Người lính không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng
Người lính không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng
Anh hùng, liệt sĩ Ngô Văn Nhỡ - người Tiểu đoàn trưởng xe tăng đã chỉ huy những chiếc xe thép mở đường tiến vào Sài Gòn sáng 30/4/1975. Ông ngã xuống khi trước mặt đã là thành phố đang chờ ngày thống nhất, còn ở quê nhà, người vợ trẻ vẫn ôm đứa con trai mới hơn một tháng tuổi, chờ một ngày đoàn tụ.
Sáng 30/4/1975.
Những chiếc xe tăng của Tiểu đoàn 1, Lữ đoàn Xe tăng 203, trong đội hình thọc sâu của Binh đoàn Hương Giang, tiến về Sài Gòn.
Phía trước là cửa ngõ thành phố. Phía sau là một chặng đường dài của chiến tranh. Và phía trước nữa, chỉ còn một mục tiêu cuối cùng: Dinh Độc Lập.
Người chỉ huy đội hình ấy là Đại úy Ngô Văn Nhỡ, Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 1.
Ông không biết rằng mình chỉ còn sống thêm vài giờ nữa.
Càng không thể biết rằng, chỉ ít lâu sau khi ông ngã xuống, những người lính dưới quyền sẽ tiếp tục tiến vào trung tâm Sài Gòn, những chiếc xe tăng 843 và 390 sẽ húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập, và lá cờ giải phóng sẽ tung bay trên nóc dinh vào lúc 11 giờ 30 phút.
Ông đã đi gần đến đích của cuộc chiến.
Nhưng không kịp nhìn thấy ngày toàn thắng.
Lá đơn viết bằng máu
Ngô Văn Nhỡ sinh ra ở Đức Thắng, Hiệp Hòa, Bắc Giang. Năm 20 tuổi, ông nhập ngũ và trở thành chiến sĩ xe tăng thuộc Lữ đoàn 203.
Điều đặc biệt là khi ấy, ông thuộc diện được miễn gọi nhập ngũ.
Gia đình đã có những người con ra trận. Em trai ông, Ngô Văn Hảo, hy sinh năm 1968. Người anh cả cũng hy sinh năm 1973. Những mất mát ấy đủ để một gia đình có lý do giữ lại người con còn lại.
Nhưng Ngô Văn Nhỡ đã lựa chọn con đường khác.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, ông viết đơn tình nguyện bằng máu xin được lên đường, tiếp bước các anh.
Đằng sau quyết định ấy là một người thanh niên vừa bước qua tuổi đôi mươi. Ông không biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu, cũng không biết mình sẽ trở về hay nằm lại ở một vùng đất nào đó cách quê nhà hàng trăm, hàng nghìn cây số.
Nhưng ông biết mình muốn trở thành người lính.
Và rồi từ người chiến sĩ xe tăng, Ngô Văn Nhỡ từng bước trưởng thành qua chiến trường, trở thành cán bộ chỉ huy của Lữ đoàn Xe tăng 203.
Đến những ngày cuối cùng của cuộc chiến, ông là Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 1.
Nhiệm vụ của đơn vị ông không phải là đứng phía sau chờ chiến thắng.
Họ phải đi đầu.
Bảy ngày hạnh phúc
Chiến tranh lấy đi của Ngô Văn Nhỡ rất nhiều thứ, nhưng có một điều ông từng có được trọn vẹn: một tình yêu.
Quách Thị Loan là cô gái cùng quê. Bà nhập ngũ năm 1968, từng là chiến sĩ Trung đoàn 49, Tỉnh đội Hà Bắc, sau được đào tạo quân y và làm y tá.
Hai người quen nhau từ những lần Ngô Văn Nhỡ về phép.
Chàng trai xe tăng vốn kiệm lời. Trong một lần đến nhà cô gái để tìm hiểu, ông không giới thiệu thẳng tên mình mà chỉ nói mình là “con ông Lẫm, bà Sửu ở thôn bên cạnh”.
Sự rụt rè ấy lại trở thành một kỷ niệm đẹp của mối tình thời chiến.
Tháng 9/1973, Ngô Văn Nhỡ được đơn vị cho về phép trước khi vào chiến trường miền Nam. Hai người quyết định làm đám cưới.
Đó là một đám cưới giản dị giữa những năm chiến tranh.
Và chỉ có bảy ngày phép.
Bảy ngày ấy về sau trở thành quãng thời gian hạnh phúc nhất trong cuộc đời người vợ trẻ.
Bởi sau lần chia tay đó, bà Loan không còn được gặp chồng lần nào nữa.
Người lính trở lại đơn vị.
Người vợ trở về với hậu phương.
