NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ TRÊN MẶT TRẬN KINH TẾ MỚI
NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ TRÊN MẶT TRẬN KINH TẾ MỚI

NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ TRÊN MẶT TRẬN KINH TẾ MỚI
Nhân chứng lịch sử – Ông Cao Trọng Tuân, Thôn 3, xã Đăk Mar, tỉnh Quảng Ngãi
Quê quán: Phường Quỳnh Mai, tỉnh Nghệ An
Thực hiện Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa” nhằm tuyên truyền, giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ, tôi xin trân trọng giới thiệu về bác Cao Trọng Tuân - một cựu chiến binh, bệnh binh tiêu biểu đã cống hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, và dành cả cuộc đời còn lại để góp phần khai hoang, dựng xây vùng đất Tây Nguyên. Cuộc đời bác là một bản trường ca lặng lẽ nhưng bền bỉ, đi từ những năm tháng bom đạn khốc liệt đến những mùa cà phê trĩu quả hôm nay, thấm đẫm tinh thần “vì nước quên thân, vì dân phục vụ” của người lính Cụ Hồ.
I. Tuổi thơ trên đất Quỳnh Xuân và tiếng gọi non sông
Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Quỳnh Xuân, huyện Quỳnh Lưu (nay là phường Quỳnh Mai), tỉnh Nghệ An - vùng đất giàu truyền thống văn hiến, hiếu học và cách mạng của xứ Nghệ - chàng thanh niên Cao Trọng Tuân đã sớm thấm nhuần tinh thần yêu nước từ những câu chuyện của cha ông, từ lời ru của mẹ, từ mảnh ruộng, bờ tre gắn bó suốt tuổi thơ. Những năm tháng ấy, quê hương còn nghèo khó, nhưng lòng người luôn hướng về tiền tuyến, về một ngày đất nước sạch bóng quân thù.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, cùng hàng vạn thanh niên miền Bắc, Cao Trọng Tuân đã gác lại những dự định riêng, tạm biệt gia đình, xóm làng để lên đường nhập ngũ vào ngày 24 tháng 4 năm 1974. Đó là một ngày mùa hạ, nắng vàng trải trên những triền đê Quỳnh Lưu, người mẹ già tiễn con ra ngõ với ánh mắt vừa tự hào vừa lo lắng - hình ảnh quen thuộc của biết bao gia đình Việt Nam trong những năm tháng cả dân tộc dồn sức cho tiền tuyến.
II. Ba tháng luyện quân và cuộc hành quân xẻ dọc Trường Sơn
Ngay sau ngày hội quân, bác cùng đồng đội bước vào khóa huấn luyện quân sự nghiêm ngặt kéo dài 3 tháng tại vùng núi Hương Sơn, Hà Tĩnh. Những buổi hành quân dã ngoại, những giờ luyện tập chiến thuật dưới cái nắng gắt của miền Trung, những đêm học chính trị bên ánh đèn dầu đã tôi luyện cho người lính trẻ một ý chí sắt đá, một thể lực bền bỉ và lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng.
Tháng 5 năm 1974, khi lệnh chuyển quân được ban ra, bác được biên chế vào K7, Đoàn 22B thuộc Quân khu 4, chính thức bước vào tuyến đường lửa Trường Sơn huyền thoại để tiến vào chiến trường B3 - Tây Nguyên. Đó là một cuộc hành quân đầy gian khổ: đoàn quân băng qua những cánh rừng già rậm rạp, vượt những con dốc dựng đứng, những dòng suối chảy xiết, đối mặt với bom đạn đánh phá của không quân địch, với sốt rét rừng, với đói khát và mưa nắng thất thường. Sau 1 tháng 10 ngày bền bỉ vượt hàng ngàn cây số đường rừng hiểm trở, đoàn quân đã đặt chân tới Kon Tum — mảnh đất mà sau này bác đã gắn bó trọn cả cuộc đời.
