Người lính "Lớp Anh Trỗi" và cuộc đời tận hiến sau khói lửa (1)
Giữa cái tĩnh lặng, êm đềm của xóm 3, xã Khánh Thiện, huyện Yên Khánh (Ninh Bình), người ta thường thấy một ông lão 79 tuổi với dáng người nhỏ nhắn, nụ cười hiền hậu, ngày ngày vẫn miệt mài với công việc của Hội Cựu chiến binh và Thanh niên xung phong. Đó là ông Bùi Đình Chiến. Nếu chỉ nhìn vẻ ngoài chân chất, ít ai biết rằng ông từng là một phần của lịch sử, một người lính đã đi qua những năm tháng gian khổ nhất của dân tộc với một ý chí sắt đá.
Người lính "Lớp Anh Trỗi" và cuộc đời tận hiến sau khói lửa
Giữa cái tĩnh lặng, êm đềm của xóm 3, xã Khánh Thiện, huyện Yên Khánh (Ninh Bình), người ta thường thấy một ông lão 79 tuổi với dáng người nhỏ nhắn, nụ cười hiền hậu, ngày ngày vẫn miệt mài với công việc của Hội Cựu chiến binh và Thanh niên xung phong. Đó là ông Bùi Đình Chiến. Nếu chỉ nhìn vẻ ngoài chân chất, ít ai biết rằng ông từng là một phần của lịch sử, một người lính đã đi qua những năm tháng gian khổ nhất của dân tộc với một ý chí sắt đá.
Bước chân vượt dặm dài Trường Sơn
Ngược dòng thời gian về năm 1965, khi lửa chiến tranh đang bùng cháy dữ dội nhất, chàng thanh niên Bùi Đình Chiến cũng mang trong mình khát khao ra trận. Thế nhưng, ngày ấy ông chỉ nặng vỏn vẹn 39kg – cái cân nặng không đủ tiêu chuẩn để nhập ngũ. Tưởng chừng ước mơ cống hiến phải gác lại, nhưng cơ duyên đã đưa ông đến với một đơn vị đặc biệt: Lớp Anh Trỗi 1, thuộc Đội TNXP K53.
Sau đợt huấn luyện cấp tốc, ngày 16/8/1965, ông cùng hơn 300 đồng đội bắt đầu cuộc trường chinh lịch sử. Không xe cơ giới, không đường trải nhựa, họ đi bộ ròng rã hai tháng trời dọc theo dãy Trường Sơn. Với phương châm "đêm đi ngày nghỉ" để tránh tầm mắt của kẻ thù và những trận oanh tạc dữ dội, đôi chân của những người trẻ ấy đã đạp bằng sỏi đá, lấy bóng đêm rừng già làm bạn đồng hành để tiến vào miền Nam ruột thịt.
Máu và hoa trên đường dây 559
Vượt qua giới tuyến sông Bến Hải, ông Chiến chính thức phục vụ trên đường dây 559 huyền thoại. Nhiệm vụ của ông là "đôi vai sắt", vừa dẫn đường, vừa cõng trên lưng đủ thứ từ đạn dược, lương thực cho đến đạn B40 nặng trĩu. Gian khổ nhất có lẽ là những chuyến cáng thương binh từ tiền tuyến về hậu phương.
Ký ức đau thương nhất vẫn còn vẹn nguyên trong tâm trí ông là lần vượt sông Thạch Hãn mùa lũ. Dòng nước dữ đã cuốn trôi người đồng đội tên Hưởng khi sợi dây thừng bảo vệ bị đứt. Nỗi đau ấy nghẹn đắng trong lòng, bởi họ ngã xuống khi chưa kịp giáp mặt quân thù, hi sinh giữa dòng nước bạc để giữ vững mạch máu thông tin.
Năm 1967, ông chuyển sang chiến đấu tại Trung đoàn 6 (Phú Xuân), trực tiếp tham gia cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 tại Huế suốt 26 ngày đêm khói lửa. Cuộc sống nơi chiến hào là những ngày tháng đối mặt với "giặc" bệnh tật: sốt rét ác tính, ghẻ lở, rận rệp. Có lần, ông bất tỉnh 3 ngày đêm vì sốt rét khi đang vác hòm đạn 30kg, nếu không có sự tận tình của đồng đội, có lẽ ông đã mãi mãi nằm lại nơi đỉnh núi cao buốt giá.
"Vác tù và hàng tổng" – Triết lý sống của người lính già
Năm 1973, ông Chiến có một chuyến về thăm quê ngắn ngủi. Để mẹ già yên lòng, ông kết hôn rồi vội vã trở lại chiến trường chỉ sau 12 ngày phép. Đó cũng là lần cuối ông được nhìn thấy mẹ, bởi một năm sau bà qua đời khi ông vẫn đang mải miết nơi tiền tuyến.
Năm 1976, rời tay súng trở về quê hương, người lính ấy lại bắt tay ngay vào công cuộc xây dựng thời bình. Hơn một thập kỷ làm Bí thư chi bộ, kiêm xóm trưởng, rồi Chủ tịch Hội Cựu Thanh niên xung phong xã, ông Chiến dường như chưa một ngày nghỉ ngơi. Người dân trong xã thường nói vui ông là người chuyên "vác tù và hàng tổng", nhưng ông chỉ cười: “Tôi ăn cơm Nhà nước từ năm 18 tuổi, giờ là bệnh binh vẫn hưởng chế độ, không cống hiến cho dân, cho nước thì làm gì?”
Với ông, những tấm Huân chương Kháng chiến hay bằng khen treo trên tường không phải để phô trương, mà là lời nhắc nhở về một thời hoa lửa. Cuộc đời ông Bùi Đình Chiến giống như một bản nhạc trầm hùng, lặng lẽ nhưng đầy sức sống, truyền ngọn lửa nhiệt huyết cho thế hệ mai sau về ý nghĩa của sự hy sinh và lòng tận tụy với cuộc đời.



