Người Giữ Làng
Ở Nhơn Hòa Lập, có những con người sống cả đời mình bên những dòng kinh nhỏ, dưới bóng rừng tràm và giữa những mùa nước nổi lên rồi rút xuống như nhịp thở của đất trời. Họ không đi xa, không xuất hiện giữa những điều lớn lao, nhưng chính họ là người âm thầm giữ cho ngôi làng còn nguyên vẹn qua bao mùa giông gió. Người ta gọi họ bằng một cái tên giản dị mà đầy kính trọng: người giữ làng. Ông Tư Bửu là một người như thế. Không ai nhớ chính xác ông đã bao nhiêu tuổi, chỉ biết từ khi lũ trẻ trong xóm còn bé xíu đến lúc trưởng thành, mái tóc ông đã bạc như sương sớm phủ trên cánh đồng mùa nước nổi. Nhà ông nằm sát bến kinh nhỏ cuối xóm, nơi chiều chiều vẫn nghe tiếng xuồng máy chạy chậm và tiếng trẻ con gọi nhau sau giờ học. Ông sống lặng lẽ, ít nói, ngày ngày chăm vài luống rau trước sân, vá lại chiếc lưới cũ hoặc ngồi uống trà nhìn mặt nước đổi màu theo nắng. Nhưng với người già trong xóm, cái tên ông Tư luôn gắn với một thời mà Nhơn Hòa Lập chưa biết đến những ngày bình yên dài như bây giờ. Hồi chiến tranh, ông Tư còn trẻ. Không phải người chỉ huy lớn, cũng chẳng có quân hàm hay chức vụ gì đặc biệt. Nhưng ông thuộc từng con rạch, từng khúc kinh, từng bụi tràm như thuộc lòng bàn tay. Người trong vùng thường nói vui rằng nếu bịt mắt ông rồi thả giữa đồng nước trong đêm tối, ông vẫn tìm được đường về chỉ bằng tiếng gió và mùi bùn non. Chính vì vậy, khi vùng căn cứ cần người bám địa bàn, dẫn đường và giữ các tuyến kinh an toàn, ông trở thành một trong những người được tin cậy nhất. Những năm ấy, giữ làng không đơn giản là giữ vài mái nhà hay bờ ruộng. Giữ làng là giữ cho con đường giao liên không bị cắt đứt, giữ cho dân còn nơi trú ngụ, giữ cho ngọn lửa sống của cả vùng không bị dập tắt giữa chiến tranh. Có những đêm nước dâng cao đến ngang bụng, ông Tư vẫn chèo xuồng đi dọc các tuyến kinh để xem có động tĩnh gì lạ không. Có những lần đang ngủ, chỉ cần nghe tiếng gõ cửa rất khẽ hoặc một tín hiệu quen thuộc giữa đêm là ông lập tức thức dậy, cầm mái chèo đi ngay không hỏi nhiều. Một lần vào mùa mưa lớn, khi cả vùng rừng tràm chìm trong bóng tối đặc quánh, tin báo có một toán địch đang càn vào gần khu dân cư. Tiếng trống báo động vang lên từng nhịp ngắn giữa rừng tràm làm cả xóm bừng tỉnh. Người già, trẻ nhỏ được đưa đi trước theo các tuyến rút an toàn đã chuẩn bị từ trước. Ông Tư khi ấy là người đi đầu. Không súng lớn, không mệnh lệnh ồn ào, chỉ có chiếc xuồng nhỏ và trí nhớ thuộc từng lối nước. Ông dẫn từng nhóm người men theo các con rạch hẹp bị lau sậy che kín, lặng lẽ đưa họ vào vùng an toàn sâu hơn trong đồng nước. Có đoạn nguy hiểm đến mức phải xuống nước mà dắt xuồng vì sợ tạo tiếng động. Một đứa bé trong đoàn lạnh quá bật khóc, ông chỉ khẽ đặt tay lên vai nó rồi nói rất nhỏ: “Ráng chút nghen con, qua được đoạn này là an toàn rồi.” Câu nói ấy, nhiều năm sau, người ta vẫn còn nhớ. Bởi giữa đêm tối, trong lúc hiểm nguy cận kề, điều giữ người ta đứng vững đôi khi không phải vũ khí — mà là một giọng nói bình tĩnh khiến người khác thấy lòng mình bớt sợ. Sau mỗi lần căng thẳng, khi nguy hiểm đi qua, ông Tư lại là người đầu tiên quay về làng. Mái lá nào bị tốc, ông giúp lợp lại. Bến xuồng nào bị hư, ông sửa trước. Có nhà thiếu gạo sau những đợt càn quét, ông lặng lẽ mang qua một ít cá khô hay vài lon gạo mà không bao giờ kể công. Người ta hỏi sao ông cực hoài không nghỉ, ông chỉ cười hiền: “Làng còn thì mình còn.” Câu nói ấy dần thành điều ai cũng nhớ về ông. Thời gian trôi đi như con nước ngoài kinh. Chiến tranh lùi xa. Những đêm không ngủ cũng lùi vào ký ức. Con đường đất ngày xưa nay đã được bê tông hóa. Trẻ nhỏ đi học bằng xe đạp mới thay vì lội bùn như trước. Bến kinh giờ chỉ còn tiếng máy xuồng chở lúa, chở rau, chở tiếng cười của người dân mỗi sáng. Ông Tư già hơn nhiều. Chân không còn khỏe để đi xa, mắt cũng mờ đi theo năm tháng. Nhưng sáng nào ông cũng ra ngồi bên bến nước, tay cầm ly trà nóng, nhìn dòng kinh lặng lẽ chảy như nhìn lại cả cuộc đời mình. Trẻ con trong xóm thích chạy lại nghe ông kể chuyện. Chuyện về chiếc xuồng không sáng đèn. Chuyện về những con đường không dấu chân. Chuyện về những mùa xuân chỉ mong không còn tiếng súng. Ông kể chậm rãi, không tô vẽ, như thể đó chỉ là những việc bình thường mà ai sống trong thời ấy cũng sẽ làm. Một lần, đứa cháu nội hỏi ông: “Ông nội, hồi xưa ông có sợ không?” Ông Tư im lặng thật lâu rồi cười nhẹ: “Có chớ con. Ai mà không sợ. Nhưng quê mình ở đây. Người thân mình ở đây. Sợ thì vẫn phải giữ.” Câu trả lời ngắn ngủi ấy khiến đứa trẻ ngồi im rất lâu, như lần đầu hiểu rằng bình yên mình đang có hôm nay đã từng được giữ bằng những con người bình dị đến nhường nào. Người giữ làng ở Nhơn Hòa Lập chưa bao giờ nghĩ mình là anh hùng. Họ chỉ là những con người không bỏ quê hương trong lúc khó khăn nhất. Ngày trước, họ giữ làng bằng lòng can đảm, bằng sự cảnh giác giữa rừng tràm và những bến kinh tối đen. Hôm nay, họ giữ làng bằng nghĩa tình xóm giềng, bằng ký ức kể lại cho con cháu, bằng việc giữ cho quê hương còn nguyên sự tử tế vốn có. Và có lẽ vì vậy mà Nhơn Hòa Lập, dù đã đổi thay rất nhiều, vẫn giữ được hồn cốt riêng của mình. Bởi ở nơi ấy, vẫn còn những người lặng lẽ ngồi bên hiên nhà nhìn bến nước quê hương mà thấy lòng yên ổn — những người giữ cho ký ức không mất đi, cho nghĩa tình không phai nhạt, và cho bất cứ ai đi xa cũng còn một nơi để nhớ, để thương, và để muốn quay về./.



