Mẹ Việt Nam Anh hùng

NGƯỜI GIỮ LỬA THẦN KỲ GIỮA THỜI HOA LỬA BI TRÁNG

Lào Cai21/05/2026Chi đoàn Công an xã Bảo Nhai (Chi đoàn Công an xã Bảo Nhai)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những năm tháng chiến tranh tàn khốc kéo dài từ năm 1945 đến 1975, khi khói bom bao phủ khắp các làng quê miền Trung, có một người mẹ đã đi vào lịch sử như một biểu tượng của sự hy sinh vô hạn. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ (1904– 2010), người phụ nữ nhỏ bé quê ở Điện Bàn, Quảng Nam, nhưng mang trong mình một ý chí sắt đá và trái tim kiên trung bất khuất. Thông qua những bức ảnh tư liệu quý giá, chúng ta vẫn thấy hình ảnh Mẹ với gương mặt phúc hậu, dù cuộc đời Mẹ là một chuỗi những cuộc tiễn đưa đầy nước mắt. Từ người con cả ngã xuống năm 1948 đến người con út hy sinh ngay ngưỡng cửa hòa bình ngày 30/4/1975, Mẹ đã dâng hiến tất cả những gì quý giá nhất cho Tổ quốc. Mẹ không chỉ là người mẹ của 9 liệt sĩ, mà còn là người chiến sĩ thầm lặng giữ vững ngọn lửa cách mạng dưới những căn hầm bí mật ngay trong vườn nhà. Câu chuyện của Mẹ chính là nhịp cầu cảm xúc nhất để chúng ta bước vào hành trình tìm hiểu về một "Thời hoa lửa" đầy bi tráng.

CHƯƠNG 1: TIẾNG VỌNG TỪ NHỮNG KHUNG HÌNH CŨ

Tôi chưa một lần được gặp Mẹ bằng xương bằng thịt, cũng chưa từng được nghe giọng nói của Mẹ ngoài đời thực. Tất cả những gì tôi biết về Mẹ - một huyền thoại của dân tộc đều gói gọn qua những bức ảnh cũ nhuốm màu thời gian.

Bức ảnh gây xúc động nhất trong hành trình tìm hiểu của tôi là tấm hình chụp mâm cơm của Mẹ với những đôi đũa trống.

Lần lượt từ thời kháng chiến chống Pháp (1948) cho đến những sau ngày đại thắng 1975, mâm cơm của Mẹ cứ vơi dần những người con trai. Những đôi đũa xếp ngay ngắn bên cạnh bát cơm trắng nhưng không có người cầm, như một lời nhắc nhở đau đớn về 9 người con trai đã lần lượt ngã xuống.

Ánh mắt Mẹ trong những tấm hình lúc về già thường nhìn xa xăm, như thể Mẹ vẫn đang đợi một tiếng gọi cửa quen thuộc từ ngoài ngõ.

Trong hồi tưởng của Bà mẹ VNAH Lê Thị Trị có đoạn viết: “Lúc Mẹ (tức mẹ Thứ) còn sống, mỗi khi tới kỳ giỗ chạp của các con hay ngày Tết Nguyên đán, ngày Thương binh Liệt sỹ, Mẹ lọ dọ chống gậy đến bàn thờ thắp 9 ngọn nến, 9 nén hương và xếp 9 cái bát, 9 đôi đũa bên mâm cơm để gọi các con về với Mẹ… Lại có những đêm thiếp đi trong cơn mê, Mẹ như thấy các con về, Mẹ choàng tỉnh dậy, nước mắt lưng tròng đến trước bàn thờ gọi tên từng người con yêu quý và thắp 9 nén hương để tưởng nhớ các con…”

Qua ống kính, đôi mắt Mẹ không hề có sự oán hận, dù cuộc đời Mẹ phải gánh chịu những nỗi đau quá sức tưởng tượng.

