NGƯỜI GIỮ LỬA Ở NƠI NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ
Chiến tranh thường được nhớ đến bằng tiếng súng.
Những trận đánh được nhắc lại bằng những mốc thời gian, những địa danh, những con số thương vong và những chiến công. Người ta nhớ đến những người lính cầm súng tiến về phía trước, nhớ đến những trận địa ngập khói lửa, nhớ đến những lá cờ được dựng lên giữa chiến trường.
Nhưng phía sau mỗi trận đánh còn có một cuộc chiến khác âm thầm hơn.
Đó là cuộc chiến giành giật sự sống cho những người vừa bước ra khỏi trận địa.
Ở nơi ấy, có những người không chỉ chiến đấu để đánh thắng kẻ thù, mà còn chiến đấu để giữ lại từng người đồng đội đang nằm giữa lằn ranh sinh tử.
Một trong những con người như thế là Nguyễn Thế Thẩm Thế, thường được gọi là Chín Quảng, người con của vùng đất Mỹ Tú, Sóc Trăng.
Ông sinh ngày 15 tháng 10 năm 1928 tại Mỹ Tú, Sóc Trăng. Trước khi bước vào những năm tháng chiến tranh ác liệt, người thanh niên ấy đã sớm tham gia hoạt động cách mạng. Từ năm 1946 đến năm 1956, ông phụ trách công tác quân sự ở địa phương. Năm 1957, ông chính thức nhập ngũ.
Nhưng con đường của Nguyễn Thế Thẩm Thế không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh.
Nó được tạo nên từ một quá trình bám đất, bám dân và bám nhiệm vụ kéo dài qua nhiều năm.
Những năm sau Hiệp định Genève, miền Nam bước vào một giai đoạn đặc biệt khắc nghiệt.
Cơ sở cách mạng phải đối diện với sự truy lùng ngày càng gắt gao. Người cán bộ muốn tồn tại phải biết hòa mình vào đời sống của nhân dân. Người chiến sĩ muốn giữ được lực lượng phải biết tận dụng từng bờ cây, con rạch, cánh đồng và căn nhà nhỏ làm chỗ đứng chân.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Thế Thẩm Thế trở thành một trong những hạt nhân góp phần duy trì phong trào cách mạng ở địa phương.
Đó là thời kỳ mà việc giữ được một cơ sở có khi khó không kém một trận đánh.
Một người cán bộ bị bắt có thể kéo theo nhiều người khác.
Một địa điểm bị lộ có thể làm tan vỡ cả một mạng lưới.
Một chuyến vận chuyển không thành công có thể khiến thương binh không có thuốc, cán bộ không có lương thực và đơn vị không có phương tiện chiến đấu.
Bởi vậy, người cán bộ cách mạng thời ấy không chỉ cần lòng dũng cảm.
Còn cần sự kiên trì.
Cần khả năng tổ chức.
Cần một niềm tin đủ bền để đứng vững trong những năm tháng mà tương lai dường như chưa có gì chắc chắn.
Nguyễn Thế Thẩm Thế đã đi qua giai đoạn ấy bằng chính sự bền bỉ đó.
Từ một cán bộ quân sự địa phương, ông dần bước vào những đơn vị chiến đấu của lực lượng vũ trang.
Từ năm 1957 đến năm 1975, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí, trong đó có Chính trị viên Tiểu đoàn Phan Đình Phùng, Chính trị viên Tiểu đoàn Phú Lợi 3 và cán bộ chính trị tại Bệnh viện 302. Sau đó, ông giữ vai trò Bí thư Đảng ủy, Chính trị viên tại Bệnh viện Z12 và Bệnh viện 121 trong nhiều năm.
Con đường ấy cho thấy một điều đặc biệt.
Nguyễn Thế Thẩm Thế không bị đóng khung trong một vai trò duy nhất.
Khi chiến trường cần một người chỉ huy, ông đứng ở trận địa.
Khi thương binh cần một người bảo vệ, ông đứng ở bệnh viện.
Khi đơn vị cần người tổ chức lực lượng, ông làm công tác chính trị.
Và ở bất cứ vị trí nào, chiến trường vẫn là nơi ông phải đối diện với sự sống và cái chết mỗi ngày.
