Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI LÀNG CHIA NHAU BÁT CƠM CUỐI

Câu chuyện là lời kể của ông Lê Văn Hòe về một giai đoạn gian khó khi cả làng quê Thái Bình sống trong cảnh thiếu đói, bom đạn và phong tỏa, nhưng vẫn sẵn sàng chia nhau những bát cơm cuối cùng để nuôi bộ đội, nuôi cách mạng. Trong cơn đói và hiểm nguy, tình người và lòng yêu nước đã trở thành sức mạnh giúp họ vượt qua tất cả.

Hưng Yên16/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Lê Văn Hòe, sinh năm 1939, quê ở xã Minh Tân, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. Nay đã bước sang tuổi tám mươi lăm, tôi không còn đủ sức ra đồng như trước, nhưng trí nhớ thì vẫn còn giữ được những lát cắt rõ ràng của một thời mà cái đói và cái chết đứng sát bên nhau. Trong những ký ức ấy, có một hình ảnh tôi không bao giờ quên: cả làng chia nhau bát cơm cuối để nuôi bộ đội.

Những năm cuối thập niên 60, chiến tranh chống Mỹ ngày càng ác liệt. Miền Bắc vừa phải dốc sức chi viện cho tiền tuyến, vừa phải chống lại chiến tranh phá hoại. Làng tôi nằm sâu trong vùng thuần nông, ruộng ít, người đông. Bom không rơi nhiều như ở những trọng điểm, nhưng thiếu đói thì kéo dài triền miên.

Có những vụ mùa mất trắng vì mưa úng, có những đợt thóc vừa gặt xong đã phải đóng góp cho nhà nước, cho tiền tuyến. Gạo trong làng vơi dần. Bữa cơm của dân quê chỉ còn cháo loãng, khoai lang, sắn lát. Nhưng cũng chính vào lúc ấy, bộ đội lại về làng nhiều hơn – để tránh địch, để nghỉ chân, để chờ lệnh.

1. Cái đói hiện hình trong từng bếp lửa

Tôi còn nhớ rất rõ một buổi chiều cuối năm 1969. Trời xám xịt, gió bấc thổi qua cánh đồng trơ gốc rạ. Trong bếp nhà tôi, nồi cháo loãng sôi lục bục, nhìn xuống đáy còn thấy rõ đáy nồi.

Mẹ tôi múc ra hai bát:
Nhà mình hôm nay chỉ có chừng này.

Chúng tôi gật đầu, quen rồi. Nhưng ngay lúc ấy, tiếng gọi khe khẽ vang lên ngoài ngõ:
Có ai ở nhà không?

Là du kích xã. Anh nói nhỏ:
Đêm nay có một tổ bộ đội về làng. Dân mình chuẩn bị giúp anh em chút ăn uống.

Mẹ tôi không hỏi gì thêm. Bà nhìn nồi cháo, rồi nhìn chúng tôi. Không cần bàn bạc, bà múc thêm nước, thả vào vài củ khoai khô, khuấy đều. Nồi cháo loãng hơn, nhưng phần dành cho bộ đội thì vẫn đầy nhất.

2. Khi cả làng cùng đói

Không chỉ nhà tôi, mà cả làng đều đói. Có nhà cả tuần không thấy hạt gạo. Trẻ con bụng ỏng, mắt trũng sâu. Người lớn thì gầy rộc, áo quần rộng thùng thình.

Thế nhưng, mỗi khi có bộ đội về, làng tôi lại họp nhanh. Không họp đông, chỉ truyền miệng:
Nhà nào còn gì góp nấy.

Nhà có gạo góp gạo. Không có gạo thì góp khoai. Không có khoai thì góp bát cháo, bát nước chè. Có bà mẹ già chỉ có đúng một bát cơm nguội, cũng lặng lẽ bới ra một nửa, nói:
Chia cho bộ đội.

Cái bát cơm ấy, đối với người đang đói, quý như vàng. Nhưng không ai tiếc.

