NGƯỜI GIỮ KÝ ỨC BẦU TRỜI
Lịch sử dân tộc Việt Nam có những năm tháng mà chỉ cần nhắc đến, trong lòng mỗi người lại dâng lên biết bao cảm xúc. Đó là những năm tháng chiến tranh, khi đất nước phải trải qua vô vàn gian khổ và mất mát để giành lại độc lập, tự do. Trong những năm tháng ấy, đã có biết bao người con Việt Nam rời mái nhà, rời ghế nhà trường, rời những ước mơ riêng để lên đường làm nhiệm vụ. Có người đã nằm lại mãi mãi trên những chiến trường, có người may mắn trở về và tiếp tục sống, tiếp tục cống hiến. Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Đức Soát là một trong những người như thế. Câu chuyện về cuộc đời ông không chỉ là câu chuyện của một người phi công từng chiến đấu trên bầu trời mà còn là câu chuyện về cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã sống, chiến đấu và trưởng thành trong thời hoa lửa.
Nguyễn Đức Soát sinh ngày 24 tháng 6 năm 1946 tại Nam Phong, Phú Xuyên, Hà Nội. Năm 1965, khi đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông nhập ngũ. Khi ấy, ông còn là một người lính trẻ với những ước mơ của tuổi thanh xuân. Một cơ duyên đặc biệt đã đưa ông đến với bầu trời. Sau khi được tuyển chọn, ông cùng những thanh niên Việt Nam khác được cử sang Liên Xô học lái máy bay MiG-21. Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời của chàng trai trẻ Nguyễn Đức Soát. Từ một người chưa từng nghĩ rằng mình sẽ trở thành phi công, ông bắt đầu hành trình chinh phục bầu trời và chuẩn bị cho một nhiệm vụ vô cùng đặc biệt: bảo vệ bầu trời Tổ quốc. Những ngày học bay ở nước ngoài chắc chắn không phải là những ngày tháng dễ dàng. Trong cuốn “Nhật ký phi công tiêm kích”, ông đã ghi lại những suy nghĩ của mình từ những ngày đầu học lái máy bay cho đến khi trở về nước chiến đấu. Cuốn nhật ký được ông bắt đầu viết từ ngày 20 tháng 3 năm 1966 và tiếp tục ghi chép đến ngày 31 tháng 12 năm 1972. Đó là những trang viết của một người trẻ đang từng ngày học cách làm chủ bầu trời, đồng thời cũng là những trang ký ức quý giá về một thế hệ thanh niên sống trong hoàn cảnh chiến tranh.
Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất khi tìm hiểu về Nguyễn Đức Soát không phải chỉ là những chiến công sau này, mà là hình ảnh một người trẻ đã phải vượt qua rất nhiều thử thách để trở thành phi công. Ông từng kể về một lần trong quá trình học bay, máy bay gặp sự cố khi đang ở trên không. Động cơ đột ngột ngừng hoạt động, trong khi máy bay đang ở độ cao và tốc độ rất lớn. Trong tình huống nguy hiểm, ông đã bình tĩnh xử lý theo những gì đã được học và khởi động lại được động cơ, sau đó hạ cánh an toàn. Câu chuyện ấy cho thấy nghề phi công không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn cần sự bình tĩnh, chính xác, bản lĩnh và quá trình rèn luyện nghiêm túc. Năm 1968, sau thời gian học tập và huấn luyện, Nguyễn Đức Soát trở về Việt Nam và tham gia chiến đấu. Ông trở thành phi công MiG-21 của Không quân nhân dân Việt Nam. Bầu trời miền Bắc khi ấy trở thành một mặt trận đặc biệt. Những người phi công trẻ phải đối mặt với những trận không chiến đầy thử thách, trong đó mỗi quyết định đều đòi hỏi sự chính xác và bản lĩnh. Nguyễn Đức Soát đã từng bước trưởng thành trong thực tế chiến đấu và trở thành một trong những phi công xuất sắc của Không quân Việt Nam.
