NGƯỜI LÍNH GIỮ LÁ CỜ TỔ QUỐC GIỮA TRÙNG KHƠI
Ngày 14 tháng 3 năm 1988, tại khu vực Gạc Ma – Cô Lin – Len Đao thuộc quần đảo Trường Sa, cán bộ, chiến sĩ Hải quân Việt Nam đã phải đối mặt với một cuộc chiến đấu không cân sức để bảo vệ chủ quyền biển đảo. Trong những người trực tiếp chiến đấu tại Gạc Ma có Hạ sĩ Nguyễn Văn Lanh. Ông cùng đồng đội giành lại và bảo vệ lá cờ Tổ quốc giữa lúc tình hình vô cùng căng thẳng. Nguyễn Văn Lanh bị thương nhưng sống sót sau trận chiến. Năm 1989, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những hình ảnh dù chỉ diễn ra trong khoảnh khắc nhưng lại sống mãi với thời gian. Có hình ảnh của những người lính đứng giữa chiến trường, có hình ảnh những lá cờ tung bay trên đỉnh núi, giữa quảng trường hay nơi đầu sóng ngọn gió. Với tôi, hình ảnh người lính Hải quân Nguyễn Văn Lanh cùng đồng đội bảo vệ lá cờ Tổ quốc tại Gạc Ma ngày 14 tháng 3 năm 1988 là một hình ảnh như thế. Giữa biển khơi mênh mông, khi nguy hiểm cận kề, người lính trẻ ấy vẫn cùng đồng đội giữ lấy biểu tượng thiêng liêng của đất nước.
Năm 1988, tình hình tại khu vực Trường Sa diễn biến căng thẳng. Hải quân Việt Nam triển khai lực lượng thực hiện nhiệm vụ tại các khu vực Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao. Ba tàu HQ-505, HQ-604 và HQ-605 cùng lực lượng thuộc Lữ đoàn 146 và Trung đoàn Công binh 83 được giao nhiệm vụ thực hiện các công việc theo kế hoạch. Những người lính ra biển mang theo trang thiết bị, vật liệu và một nhiệm vụ rất đỗi thiêng liêng: góp sức xây dựng, bảo vệ những vị trí thuộc chủ quyền của Tổ quốc.
Trong số những người có mặt tại Gạc Ma ngày hôm ấy có Hạ sĩ Nguyễn Văn Lanh. Khi ấy, ông còn là một người lính trẻ. Biển Trường Sa rộng lớn, sóng gió khắc nghiệt, nhưng những người lính vẫn bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ. Họ hiểu rằng phía sau mình là quê hương, là đất nước và hàng triệu người dân đang hướng về những người lính nơi đầu sóng.
Sáng ngày 14 tháng 3, tình hình tại Gạc Ma trở nên đặc biệt căng thẳng. Cuộc đối đầu diễn ra trong điều kiện rất chênh lệch. Lực lượng Việt Nam không có công sự vững chắc giữa bãi đá chìm, phương tiện và vũ khí cũng hạn chế. Thế nhưng, những người lính vẫn kiên quyết bám vị trí và thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền.
Trong giờ phút ấy, lá cờ Tổ quốc trở thành điểm quy tụ tinh thần của những người lính. Nguyễn Văn Lanh cùng Thiếu úy Trần Văn Phương và các đồng đội đã chiến đấu để giành lại, bảo vệ lá cờ. Họ đứng sát bên nhau, tạo thành đội hình bảo vệ lá cờ giữa biển khơi. Hình ảnh ấy về sau được nhắc đến với tên gọi “vòng tròn bất tử” – biểu tượng về sự đoàn kết và quyết tâm của những người lính Gạc Ma.
Trong cuộc chiến đấu ấy, Trần Văn Phương đã anh dũng hy sinh. Nguyễn Văn Lanh cũng bị thương. Nhưng điều đáng nhớ là trong thời khắc nguy hiểm nhất, những người lính ấy vẫn không rời bỏ vị trí. Họ đã đặt nhiệm vụ và trách nhiệm của người lính lên trên sự an nguy của bản thân.
