Người lính dân tộc Thái mang trọn tuổi xuân cho Tổ quốc Nhân vật: Ông Hà Văn Dăm – Bản Na Mèo, xã Na Mèo
Người lính dân tộc Thái mang trọn tuổi xuân cho Tổ quốc Nhân vật: Ông Hà Văn Dăm – Bản Na Mèo, xã Na Mèo
Có những thế hệ thanh niên Việt Nam đã dành trọn tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, họ sẵn sàng rời gia đình, quê hương để lên đường nhập ngũ, mang theo niềm tin vào ngày đất nước hòa bình, thống nhất. Họ không nghĩ đến những gian khổ phía trước, chỉ mang trong tim lời thề của người lính: sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc.
Ông Hà Văn Dăm, sinh năm 1948, là người dân tộc Thái, quê tại bản Na Mèo, xã Na Mèo. Cuộc đời quân ngũ của ông kéo dài hơn mười một năm, từ tháng 4 năm 1970 đến tháng 9 năm 1981. Trong suốt chặng đường ấy, ông công tác tại đơn vị H3, E471, F2, Quân khu 5. Khi hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ, ông giữ cương vị A trưởng, một dấu mốc ghi nhận quá trình rèn luyện, trưởng thành và cống hiến bền bỉ của người lính.
Sinh ra trong những năm đất nước còn nhiều khó khăn, tuổi thơ của ông gắn liền với núi rừng Na Mèo, nơi đồng bào dân tộc Thái bao đời cần cù lao động, gìn giữ bản sắc văn hóa và truyền thống yêu nước. Cuộc sống tuy còn nhiều thiếu thốn nhưng luôn đong đầy tình làng, nghĩa xóm. Chính mảnh đất biên cương ấy đã nuôi dưỡng trong ông lòng yêu quê hương và tinh thần sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần.
Những năm cuối thập niên 1960, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn quyết liệt, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc vang lên khắp mọi miền. Hàng nghìn thanh niên đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Trong không khí ấy, tháng 4 năm 1970, ông Hà Văn Dăm lên đường làm nghĩa vụ quân sự. Ngày chia tay quê hương là khoảnh khắc xúc động. Người thân, bà con trong bản tiễn ông bằng những lời dặn dò giản dị nhưng chan chứa niềm tin. Ông mang theo tình yêu của gia đình, sự kỳ vọng của quê hương và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Những ngày đầu trong quân ngũ là khoảng thời gian đầy thử thách. Từ một chàng trai quen với lao động nơi bản làng, ông bước vào môi trường quân đội với kỷ luật nghiêm minh và cường độ huấn luyện cao. Mỗi ngày đều là quá trình rèn luyện ý chí, thể lực và bản lĩnh. Dưới mái nhà chung của quân đội, ông cùng đồng đội học tập, sinh hoạt, rèn luyện và luôn động viên nhau vượt qua khó khăn.
Trong đơn vị H3, E471, F2, Quân khu 5, ông luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm, chấp hành nghiêm kỷ luật và hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Mỗi nhiệm vụ đều được thực hiện với sự tận tâm và ý thức trách nhiệm của một người chiến sĩ. Chính tinh thần ấy đã giúp ông từng bước trưởng thành trong môi trường quân đội.
Điều thiêng liêng nhất đối với ông là tình đồng chí, đồng đội. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau nhưng đều chung một mục tiêu là bảo vệ Tổ quốc. Họ cùng nhau vượt qua những ngày tháng gian khó, cùng chia sẻ từng bữa cơm, từng giấc ngủ và động viên nhau trong mọi hoàn cảnh. Tình cảm ấy không chỉ gắn bó trong những năm tháng quân ngũ mà còn trở thành ký ức đẹp theo họ suốt cuộc đời.
Thời gian trong quân đội đã rèn luyện cho ông tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần vượt khó. Bằng sự nỗ lực không ngừng, ông được giao đảm nhiệm cương vị A trưởng, thể hiện sự tin tưởng của cấp trên đối với năng lực, tinh thần trách nhiệm và phẩm chất của người cán bộ cơ sở trong đơn vị. Đây không chỉ là niềm vinh dự của cá nhân ông mà còn là niềm tự hào của gia đình và quê hương Na Mèo.
Suốt hơn mười một năm khoác trên mình màu áo lính, ông luôn tâm niệm rằng người quân nhân phải đặt lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân lên trên hết. Mỗi ngày trong quân ngũ đều là một ngày học tập, rèn luyện và cống hiến. Dù công việc có khó khăn, ông vẫn luôn giữ vững tinh thần lạc quan, đoàn kết và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Đến tháng 9 năm 1981, sau hơn một thập kỷ phục vụ trong quân đội, ông hoàn thành nghĩa vụ và xuất ngũ trở về quê hương. Hành trang ông mang theo không phải là những phần thưởng vật chất mà là bản lĩnh, kinh nghiệm sống và những phẩm chất cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ. Những năm tháng quân ngũ đã trở thành nền tảng để ông tiếp tục cống hiến trong cuộc sống đời thường.
Trở về bản Na Mèo, ông tích cực lao động sản xuất, chăm lo phát triển kinh tế gia đình và tham gia các phong trào của địa phương. Dù không còn mặc quân phục, ông vẫn giữ nguyên tác phong của người lính: sống giản dị, trung thực, trách nhiệm và luôn sẵn lòng giúp đỡ bà con. Trong gia đình, ông là người cha, người ông mẫu mực; trong cộng đồng, ông là người cựu quân nhân được mọi người kính trọng bởi lối sống chân thành và tinh thần đoàn kết.
Mỗi khi gặp gỡ thế hệ trẻ, ông thường chia sẻ về những năm tháng trong quân đội như một cách truyền lại ngọn lửa yêu nước. Ông luôn nhắc nhở con cháu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh, cống hiến và vượt qua gian khổ để bảo vệ độc lập, chủ quyền của đất nước. Vì vậy, thế hệ hôm nay cần biết trân trọng cuộc sống hòa bình, chăm chỉ học tập, lao động và sống có trách nhiệm với quê hương.
Đối với đồng bào dân tộc Thái ở Na Mèo, ông Hà Văn Dăm là tấm gương đẹp về lòng yêu nước, ý chí vươn lên và tinh thần cống hiến. Cuộc đời ông minh chứng rằng dù ở bất kỳ cương vị nào, mỗi người đều có thể đóng góp cho Tổ quốc bằng trách nhiệm, sự tận tâm và lòng trung thành.
Nhìn lại chặng đường từ tháng 4 năm 1970 đến tháng 9 năm 1981, hơn mười một năm trong quân ngũ là quãng đời đẹp nhất của ông Hà Văn Dăm. Đó là quãng thời gian tuổi trẻ được dành trọn cho màu xanh áo lính, cho nhiệm vụ thiêng liêng của người quân nhân. Những năm tháng ấy đã rèn luyện nên một con người bản lĩnh, kiên cường và giàu trách nhiệm.
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, ký ức về "thời hoa lửa" vẫn còn sống mãi trong lòng những người lính năm xưa. Câu chuyện của ông Hà Văn Dăm không chỉ là ký ức của một cá nhân mà còn là biểu tượng cho tinh thần yêu nước, đoàn kết và cống hiến của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam. Đó là ngọn lửa truyền thống sẽ tiếp tục được gìn giữ và lan tỏa đến các thế hệ hôm nay và mai sau, để mỗi người luôn tự hào về lịch sử dân tộc và có thêm động lực xây dựng quê hương Na Mèo ngày càng giàu đẹp, văn minh.



