NGƯỜI LÍNH CÔNG BINH TRÊN TUYẾN BIÊN GIỚI
Năm 1979, chàng thanh niên Phạm Xuân Lộc rời quê biển Hoằng Tiến lên đường nhập ngũ vào lực lượng công binh trong những ngày biên giới phía Bắc còn nhiều căng thẳng. Từ một người chưa quen núi rừng, bác nhanh chóng trưởng thành giữa những tháng ngày đào công sự, mở đường và bảo đảm an toàn cho các đơn vị chiến đấu nơi tuyến đầu Tổ quốc. Những bước chân đầu tiên trên tuyến biên giới năm ấy đã trở thành ký ức không thể nào quên của một thời hoa lửa.
Người viết nhận ra rằng chiến tranh không chỉ có tiếng súng nơi trận tuyến mà còn có biết bao con người âm thầm làm nhiệm vụ phía sau để giữ vững từng tấc đất biên cương.
Trong số đó, lực lượng công binh là những người luôn đối mặt với hiểm nguy từng ngày nhưng ít khi nhắc đến công lao của mình.
Bác Phạm Xuân Lộc là một trong những người lính như thế.
Sinh ra ở vùng biển Hoằng Tiến, tuổi thơ bác gắn liền với tiếng sóng và những buổi theo cha kéo lưới ven bờ.
“Tôi chưa từng nghĩ sau này mình lại gắn bó với núi rừng biên giới,” bác cười hiền.
Nhưng năm 1979, khi tình hình biên giới phía Bắc căng thẳng, chàng trai trẻ Phạm Xuân Lộc tình nguyện lên đường nhập ngũ.
“Hồi đó thanh niên ai cũng muốn góp sức cho đất nước,” bác kể.
Người viết hình dung chàng trai miền biển ngày ấy mang theo ba lô đơn sơ rời quê hương trong tiếng tiễn đưa của gia đình và bà con xóm làng.
Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào Lữ đoàn Công binh 299 làm nhiệm vụ tại khu vực biên giới Lạng Sơn và Cao Bằng.
“Lính công binh vất vả lắm,” bác kể.
Nhiệm vụ của đơn vị là mở đường, xây dựng công sự, rà phá bom mìn và bảo đảm an toàn cho các tuyến vận chuyển quân sự.
“Có ngày đào đất từ sáng tới tối,” bác nhớ lại.
Người viết cảm nhận rõ sự gian khổ của những người lính công binh năm ấy — những con người luôn làm việc trong điều kiện nguy hiểm nhưng rất âm thầm.
Những ngày đầu lên biên giới, bác Lộc chưa quen khí hậu vùng núi phía Bắc.
“Đêm lạnh buốt,” bác kể.
Mùa đông ở Lạng Sơn rét cắt da, khác hẳn cái gió mặn của quê biển Hoằng Tiến.
“Nhiều hôm ngủ mà chân tay tê cứng,” bác cười.
Nhưng điều khiến bác khó quên nhất là những ngày đầu hành quân mở đường trong rừng núi hiểm trở.
“Đường toàn đá và dốc cao,” bác kể.
Mỗi người lính công binh phải mang theo dụng cụ nặng trên vai, lặng lẽ đi bộ hàng chục cây số qua những con đường núi quanh co.
“Có hôm mưa trơn ngã liên tục,” bác nhớ lại.
Người viết hình dung đoàn lính trẻ âm thầm bám rừng, đào đất mở đường giữa núi cao mây phủ.
Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là lần đơn vị nhận nhiệm vụ mở tuyến đường tạm để vận chuyển lương thực lên khu vực chốt biên giới.
“Hôm đó trời mưa lớn,” bác kể.
Đất đá trên sườn núi sạt xuống liên tục khiến việc thi công vô cùng nguy hiểm.
“Có đoạn vừa đào xong lại sạt xuống ngay,” bác nhớ lại.
Nhưng nếu tuyến đường không được thông, việc tiếp tế cho các đơn vị phía trước sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
“Anh em xác định phải làm bằng được,” bác nói chắc giọng.
Người viết cảm nhận được tinh thần trách nhiệm của những người lính công binh năm ấy.
Suốt nhiều giờ liền dưới mưa lạnh, cả đơn vị thay nhau đào đất, chặt cây và gia cố mặt đường.
“Quần áo ai cũng ướt sũng,” bác kể.
Có chiến sĩ bị sốt nhưng vẫn xin tiếp tục làm nhiệm vụ.
“Không ai muốn bỏ vị trí,” bác xúc động nói.
Đến gần sáng hôm sau, tuyến đường cuối cùng cũng được thông.
“Khi xe đầu tiên đi qua, anh em vui lắm,” bác cười hiền.
Người viết hiểu rằng phía sau những chiến công nơi tuyến đầu là sự hy sinh thầm lặng của rất nhiều người lính hậu cần, công binh và kỹ thuật.
Ngoài nhiệm vụ mở đường, bác Lộc cùng đồng đội còn thường xuyên đào công sự và gia cố hầm hào cho các đơn vị chiến đấu.
“Có hôm làm việc sát khu vực nguy hiểm,” bác kể.
Tiếng cuốc bổ xuống nền đất cứng giữa núi rừng biên giới năm nào đến nay bác vẫn còn nhớ rất rõ.
“Lính công binh lúc nào cũng phải cẩn thận,” bác nói.
Bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Người viết nhìn ánh mắt người cựu chiến binh già mà cảm nhận được sự từng trải của một thế hệ người lính đã đi qua chiến tranh bằng sự kiên cường và lặng thầm cống hiến.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày rời quân ngũ, nhưng bác Phạm Xuân Lộc vẫn luôn tự hào về quãng đời khoác áo lính công binh.
“Tuy vất vả nhưng rất ý nghĩa,” bác cười.
Trong căn nhà nhỏ ở Hoằng Tiến, bác vẫn giữ lại chiếc xẻng công binh cũ như một kỷ vật của tuổi trẻ.
“Mỗi lần nhìn lại là nhớ đồng đội,” bác xúc động nói.
Chiều dần buông trên quê biển Hoằng Tiến. Ngoài xa, tiếng sóng biển vẫn rì rào như nhắc nhớ về những năm tháng người lính trẻ năm nào rời quê lên biên giới làm nhiệm vụ.
Cuối câu chuyện, bác Phạm Xuân Lộc chậm rãi nói:
“Tuổi trẻ của chúng tôi tuy nhiều gian khổ nhưng ai cũng tự hào vì đã góp sức giữ gìn biên cương đất nước.”