Có những trận đánh mà người lính phải tiến lên trong tiếng pháo.
Có những trận đánh mà sự sống được quyết định bởi khả năng giữ vững một vị trí.
Có những lúc người chiến sĩ vừa bị thương vẫn phải tiếp tục chiến đấu.
Trong một lần chiến đấu, Nguyễn Thế Thẩm Thế bị thương nặng ở bàn chân, xương bị gãy.
Một vết thương như vậy đủ khiến một người lính phải rời khỏi trận địa.
Nhưng ông vẫn ở lại.
Không thể đứng vững như trước, người chiến sĩ bị thương vẫn tìm cách ngồi tại vị trí chiến đấu và tiếp tục sử dụng vũ khí chống lại máy bay địch.
Hình ảnh ấy trở thành một trong những dấu ấn tiêu biểu về sự gan dạ của ông.
Một bàn chân bị gãy không còn lành lặn.
Một cơ thể đang chịu đau đớn.
Nhưng phía trước vẫn là đồng đội, phía sau vẫn là đơn vị và trên bầu trời vẫn là máy bay đối phương.
Trong hoàn cảnh ấy, con người dường như chỉ còn một lựa chọn: tiếp tục.
Và ông đã tiếp tục.
Những năm tháng chiến đấu của Nguyễn Thế Thẩm Thế trải dài qua nhiều chiến trường.
Tư liệu ghi nhận ông đã chỉ huy và trực tiếp tham gia gần 200 trận đánh.
Bản thân ông tiêu diệt khoảng 70 tên địch, bắt sống 40 tên, bắn chìm 6 tàu chiến, làm bị thương 3 tàu và bắn rơi 4 máy bay.
Những con số ấy nếu đặt trên một trang giấy có thể chỉ là những dòng thống kê.
Nhưng phía sau mỗi con số là một lần con người bước vào nơi nguy hiểm nhất.
Một trận đánh là một lần đối diện với hỏa lực.
Một lần bắn rơi máy bay là một lần người lính phải đứng giữa khả năng bị phát hiện và tiêu diệt.
Một lần bắt sống đối phương là một lần phải giữ bình tĩnh trong khoảng cách rất gần với cái chết.
Và một lần đưa đơn vị thoát khỏi vòng vây là một lần người chỉ huy phải quyết định nhanh chóng trong những điều kiện mà chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến nhiều người không trở về.
Nguyễn Thế Thẩm Thế đã đi qua gần hai trăm lần như thế.
Nhưng điều đặc biệt nhất trong cuộc đời ông lại không nằm hoàn toàn ở những con số chiến đấu.
Mà nằm ở những con người được ông bảo vệ.
Chiến tranh có một nghịch lý đau lòng.
Người lính có thể chiến đấu rất giỏi để giành chiến thắng, nhưng sau mỗi trận đánh vẫn có những đồng đội bị thương.
Có người mất máu.
Có người gãy xương.
Có người bị mảnh bom, mảnh đạn găm vào cơ thể.
Có người tưởng như không còn cơ hội trở về.
Và phía sau họ là những bệnh viện dã chiến nằm giữa vùng chiến sự.
Những bệnh viện ấy không phải lúc nào cũng có tường kiên cố.
Không phải lúc nào cũng có đủ thuốc.
Không phải lúc nào cũng có điện.
Càng không có sự an toàn tuyệt đối.
Bệnh viện có thể trở thành mục tiêu.
Thương binh có thể tiếp tục bị truy kích.
Những người đang điều trị vẫn có thể phải đối diện với bom đạn.
Vì vậy, bảo vệ bệnh viện cũng chính là bảo vệ một trận địa đặc biệt.
Ở đó, vũ khí quan trọng nhất không chỉ là súng đạn.
Mà còn là trách nhiệm.
Là tổ chức.
Là sự bình tĩnh.
Là quyết tâm không để người bị thương tiếp tục trở thành nạn nhân.
Nguyễn Thế Thẩm Thế đã dành nhiều năm đứng ở vị trí ấy.
Ông trở thành cán bộ chính trị tại các bệnh viện quân y, trong đó có Bệnh viện 302, Bệnh viện Z12 và Bệnh viện 121. Theo tư liệu của Bệnh viện Quân y 121, ông có thời gian 13 năm làm Bí thư Đảng ủy, Chính trị viên tại Bệnh viện Z12 và Bệnh viện 121.