Giữa họ là những lá thư.
Và giữa họ là một lời hẹn: sẽ có ngày đất nước thống nhất, vợ chồng sẽ lại được ở bên nhau.
Chuyến đi tìm chồng
Năm 1974, thương con dâu trẻ xa chồng, lại mong gia đình có thêm người nối dõi, cha Ngô Văn Nhỡ đã bán con trâu - tài sản lớn của gia đình lúc bấy giờ - lấy tiền cho bà Loan vào chiến trường thăm chồng.
Chuyến đi ấy không giống một chuyến thăm bình thường.
Đường sá thời chiến đầy hiểm nguy. Bà Loan lúc đi bộ, lúc đi xe, lúc đi tàu, tìm mọi cách đến nơi đơn vị chồng đóng quân.
Cuối cùng, đầu năm 1974, bà đến được Cửa Việt, Quảng Trị.
Đơn vị đã dành cho hai vợ chồng một căn phòng nhỏ trong hầm hội trường dã chiến.
Hai tháng ngắn ngủi bên nhau giữa chiến trường.
Người vợ nấu cơm cho chồng. Người chồng sau giờ công tác trở về căn phòng nhỏ. Những bữa cơm có thêm đồng đội. Những phút bình yên hiếm hoi giữa tiếng súng.
Rồi bà Loan phải trở về miền Bắc.
Lần chia tay ấy, không ai biết đó là lần cuối cùng họ được nhìn thấy nhau.
Nhưng cuộc gặp ngắn ngủi ấy đã để lại một món quà mà Ngô Văn Nhỡ không bao giờ kịp biết mặt.
Một đứa con.
Bà Loan sinh con trai và đặt tên là Ngô Văn Việt, theo lời dặn của chồng: nếu là con trai thì đặt tên Việt, con gái thì đặt tên Hà, để nhớ Cửa Việt và Đông Hà - những địa danh gắn với quãng đời quân ngũ của ông.
Nhưng khi đứa trẻ chào đời, người cha vẫn đang ở chiến trường.
Và khi đứa trẻ mới được 1 tháng 20 ngày tuổi, người cha đã hy sinh.
Hai giờ trước chiến thắng
Cuối tháng 4/1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy bước vào thời khắc quyết định.
Trong đội hình thọc sâu của Binh đoàn Hương Giang, Lữ đoàn Xe tăng 203 được giao nhiệm vụ tiến về Sài Gòn.
Ngày 30/4, Tiểu đoàn 1 do Ngô Văn Nhỡ chỉ huy được giao nhiệm vụ chủ công mở đường.
Đội hình từ khu vực Long Bình, qua cầu Đồng Nai, tiến về Thủ Đức rồi hướng tới cầu Sài Gòn.
Nhưng con đường vào thành phố không hề dễ dàng.
Tại khu vực cầu Sài Gòn, đối phương tổ chức chống trả quyết liệt. Xe tăng và thiết giáp địch bố trí trên tuyến, tàu chiến từ dưới sông bắn lên, máy bay ném bom ngăn bước tiến của đội hình xe tăng.
Đây là thời điểm những người lính phải tiến lên giữa một trận địa dày đặc hỏa lực.
Và Ngô Văn Nhỡ vẫn ở phía trước.
Khoảng hơn 9 giờ sáng, khi đội hình tiến đến gần cầu Sài Gòn, ông mở nắp xe tăng để quan sát tình hình.
Một viên đạn của đối phương đã cướp đi người chỉ huy.
Ngô Văn Nhỡ hy sinh.
Theo lời kể của cựu chiến binh Nguyễn Hữu Cử, Chính trị viên Tiểu đoàn 1, qua điện đàm nội bộ, ông nhận được tín hiệu báo Tiểu đoàn trưởng đã hy sinh. Người chỉ huy vừa mới hẹn rằng hòa bình sẽ về quê thăm vợ con.
Một lời hẹn vừa được nói ra.
Và gần như ngay sau đó, người nói lời hẹn đã nằm lại.
Không có thời gian để khóc.
Không có thời gian để dừng lại.
Đội hình phải tiếp tục tiến lên.
Người chỉ huy khác được đưa lên thay thế vị trí của ông. Những chiếc xe tăng lại chuyển bánh.
Phía trước là Sài Gòn.
Khi đồng đội đi tiếp
Trong những câu chuyện về ngày 30/4, người ta thường nhớ đến những chiếc xe tăng 843 và 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập.
Nhưng trước khi những chiếc xe ấy đi đến đích, đã có những người mở đường và nằm lại.
Ngô Văn Nhỡ là một trong số đó.
