NGƯỜI GIỮ ĐƯỜNG BAY CHO ĐỒNG ĐỘI
Trong những câu chuyện về chiến tranh trên bầu trời, người ta thường nhớ đến những chiếc máy bay lao vào nhau, những quả tên lửa rời khỏi cánh và những chiến công được ghi thành con số. Nhưng phía sau mỗi lần xuất kích còn có một điều ít được nhắc đến hơn: người phi công không chỉ chiến đấu để hạ máy bay đối phương, mà còn phải đưa đồng đội trở về.
Lê Thanh Đạo là một trong những người lính như thế.
Ông sinh năm 1943 tại Hà Nội, theo hồ sơ quân đội ghi năm 1944. Sau khi tốt nghiệp phổ thông, Lê Thanh Đạo tình nguyện nhập ngũ và ban đầu được đào tạo theo hướng pháo binh. Chưa đầy một năm sau, ông được tuyển chọn sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu.
Năm 1968, sau khi hoàn thành chương trình huấn luyện với khoảng 200 giờ bay, Lê Thanh Đạo trở về nước. Ông được biên chế vào Trung đoàn Không quân 921, bắt đầu những năm tháng chiến đấu trên bầu trời miền Bắc.
Những ngày đầu, ông chưa lập tức bước vào các trận không chiến. Các phi công trở về từ nước ngoài phải tiếp tục làm quen với điều kiện khí hậu, địa hình và phương thức tác chiến trên bầu trời Việt Nam. Những điều đã học trong trường bay phải được chuyển hóa thành kinh nghiệm thực tế.
Ngày 18 tháng 12 năm 1971, Lê Thanh Đạo thực hiện trận xuất kích chiến đấu đầu tiên.
Từ đó, bầu trời trở thành chiến trường của ông.
Trong thời gian chiến đấu, Lê Thanh Đạo đã thực hiện 60 lần xuất kích, 13 lần trực tiếp gặp máy bay đối phương và bắn rơi 6 máy bay F-4. Trong đó, 5 chiếc bị ông bắn rơi tại chỗ bằng 5 quả tên lửa. Bên cạnh những chiến công trực tiếp, ông còn nhiều lần yểm hộ, tạo điều kiện để đồng đội tiêu diệt máy bay đối phương. Thành tích ấy đưa ông vào số những phi công Việt Nam đạt cấp ACE, tức bắn hạ từ 5 máy bay đối phương trở lên.
Nhưng trong cuộc đời của một phi công chiến đấu, có những trận đánh không thể chỉ được kể bằng số máy bay bị bắn rơi.
Một trong số đó diễn ra ngày 10 tháng 5 năm 1972.
Đây được ghi nhận là một trong những ngày chiến đấu ác liệt và có quy mô lớn nhất của không chiến trên bầu trời Việt Nam. Phía Mỹ công bố đã sử dụng 388 lần chiếc máy bay đánh phá miền Bắc. Phía Việt Nam tổ chức 64 lần xuất kích với 22 tốp máy bay thuộc các loại MiG-21, MiG-19 và MiG-17.
Buổi trưa hôm ấy, tại sân bay Kép ở Bắc Giang, biên đội MiG-21 gồm Lê Thanh Đạo và Vũ Văn Hợp nhận lệnh cất cánh.
Nhiệm vụ của họ là đánh lực lượng máy bay cường kích và tiêm kích đối phương trên tầng cao, phối hợp với các biên đội MiG-17 hoạt động ở tầng thấp, bảo vệ khu vực cầu Lai Vu và cầu Phú Lương.
Hai chiếc MiG-21 rời sân bay.
Theo sự dẫn đường từ sở chỉ huy mặt đất, biên đội chuyển hướng và tăng tốc về phía mục tiêu. Khi còn cách đối phương khoảng 10km, Lê Thanh Đạo và Vũ Văn Hợp phát hiện hai máy bay địch đang bay theo hướng đối đầu.
Lê Thanh Đạo là số 1.
Vũ Văn Hợp là số 2.
Trong đội hình ấy, mỗi người có một nhiệm vụ riêng nhưng cả hai phải phối hợp với nhau như một thể thống nhất.
Lê Thanh Đạo thả thùng dầu phụ, tăng lực và vượt lên bám chiếc F-4 ở phía trên. Vũ Văn Hợp bám chiếc ở phía dưới.