Cuộc chiến đấu ngày 14 tháng 3 năm 1988 là một cuộc chiến không cân sức. Hai tàu HQ-604 và HQ-605 bị bắn chìm; 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân Việt Nam đã hy sinh. Đó là một mất mát vô cùng lớn lao. Nhưng bên cạnh những người đã nằm lại, vẫn có những người sống sót trở về, mang theo những ký ức không thể nào quên về đồng đội và những giờ phút sinh tử giữa biển Trường Sa.
Nguyễn Văn Lanh là một trong những người trở về như thế. Sau trận chiến, những vết thương trên cơ thể có thể dần lành lại, nhưng ký ức về ngày 14 tháng 3 năm 1988 chắc chắn không dễ dàng phai mờ. Bởi ông đã chứng kiến đồng đội chiến đấu, chứng kiến những người lính ngã xuống và trực tiếp trải qua những phút giây mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Nhiều năm sau, hình ảnh người lính năm xưa vẫn được nhắc đến trong những câu chuyện về Gạc Ma. Đại úy Nguyễn Văn Lanh từng kể lại trận chiến đấu ngày ấy cho các thế hệ sau. Những lời kể của một người trực tiếp trải qua sự kiện giúp lịch sử không chỉ nằm trên những trang sách mà còn hiện lên qua ký ức của một con người đã từng đứng giữa biển khơi trong giờ phút thử thách.
Năm 1989, Nhà nước đã phong tặng, truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho những tập thể, cá nhân tiêu biểu trong sự kiện Gạc Ma, trong đó có Hạ sĩ Nguyễn Văn Lanh. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với tinh thần chiến đấu của ông và đồng đội trong ngày 14 tháng 3 năm 1988.
Nhưng đối với tôi, điều làm nên vẻ đẹp của Nguyễn Văn Lanh không chỉ nằm ở một danh hiệu cao quý. Điều đáng trân trọng hơn là hình ảnh một người lính trẻ đã đứng giữa biển khơi và làm tròn nhiệm vụ của mình. Người lính ấy không biết mình sẽ trở về hay nằm lại. Anh chỉ biết rằng trước mặt mình là nhiệm vụ, bên cạnh mình là đồng đội và trong tay mình là lá cờ mang màu sắc của Tổ quốc.
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Gạc Ma, người ta thường nhớ đến 64 cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh ngày 14 tháng 3 năm 1988. Những nghi lễ tưởng niệm được tổ chức để tưởng nhớ những người đã nằm lại phía chân trời. Những người lính trở về cũng tiếp tục kể lại câu chuyện năm xưa để thế hệ sau hiểu hơn về cái giá của hòa bình.
Câu chuyện của Nguyễn Văn Lanh khiến tôi hiểu rằng lòng yêu nước đôi khi không bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ việc một người lính biết mình phải làm gì khi Tổ quốc cần. Trong hoàn cảnh khó khăn nhất, anh vẫn đứng bên đồng đội, bảo vệ lá cờ và hoàn thành trách nhiệm của mình.
Biển Trường Sa hôm nay vẫn rộng lớn và xanh trong. Những con tàu vẫn vượt sóng ra khơi, những người lính Hải quân vẫn ngày đêm làm nhiệm vụ nơi đầu sóng. Mỗi khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay giữa biển trời Tổ quốc, chúng ta có quyền nhớ về những người lính năm xưa, trong đó có Nguyễn Văn Lanh – người đã từng đứng giữa Gạc Ma, cùng đồng đội giữ lấy lá cờ trong một thời khắc không thể nào quên.
Có những người anh hùng không cần những lời ca ngợi quá lớn. Chỉ cần nhắc đến tên họ, nhắc đến nơi họ đã chiến đấu và những gì họ đã làm, lịch sử đã tự nói lên tất cả. Nguyễn Văn Lanh là một người lính như thế. Câu chuyện của ông sẽ còn được kể lại để thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh và hiểu rằng phía sau mỗi ngày bình yên của đất nước là những thế hệ con người đã từng sống, chiến đấu và cống hiến bằng tất cả tuổi trẻ của mình.



