Người giữ lửa bên dốc Pha Đin
Câu chuyện kể về ông Lò Văn Tẩn – một cựu thanh niên xung phong từng tham gia mở đường, tải đạn trên tuyến lửa Tây Bắc những năm kháng chiến chống Mỹ. Sau chiến tranh, ông trở về quê hương, tiếp tục lặng thầm cống hiến, trở thành “người giữ lửa” truyền thống cho thế hệ trẻ.
Dốc Pha Đin những năm 1972 là một dải đất đỏ quạch, ngày nắng bụi mù, đêm mưa trơn trượt. Bom đạn giặc Mỹ trút xuống như mưa, xé nát từng cung đường. Ở đó có một tiểu đội thanh niên xung phong, trong đó người nhỏ tuổi nhất là Lò Văn Tẩn, vừa tròn hai mươi.
Tẩn khi ấy gầy nhưng rắn rỏi. Đôi vai nhỏ nhưng quen gánh đá, vác gỗ, tải đạn. Nhiệm vụ của tổ anh là san lấp hố bom, đảm bảo thông đường cho xe vận tải vượt dốc trong đêm. Ban ngày, cả đội trú trong hầm chữ A. Ban đêm, khi tiếng máy bay thưa dần, họ lại lặng lẽ bò lên mặt đường.
Có đêm, vừa lấp xong một hố bom thì pháo sáng bùng lên. Cả tổ lao xuống rãnh núp. Một tiếng nổ xé tai. Đất đá trùm lên người. Khi tỉnh dậy, Tẩn thấy mình bị vùi nửa thân dưới. Anh gọi mãi mới nghe tiếng đồng đội đáp lại. Người tiểu đội trưởng đã hy sinh.
Đêm đó, Tẩn cùng hai người còn lại vẫn tiếp tục san đường. Không ai bảo ai, họ hiểu nếu đường tắc, đoàn xe phía sau sẽ thành mục tiêu. Đôi tay rớm máu vì cuốc xẻng, nhưng họ không dừng lại.
Sau chiến tranh, Tẩn trở về bản nhỏ ven suối. Anh mang theo một mảnh tăng rách và chiếc bi đông móp méo – kỷ vật của những năm tháng “hoa lửa”. Bạn bè nhiều người không trở về. Có người nằm lại bên dốc, có người gửi tuổi hai mươi trong lòng đất lạnh.
Cuộc sống thời bình không dễ dàng. Đất ít, con đông, cái nghèo đeo bám. Nhưng Tẩn chưa bao giờ than thở. Ông nhận làm tổ trưởng sản xuất, vận động bà con trồng thêm lúa nước, mở rộng nương chè. Ông thường nói:
“Bom đạn còn không ngăn được mình, thì cái nghèo cũng không thể.”
Mỗi dịp 27/7 hay 26/3, ông lại được mời nói chuyện truyền thống cho đoàn viên, học sinh trong xã. Ông không kể chiến công, không nói mình anh dũng. Ông chỉ kể về đồng đội – những người nằm lại tuổi hai mươi.
Ông bảo với lớp trẻ:
“Thời của chúng tôi, yêu nước là ra trận. Thời của các cháu, yêu nước là học cho giỏi, làm cho tốt, giữ bản làng mình bình yên.”
Có lần, một cậu đoàn viên hỏi:
“Ông ơi, ông có sợ không khi bom rơi nhiều thế?”
Ông Tẩn trầm ngâm một lúc rồi đáp:
“Sợ chứ. Ai mà không sợ. Nhưng mình sợ mất nước hơn.”
Năm ông bảy mươi tuổi, dốc Pha Đin được trải nhựa phẳng lì. Đoàn cựu thanh niên xung phong được mời trở lại thăm chiến trường xưa. Ông đứng lặng rất lâu. Nơi từng là hố bom chằng chịt nay là con đường rộng mở, xe cộ nối nhau qua lại.
Ông đặt tay xuống mặt đường, khẽ nói như với những người đã khuất:
“Đường thông rồi. Các cậu yên tâm nhé.”
Chiều hôm đó, trở về bản, ông vẫn như mọi ngày: nhóm bếp, pha ấm trà, nhìn lũ trẻ nô đùa trước sân nhà văn hóa. Ánh lửa bập bùng soi rõ gương mặt đã hằn sâu nếp nhăn.
Ngọn lửa năm xưa trên tuyến đường lửa giờ không còn cháy bằng bom đạn, mà cháy trong ký ức, trong lời kể, trong ánh mắt của lớp trẻ khi nghe chuyện.
Người ta bảo, ông là “người giữ lửa”.
Còn ông chỉ cười:
“Lửa ấy không của riêng tôi. Đó là lửa của một thời.”