Một người từng trực tiếp cầm súng chiến đấu giờ đây lại đứng giữa những người lính đang nằm trên giường bệnh.
Nhưng với ông, đó không phải là rời khỏi chiến trường.
Đó chỉ là chuyển sang một mặt trận khác.
Trong những năm tháng ấy, người cán bộ chính trị không chỉ làm công tác tư tưởng.
Ông còn phải cùng đơn vị bảo vệ thương binh, bảo vệ cơ sở điều trị và giữ cho bệnh viện tồn tại giữa chiến tranh.
Tư liệu ghi nhận Nguyễn Thế Thẩm Thế đã góp phần bảo vệ an toàn cho hàng nghìn thương binh, bệnh binh, đồng thời từng cứu thoát hai Phó Bí thư Huyện ủy bị bắt.
Đằng sau những dòng ghi chép ấy là một hình ảnh rất khác của người anh hùng.
Không phải lúc nào cũng là người đứng giữa trận địa với khẩu súng trên tay.
Có khi đó là một người đi giữa những dãy giường bệnh.
Là người kiểm tra nơi trú ẩn.
Là người tổ chức lực lượng bảo vệ.
Là người lo cho thương binh có nơi điều trị an toàn.
Là người giữ cho những người vừa trở về từ trận chiến không tiếp tục phải đối diện với một trận chiến khác.
Ở nơi ấy, mỗi người được cứu sống là một niềm vui.
Mỗi thương binh vượt qua cửa tử là một chiến thắng.
Và mỗi bệnh viện được giữ vững giữa bom đạn là một chiến công thầm lặng.
Có lẽ vì thế mà những năm tháng ở bệnh viện đã tạo nên một hình ảnh rất riêng về Nguyễn Thế Thẩm Thế.
Tư liệu của Bệnh viện Quân y 121 ghi nhận ông được đồng đội gọi bằng nhiều cách khác nhau, gắn với những hoạt động cụ thể trong cuộc sống và chiến đấu: từ “Chính trị viên hành động” đến những biệt danh liên quan đến sản xuất, săn bắt, càn rừng U Minh và đánh giặc.
Những cách gọi ấy không đơn thuần là những biệt danh.
Nó phản ánh một phong cách sống.
Một người cán bộ không chỉ nói về trách nhiệm mà trực tiếp làm.
Không chỉ động viên người khác mà tự mình bước vào nơi khó khăn.
Không chỉ đứng trước đơn vị trong những buổi sinh hoạt mà còn cùng anh em vượt qua những ngày thiếu thốn.
Chiến tranh cần những người chỉ huy giỏi.
Nhưng chiến tranh cũng cần những người biết sống cùng đồng đội.
Bởi trong những năm tháng gian khổ nhất, sự gắn bó giữa những người lính đôi khi chính là thứ giúp họ đứng vững.
Năm 1975, đất nước bước vào thời khắc lịch sử.
Sau gần ba mươi năm gắn bó với quân đội và chiến trường, Nguyễn Thế Thẩm Thế đã đi qua một chặng đường rất dài.
Từ một cán bộ quân sự ở địa phương Mỹ Tú.
Đến người chiến sĩ trên nhiều chiến trường.
Từ người chỉ huy những trận đánh.
Đến người bảo vệ những thương binh nằm lại phía sau trận tuyến.
Gần ba mươi năm ấy là một hành trình xuyên qua những giai đoạn khốc liệt nhất của chiến tranh.
Và khi chiến tranh kết thúc, cuộc đời ông vẫn chưa dừng lại.
Từ năm 1976 đến năm 1987, ông tiếp tục đảm nhiệm cương vị Giám đốc, Bí thư Đảng ủy Nông trường 402 thuộc Quân khu 9. Sau đó ông nghỉ hưu, sinh sống tại Long Thạnh, Phụng Hiệp, Hậu Giang.
Những năm tháng sau chiến tranh có thể không còn tiếng bom.
Nhưng ký ức về chiến tranh vẫn còn nằm trong cơ thể của những người trở về.
Nguyễn Thế Thẩm Thế là thương binh hạng 4/4.
Những vết thương từng mang trên người không chỉ là dấu tích của một trận đánh.
