NGƯỜI KHÔNG TRỞ VỀ, NHƯNG ĐỂ LẠI CẢ MỘT HƯỚNG ĐI
Có những người chết đi để tên tuổi được khắc trên bia đá.
Nhưng có những người ngã xuống để cả một dân tộc biết phải đứng lên như thế nào.
Tôi đã hiểu điều đó khi nghe câu chuyện về liệt sĩ Trịnh Minh Chiến – một người lính mà thế hệ chúng tôi chỉ còn biết qua những dòng thông tin ngắn ngủi: sinh năm 1932, quê xã Nghĩa Đồng, Nghệ An; Thiếu úy, Đại đội phó, thuộc C5 - D1 - E31; anh dũng hy sinh ngày 04 tháng 4 năm 1967 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Một bản lý lịch chỉ vài dòng.
Nhưng phía sau những dòng chữ ấy là một cuộc đời đủ để một thế hệ hôm nay phải cúi đầu.
Tôi không được gặp chú.
Tôi chỉ được gặp những người từng sống trong thời đại của chú.
Họ kể chuyện rất ít khi nhắc đến chiến công của riêng mình. Điều họ nhắc nhiều nhất lại là những đồng đội không còn cơ hội trở về. Trong những cái tên ấy, Trịnh Minh Chiến luôn được kể bằng một sự kính trọng đặc biệt.
Một bác cựu chiến binh nhìn tôi rồi hỏi:
"Cháu có biết người chỉ huy đi trước để làm gì không?"
Tôi im lặng.
Bác đáp thay:
"Để khi bom đạn trút xuống, người lính phía sau vẫn còn một người để tin."
Câu trả lời ấy khiến tôi hiểu hơn về người Đại đội phó năm ấy.
Năm 1967.
Chiến tranh đã không còn là những đợt xung đột cục bộ.
Khắp các chiến trường, bom đạn dội xuống ngày càng dữ dội. Những người lính hành quân trong điều kiện thiếu thốn, gian khổ, đối mặt với hiểm nguy từng giờ. Mỗi trận đánh không chỉ là cuộc đối đầu về vũ khí mà còn là cuộc thử thách của ý chí và lòng yêu nước.
Trong đội hình ấy có Trịnh Minh Chiến.
Ở tuổi ba mươi lăm, anh không còn là người lính trẻ nhất.
Nhưng chính độ chín của tuổi đời đã khiến trên vai anh gánh thêm trọng trách của một người chỉ huy.
Một người chỉ huy không chỉ biết ra mệnh lệnh.
Mà còn biết giữ vững tinh thần cho cả đơn vị.
Không chỉ dẫn đường khi hành quân.
Mà còn là người đứng ở nơi nguy hiểm nhất khi chiến đấu.
Tôi hình dung, giữa những cánh rừng ngập mùi khói súng, giữa những ngày mưa rừng xối xả, người Đại đội phó ấy vẫn lặng lẽ đi đầu.
Không phải vì anh không biết sợ.
Mà bởi anh hiểu rằng phía sau mình là sinh mạng của đồng đội.
Ngày 04 tháng 4 năm 1967, anh đã mãi mãi dừng bước.
Đất nước mất đi một người con.
Đồng đội mất đi một người chỉ huy.
Gia đình mất đi một người thân.
Nhưng Tổ quốc có thêm một người bất tử.
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất sau câu chuyện ấy không phải là sự hy sinh.
Mà là trách nhiệm.
Bởi có những người đã dành cả cuộc đời để bảo vệ điều mà hôm nay chúng ta đang vô tình coi là hiển nhiên.
Trong tâm trí tôi, hình ảnh gắn với Trịnh Minh Chiến không phải khẩu súng.
Cũng không phải quân hàm Thiếu úy.
Mà là chiếc la bàn.
Người chỉ huy cần la bàn để tìm đúng hướng giữa rừng sâu.
Nhưng suốt cuộc đời mình, anh còn làm một việc lớn hơn: trở thành "la bàn" cho đồng đội.
Giữa khói lửa mịt mùng, anh giữ cho họ không lạc đường.
Giữa ranh giới của sự sống và cái chết, anh giữ cho họ không lạc niềm tin.
Và đến hôm nay, chiếc la bàn ấy vẫn như đang chỉ về một hướng duy nhất cho thế hệ trẻ chúng tôi.
Đó là hướng của trách nhiệm.
Là hướng của lòng yêu nước.
Là hướng của sự cống hiến.
Ngày nay, chúng tôi không còn phải hành quân trong tiếng bom.
Nhưng chúng tôi đang bước vào một cuộc hành quân khác.
Hành quân trên con đường tri thức.
Hành quân trong công cuộc xây dựng đất nước.
Hành quân để đưa Việt Nam phát triển bằng trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng của tuổi trẻ.
Nếu thế hệ của Trịnh Minh Chiến đã dùng máu để giữ từng tấc đất quê hương, thì thế hệ chúng tôi phải dùng tài năng, sự trung thực và tinh thần phụng sự để làm rạng danh đất nước.
Bởi lịch sử không chỉ cần những người biết nhớ.
Lịch sử cần những người biết tiếp bước.
Khi rời nghĩa trang liệt sĩ, tôi ngoái nhìn những hàng bia trắng lặng im dưới nắng chiều.
Không ai trong số các anh còn nói được nữa.
Nhưng tôi nghe rất rõ một lời nhắn gửi.
Đừng sống nhỏ bé trong một đất nước đã được dựng xây bằng những hy sinh lớn lao.
Trịnh Minh Chiến đã dừng lại ở tuổi ba mươi lăm, nhưng đã để lại cho thế hệ hôm nay một "chiếc la bàn" không bao giờ lệch hướng: đó là lòng yêu nước, là trách nhiệm và là khát vọng cống hiến. Chừng nào người trẻ Việt Nam còn biết sống vì cộng đồng, vì Tổ quốc và vì tương lai dân tộc, chừng đó những người đã ngã xuống vẫn đang đồng hành cùng chúng ta trên mỗi chặng đường của đất nước.



