NGƯỜI GIỮ LỬA GIỮA ĐẠI NGÀN
Truyện ký về Anh hùng A Sanh – người con của Kon Tum cũ
Có những cuộc chiến bắt đầu bằng tiếng súng, nhưng có những cuộc chiến bắt đầu bằng việc một người dân quyết định không khuất phục. Giữa những năm tháng chiến tranh ở vùng núi Kon Tum, có những người Ba Na, Xơ-đăng, Giẻ-Triêng… đã biến chính núi rừng quê hương thành nơi che chở cho cách mạng. Trong số đó có A Sanh, một người con của Kon Tum cũ được nhắc đến như biểu tượng của lòng dũng cảm và sự gắn bó với buôn làng. Câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện của một người lính, mà còn là câu chuyện về một người dân Tây Nguyên đã dùng chính sự hiểu biết về núi rừng để bảo vệ đồng đội.
A Sanh sinh ra và lớn lên giữa núi rừng Tây Nguyên, nơi những ngôi làng nằm rải rác giữa những dãy núi trùng điệp. Tuổi thơ của ông gắn với rẫy, với suối, với những con đường mòn mà người miền xuôi có thể đi cả ngày cũng chưa chắc nhận ra. Khi chiến tranh lan rộng, những điều tưởng như bình thường ấy lại trở thành vốn quý của người chiến sĩ. Một người biết rừng có thể tìm được đường đi khi đối phương không biết mình đang ở đâu. Một người biết tiếng suối, hướng gió, dấu chân trên đất có thể phát hiện nguy hiểm trước khi nó xuất hiện. Và một người hiểu dân làng có thể biết nơi nào có thể trú quân, nơi nào có thể giấu lương thực, nơi nào có thể cứu thương binh.
A Sanh đã biến những hiểu biết ấy thành sức mạnh chiến đấu. Trong những năm chiến tranh, ông tham gia hoạt động cách mạng và nhiều lần thực hiện nhiệm vụ giữa những khu vực bị đối phương kiểm soát. Những chuyến đi trong rừng thường bắt đầu khi trời chưa sáng và kết thúc khi đêm đã xuống. Người đi phải mang theo lương thực, vũ khí hoặc thư từ, nhưng thứ nặng nhất đôi khi không phải chiếc ba lô mà là trách nhiệm đối với những người đang chờ ở phía trước. Chỉ một sai lầm có thể khiến cả nhóm bị phát hiện. Chỉ một dấu vết để lại trên đường có thể khiến đối phương lần theo. Vì vậy, mỗi bước chân đều phải tính toán.
Nhưng với A Sanh, chiến đấu không chỉ là đối đầu với quân địch. Ông còn phải bảo vệ những người dân đang sống giữa chiến tranh. Những làng quê Tây Nguyên khi ấy nhiều lần trở thành nơi giằng co giữa các lực lượng. Người dân có thể phải rời làng, chạy vào rừng tránh bom đạn; những căn nhà bị bỏ lại; mùa màng bị ảnh hưởng; cuộc sống vốn đã khó khăn càng trở nên khắc nghiệt. Trong hoàn cảnh ấy, những người cán bộ địa phương như A Sanh phải vừa chiến đấu, vừa vận động, bảo vệ và giữ liên lạc với đồng bào.
Điều làm nên sức mạnh của những người chiến sĩ Tây Nguyên không chỉ nằm ở vũ khí. Đó còn là sự gắn bó với cộng đồng. Một cán bộ được dân tin thì có nơi ăn, chốn ở, có người dẫn đường và có những cánh cửa mở ra trong lúc nguy hiểm nhất. Ngược lại, nếu mất lòng tin của dân, người chiến sĩ gần như mất đi đôi mắt và đôi chân giữa đại ngàn. A Sanh hiểu điều đó và vì vậy, ông luôn gắn nhiệm vụ chiến đấu với việc bảo vệ buôn làng.