Tại Kon Tum, bác được biên chế về Trung đoàn 734, Quân khu 5, cùng đồng đội tích cực huấn luyện, chuẩn bị quân lương, canh gác và sẵn sàng nhận lệnh bước vào chiến đấu bất cứ lúc nào. Không khí chiến trường lúc bấy giờ hết sức khẩn trương, mọi cán bộ chiến sĩ đều xác định tư tưởng “sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh” vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Đúng vào thời điểm đơn vị đang trong quá trình huấn luyện, chuẩn bị lực lượng, chưa kịp nhận lệnh trực tiếp ra trận thì đại thắng mùa Xuân năm 1975 vang dội khắp miền Nam, Sài Gòn giải phóng, đất nước hoàn toàn thống nhất, Bắc - Nam thu về một mối. Tin vui ấy khiến cả đơn vị vỡ òa trong niềm hạnh phúc, dù không trực tiếp cầm súng ra trận, bác vẫn tự hào vì đã có mặt trong đội hình chuẩn bị chiến đấu, góp một phần công sức nhỏ bé vào thắng lợi chung vĩ đại của dân tộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
III. Hy sinh thầm lặng nơi vùng đất nhiễm độc
Tuy chưa trực tiếp nổ súng trên chiến trường, nhưng những ngày tháng đóng quân, huấn luyện tại vùng căn cứ - nơi từng hứng chịu mật độ chất độc hóa học (dioxin) rải xuống dày đặc của đế quốc Mỹ nhằm phá hủy rừng che bộ đội - đã để lại di chứng nghiêm trọng, âm thầm bám riết lấy sức khỏe của bác suốt hàng chục năm sau đó. Việc ăn ở, sinh hoạt, huấn luyện trong nguồn nước và bầu không khí bị nhiễm độc lâu ngày đã khiến cơ thể bác chịu tổn hại nặng nề, dẫn đến suy giảm khả năng lao động từ 41% đến 60%.
Đó là một dạng hy sinh không tiếng súng, không huân chương ngay tức thì, nhưng đầy đau đớn và dai dẳng - thứ di chứng chiến tranh mà hàng vạn cựu chiến binh Việt Nam phải âm thầm mang theo suốt phần đời còn lại. Về sau, bác được Nhà nước xét công nhận là người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học, một sự ghi nhận xứng đáng cho những mất mát mà bác đã gánh chịu vì sự nghiệp chung của Tổ quốc.
IV. Từ tay súng đến tay cuốc - khai hoang, lập nghiệp trên đất Kon Tum
Ngay sau ngày hòa bình lập lại, không quản ngại khó khăn, gian khổ, bác Cao Trọng Tuân tiếp tục ở lại vùng đất Tây Nguyên, chuyển sang lực lượng quân đội làm kinh tế, đứng trong hàng ngũ Trung đoàn 701. Tay súng thời chiến nhanh chóng chuyển sang tay cuốc, tay xẻng thời bình. Giữa vùng đất Tây Nguyên còn ngổn ngang hố bom, dây thép gai và tàn tích chiến tranh, bác cùng đồng đội đã dốc hết sức trẻ, ngày đêm khai hoang, phục hóa, biến những vùng đất chết năm nào thành những đồng ruộng lúa nước trĩu bông, những ngọn đồi hoang hóa được phủ xanh bởi bạt ngàn cây cà phê - đặt nền móng đầu tiên cho sự hồi sinh kinh tế của cả một vùng đất.
Nhận thấy Kon Tum tuy nắng gió, khắc nghiệt nhưng chan chứa nghĩa tình, bác đã quyết định gắn bó trọn đời, lập gia đình và xây dựng cuộc sống mới ngay trên vùng đất thứ hai này. Từ một người lính làm kinh tế, bằng sự cần cù, chịu thương chịu khó và tinh thần trách nhiệm cao, bác không ngừng phấn đấu, trưởng thành qua từng vị trí công tác. Trải qua nhiều năm gắn bó, cống hiến, bác đã trở thành Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH Một thành viên Cà phê 734, thuộc Tổng Công ty Cà phê Việt Nam, trực tiếp lãnh đạo, điều hành đơn vị vượt qua nhiều khó khăn, đạt được nhiều thành tích xuất sắc trong sản xuất kinh doanh, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng đất Tây Nguyên.
