“Người lính già” và ký ức sinh tử ở Thành cổ Quảng Trị
Ở tuổi “xưa nay hiếm”, Lưu Xuân Cải – nguyên Phó Tham mưu trưởng Quân khu 3, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh TP Hải Phòng – vẫn giữ được dáng vẻ nhanh nhẹn, ánh mắt cương nghị và giọng nói hào sảng của một người lính từng đi qua chiến trận. Mỗi lần ông kể về Thành cổ Quảng Trị, ký ức hơn nửa thế kỷ trước lại hiện lên rõ nét, như vừa mới hôm qua.
Ở tuổi “xưa nay hiếm”, Lưu Xuân Cải – nguyên Phó Tham mưu trưởng Quân khu 3, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh TP Hải Phòng – vẫn giữ được dáng vẻ nhanh nhẹn, ánh mắt cương nghị và giọng nói hào sảng của một người lính từng đi qua chiến trận. Mỗi lần ông kể về Thành cổ Quảng Trị, ký ức hơn nửa thế kỷ trước lại hiện lên rõ nét, như vừa mới hôm qua.
Cùng tuổi 17 bước vào lửa đạn Sinh năm 1954 tại phường An Hưng, quận Hồng Bàng (Hải Phòng), năm 1971, khi mới tròn 17 tuổi, chàng trai Lưu Xuân Cải đã xung phong nhập ngũ. Dù chưa đủ tuổi, thân hình gầy gò chỉ nặng 49kg, nhưng trong ông là khát vọng cháy bỏng được cống hiến cho Tổ quốc. Ba lô khoác vai, người lính trẻ hòa vào đoàn quân Nam tiến, mang theo tuổi xuân và niềm tin không do dự.
Ước nguyện tòng quân thành hiện thực, ông được huấn luyện tại Trung đoàn 5 Yên Tử – đơn vị từng được mệnh danh là “trung đoàn huyền thoại”. Những bài huấn luyện gian khổ nơi đây đã rèn giũa cho ông kỹ năng chiến đấu, kỷ luật thép và bản lĩnh vững vàng, chuẩn bị cho một chiến trường khốc liệt hơn rất nhiều phía trước.
Tháng 6/1972, Lưu Xuân Cải cùng đồng đội hành quân vào chiến trường Quảng Trị, được biên chế vào Trung đoàn 165, Sư đoàn 312 anh hùng. Đơn vị tập kết ở làng Như Lệ, xã Hải Lệ – nơi trở thành “quê hương thứ hai” trong ký ức ông. Từ đây, họ vượt sông Thạch Hãn, luồn sâu vào Thành cổ trong mưa bom, bão đạn.
Hành trang của người lính trẻ không chỉ có súng đạn và ba lô, mà còn là lời dặn của mẹ già nơi quê nhà: “Con cố gắng phấn đấu vì dân, vì nước…”. Suốt cuộc đời binh nghiệp, lời nhắn ấy trở thành điểm tựa để ông vượt qua những thời khắc sinh tử.
Những đêm vượt sông và ký ức không quên Nhắc đến những lần vượt sông Thạch Hãn, giọng ông chùng xuống. Có những trung đội 20–30 người, vừa ra đến giữa dòng đã bị máy bay địch phát hiện, bắn xối xả. Khi sang được bờ bên kia, chỉ còn lại chưa đầy nửa quân số. Nhiều đồng đội vĩnh viễn nằm lại dưới lòng sông sâu, nơi máu người lính từng nhuộm đỏ một khúc nước.
Ông lặng đi, rồi khẽ đọc lại những câu thơ khắc sâu trong lòng bao thế hệ: “Đò lên Thạch Hãn ơi chèo nhẹ, Đáy sông còn đó bạn tôi nằm…”
Chỉ khi trực tiếp đối mặt với chiến trường ác liệt, Lưu Xuân Cải mới thấm thía giá trị của những ngày huấn luyện ở Yên Tử. Từ đào hầm, vận động tấn công, sử dụng vũ khí đến kỹ năng vượt sông – tất cả đã trở thành hành trang sinh tồn giữa “chảo lửa” Thành cổ Quảng Trị.
81 ngày đêm sinh tử Tháng 8/1972, tròn 18 tuổi, chiến sĩ Lưu Xuân Cải bước vào tâm điểm của 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị – một trong những trận chiến khốc liệt nhất của chiến tranh hiện đại. Bom đạn dội xuống không ngơi nghỉ, thương vong chồng chất. Bản thân ông bị thương ba lần, nhiều lần ngất lịm vì mất máu nhưng tỉnh lại là tiếp tục chiến đấu.
Có lần, mảnh pháo phạt trúng đầu khiến ông bất tỉnh. Đồng đội tưởng ông đã hy sinh, chuẩn bị đưa đi chôn cùng hơn chục liệt sĩ khác. Nhưng cơn mưa xối xả bất ngờ khiến ông tỉnh lại. Ông được chuyển gấp về bệnh viện dã chiến và may mắn giữ được sự sống – một sự sống mong manh giữa ranh giới tử sinh.
Ngày trở về và nỗi đau của mẹ Trong khi ông tiếp tục chiến đấu, ở quê nhà, mẹ ông nhận tin con trai đã hy sinh. Bà lập bàn thờ, đặt tấm bằng “Tổ quốc ghi công” ghi ngày hy sinh 8/8/1972, khóc cạn nước mắt trong nỗi đau không lời.
Sau Hiệp định Paris, tháng 3/1973, ông được về phép. Đêm ấy, trong căn nhà nhỏ tối đèn, người mẹ già nghe tiếng động ngoài sân. Khi ông cất tiếng gọi “Mẹ ơi, con Cải đây”, bà không dám tin, tưởng hồn con về thăm. Chỉ đến khi chạm tay vào thân thể gầy gò nhưng ấm nóng của con trai, bà mới òa khóc, hạ bức ảnh thờ cất đi trong niềm hạnh phúc nghẹn ngào.
Tiếp tục phụng sự trong thời bình Sau chiến tranh, Lưu Xuân Cải tiếp tục gắn bó với quân đội, đảm nhiệm nhiều vị trí chỉ huy quan trọng: Sư đoàn trưởng Sư đoàn 350, rồi Phó Tham mưu trưởng Quân khu 3. Sau 45 năm quân ngũ, ông nghỉ hưu năm 2015.
Hôm nay, trên cương vị Chủ tịch Hội Cựu chiến binh Hải Phòng, ông vẫn bền bỉ cùng đồng đội tham gia các hoạt động tri ân, giáo dục truyền thống, góp phần xây dựng quê hương. Với ông, kể lại câu chuyện Thành cổ không phải để nhắc về đau thương, mà để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người lính tuổi mười tám, đôi mươi.