Đó là những dấu mốc của cả một đời người.
Ngày 28 tháng 5 năm 2010, Nguyễn Thế Thẩm Thế được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận dành cho một con người đã dành phần lớn cuộc đời cho cách mạng và quân đội.
Nhưng nếu nhìn lại hành trình ấy, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là những huân chương.
Mà là sự nối tiếp giữa hai hình ảnh.
Một người lính cầm súng giữa chiến trường.
Và một người cán bộ đứng bên những thương binh.
Một người chiến đấu để đánh thắng đối phương.
Và một người chiến đấu để đồng đội được sống.
Hai hình ảnh tưởng như khác nhau nhưng thực chất chỉ là hai phía của cùng một lý tưởng.
Bảo vệ Tổ quốc.
Bảo vệ đồng đội.
Bảo vệ sự sống.
Ngày nay, Mỹ Tú đã bước sang một thời đại khác.
Những con đường quê đã rộng hơn.
Những cánh đồng đã xanh hơn.
Những ngôi trường đầy tiếng học sinh.
Những thế hệ trẻ được lớn lên trong điều kiện mà chiến tranh chỉ còn tồn tại trong sách lịch sử, trong những bia tưởng niệm và những câu chuyện được kể lại.
Ngay tại xã Mỹ Tú, Nhà bia tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ đã trở thành một địa chỉ để các thế hệ hôm nay tìm về ký ức của quê hương. Công trình ghi danh hàng trăm anh hùng, liệt sĩ đã hy sinh trong hai cuộc kháng chiến và được tuổi trẻ địa phương số hóa thông tin bằng mã QR để thuận tiện cho việc tìm hiểu, giáo dục truyền thống.
Trong không gian ấy, những cái tên của người đã khuất không còn chỉ là những dòng chữ.
Mỗi cái tên là một cuộc đời.
Mỗi cuộc đời là một câu chuyện.
Và mỗi câu chuyện là một lời nhắc rằng sự bình yên hôm nay chưa bao giờ tự nhiên mà có.
Nguyễn Thế Thẩm Thế là một trong những người con của Mỹ Tú đã đi qua thời đại ấy.
Ông đã chiến đấu gần hai trăm trận.
Đã mang trên người những vết thương của chiến trường.
Đã chứng kiến đồng đội ngã xuống.
Đã bảo vệ những người bị thương.
Đã dành nhiều năm đứng giữa bệnh viện và chiến trường để giữ lại sự sống cho những người lính.
Có những người anh hùng được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có những người được nhớ đến bởi một chiến công.
Còn Nguyễn Thế Thẩm Thế có thể được nhớ đến bởi một hành trình dài hơn:
từ nơi người lính cầm súng đến nơi người lính cần được cứu sống.
Và trên hành trình ấy, ông đã không rời bỏ chiến trường.
Ông chỉ thay đổi cách chiến đấu.
Khi cần đánh giặc, ông đứng ở tuyến đầu.
Khi đồng đội bị thương, ông đứng bên bệnh viện.
Khi đất nước cần những con người giữ vững niềm tin, ông đứng ở vị trí của người cán bộ.
Ba mươi năm.
Gần hai trăm trận đánh.
Hàng nghìn thương binh được bảo vệ.
Những con số rồi sẽ nằm yên trong trang sử.
Nhưng phía sau những con số ấy là một con người.
Một người con sinh ra từ Mỹ Tú.
Một người lính trưởng thành qua chiến tranh.
Một người cán bộ dành cả tuổi thanh xuân để đứng về phía đồng đội.
Và một người anh hùng để lại cho quê hương không chỉ những chiến công, mà còn một bài học giản dị:
**Giữa chiến tranh, chiến thắng không chỉ là đánh bại kẻ thù.
Chiến thắng còn là giữ được một người đồng đội sống trở về.**
Đó là ngọn lửa mà Nguyễn Thế Thẩm Thế đã giữ suốt những năm tháng hoa lửa.
Ngọn lửa ấy không ồn ào.
Không rực sáng như pháo hiệu giữa đêm.
Nhưng đủ bền bỉ để đi qua chiến tranh.
Và đủ ấm để soi đường cho những thế hệ sau tìm về với lịch sử quê hương.