V. Những phần thưởng cao quý - sự ghi nhận của Đảng và Nhà nước
Suốt hành trình cống hiến ấy - từ người chiến sĩ trẻ vượt Trường Sơn vào Nam chiến đấu, cho đến người cán bộ tận tụy trên mặt trận kinh tế thời bình - bác Cao Trọng Tuân đã vinh dự được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp không mệt mỏi suốt gần nửa thế kỷ: Huân chương Kháng chiến hạng Ba (năm 1989), ghi nhận công lao trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước; Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì (năm 2001), ghi nhận thành tích phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam; và Huân chương Lao động hạng Ba (năm 2011), ghi nhận thành tích xuất sắc trong công tác giai đoạn 2006 - 2010 trên cương vị Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty Cà phê 734, góp phần vào sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc… Mỗi tấm huân chương không chỉ là một phần thưởng, mà còn là một trang sử nhỏ ghi lại từng chặng đường bác đã đi qua - từ chiến trường khói lửa đến những cánh đồng, đồi cà phê thời bình. Đó là sự tri ân xứng đáng của Đảng, Nhà nước và nhân dân dành cho một người lính đã trọn đời sống vì lý tưởng, vì Tổ quốc, vì quê hương thứ hai Kon Tum.
VI. Đời thường và tấm gương cho thế hệ trẻ
Dù mang trong mình di chứng chiến tranh, dù tuổi tác ngày một cao và sức khỏe không còn trọn vẹn như xưa, bác Cao Trọng Tuân vẫn luôn giữ vững nghị lực phi thường, tinh thần lạc quan, cùng vợ con lao động sản xuất, chăm lo vun vén gia đình, nuôi dạy con cháu trưởng thành, nên người. Trong sinh hoạt hằng ngày, bác vẫn giữ tác phong nghiêm túc, giản dị, gần gũi của người lính Cụ Hồ, luôn sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm sản xuất, động viên bà con trong vùng cùng nhau vượt khó, phát triển kinh tế trên mảnh đất Tây Nguyên. Câu chuyện “thời hoa lửa” của bác Cao Trọng Tuân - từ người thanh niên xứ Nghệ vượt Trường Sơn vào chiến trường Tây Nguyên, đến người lính bệnh binh miệt mài gieo mầm sống trên những đồi cà phê Kon Tum - là minh chứng sống động cho tinh thần “bệnh binh tàn nhưng không phế”, “sẵn sàng khi Tổ quốc cần, bền bỉ khi hòa bình lập lại”. Đó cũng là bài học sâu sắc về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “đền ơn đáp nghĩa” đối với thế hệ hôm nay. Những hy sinh, cống hiến thầm lặng của những người lính như bác chính là nền tảng vững chắc để đất nước có được hòa bình, độc lập và phát triển như ngày nay.
Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong hòa bình, ấm no, càng thêm thấu hiểu và trân trọng những hy sinh, mất mát mà cha anh đã trải qua. Nguyện tiếp bước truyền thống vẻ vang ấy, thế hệ trẻ ra sức học tập, rèn luyện và cống hiến, góp phần xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, xứng đáng với những hy sinh to lớn của các thế hệ đi trước, trong đó có bác Cao Trọng Tuân — người lính, người cựu chiến binh, người bệnh binh đã trọn đời sống vì lý tưởng cao đẹp: vì nước quên thân, vì dân phục vụ.
BÀI THƠ TRI ÂN
Rời quê Nghệ An vượt Trường Sơn,
Kon Tum huấn luyện chí thêm bền.
Mới hay tin thắng hòa bình tới,
Lập tức ra tay dựng lại nền.
Độc tố hằn sâu thân bệnh binh,
Đồi xanh cà phê đượm nghĩa tình.
Kon Tum dừng chân xây tổ ấm,
Huân chương lấp lánh trọn niềm tin!
☘️ Thực hiện: Chi đoàn Công an xã Đăk Mar