Hai phi công đồng thời công kích.
Chỉ cách nhau khoảng ba giây, hai chiếc F-4 lần lượt bị bắn rơi tại chỗ. Những máy bay còn lại trong tốp đối phương vội vã quăng bom và rút ra biển.
Mũi tiến công đánh phá khu vực Hải Dương, cầu Lai Vu và cầu Phú Lương bị bẻ gãy.
Điều đáng chú ý là từ lúc cất cánh cho đến khi trở về sân bay, toàn bộ trận đánh của biên đội chỉ diễn ra trong khoảng 20 phút.
Hai chiếc MiG trở về.
Nhưng chiến tranh trên không không phải lúc nào cũng kết thúc bằng một cú hạ cánh bình yên.
Trong những năm chiến đấu, Lê Thanh Đạo từng hai lần phải nhảy dù thoát khỏi máy bay. Có lần ông bị thương ở cả hai chân. Sau mỗi lần như vậy, việc trở lại đội hình chiến đấu đòi hỏi một quá trình phục hồi nghiêm khắc. Ông vẫn kiên trì luyện tập và chỉ khoảng sáu tháng sau đã trở lại chiến đấu.
Có lẽ chính những trải nghiệm ấy khiến người phi công hiểu rất rõ giá trị của một chiếc máy bay trở về sân bay.
Đằng sau mỗi lần cất cánh là một đường bay trở về.
Đằng sau mỗi chiến công là cả một đội hình.
Và đằng sau một người phi công được ghi tên trong lịch sử luôn có những người đồng đội cùng chia sẻ từng tọa độ, từng mệnh lệnh, từng khoảnh khắc sinh tử.
Lê Thanh Đạo sau này từng nhấn mạnh rằng chiến công của một phi công không thể tách rời công sức của cả tập thể. Những chiếc MiG không tự mình tìm thấy mục tiêu. Những quả tên lửa không tự mình tìm đến máy bay đối phương. Đằng sau mỗi trận không chiến là sở chỉ huy, lực lượng dẫn đường, kỹ thuật mặt đất, những người bảo đảm sân bay và đặc biệt là người đồng đội bay cùng đội hình.
Bầu trời ngày ấy rất rộng.
Nhưng trong vài phút chiến đấu, khoảng cách giữa hai chiếc máy bay có thể được tính bằng những giây ngắn ngủi.
Một quyết định chậm có thể khiến cả biên đội gặp nguy hiểm.
Một thao tác chính xác có thể mở đường cho đồng đội.
Và một người phi công giỏi không chỉ biết cách tấn công, mà còn phải biết cách giữ đội hình, yểm hộ và đưa người bên cạnh trở về.
Sau chiến tranh, Lê Thanh Đạo tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị công tác và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu nhìn lại hành trình của ông từ một thanh niên tình nguyện nhập ngũ, được chọn đi học lái máy bay, trở về Việt Nam rồi bước vào những trận không chiến khốc liệt, điều đáng nhớ không chỉ nằm ở con số sáu chiếc F-4 bị bắn rơi.
Đó còn là hình ảnh một người lính hiểu rằng trên bầu trời chiến tranh, không ai chiến đấu một mình.
Một chiếc máy bay có thể trở thành biểu tượng.
Một quả tên lửa có thể trở thành chiến công.
Nhưng phía sau tất cả vẫn là con người.
Là người phi công ngồi trong buồng lái.
Là người đồng đội bay bên cạnh.
Là người dẫn đường dưới mặt đất.
Và là những người đứng chờ ở đường băng, mong nhìn thấy những chiếc máy bay trở về.
Nhiều thập niên đã trôi qua kể từ những trận không chiến năm ấy. Những sân bay từng nằm trong vùng chiến sự nay đã mang một diện mạo khác. Tiếng động cơ chiến đấu không còn vang lên trong những buổi trưa đầy bom đạn.
Nhưng câu chuyện về Lê Thanh Đạo vẫn còn giá trị bởi nó nhắc lại một điều rất giản dị của chiến tranh:
Chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi người bắn hạ đối phương, mà còn bởi những người đã cùng nhau giữ cho cả đội hình đứng vững.


