầu Hàm Rồng hay nhìn lên bầu trời Thanh Hóa trong một buổi chiều yên bình, thật khó hình dung nơi ấy từng chứng kiến một trận không chiến dữ dội vào tháng 4 năm 1965. Những chiếc máy bay đã không còn xuất hiện trên bầu trời như năm xưa, những người phi công của thế hệ ấy phần lớn đã trở thành người của lịch sử, còn những người dân từng chứng kiến chiến tranh cũng dần già đi. Thế nhưng, sự bình yên của hiện tại chính là điều khiến những câu chuyện ấy cần được kể lại một cách trung thực. Trần Hanh không phải một nhân vật chỉ tồn tại trong những con số hay danh hiệu. Ông là người thanh niên Nam Định tham gia cách mạng từ rất sớm, người lính trưởng thành trong kháng chiến chống Pháp, người học viên mất nhiều năm đào tạo để trở thành phi công, người chỉ huy một biên đội bước vào trận chiến đầu tiên trên bầu trời Hàm Rồng, và cũng là người phải sống tiếp sau khi ba đồng đội của mình không trở về. Cuộc đời ấy cho thấy lịch sử được làm nên không chỉ bởi những ngày chiến thắng, mà còn bởi sự bền bỉ của những con người âm thầm đi qua từng nhiệm vụ.
Với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện Trần Hanh không phải lời kêu gọi chúng ta sống lại một thời chiến tranh, mà là lời nhắc về giá trị của hòa bình và trách nhiệm của người đang được sống trong hòa bình. Những người trẻ năm xưa có những nhiệm vụ của thời đại họ; người trẻ hôm nay có những nhiệm vụ khác: học tập, rèn luyện, làm chủ tri thức, giữ gìn sự tử tế và góp phần xây dựng đất nước bằng năng lực của chính mình. Điều đáng học ở Trần Hanh không nằm ở việc cố gắng tái hiện một trận chiến, mà ở hành trình ông đã kiên trì đi từ một người lính đến một phi công, rồi trở thành người chỉ huy và tiếp tục cống hiến trong thời bình. Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của việc kể chuyện thời hoa lửa: không phải để biến quá khứ thành một bức tranh xa xôi, mà để nhận ra trong những con người của quá khứ có những phẩm chất vẫn còn nguyên giá trị với hiện tại. Bầu trời Hàm Rồng hôm nay đã bình yên, nhưng câu chuyện về những cánh én đầu tiên vẫn còn đó, nhắc mỗi chúng ta rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có, và khi được trao cơ hội sống trong hòa bình, mỗi người trẻ đều có trách nhiệm làm cho cuộc sống ấy trở nên tốt đẹp hơn. Trần Hanh đã đi qua bầu trời của chiến tranh và để lại phía sau mình một khoảng trời ký ức; còn chúng ta, những người sinh ra khi tiếng súng đã lùi xa, phải biết giữ gìn khoảng trời bình yên ấy bằng chính cách sống của mình.