Tìm hiểu về Mẹ qua những trang ảnh, tôi nhận ra rằng lịch sử không hề khô khan. Mỗi tấm hình là một mảnh ghép của tâm hồn, một minh chứng cho tình yêu thương và sự hy sinh vô hạn. Những bức ảnh có thể phai màu, nhưng "tiếng vọng" từ cuộc đời của Mẹ thì sẽ mãi mãi rực cháy trong tâm trí thế hệ trẻ chúng tôi

CHƯƠNG 2: NHỮNG ĐÓA HOA NỞ TRONG LỬA

Cuộc đời Mẹ Nguyễn Thị Thứ không đứng ngoài lịch sử, Mẹ chính là lịch sử, là chứng nhân cho hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc. Giữ lửa qua hai cuộc kháng chiến Hành trình "hoa lửa" của Mẹ bắt đầu từ những ngày đầu toàn quốc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954). Giữa vùng đất Điện Bàn "chưa mưa đà thấm", Mẹ đã sớm trở thành hậu phương vững chắc. Thời kỳ chống Pháp, khi cái tên Việt Minh còn mới mẻ với nhiều người dân quê, Mẹ đã tiễn 3 người con cùng lúc gia nhập Vệ quốc quân và lực lượng du kích, cũng chính trong cuộc chiến này, nỗi đau ập đến khi chỉ trong cùng một năm 1948 mẹ nhận được tin cả ba đều đã hy sinh. Những đóa hoa đầu tiên của Mẹ đã tan vào đất mẹ để bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ.

Thời kỳ chống Mỹ (1954 - 1975), đây là giai đoạn khốc liệt nhất. Quảng Nam trở thành "vùng trắng", nơi đạn bom cày xới mỗi ngày. Nhưng lửa càng cháy, lòng Mẹ càng sáng. Đây là chuỗi sự kiện bi tráng nhất mà mẹ đã trực tiếp trải qua. Mẹ là nhân chứng sống cho nỗi đau tột cùng của dân tộc:

Huyền thoại về 5 căn hầm bí mật Trong "thời hoa lửa", nhà của Mẹ không chỉ là nơi để ở, mà là một pháo đài ngầm. Mẹ và con gái đầu là Lê Thị Trị đã đào 5 căn hầm ngay trong vườn nhà để “nuôi giấu cán bộ" để đối mặt với những trận càn quét, dùng sự bình thản của một người mẹ quê để che mắt kẻ thù, bảo vệ cán bộ.

Dưới mũi giày đinh và họng súng của lính viễn chinh, Mẹ Thứ vẫn thản nhiên ngồi dệt vải trên miệng hầm, tiếng thoi đưa kẽo kẹt trở thành "tín hiệu xanh" cho các chiến sĩ phía dưới lòng đất. Đã có biết bao cán bộ, chiến sĩ quân đội và công an được Mẹ che chở, nuôi giấu. Những bữa cơm ghế khoai của Mẹ trong khói lửa chiến tranh không chỉ nuôi sống hình hài, mà còn nuôi dưỡng ý chí cho cả một thế hệ người con cách mạng. Mẹ không chỉ đứng nhìn lịch sử, mẹ trực tiếp tham gia bảo vệ nó

Mẹ Thứ đã trải qua nỗi đau mất con, và sau đó lại cùng con gái mình (người cũng mất chồng và con) dìu dắt nhau qua những năm tháng hậu chiến. Cả hai mẹ con đều được Nhà nước trao tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, một sự kiện hiếm có minh chứng cho sự hy sinh nối tiếp của gia đình mẹ với đất nước.

Vào năm 1998, khi một đoàn khách nước ngoài đến thăm Mẹ Thứ, một nhà báo, cựu chiến binh người Hàn Quốc đã hỏi Mẹ: "Thưa bà, với quan niệm người Á Đông, con cái là phúc lộc, là tài sản. Khi người con thứ tư, thứ năm tử trận, tại sao bà vẫn tiếp tục động viên những người con khác ra mặt trận?". Mẹ Thứ điềm tĩnh trả lời: "Ở nước tôi, Cụ Hồ đã dạy là "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" nên cứ là người Việt Nam, trong đó có các con, các cháu tôi đều sẵn sàng chiến đấu, hy sinh để giành lấy độc lập, tự do. Nếu còn chiến tranh, các con tôi, rồi cháu tôi vẫn sẽ tiếp tục ra trận để giành độc lập, tự do, bình yên mà hôm nay chúng tôi đang hưởng". Người cựu chiến binh Hàn Quốc sững người, rưng rưng nước mắt rồi thấp người xuống, cầm tay xin lỗi Mẹ…

