Người lính giáo vụ giữa chiến trường miền Nam
Nhập ngũ năm 1971, bác Lê Chính tham gia chiến trường miền Nam trong những năm cuối cùng và ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Không chỉ cầm súng chiến đấu, bác còn đảm nhiệm công tác giáo vụ trong quân đội, vừa huấn luyện, vừa trực tiếp phục vụ chiến đấu. Hơn hai mươi năm quân ngũ, từ chiến trường khói lửa đến thời bình xây dựng quân đội, là chặng đường dài đầy gian nan và cống hiến. Thời hoa lửa ấy đã để lại dấu ấn sâu đậm trong cuộc đời người lính – người thầy khoác áo quân
Gặp bác Lê Chính ở thôn Hạ Vũ 1, ít ai nghĩ người đàn ông điềm đạm, nói năng chậm rãi ấy đã có hơn hai mươi năm gắn bó với quân đội. Bác sinh năm 1950, nhập ngũ năm 1971, đúng vào thời điểm chiến trường miền Nam đang bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. “Lúc đó tôi mới ngoài hai mươi, chỉ nghĩ đơn giản là đất nước còn chiến tranh thì mình phải đi,” bác kể.
Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào đơn vị trực thuộc Tổng cục Hậu cần, Quân đội Nhân dân Việt Nam, hành quân vào chiến trường miền Đông Nam Bộ, tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Với cấp bậc trung sĩ, chức vụ giáo vụ, nhiệm vụ của bác không chỉ là chiến sĩ mà còn trực tiếp phụ trách huấn luyện, kèm cặp chiến sĩ mới, phổ biến chính trị tư tưởng, kỷ luật và kỹ năng chiến đấu.
“Dạy trong chiến tranh khác lắm,” bác nhớ lại. “Lớp học khi thì trong hầm, khi thì dưới tán rừng. Bảng là tấm gỗ, phấn là mảnh đá trắng.”
Giữa bom đạn, việc giữ vững tinh thần cho bộ đội là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Có những buổi giảng chưa kịp kết thúc thì máy bay địch xuất hiện, cả đơn vị phải tạm dừng, vào vị trí chiến đấu.
Một kỷ niệm bác không bao giờ quên là vào năm 1974, khi đang huấn luyện cho một nhóm chiến sĩ mới tại khu rừng thuộc tỉnh Bình Dương ngày nay, đơn vị bất ngờ bị pháo kích. Một chiến sĩ trẻ hoảng loạn, bác lập tức kéo cậu vào hầm, trấn an và động viên. “Tôi nói với cậu ấy: sợ là đúng, nhưng là lính thì phải vượt qua,” bác kể. Sau trận đó, người chiến sĩ ấy trưởng thành rất nhanh và sau này trở thành tiểu đội trưởng.
Ngày đất nước thống nhất năm 1975, bác Lê Chính tiếp tục ở lại quân đội, chuyển sang làm công tác huấn luyện và quản lý tại Quân khu Ba, tham gia xây dựng lực lượng trong thời bình. “Hòa bình rồi nhưng quân đội vẫn cần kỷ luật, cần người dạy dỗ,” bác nói. Suốt những năm sau đó, bác gắn bó với thao trường, giáo án và thế hệ chiến sĩ nối tiếp nhau trưởng thành.
Năm 1995, sau gần 24 năm phục vụ trong quân đội, bác xuất ngũ. Với quá trình công tác lâu dài, tham gia chiến đấu và xây dựng quân đội trong cả thời chiến lẫn thời bình, bác được tặng Huân chương Kháng chiến hạng Ba, Huân chương Quân kỳ Quyết thắng cùng nhiều giấy khen của đơn vị.
Nhắc lại thời hoa lửa, bác Lê Chính chỉ nói giản dị: “Tôi không làm gì lớn lao, chỉ cố gắng làm tròn bổn phận của người lính và người thầy.”
Nhưng chính sự âm thầm ấy đã góp phần làm nên sức mạnh của quân đội và giá trị bền vững của một thời không thể nào quên.



