NGƯỜI GIỮ MẠCH LIÊN LẠC TRÊN ĐỒI A1
Chu Văn Mùi sinh năm 1929 tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Ông nhập ngũ năm 1949, thuộc Đại đội Thông tin 127, Tiểu đoàn 38, Trung đoàn 102, Đại đoàn 308. Trước Chiến dịch Điện Biên Phủ, ông đã tham gia nhiều chiến dịch lớn và từng đảm nhiệm nhiều vị trí chiến đấu, công tác. Trong trận chiến trên đồi A1, khi hệ thống thông tin bị đứt, Chu Văn Mùi đã bất chấp bom đạn, vừa chiến đấu bảo vệ máy vô tuyến, vừa tìm cách nối lại liên lạc với cấp trên và hướng dẫn pháo binh ta bắn chính xác vào quân địch. Sau những ngày chiến đấu đặc biệt gian khổ, ông được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 31/8/1955.
Có những người anh hùng được nhớ đến bởi một trận đánh vang dội, một lá cờ chiến thắng hay một khoảnh khắc hy sinh giữa chiến trường. Nhưng cũng có những người anh hùng làm nên chiến công bằng một công việc thầm lặng hơn: giữ cho mạch thông tin không bao giờ bị đứt giữa lúc chiến trường đang rung chuyển bởi bom đạn.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, khi những ngọn đồi trở thành những điểm quyết chiến, khi từng mệnh lệnh của người chỉ huy có thể quyết định sự thành bại của cả một trận đánh, thông tin liên lạc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Một đường dây bị đứt, một chiếc máy vô tuyến mất liên lạc có thể khiến sự phối hợp giữa bộ binh và pháo binh gặp khó khăn. Vì thế, bên cạnh những người trực tiếp cầm súng xung phong vào cứ điểm, còn có những chiến sĩ thông tin âm thầm bám trận địa, bảo vệ đường dây, giữ máy và truyền đi những mệnh lệnh giữa mưa bom bão đạn.
Một trong những người chiến sĩ như thế là Chu Văn Mùi.
Ông sinh năm 1929 tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Từ khi còn trẻ, Chu Văn Mùi đã tham gia hoạt động du kích. Năm 1949, ông nhập ngũ, trở thành chiến sĩ thuộc Đại đội Thông tin 127, Tiểu đoàn 38, Trung đoàn 102, Đại đoàn 308 – đơn vị chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm tháng đầu đời quân ngũ của ông không hề bình lặng. Chu Văn Mùi từng tham gia nhiều chiến dịch lớn như Cao - Bắc - Lạng, Biên giới, Hoàng Hoa Thám, Hòa Bình, Tây Bắc và Thượng Lào. Ông từng làm nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ chiến sĩ nuôi quân, chiến sĩ xung kích đến pháo thủ. Đến năm 1952, ông tham gia lớp vô tuyến đầu tiên do Cục Thông tin Liên lạc tổ chức. Sau khi hoàn thành khóa học, ông trở về đơn vị và làm đài trưởng đài vô tuyến.
Những kiến thức về thông tin vô tuyến từ đó trở thành hành trang quan trọng để ông bước vào một trong những trận chiến khốc liệt nhất của cuộc đời mình.
Đó là Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Cuối năm 1953, đầu năm 1954, cả dân tộc hướng về Điện Biên. Quân và dân ta ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược, vũ khí lên chiến trường. Những đoàn quân vượt núi, băng rừng, những chiếc xe vận tải nối nhau trên những con đường đầy gian khó. Tất cả đều hướng về một mục tiêu: quyết tâm đánh bại tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch chính thức mở màn. Sau 56 ngày đêm chiến đấu gian khổ, đến ngày 7 tháng 5, quân ta giành thắng lợi hoàn toàn.
Nhưng để đi đến ngày chiến thắng ấy, quân đội ta phải trải qua những trận đánh vô cùng ác liệt.
Trong số những trận chiến quyết liệt nhất là cuộc chiến trên đồi A1.
Chiều tối ngày 30 tháng 3 năm 1954, quân ta bắt đầu đợt tiến công thứ hai vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Các cao điểm phía Đông của tập đoàn cứ điểm trở thành mục tiêu quan trọng. Trong khi nhiều cứ điểm lần lượt bị đánh chiếm, A1 là một trong những nơi địch chống trả quyết liệt nhất.
Đêm 31 tháng 3, đơn vị của Chu Văn Mùi nhận nhiệm vụ tiếp quản chiến đấu trên đồi A1. Cuộc chiến nhanh chóng trở nên vô cùng căng thẳng.
Đạn pháo của địch liên tục dội xuống trận địa.
Những chiến sĩ bộ binh phải chiến đấu trong điều kiện hết sức khắc nghiệt. Hệ thống thông tin liên lạc từ đại đội trưởng đến các cấp tiểu đoàn, trung đoàn và đại đoàn bị mất liên lạc. Trong hoàn cảnh đó, người chỉ huy Tiểu đoàn 38 giao cho Chu Văn Mùi – khi ấy là Tiểu đội trưởng, phụ trách năm máy thông tin – nhiệm vụ nối lại liên lạc trên đồi A1.