Những cuộc tiễn đưa và nỗi đau ngày đại thắng, cái giá của "Hoa Lửa" là những mất mát không thể đong đếm. Từ năm 1966 đến năm 1974 những bản tin báo tử dồn dập gửi về, 14 lần tiễn con cháu ra chiến trường thì 12 người không về! Mẹ đã “không còn nước mắt để khóc những đứa con”.

Sự nghiệt ngã của chiến tranh lên đến đỉnh điểm vào ngày 30/4/1975. Khi cả nước đang vỡ òa trong niềm vui thống nhất, khi cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc dinh Độc Lập, thì tại Quảng Nam, Mẹ Thứ lại nhận tin người con trai cuối cùng đã ngã xuống ngay trước giờ toàn thắng. Chín người con trai, một người con rể và hai cháu ngoại – 12 người thân yêu nhất của Mẹ đã hóa thành mây trắng, để bầu trời hôm nay mãi xanh trong. Mẹ là đóa hoa nở muộn sau đám cháy rừng, là người đã lấy nỗi đau riêng để dệt nên bài ca chung của dân tộc. Những sự kiện từ năm 1945 đến 1975 không chỉ là những mốc thời gian lịch sử, mà là những vết sẹo vĩnh cửu trên trái tim Mẹ – người mẹ đã sống qua thời hoa lửa bằng tất cả sự can trường và bao dung.

CHƯƠNG 3: DI SẢN VÀ SỰ TIẾP NỐI

Chiến tranh đã lùi xa hơn 40 năm, nhưng câu chuyện về Mẹ Nguyễn Thị Thứ không dừng lại ở những bản tin báo tử hay những giọt nước mắt lặn vào trong. Cuộc đời Mẹ đã trở thành một chương sử vàng, một di sản tinh thần bất diệt, soi sáng con đường của thế hệ hôm nay và mai sau. Mẹ Nguyễn Thị Thứ là nhân chứng của sự hồi sinh, sau ngày giải phóng, mẹ đã trải qua những năm tháng sống trong hòa bình, chứng kiến sự đổi thay của quê hương Điện Bàn, Quảng Nam. Mẹ là nhân chứng cho việc "biến nỗi đau thành hành động", trở thành điểm tựa tinh thần cho các thế hệ chiến sĩ trẻ đến thăm và học hỏi về lòng yêu nước.

Sự tri ân của non sông sau năm 1975, khi đất nước đã sạch bóng quân thù, Đảng và Nhà nước đã dành những tình cảm trân trọng nhất để tri ân Mẹ. Ngày

17-12-1994, Chủ tịch nước Lê Đức Anh ký quyết định tặng và truy tặng danh hiệu Bà mẹ VNAH đợt đầu tiên cho 19.879 bà mẹ, trong đó có mẹ Thứ. Trân trọng với những gì các Bà mẹ VNAH đã cống hiến cho Tổ quốc, cho nhân dân, năm 2004, Đảng và Nhà đồng ý xây dựng quần thể tượng đài Bà mẹ VNAH. Ngày 27-7-2009, công trình được khởi công tại núi Cấm (thôn Phú Thạnh, xã Tam Phú, TP.Tam Kỳ, Quảng Nam) rộng 150.000m2 (15ha); hoàn thành ngày 24-3-2015.

Đây là tượng đài Bà mẹ VNAH lớn nhất nước. Đó không chỉ là sự ghi nhận một cá nhân, mà là sự tôn vinh toàn thể phụ nữ Việt Nam – những người đã hiến dâng những gì quý giá nhất cho độc lập dân tộc. Mẹ không còn là của riêng gia đình họ Lê Tự, mà đã trở thành Mẹ của cả dân tộc.

