“Người giữ cờ”
“Người giữ cờ”
Trận đánh diễn ra dữ dội, đạn pháo dội xuống như mưa, đất đá tung lên mù mịt, khói súng phủ kín cả khoảng trời. Giữa lúc ác liệt nhất, lá cờ của đơn vị bất ngờ trúng đạn, cán cờ gãy và rơi xuống khoảng trống trước chiến hào — nơi không ai dám bước ra vì hỏa lực quá dày. Chỉ một nhịp chững lại rất ngắn, rồi một chiến sĩ lao lên, anh chạy thẳng vào làn đạn, cúi xuống nhặt cờ, nhưng chưa kịp quay lại thì một tiếng nổ vang lên, anh gục xuống, lá cờ lại tuột khỏi tay và rơi xuống đất. Không ai kịp gọi tên, người thứ hai đã lao ra, rồi người thứ ba, mỗi lần lá cờ chạm đất lại có một người bước lên, và rồi lại ngã xuống, khoảng trống trước chiến hào dường như nuốt dần từng người, nhưng không ai để lá cờ nằm lại quá lâu.
Đến khi gần như không còn ai có thể đứng dậy, một chiến sĩ cuối cùng, người đã bị thương từ trước, chống tay gượng dậy, anh không chạy vì không còn đủ sức, anh bò, từng chút một, chậm đến mức mỗi nhịp thở cũng trở nên nặng nề. Đạn vẫn rít ngang đầu, đất văng vào mặt, nhưng anh vẫn tiến lên, chạm được vào lá cờ, ôm chặt nó vào ngực như giữ lấy một điều gì đó lớn hơn cả mạng sống. Anh không quay đầu, cũng không đứng dậy, chỉ lặng lẽ kéo mình trở về phía chiến hào, từng chút một, mỗi lần đạn nổ cơ thể lại khựng lại, nhưng bàn tay vẫn siết chặt cán cờ, không buông dù chỉ một lần.
Khi đồng đội lao ra kéo được anh vào trong, anh đã bất tỉnh, hơi thở yếu dần, nhưng bàn tay vẫn giữ chặt lá cờ đến mức không ai gỡ ra được. Ngoài kia, trận đánh vẫn chưa kết thúc, nhưng trong chiến hào, lá cờ vẫn còn — không phải vì nó chưa từng rơi, mà vì luôn có những người, dù ngã xuống, vẫn không để nó nằm lại giữa làn đạn quá lâu.



