Người giữ lửa trên đỉnh Trường Sơn (1)
Người giữ lửa trên đỉnh Trường Sơn
Tháng bảy, khi những cơn mưa rừng bắt đầu trút xuống miền trung du, tôi
tìm gặp bác Trần Văn Minh – một cựu chiến binh từng tham gia kháng
chiến chống Mỹ trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Ngôi nhà nhỏ
của bác nằm nép mình dưới chân đồi, trước sân trồng đầy hoa mười giờ.
Bác bảo, loài hoa ấy giống những người lính năm xưa – nở rực rỡ giữa
nắng gió khắc nghiệt.
Bác Minh năm nay đã ngoài bảy mươi. Lưng hơi còng, mái tóc bạc trắng,
nhưng ánh mắt vẫn sáng và giọng nói còn nguyên sự rắn rỏi của một người
lính. Trên tường là tấm huân chương kháng chiến và bức ảnh chụp bác thời
trẻ – gương mặt gầy, nước da sạm nắng, vai khoác ba lô, đứng giữa đại
ngàn Trường Sơn. Bác kể mình nhập ngũ năm 1967, khi vừa tròn mười
tám tuổi. Khi ấy, bác cũng như bao thanh niên khác, nghĩ đơn giản rằng đất
nước đang cần thì mình phải đi. Ngày lên đường, mẹ bác tiễn con ra đầu
làng, không khóc, chỉ lặng lẽ dúi vào tay con trai một túi gạo rang và dặn:
“Đi mạnh giỏi, đừng lo cho mẹ.” Nhưng khi quay lại nhìn, bác thấy vai mẹ
run lên trong gió.
Đơn vị của bác làm nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, vũ khí dọc tuyến
đường Trường Sơn – con đường được ví như mạch máu nối hậu phương
với tiền tuyến. Đó là nơi bom đạn trút xuống ngày đêm, máy bay gầm rú,
đất đá rung chuyển, rừng già cháy đỏ trong lửa đạn. Có những đoạn đường
vừa san lấp xong, sáng hôm sau đã thành hố bom sâu hoắm. Có lần đơn vị
đang vận chuyển hàng thì bị máy bay phát hiện, bom rơi sát bên. Một
người bạn thân của bác hy sinh ngay trước mắt. Họ không có thời gian để
khóc, chỉ kịp chôn bạn bên sườn núi, lấy cành cây đánh dấu rồi tiếp tục
hành quân, vì nếu chậm một chuyến hàng, chiến trường phía trước sẽ thiếu
đạn, thiếu gạo.
Những năm tháng ấy, người lính sống giữa ranh giới mong manh của sự
sống và cái chết. Sốt rét rừng hành hạ, thiếu thốn đủ bề, có khi cả tuần chỉ
ăn sắn luộc chấm muối. Đêm đến, họ mắc võng giữa rừng, nghe tiếng côn
trùng hòa cùng tiếng bom xa xa. Nhưng giữa khốc liệt ấy, tuổi trẻ vẫn cháy
sáng. Những buổi sinh hoạt văn nghệ giữa rừng với cây đàn ghi-ta tự chế
chuyền tay nhau, tiếng hát cất lên át cả tiếng máy bay. Họ hát về ngày
chiến thắng, về quê hương, về người con gái đang chờ đợi nơi hậu phương.
Những ước mơ giản dị mà mãnh liệt ấy giúp họ vượt qua tất cả.
Năm 1972, trong một trận bom lớn, bác bị thương ở chân, mảnh đạn găm
vào bắp chân khiến bác phải điều trị suốt nhiều tháng. Khi tỉnh lại trong
bệnh xá dã chiến, điều đầu tiên bác hỏi là đơn vị mình còn ai không. Sau
này bác được công nhận là thương binh, nhưng với bác, vết thương ấy
không phải là nỗi đau mà là minh chứng cho quãng đời đã sống hết mình vì
Tổ quốc.
Ngày đất nước thống nhất năm 1975, khi nghe tin chiến thắng, cả bệnh xá
vỡ òa. Họ ôm nhau khóc, khóc vì vui mừng và cũng vì những người đã
không kịp chứng kiến ngày ấy. Trở về quê hương với đôi chân không còn
lành lặn, bác bắt đầu lại từ đầu, tham gia sản xuất, làm cán bộ đoàn địa
phương, giúp đỡ thanh niên lập nghiệp. Bác bảo chiến tranh qua rồi nhưng
mình vẫn phải tiếp tục cống hiến.
Rời ngôi nhà nhỏ khi trời đã nhá nhem tối, tôi nghe tiếng gió thổi qua đồi
cây như tiếng thì thầm của quá khứ. Thế hệ của bác đã đi qua chiến tranh
bằng tất cả lòng dũng cảm và niềm tin. “Thời hoa lửa” đã lùi xa, nhưng
ngọn lửa của trách nhiệm và lý tưởng vẫn âm ỉ cháy trong từng câu
chuyện, từng vết sẹo, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải sống xứng đáng
hơn với hòa bình mà mình đang có.