Đó là một nhiệm vụ tưởng như chỉ cần kỹ thuật.
Nhưng trên chiến trường, giữ được thông tin cũng đồng nghĩa với giữ được sự sống của cả trận đánh.
Nếu không có liên lạc, người chỉ huy không thể nắm chính xác tình hình phía trước. Pháo binh không biết chính xác mục tiêu cần bắn. Bộ binh không nhận được sự chi viện kịp thời.
Vì thế, Chu Văn Mùi phải lao vào nơi nguy hiểm nhất.
Ông cùng đồng đội tìm cách khôi phục đường dây trong tiếng súng và tiếng pháo. Bom đạn địch liên tục cày xới trận địa. Nhưng người chiến sĩ thông tin ấy vẫn bám trụ.
Có lúc ông phải vừa làm nhiệm vụ thông tin, vừa trực tiếp chiến đấu để bảo vệ máy và trận địa.
Có lúc, giữa vòng vây của quân Pháp, chiếc máy vô tuyến trở thành sợi dây duy nhất nối những người lính trên đồi A1 với sở chỉ huy phía sau.
Và Chu Văn Mùi hiểu rằng: chỉ cần mình còn giữ được liên lạc, trận đánh vẫn còn cơ hội.
Bằng nghiệp vụ thông tin thành thạo, ông sử dụng những ám hiệu để hướng dẫn pháo binh ta bắn vào đội hình địch. Những tiếng pháo từ phía sau liên tục dội xuống, góp phần phá vỡ nhiều đợt phản kích của quân Pháp.
Thế nhưng khó khăn chưa dừng lại.
Chiếc máy vô tuyến BC-1000 của Chu Văn Mùi hoạt động liên tục đến mức pin gần cạn. Sóng liên lạc yếu dần. Trong điều kiện bị cô lập, việc tìm nguồn pin thay thế gần như là một nhiệm vụ không tưởng.
Nhưng giữa chiến trường, cơ hội đôi khi đến từ chính những điều không ai ngờ tới.
Chu Văn Mùi phát hiện một chiếc dù hàng của quân Pháp được thả xuống. Ông liều mình ra khỏi hầm, tìm cách thu lấy một chiếc dù. Trong số hàng hóa có hộp pin có thể sử dụng cho máy vô tuyến.
Nguồn pin mới giúp chiếc máy phát sóng mạnh hơn.
Nhưng chính điều đó lại tạo nên một tình huống nguy hiểm khác.
Tín hiệu từ đồi A1 bỗng mạnh bất thường khiến chỉ huy phía sau nghi ngờ rằng đó có thể là máy vô tuyến của quân Pháp. Chu Văn Mùi phải sử dụng những ký hiệu và mật mã nghiệp vụ để chứng minh mình vẫn đang chiến đấu ở phía ta. Sau nhiều lần kiểm tra, cấp trên mới xác nhận đúng người, đúng máy và tiếp tục giao nhiệm vụ cho ông.
Giữa một trận chiến mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng, người chiến sĩ thông tin ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
Nhưng những ngày tiếp theo còn khắc nghiệt hơn.
Chu Văn Mùi đã chiến đấu liên tục suốt nhiều ngày đêm. Ông gần như kiệt sức. Không có thức ăn, thiếu nước uống, bị cô lập với phía sau và luôn phải căng thẳng chiến đấu trong tiếng bom đạn.
Thế nhưng nhiệm vụ vẫn chưa kết thúc.
Ngày 2 tháng 4 năm 1954, ông nhận lệnh phải tìm bằng được Trung đoàn trưởng Trung đoàn 102 Nguyễn Hùng Sinh để nối lại liên lạc.
Lúc này, Chu Văn Mùi đã trải qua nhiều ngày chiến đấu liên tục. Nhưng ông vẫn khoác chiếc máy vô tuyến nặng hơn 20kg lên người và lên đường tìm chỉ huy.
Hãy thử hình dung hình ảnh ấy.
Một người lính đã gần như kiệt sức.
Một chiếc máy vô tuyến nặng trên vai.
Xung quanh là chiến hào, bom đạn và quân địch.
Nhưng ông vẫn bước đi.
Không phải vì ông không biết mệt.
Mà bởi ông hiểu rằng phía trước mình là nhiệm vụ.
Sau nhiều giờ cơ động giữa chiến trường, Chu Văn Mùi tìm được Trung đoàn trưởng Nguyễn Hùng Sinh đang bị thương và nằm trong một căn hầm. Nhờ chiếc máy vô tuyến ông mang theo, liên lạc từ Trung đoàn trưởng đến Đại đoàn 308 được nối lại. Nguyễn Hùng Sinh dù bị thương vẫn tiếp tục chỉ huy và trực tiếp chiến đấu.
Vậy là một lần nữa, mạch liên lạc được nối thông.
Những mệnh lệnh tiếp tục được truyền đi.
Pháo binh tiếp tục nhận được thông tin về mục tiêu.