Di sản từ những căn hầm bí mật Di sản Mẹ để lại không chỉ là danh hiệu, mà là bài học về lòng dân. 5 căn hầm bí mật trong vườn nhà Mẹ tại Điện Thắng đã trở thành địa chỉ đỏ cho giáo dục truyền thống. Mỗi du khách, mỗi chiến sĩ khi đến thăm ngôi nhà cũ của Mẹ đều bàng hoàng trước sự dũng cảm vô song: Làm sao một người phụ nữ nhỏ bé có thể trụ vững trước sự hy sinh của 9 người con trai (từ anh Xuyến năm 1948 đến anh Rin năm 1975) mà vẫn kiên trung giữ hầm, nuôi giấu cán bộ đến hơi thở cuối cùng? Đó chính là ngọn lửa niềm tin mà Mẹ đã truyền lại – ngọn lửa của sự kiên định, không bao giờ khuất phục trước gian nguy. Tiếp nối tinh thần "Hoa lửa": Trong thời bình, "lửa" không còn là bom đạn, mà là nhiệt huyết, là sự tận tụy trong công tác bảo vệ an ninh Tổ quốc và trật tự an toàn xã hội. Chúng tôi hiểu rằng, mỗi phút giây bình yên hiện tại là kết quả của 12 lần tiễn biệt đau đớn của Mẹ.

Và rồi... 10h sáng 14/12/2010 từ mọi miền khắp đất nước, hàng đoàn người nhẹ nhàng đến xóm Rừng, xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam để tiễn Mẹ về với cõi vĩnh hằng, về gặp các con, cháu của Mẹ, gặp lại 6000 bà Mẹ Việt Nam Anh hùng trên mảnh đất Điện Bàn, gặp người anh hùng Nguyễn Văn Trỗi "vang bóng một thời" cũng cùng ở thôn Thanh Quýt với các con của Mẹ…Mẹ hưởng thọ 106 tuổi. Mẹ đi rồi, nhưng "Tiếng vọng từ quá khứ" vẫn âm vang, "Những đóa hoa nở trong lửa" vẫn tỏa hương và "Di sản" của Mẹ vẫn sẽ mãi là mạch ngầm chảy trong lòng đất nước. Viết về Mẹ, chúng con không chỉ viết về một huyền thoại, mà còn tự soi rọi lại chính mình. Nguyện sống và chiến đấu sao cho xứng đáng với người Mẹ vĩ đại nhất của thời hoa lửa – Mẹ Nguyễn Thị Thứ

Nếu như thời hoa lửa, các con của Mẹ Thứ lên đường với lý tưởng giải phóng dân tộc, thì lớp trẻ Công an ngày nay tiếp nối bằng lý tưởng bảo vệ bình yên cuộc sống. Hình ảnh Mẹ Thứ bền bỉ giữ hầm bí mật suốt hai cuộc kháng chiến chính là biểu tượng cho sự kiên định. Lực lượng Công an ngày nay soi mình vào đó để giữ vững bản lĩnh chính trị, không sa ngã trước những cám dỗ thời bình, quyết tâm bảo vệ thành quả mà Mẹ và các anh đã phải đánh đổi bằng cả máu và nước mắt.

Đối với lớp trẻ, đặc biệt là Đoàn thanh niên Công an, sự liên hệ không chỉ nằm ở lời nói mà phải chuyển hóa thành hành động: Hoạt động đền ơn đáp nghĩa, thường xuyên thăm hỏi, chăm sóc các Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, gia đình chính quyền và người có công trên địa bàn. Tham gia tìm hiểu, giới thiệu các nhân chứng lịch sử và tư liệu hình ảnh về những tấm gương như Mẹ Thứ để bồi đắp lòng tự hào dân tộc cho các thế hệ sau.

Đứng trước di sản mà Mẹ Nguyễn Thị Thứ để lại, lớp trẻ Công an ngày nay nhận thức rõ: Hòa bình là một đặc ân, và bảo vệ hòa bình là một sứ mệnh. Tiếng vọng từ mâm cơm trống của Mẹ Thứ nhắc nhở mỗi chiến sĩ rằng: sự bình yên của mỗi gia đình hôm nay được xây đắp từ những khoảng trống không gì bù đắp nổi của những người Mẹ năm xưa

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn