Người Giữ Lửa Dân Khí
Ở làng Thanh Bình nghèo khó của đất Quảng Nam, có một cậu bé tên Huỳnh Hanh lớn lên trong thiếu thốn nhưng sớm nổi tiếng thông minh, ham học. Dân làng tin rằng cậu bé ấy rồi sẽ làm rạng danh quê hương. Và quả thật, khi lớn lên, cậu trở thành Huỳnh Thúc Kháng, một trong “Tứ Hổ đất Quảng”, đỗ đạt cao nhất khoa bảng nhưng lại chọn một con đường khác thường.
Đỗ tiến sĩ, Huỳnh Thúc Kháng không khoác áo quan trường. Ông ở nhà đọc sách mới, suy nghĩ về vận mệnh dân tộc và kết giao với những người cùng chí hướng như Phan Chu Trinh, Trần Quý Cáp. Khi đất nước chìm trong ách đô hộ, ông hiểu rằng: muốn cứu nước không chỉ cần lòng dũng cảm, mà cần sự tỉnh táo và bền bỉ.
Ông tham gia phong trào Duy tân, cùng bạn bè đi khắp Quảng Nam, Nam Trung Kỳ, nơi nào cũng cổ động mở trường, học chữ mới, bỏ hủ tục. Giữa hai con đường cứu nước—bạo động của Phan Bội Châu và cải cách ôn hòa của Phan Chu Trinh—Huỳnh Thúc Kháng như người đứng giữa, kiên nhẫn điều hòa, giữ cho ngọn lửa yêu nước không tắt mà cũng không bùng cháy mù quáng.
Con đường ấy đưa ông vào lao tù. Những năm tháng ở Côn Đảo không làm ông khuất phục. Ra tù, Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục đấu tranh bằng ngòi bút. Ông lập báo Tiếng Dân, biến tờ báo thành tiếng nói mạnh mẽ đòi quyền sống, quyền tự do cho nhân dân, dù biết con đường hợp pháp ấy đầy chông gai.
Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, ở tuổi gần bảy mươi, Huỳnh Thúc Kháng vẫn gánh vác trọng trách lớn lao. Được Chủ tịch Hồ Chí Minh tin cậy, ông giữ vai trò Quyền Chủ tịch nước trong lúc vận mệnh dân tộc ngàn cân treo sợi tóc. Ông làm việc lặng lẽ, liêm khiết, đặt lợi ích của đất nước lên trên tất cả.
Năm 1947, trong một chuyến công tác vì kháng chiến, Huỳnh Thúc Kháng qua đời nơi đất Quảng Ngãi. Ông ra đi giản dị như chính cuộc đời mình.
Người đời nhớ đến ông như người giữ lửa dân khí—không rực cháy dữ dội, nhưng âm ỉ, bền bỉ, soi đường cho dân tộc đi qua những năm tháng tối tăm nhất.