Bộ binh tiếp tục nhận được sự chi viện.
Và cuộc chiến trên đồi A1 tiếp tục.
Trong ba ngày đêm chiến đấu quyết liệt ấy, Chu Văn Mùi đã phải đối mặt với một trong những thử thách khắc nghiệt nhất của cuộc đời người lính. Nhưng ông không rời vị trí.
Đến sáng 3 tháng 4 năm 1954, Trung đoàn 102 bàn giao trận địa cho Trung đoàn 174, Đại đoàn 316 để tiếp tục chiến đấu, sau đó rút về Mường Phăng củng cố lực lượng.
Chiến công của Chu Văn Mùi trên đồi A1 nhanh chóng được cấp trên biết đến. Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định khen thưởng và công nhận ông là đảng viên chính thức trước thời hạn năm tháng.
Nhưng câu chuyện về người chiến sĩ thông tin ấy chưa kết thúc.
Chiến dịch Điện Biên Phủ vẫn tiếp tục.
Từng ngày, từng giờ, quân ta tiến gần hơn đến thắng lợi cuối cùng.
Và rồi ngày 7 tháng 5 năm 1954 đã đến.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn thất thủ. Chiến thắng ấy trở thành một dấu son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam.
Trong chiến thắng ấy có những người lính đã trực tiếp xung phong đánh chiếm cứ điểm.
Có những người lính pháo binh ngày đêm bám pháo.
Có những chiến sĩ công binh mở đường, phá vật cản.
Có những dân công hỏa tuyến vận chuyển lương thực và đạn dược.
Và có những người chiến sĩ thông tin như Chu Văn Mùi, âm thầm giữ cho mệnh lệnh được truyền đi giữa những trận địa đầy bom đạn.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Chu Văn Mùi được Chủ tịch nước tặng Huân chương Quân công hạng Ba và phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy, ông đang là Trung đội trưởng Thông tin vô tuyến điện thuộc Trung đoàn 102, Đại đoàn 308.
Danh hiệu ấy là sự ghi nhận dành cho một người lính đã làm một công việc tưởng như thầm lặng nhưng có ý nghĩa vô cùng lớn lao.
Bởi trong chiến tranh, người ta thường nhìn thấy những khẩu súng, những khẩu pháo và những trận xung phong.
Nhưng phía sau tất cả những điều ấy luôn có những con người giữ cho mệnh lệnh được truyền đi.
Chu Văn Mùi chính là một người như thế.
Ông đã chứng minh rằng lòng dũng cảm không chỉ thể hiện ở việc lao lên phía trước, mà còn thể hiện ở khả năng bám trụ vị trí của mình đến cùng, dù xung quanh là hiểm nguy.
Có thể người chiến sĩ thông tin không phải lúc nào cũng đứng ở nơi dễ nhìn thấy nhất.
Nhưng khi tiếng súng vang lên, ông phải ở đó.
Khi đường dây bị đứt, ông phải nối lại.
Khi máy vô tuyến gặp sự cố, ông phải tìm cách khắc phục.
Khi pháo binh cần tọa độ, ông phải truyền tin.
Khi người chỉ huy bị thương và mất liên lạc, ông phải tìm đến.
Và khi trận địa bị bao vây, ông vẫn phải giữ lấy chiếc máy vô tuyến như giữ lấy một mạch máu của trận đánh.
Đó chính là vẻ đẹp của người chiến sĩ thông tin Chu Văn Mùi.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ mùa hè năm 1954. Những người lính Điện Biên năm xưa giờ đã trở thành những nhân chứng lịch sử. Chiến trường ngày ấy đã trở thành những địa danh để các thế hệ hôm nay tìm về, tưởng niệm và tri ân.
Nhưng trên đồi A1, trong ký ức của lịch sử, vẫn như còn vang tiếng máy vô tuyến giữa tiếng đạn pháo.
Vẫn như còn hình ảnh một người chiến sĩ mang chiếc máy nặng trên vai, vượt qua chiến trường để tìm đồng đội.
Vẫn như còn một người lính nằm giữa vòng vây, vừa chiến đấu vừa giữ liên lạc.
Và vẫn còn đó một bài học giản dị mà sâu sắc: mỗi người ở vị trí của mình đều có thể góp phần làm nên chiến thắng, miễn là có lòng yêu nước, ý chí và tinh thần trách nhiệm.
Câu chuyện về Anh hùng Chu Văn Mùi vì thế không chỉ là câu chuyện của riêng một người lính.
Đó là câu chuyện về những người lính thầm lặng phía sau chiến thắng.
Họ không nhất thiết phải đứng ở nơi có lá cờ tung bay.
Họ chỉ cần đứng đúng vị trí mà Tổ quốc giao cho.
Và họ đã đứng ở đó cho đến cùng.
Chu Văn Mùi – người chiến sĩ thông tin trên đồi A1 – đã góp một phần tuổi trẻ của mình vào bản anh hùng ca Điện Biên Phủ. Chiến công của ông nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng nền hòa bình mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và tuổi xuân của cha anh.