Một trong những chiến công đáng nhớ của ông là trận đánh ngày 27 tháng 6 năm 1972. Hôm ấy, ông cùng đồng đội được lệnh xuất kích. Trong trận không chiến, ông đã bắn hạ một máy bay đối phương. Đây là một trận đánh được ông nhắc lại nhiều năm sau với những chi tiết vẫn còn in sâu trong ký ức. Trong những câu chuyện kể về trận đánh ấy, ông không chỉ nói về chiến thắng mà còn nhắc đến sự phối hợp giữa các phi công, sự chuẩn bị, khả năng phán đoán và tinh thần đồng đội. Những chiến công trên bầu trời không phải là thành quả của riêng một cá nhân mà là kết quả của cả một tập thể. Trong những năm chiến đấu, Nguyễn Đức Soát đã bắn hạ 6 máy bay Mỹ. Với thành tích ấy, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 27 tuổi. Con số sáu chiến công có thể khiến người đọc ấn tượng, nhưng nếu nhìn sâu hơn vào câu chuyện, chúng ta sẽ thấy phía sau mỗi chiến công là những tháng ngày học tập, huấn luyện, những lần đối mặt với hiểm nguy và sự hy sinh của cả một thế hệ. Chính vì vậy, khi nhắc đến người phi công Nguyễn Đức Soát, chúng ta không nên chỉ nhớ đến một con số, mà cần nhớ đến con người đã tạo nên con số ấy.
Điều đặc biệt ở Nguyễn Đức Soát là ông không chỉ lưu giữ ký ức của riêng mình. Trong những trang nhật ký chiến tranh, ông còn ghi lại câu chuyện về những người đồng đội đã cùng mình trải qua những năm tháng khốc liệt. Có những người đã trở về, nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại. Khi đọc những trang viết ấy, người ta cảm nhận được tình đồng đội sâu sắc của những người lính. Họ cùng học bay, cùng chiến đấu, cùng chia sẻ những khoảnh khắc căng thẳng và cũng có thể phải chứng kiến sự ra đi của những người bạn thân thiết. Chính những ký ức ấy làm cho câu chuyện về chiến tranh trở nên chân thực hơn bao giờ hết. Có một điều rất đáng quý trong câu chuyện của Nguyễn Đức Soát là sau chiến tranh, ông vẫn dành nhiều tâm huyết để lưu giữ và truyền lại những ký ức của thế hệ mình. Cuốn “Nhật ký phi công tiêm kích” không chỉ kể về những trận chiến mà còn ghi lại suy nghĩ, tình cảm, tình bạn, tình đồng chí và những mất mát của những người trẻ trong chiến tranh. Sau này, ông tiếp tục viết và chia sẻ những hồi ức của mình trong cuốn “Bầu trời - Trường đại học của tôi”. Những cuốn sách ấy trở thành một cách để một người từng trực tiếp sống trong chiến tranh kể lại câu chuyện của mình cho thế hệ sau. Tôi đặc biệt ấn tượng với một chi tiết khác trong cuộc đời ông. Sau những năm tháng đối đầu trên bầu trời, Nguyễn Đức Soát đã có những cuộc gặp với các cựu phi công Mỹ từng tham chiến tại Việt Nam. Những cuộc gặp ấy không nhằm khơi lại hận thù mà để những người từng ở hai phía của một cuộc chiến có thể gặp nhau, chia sẻ những câu chuyện của quá khứ và cùng nhìn lại những mất mát mà chiến tranh đã gây ra. Chính ông đã tham gia thúc đẩy những cuộc gặp gỡ giữa các cựu phi công Việt Nam và Mỹ. Điều đó cho thấy một người từng trải qua chiến tranh vẫn có thể hướng đến hòa bình và sự hòa giải.
Nhìn vào cuộc đời Nguyễn Đức Soát, tôi càng hiểu rằng một người anh hùng không nhất thiết phải là một con người khác biệt ngay từ đầu. Ông cũng từng là một người trẻ, từng học tập, từng có những bỡ ngỡ và khó khăn. Điều làm nên phẩm chất của ông chính là tinh thần vượt khó, ý thức trách nhiệm và sự kiên trì trong quá trình rèn luyện. Từ một người lính trẻ, ông trở thành một phi công chiến đấu xuất sắc, rồi tiếp tục đảm nhiệm nhiều cương vị trong quân đội. Sau hơn bốn mươi năm công tác, ông từng giữ các chức vụ như Trung đoàn trưởng Trung đoàn Không quân 927, Sư đoàn trưởng Sư đoàn Không quân 372, Tư lệnh Quân chủng Phòng không - Không quân và Phó Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam. Điều khiến câu chuyện này có ý nghĩa đặc biệt đối với đề án “Lưu giữ và tuyên truyền lịch sử” chính là ở chỗ Nguyễn Đức Soát không chỉ là một nhân vật lịch sử mà còn là một người có thể kể lại lịch sử bằng chính ký ức của mình. Những trang nhật ký, những hồi ức, những câu chuyện về đồng đội và những lần ông chia sẻ với thế hệ trẻ chính là những nguồn tư liệu sống động. Khi một người từng trực tiếp trải qua chiến tranh kể lại những điều mình đã chứng kiến, lịch sử không còn là những dòng chữ khô khan mà trở thành một câu chuyện
có hơi thở của con người.