Sự hy sinh của ông làm đội hình tổn thất nặng nề. Đồng đội của ông vừa chiến đấu, vừa băng bó cho nhau. Nhưng họ không thể dừng lại. Nhiệm vụ phải hoàn thành.
Đó cũng là một trong những nghịch lý nghiệt ngã nhất của chiến tranh:
Có những người hy sinh để người khác đi tiếp.
Và có những người chỉ cách chiến thắng vài cây số, thậm chí chỉ vài giờ, nhưng không bao giờ được nhìn thấy khoảnh khắc chiến thắng.
Khoảng 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, xe tăng của Lữ đoàn 203 tiến vào Dinh Độc Lập. Lá cờ giải phóng được cắm trên nóc dinh, báo hiệu Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng.
Người Tiểu đoàn trưởng đã không còn ở đó.
Nhưng những người lính của ông đã làm được điều mà ông cùng họ chiến đấu suốt những năm tháng trước đó.
Người vợ và lời hẹn không bao giờ thành hiện thực
Ở quê nhà, Quách Thị Loan chờ tin chồng.
Có lẽ bà từng nghĩ đến ngày ông trở về.
Có lẽ bà từng hình dung người chồng sẽ bế đứa con trai lần đầu tiên.
Có lẽ hai người sẽ kể cho nhau nghe về những năm tháng xa cách.
Nhưng ngày ông trở về không đến.
Ngày đất nước thống nhất cũng là ngày bà trở thành người vợ liệt sĩ.
Con trai Ngô Văn Việt khi ấy mới 1 tháng 20 ngày tuổi.
Người con lớn lên mà không có ký ức về cha.
Nhưng cuộc đời anh được nối với cha bằng những câu chuyện của mẹ, bằng ký ức của đồng đội, bằng những trang sử về Lữ đoàn Xe tăng 203 và bằng chính cái tên Việt mà cha anh đã gửi gắm trước lúc ra trận.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Bà Quách Thị Loan vẫn ở quê nhà, bên con cháu, gìn giữ ký ức về người chồng đã nằm lại trước cửa ngõ Sài Gòn.
Năm 2013, Nhà nước truy tặng Ngô Văn Nhỡ danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận tấm gương chiến đấu và hy sinh của ông.
Danh hiệu ấy đến với ông sau khi ông đã nằm lại nhiều năm.
Nhưng có lẽ điều quan trọng nhất không nằm ở một danh hiệu.
Mà nằm ở việc, sau hơn nửa thế kỷ, người ta vẫn nhớ một người lính đã đi đến tận cùng nhiệm vụ của mình.
Người nằm lại trước cửa ngõ Sài Gòn
Ngày 30/4/1975, Sài Gòn đổi thay từng giờ.
Những đoàn quân tiến vào thành phố.
Những lá cờ tung bay.
Những con đường tràn ngập người dân.
Một cuộc chiến kéo dài nhiều thập niên đi đến hồi kết.
Trong khoảnh khắc ấy, có những người sống để chứng kiến niềm vui.
Và có những người đã nằm xuống chỉ ít giờ trước đó.
Ngô Văn Nhỡ thuộc về những người thứ hai.
Ông không có mặt trong buổi trưa lịch sử tại Dinh Độc Lập.
Không nghe tiếng reo mừng của đồng đội.
Không nhìn thấy lá cờ chiến thắng.
Không kịp trở về Bắc để gặp người vợ trẻ.
Không kịp bế đứa con trai vừa chào đời.
Nhưng chính những người như ông đã góp phần tạo nên khoảnh khắc mà hàng triệu người Việt Nam chờ đợi.
Có lẽ vì thế, mỗi khi tháng Tư trở lại, câu chuyện về người Tiểu đoàn trưởng xe tăng Ngô Văn Nhỡ không chỉ là câu chuyện về một trận đánh.
Đó còn là câu chuyện về một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ của mình; về những người vợ chờ chồng; về những đứa con lớn lên không có bóng dáng người cha; và về những người lính đã đi đến rất gần ngày hòa bình nhưng không kịp bước qua ngưỡng cửa ấy.
Ngô Văn Nhỡ đã hy sinh khi chiến thắng chỉ còn cách ông khoảng hai giờ.
Ông không nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Nhưng ngày ấy được viết nên bằng sự hy sinh của ông và biết bao đồng đội đã nằm lại trên con đường tiến về Sài Gòn.
Và hơn nửa thế kỷ sau, khi những chiếc xe tăng năm xưa đã trở thành chứng tích lịch sử, tên ông vẫn còn được nhắc đến.
Như một lời nhắc rằng:
Có những người lính không trở về để nhận phần của mình trong ngày chiến thắng. Họ nằm lại để đất nước được bước vào ngày ấy.



