Người lính gác cuối cùng trên đỉnh đồi
Chiến tranh luôn có những trận đánh mà người sống sót suốt đời không thể quên. Không phải vì quy mô lớn hay tiếng bom dữ dội, mà vì nơi đó đã có những người lính chọn ở lại đến phút cuối cùng để giữ trận địa cho đồng đội rút lui.
Năm 1972, đơn vị tôi chiến đấu tại một cao điểm ở vùng núi miền Trung. Đó là ngọn đồi đất đỏ nằm giữa rừng già, vị trí cực kỳ quan trọng để kiểm soát tuyến hành quân của ta. Nếu mất ngọn đồi ấy, cả cánh quân phía sau có thể bị địch bao vây.
Trong trung đội hôm đó có một người lính tên Đức. Anh lớn tuổi hơn chúng tôi vài năm, từng trải qua nhiều trận đánh ác liệt nên rất điềm tĩnh. Đồng đội thường gọi anh là “người lính không biết sợ”.
Nhưng chỉ sau này tôi mới hiểu, không phải Đức không biết sợ.
Mà vì anh luôn chọn đứng lên trước nỗi sợ của mình.
Những ngày giữ đồi vô cùng khắc nghiệt.
Địch pháo kích gần như suốt ngày đêm. Đất đá bị cày nát, cây rừng cháy đen, chiến hào sập liên tục. Chúng tôi phải vừa chiến đấu vừa đào lại công sự dưới mưa bom.
Lương thực thiếu thốn, nước uống cạn dần.
Có hôm cả trung đội chỉ chia nhau vài nắm cơm khô và bi đông nước đục màu đất đỏ.
Dù vậy, Đức lúc nào cũng động viên mọi người.
Anh thường nói:
“Còn giữ được ngọn đồi này là còn giữ được đồng đội phía sau.”
Đêm trước trận đánh lớn, Đức ngồi cạnh tôi trên mép chiến hào. Ánh pháo sáng thỉnh thoảng lóe lên giữa bầu trời đen đặc khói súng.
Anh lấy trong túi áo ra một chiếc bật lửa cũ.
“Tôi giữ cái này từ ngày nhập ngũ.”
Tôi cười:
“Quý vậy sao không để ở hậu phương?”
Đức nhìn ngọn lửa nhỏ rồi đáp:
“Có những thứ phải mang theo để nhắc mình còn muốn trở về.”
Tôi không hỏi thêm.
Khoảng gần sáng, địch bắt đầu tổng tấn công.
Tiếng pháo dội xuống dữ dội chưa từng thấy.
Mặt đất rung chuyển liên tục.
Chiến hào sụp từng đoạn.
Khói bụi phủ kín cả ngọn đồi.
Tiếng hô vang lên:
“Địch lên!”
Từ dưới chân đồi, lính địch tràn lên theo nhiều hướng.
Trung đội chúng tôi lập tức nổ súng.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt.
Đức liên tục di chuyển giữa các vị trí để hỗ trợ đồng đội. Nơi nào yếu, anh đều xuất hiện.
Có lúc đạn bay sát người, đất đá bắn tung tóe, nhưng anh vẫn bình tĩnh như không.
Giữa lúc giao tranh dữ dội nhất, liên lạc từ cấp trên truyền xuống:
“Đơn vị phía sau cần rút lui. Trung đội phải giữ đồi thêm ít nhất ba mươi phút.”
Ba mươi phút trong trận đánh ấy dài như cả đời người.
Đạn dược bắt đầu cạn.
Nhiều đồng đội bị thương.
Một số vị trí đã bị địch áp sát.
Tiểu đội trưởng hét lớn:
“Không giữ nổi nữa!”
Nhưng Đức siết chặt khẩu súng:
“Còn người thì còn đồi!”
Anh lao sang ụ súng bên trái vừa bị phá hủy, tự mình giữ vị trí đó.
Từng loạt đạn vang lên dữ dội.
Địch nhiều lần xông lên nhưng đều bị chặn lại.
Tôi nhìn thấy Đức giữa làn khói dày đặc, khuôn mặt lấm đầy đất đỏ và máu.
Anh như một phần của ngọn đồi ấy.
Nhưng rồi một quả pháo rơi sát chiến hào.
Tiếng nổ chát chúa vang lên.
Khi khói tan bớt, tôi thấy Đức đã bị thương ở vai và chân.
Tôi bò tới kéo anh:
“Rút thôi!”
Đức lắc đầu:
“Nếu giờ bỏ đồi… đồng đội phía sau không kịp lui.”
Anh đẩy tôi về phía đường rút lui:
“Cậu đi trước!”
Tôi nghẹn giọng:
“Còn anh?”
Đức cười nhẹ:
“Phải có người gác cuối cùng.”
Đó là lần cuối tôi nhìn thấy anh còn sống.
Đơn vị chúng tôi rút lui thành công trước khi địch bao vây hoàn toàn.
Từ phía xa, giữa khói lửa mù mịt, tiếng súng trên đỉnh đồi vẫn vang lên thêm một lúc rất lâu.
Rồi im bặt.
Sáng hôm sau, khi lực lượng tăng viện quay lại, ngọn đồi chỉ còn những hố bom cháy đen.
Người ta tìm thấy Đức bên cạnh khẩu súng đã cạn đạn.
Trong túi áo anh vẫn còn chiếc bật lửa cũ.
Sau chiến tranh, ngọn đồi năm ấy phủ đầy cỏ xanh.
Không còn tiếng súng, không còn khói lửa.
Nhưng với những người từng sống sót như tôi, nơi ấy mãi mãi là ký ức không thể quên về một người lính đã ở lại đến phút cuối cùng để giữ đường sống cho đồng đội.
Đức không phải người hùng trong sách giáo khoa.
Anh chỉ là một người lính bình thường.
Nhưng chính những con người bình thường ấy đã làm nên sức mạnh phi thường của dân tộc trong thời hoa lửa.