Từ câu chuyện của ông, tôi nghĩ nhiều hơn về việc chúng ta cần làm gì để những ký ức ấy không bị mất đi. Chiến tranh đã kết thúc từ nhiều năm trước, nhưng những người từng trực tiếp tham gia chiến đấu ngày càng lớn tuổi. Một ngày nào đó, những nhân chứng ấy sẽ không còn có thể kể lại câu chuyện của mình. Vì vậy, việc ghi chép, phỏng vấn, ghi âm, quay phim và số hóa những câu chuyện của họ là một việc làm rất cần thiết. Mỗi lời kể, mỗi bức ảnh, mỗi trang nhật ký, mỗi kỷ vật đều có thể trở thành một mảnh ghép giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về lịch sử.
Đối với nhà trường, việc giáo dục lịch sử cũng có thể bắt đầu từ những câu chuyện như câu chuyện của Nguyễn Đức Soát. Học sinh có thể tìm hiểu về những người anh hùng của quê hương, đọc hồi ký của các cựu chiến binh, tham quan di tích lịch sử, sưu tầm những câu chuyện của ông bà và người thân. Các em có thể cùng thầy cô xây dựng những bài giới thiệu, những video phỏng vấn hoặc những sản phẩm trưng bày về lịch sử địa phương. Khi học sinh được tiếp cận lịch sử thông qua những con người cụ thể, các em sẽ dễ dàng cảm nhận được giá trị của hòa bình và lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước.
Tôi cũng nghĩ rằng điều đáng quý nhất mà câu chuyện về Nguyễn Đức Soát để lại không chỉ là niềm tự hào về những chiến công. Đó còn là bài học về cách một con người đối diện với quá khứ. Ông đã từng trải qua chiến tranh, từng chứng kiến đồng đội hy sinh, từng trực tiếp tham gia những trận chiến khốc liệt, nhưng khi nhìn lại, ông vẫn hướng đến việc kể lại lịch sử, tri ân đồng đội và vun đắp khát vọng hòa bình. Có lẽ đó chính là giá trị nhân văn sâu sắc nhất của việc lưu giữ lịch sử.
Ngày nay, khi nhìn lên bầu trời trong xanh, chúng ta có thể khó hình dung rằng đã từng có một thời nơi ấy là chiến trường của những trận không chiến. Nhưng với những người như Trung tướng Nguyễn Đức Soát, bầu trời không chỉ là một khoảng không rộng lớn. Đó là nơi lưu giữ tuổi trẻ, những năm tháng chiến đấu, những chiến công và cả những người đồng đội đã không thể trở về. Vì thế, câu chuyện về bầu trời của ông cũng chính là câu chuyện về một thế hệ đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho đất nước.
Là một đoàn viên, giáo viên trẻ đang công tác dưới mái trường hôm nay, từng trang đời và những năm tháng chiến đấu của Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Đức Soát đã khơi dậy trong tôi niềm xúc động và tự hào sâu sắc. Chúng tôi may mắn được sinh ra khi đất nước đã hòa bình, được đứng trên bục giảng trong những ngày tháng bình yên, được tự do học tập, cống hiến và theo đuổi những ước mơ của mình. Nhưng để có được bầu trời bình yên hôm nay, đã có một thế hệ những người lính trẻ như ông Nguyễn Đức Soát từng ngày đối mặt với hiểm nguy, đem tuổi xuân và lòng quả cảm bảo vệ từng khoảng trời Tổ quốc. Hình ảnh người phi công MiG-21 năm xưa, với những trận không chiến khốc liệt và những trang nhật ký ghi lại ký ức về đồng đội, đã trở thành một bài học sống động về lòng yêu nước, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm. Noi gương người anh hùng đã dành tuổi trẻ cho Tổ quốc, chúng tôi tự nhắc mình phải sống xứng đáng với hòa bình hôm nay, đem hết tâm huyết và trí tuệ để gieo những hạt mầm tri thức, giáo dục học sinh biết trân trọng lịch sử, biết ơn thế hệ cha anh và nuôi dưỡng khát vọng xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh.