3. Bữa ăn của bộ đội giữa làng quê đói

Bộ đội về làng thường ăn tập trung trong một căn nhà hoặc ngoài bờ tre. Bữa ăn chẳng có gì ngoài cháo, khoai, rau muống luộc. Nhưng lạ lắm, bữa ăn ấy lúc nào cũng ấm áp.

Tôi nhớ có lần, một chiến sĩ trẻ nhìn bát cháo, ngập ngừng:
Các bác ăn gì chưa ạ?

Một cụ trong làng cười hiền:
Ăn rồi, chú cứ ăn đi.

Thực ra, nhiều người trong làng chưa hề ăn gì từ sáng. Nhưng không ai nói ra. Bởi nói ra thì bộ đội sẽ không dám ăn, mà không ăn thì lấy sức đâu mà đi đánh giặc.

Có chiến sĩ nghẹn ngào:
Chúng cháu mang ơn dân làng nhiều lắm.

Một bà mẹ xua tay:
Ơn huệ gì đâu. Các chú giữ nước cho dân, dân nuôi các chú là phải.

4. Bát cơm cuối của nhà tôi

Ký ức ám ảnh tôi nhất là một đêm đầu năm 1970. Hôm ấy, nhà tôi đã hết sạch lương thực. Cả ngày, cả nhà chỉ uống nước chè.

Đến tối, có tin một tổ bộ đội bị lạc đường, cần trú tạm trong làng. Mẹ tôi mở nắp thùng gạo – trống không. Bà lặng im một lúc, rồi mở chiếc bát sành úp trên chạn. Trong đó là bát cơm nguội cuối cùng, bà để dành cho bố tôi đi làm đồng hôm sau.

Mẹ tôi bưng bát cơm ấy ra, chia làm ba phần nhỏ. Một phần cho bộ đội, hai phần còn lại trộn thêm nước nóng thành cháo cho cả nhà.

Tôi nhìn bát cơm trong tay người lính, lòng quặn thắt. Đó thực sự là bát cơm cuối của nhà tôi.

Người lính ấy ăn rất chậm, từng thìa một, như sợ làm rơi mất thứ gì quý giá. Ăn xong, anh đặt bát xuống, đứng nghiêm, chào mẹ tôi:
Chúng con sẽ không quên bát cơm này.

5. Cái đói không thắng được lòng người

Những tháng ngày ấy, cái đói là kẻ thù thứ hai, sau bom đạn. Nó bào mòn sức lực, thử thách lòng người. Nhưng ở làng tôi, cái đói không thắng được sự đoàn kết.

Có người ngất ngoài đồng vì đói, nhưng tối về vẫn cố gắng mang bát cháo sang nhà có bộ đội trú. Có người ốm, nhưng vẫn nhường phần ăn cho người khác. Không ai bảo ai, nhưng mọi người đều hiểu: nếu bộ đội đói, cách mạng sẽ yếu.

6. Những người lính không quên

Sau này, nhiều người lính trở lại thăm làng. Họ đã là những người trưởng thành, có người mang quân hàm cao. Nhưng khi ngồi xuống mâm cơm đầy đủ thời bình, họ vẫn nhắc:
Ngày xưa, ở làng này, chúng tôi từng ăn bát cơm cuối của dân.

Có người đứng lặng trước bếp cũ, rơm rạ đã mục, nước mắt rơi không nói nên lời.

7. Nhìn lại từ hôm nay

Bây giờ, làng tôi không còn đói. Cơm trắng đầy mâm, trẻ con không biết thế nào là khoai độn. Nhưng mỗi khi nhìn bát cơm nóng, tôi lại nhớ đến bát cơm cuối năm xưa.

Nếu có ai hỏi tôi:
Trong chiến tranh, dân làng ông đã chiến đấu như thế nào?

Tôi sẽ trả lời:
Chúng tôi chiến đấu bằng chính bát cơm của mình.

Bởi trong những năm tháng ấy, một bát cơm không chỉ là thức ăn, mà là niềm tin, là lời hứa với Tổ quốc. Và chính từ những bát cơm cuối cùng ấy, đất nước đã đi đến ngày hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn