NGƯỜI GIỮ NHỮNG BÁNH XE TRƯỜNG SƠN
Giữa chiến trường Trường Sơn khốc liệt, có những người lính âm thầm giữ cho bánh xe không ngừng lăn. Không trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng công việc của họ quyết định sự sống còn của cả chiến dịch. Bác Lê Xuân Thanh là một người như thế trong những năm tháng hoa lửa.
Năm một nghìn chín trăm bảy mươi hai, khi vừa tròn mười chín tuổi, bác Lê Xuân Thanh rời quê Phúc Thọ, khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Đất nước đang trong giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ, từng đoàn xe vận tải ngày đêm vượt Trường Sơn chi viện cho các chiến trường miền Nam.
Bác được phân công về đơn vị kỹ thuật thuộc Cục Xăng Dầu, đảm nhiệm công việc sửa chữa xe máy và phương tiện vận tải quân sự. Công việc nghe qua tưởng chừng lặng lẽ, nhưng thực tế lại đối mặt với hiểm nguy không kém gì chiến đấu.
“Xe hỏng giữa rừng là coi như đứng trước bom đạn,” bác Thanh kể. “Sửa nhanh thì xe chạy tiếp, sửa chậm là máy bay phát hiện.”
Những trạm sửa chữa dã chiến thường được dựng sâu trong rừng già Trường Sơn, thuộc khu vực phía Tây Quảng Trị và đường mòn Hồ Chí Minh. Ban ngày ngụy trang kín đáo, ban đêm mới tranh thủ sửa xe, thay lốp, khắc phục sự cố. Có khi đang tháo máy thì bom rơi gần, đất đá rung chuyển, cả tổ phải lao xuống hầm trú ẩn, chờ yên mới lại tiếp tục công việc.
Là tổ trưởng kỹ thuật, bác Thanh luôn có mặt ở những xe hỏng nặng nhất. Có những đêm mưa rừng xối xả, đèn pin bị che kín để tránh lộ sáng, bác cùng anh em mò mẫm từng con ốc, từng bộ phận máy.
“Có chiếc xe trúng mảnh bom, gãy trục,” bác nhớ lại, “chúng tôi phải tháo linh kiện từ xe khác để vá víu cho kịp giờ xuất phát.”
Bác hiểu rõ, phía sau mỗi chiếc xe là cả một đơn vị đang chờ đạn dược, lương thực, xăng dầu. Nếu xe không lăn bánh, nhiệm vụ phía trước sẽ bị ảnh hưởng.
Trong những năm tháng ấy, bác đã chứng kiến không ít đồng đội hy sinh. Có người vừa sửa xong xe thì trúng bom, có người ngã xuống ngay bên con đường vận tải. Những mất mát đó khắc sâu vào ký ức, khiến bác càng trân trọng từng lần xe nổ máy thành công.
“Nghe tiếng máy nổ,” bác nói chậm rãi, “là thấy nhẹ cả người. Biết là chuyến hàng sẽ tới được nơi cần đến.”
Sau ngày đất nước thống nhất, bác tiếp tục phục vụ trong quân đội, gắn bó với ngành xăng dầu thêm nhiều năm nữa. Hai Huân chương mà bác được trao là sự ghi nhận cho một quá trình dài tận tụy, bền bỉ, âm thầm cống hiến.
Khi rời quân ngũ năm một nghìn chín trăm tám mươi tám, bác trở về quê hương, mang theo ký ức về Trường Sơn, về những bánh xe đã lăn qua bom đạn để làm nên ngày hòa bình.
“Không phải ai cũng cầm súng,” bác Thanh đúc kết, “nhưng ai cũng góp một phần để đất nước có ngày hôm nay.”