Có những đêm trong rừng, khi mọi người đã nằm xuống nghỉ, một người lính vẫn phải thức canh. Trước mặt là bóng tối đặc quánh. Xa xa có tiếng côn trùng, tiếng nước chảy và tiếng gió lùa qua tán cây. Không ai biết sáng hôm sau điều gì sẽ xảy ra. Một cuộc hành quân có thể đến bất cứ lúc nào. Một tiếng động lạ có thể là dấu hiệu của nguy hiểm. Trong những khoảnh khắc ấy, người lính chỉ có thể tin vào đồng đội và chính bản thân mình.
A Sanh đã trải qua những năm tháng như thế. Ông cùng đồng đội bám đất, bám làng, bám rừng và chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn. Có những chiến công không được ghi lại đầy đủ. Có những chuyến đi không ai biết đến. Có những lần thoát hiểm chỉ những người trong cuộc mới hiểu được mức độ nguy hiểm. Nhưng tất cả những điều đó góp lại thành một cuộc đời của người chiến sĩ.
Rồi chiến tranh kết thúc. Những con đường từng được đi trong đêm bắt đầu có người qua lại vào ban ngày. Những cánh rừng từng che giấu các đơn vị chiến đấu trở lại với màu xanh vốn có. Những buôn làng dần dựng lại cuộc sống. Người dân trở về với rẫy, với ruộng, với những mùa lúa mới. Những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh không còn phải học cách phân biệt tiếng máy bay hay tiếng pháo.
Đó chính là phần kết mà những người như A Sanh đã mong chờ.
Nhưng có một điều rất dễ bị quên khi chiến tranh đã lùi xa: những người chiến đấu không phải lúc nào cũng nhìn thấy kết quả của sự hy sinh ngay trước mắt. Họ chỉ biết mình phải làm phần việc của mình. Người mở đường mở đường. Người giữ làng giữ làng. Người đưa tin đưa tin. Người chiến đấu chiến đấu. Rồi một ngày, những người sống sót trao lại một đất nước khác cho thế hệ sau.
Ngày nay, khi nhìn Tây Nguyên từ những con đường rộng mở, thật khó hình dung những gì từng diễn ra giữa đại ngàn. Những khu rừng ngày ấy từng chứng kiến những đoàn người âm thầm di chuyển. Những con suối từng là nơi người lính dừng chân. Những ngôi làng từng phải sống trong cảnh chiến tranh nay đã có trường học, đường giao thông và những mái nhà mới.
Và có lẽ, nếu có thể hỏi A Sanh điều ông tự hào nhất về cuộc đời mình, câu trả lời có thể không phải là một trận đánh hay một danh hiệu. Có thể đó chỉ là một điều rất giản dị: ông đã cùng đồng bào mình đi qua được chiến tranh.
Bởi với người dân Tây Nguyên, quê hương không chỉ là một địa danh trên bản đồ. Đó là ngọn núi, con suối, cánh rừng, ngôi nhà và những người cùng sống trong cộng đồng. Bảo vệ quê hương vì thế cũng có nghĩa là bảo vệ ký ức, bảo vệ buôn làng và bảo vệ quyền được sống bình yên trên mảnh đất của tổ tiên.
Chiến tranh đã qua rất lâu. Nhưng mỗi khi chiều xuống trên núi rừng Kon Tum, gió vẫn đi qua những tán cây như ngày nào. Những người lính năm xưa đã lần lượt trở về với đất. Có người còn sống để kể lại. Có người chỉ còn một cái tên trong lịch sử.
A Sanh thuộc về thế hệ ấy.
Một thế hệ đã bước vào rừng khi còn rất trẻ và trở về khi mái tóc đã bạc.
Họ không giữ lửa để chiến tranh kéo dài. Họ giữ lửa để một ngày chiến tranh kết thúc, buôn làng vẫn còn, con cháu vẫn còn và tiếng cồng chiêng lại vang lên giữa đại ngàn trong một cuộc sống không còn tiếng súng.
Và đó có lẽ là điều đẹp nhất còn lại sau câu chuyện của những người con Kon Tum năm ấy.



