Người lính mở đường trong lửa đạn
Người lính mở đường trong lửa đạn
Con đường 20 Quyết Thắng hiện lên trong ký ức như một vệt sáng hằn sâu giữa rừng Trường Sơn hun hút. Mùa khô năm 1968, vùng rừng núi này ngày đêm rung chuyển trong tiếng gầm của bom B52, tiếng động cơ máy bay gào xé trên tầng không. Nhưng cũng chính nơi ấy, có những con người trẻ tuổi đã đặt bàn chân của mình lên từng tấc đất đỏ, để mở ra con đường huyết mạch dẫn vào chiến trường miền Nam. Trong số họ, người ta kể nhiều về anh lính mở đường tên Lâm — một người lính Trường Sơn còn rất trẻ nhưng đã là nhân chứng của biết bao ngày đêm khốc liệt.
Anh đến tuyến đường 20 khi mới tròn mười tám tuổi. Gương mặt còn nét ngây ngô, đôi mắt sáng và sự nhiệt thành của một người con trai vừa rời tay mẹ chưa đầy ba tháng. Nhưng đôi vai ấy, đôi tay ấy lại sớm phải gánh những nhiệm vụ mà chiến tranh chẳng bao giờ nương nhẹ. Con đường mở qua phanh rừng đá vôi, những dãy núi như dựng thẳng trời, nơi mà mỗi nhát cuốc, mỗi lần phá đá đều phải tính từng phút, từng giây đếm ngược trước khi kẻ thù ập tới bằng bom rải thảm.
Ngay từ những ngày đầu, Lâm đã hiểu rằng công việc của anh không chỉ là bạt rừng mở lối, mà còn là đứng giữa ranh giới của sự sống và cái chết. Những người lính mở đường trở thành mục tiêu hàng đầu trong chiến thuật đánh phá giao thông của Mỹ. Chỉ cần nghe tiếng động cơ xa xa, những thân cây cổ thụ đang lặng im là họ biết mình phải lao xuống hầm ngay lập tức. Nhưng có những người không kịp. Lâm đã chứng kiến đôi bàn tay đang cầm xẻng của đồng đội bên cạnh mình bỗng chốc trôi tuột khỏi lớp đất đỏ khi bom nổ.
Đêm đầu tiên ở Trường Sơn, anh không ngủ được. Bên ngoài, tiếng máy bay thỉnh thoảng lại vọng đến, như một lời đe dọa lẩn khuất. Trong lán, ánh đèn dầu leo lét làm hiện rõ bóng của những người lính trẻ nằm san sát. Anh nghe tiếng thở dài khe khẽ của một cậu lính mới khác, giọng thì thầm: “Sợ thật… nhưng mai lại phải đi đào tiếp.” Giây phút ấy, Lâm nhận ra nỗi sợ không làm họ lùi bước. Chỉ có sự ngập ngừng nhỏ bé như ngọn gió thoảng, rồi lại biến mất khi buổi sáng gọi họ dậy bằng tiếng kẻng báo giờ hành quân.
Công việc của Lâm và đơn vị là mở đường qua “cửa tử” Phu La Nhích, một trong những nơi bị đánh phá ác liệt nhất. Bom nổ nhiều đến mức đất đá sạt xuống bịt kín đoạn đường vừa thông xe, buộc họ phải chạy lên đào lại ngay lập tức. Có những hôm trong vòng mười hai tiếng, họ phải mở cùng một đoạn đường đến bốn lần. Nhưng không ai than vãn. Đó không chỉ là nhiệm vụ. Đó là lời thề.
Một lần, khi đang cùng đơn vị phá đá để mở thêm eo đường, tiếng bom nổ dội từ phía sườn núi khiến đất đá đổ ập xuống chắn ngang lối rút. Tất cả đều hoảng hốt. Một tốp máy bay khác đang vòng lại. Đại đội trưởng quát lớn: “Ai có mặt nạ vào vị trí! Nhanh!” Lâm cùng ba người khác lập tức lao lên phía trước đánh dấu những tảng đá lớn để các tổ còn lại dùng thuốc nổ phá nhanh. Tay anh run bần bật khi châm kíp, nhưng khi ánh nhìn của đồng đội đổ dồn vào, anh lại bình tĩnh đến lạ thường. Tiếng nổ rung chuyển cả vách núi, nhưng chính khoảng khắc ấy đã mở ra lối thoát giúp cả đơn vị kịp thời rút xuống hầm tránh loạt bom tiếp theo. Sau hôm đó, ai cũng bảo: “Thằng Lâm gan thật!” Anh chỉ cười, nhưng sau mỗi trận đánh như thế, đêm về anh vẫn ngồi lặng, bàn tay còn khét mùi thuốc nổ.
Rồi một ngày cuối tháng tư, trời Trường Sơn bỗng phủ lên màu mây xám nặng nề. Tin tình báo báo rằng địch chuẩn bị đánh phá lớn để cắt đứt đường vận chuyển. Đại đội nhận nhiệm vụ giữ bằng được 3 km đường sống, nơi xe vận tải của đoàn 559 sẽ đi qua trong đêm. Với các đơn vị mở đường, đó không chỉ là nhiệm vụ mà là mệnh lệnh không được phép thất bại. Không ai muốn chứng kiến cảnh xe hàng phục vụ chiến trường miền Nam bị chặn lại ở đây. Và thế là một đêm mở đường coi như bình thường bỗng biến thành trận chiến sinh tử.
Họ chia nhau ra từng nhóm nhỏ, mỗi nhóm đảm nhiệm một đoạn. Lâm được phân về tổ trực ở dốc Ba Thang, đoạn đường cực khó vì liên tục bị bom rải. Trời tối đen như mực, những giọt mưa đầu mùa rơi xuống lộp độp, mùi đất ẩm quyện mùi thuốc súng còn sót lại khiến không khí trở nên nặng nề. Anh vuốt lại chiếc đèn pin gắn trước mũ, hít một hơi đầy mùi ẩm và khói trước khi bắt đầu dùng cuốc, xẻng sửa lại mặt đường bị bom cày xới.
Nửa đêm, khi tiếng sấm trời hòa lẫn tiếng bom trên không, một quả bom nổ chệch xuống sườn núi mà tổ của anh đang làm việc. Đất đá vỡ tung như thác lũ. Một tảng đá lớn rơi xuống ngay lối xe, chặn ngang con đường. “Phải phá nó ngay!” — tiếng chính trị viên hét lên giữa tiếng mưa trút và bom nổ vọng từ xa. Nhưng thuốc nổ chỉ còn lại một gói duy nhất.
Không chút đắn đo, Lâm xung phong mang thuốc nổ áp sát vào tảng đá, trong khi máy bay địch đang quay lại vòng tiếp theo. Tất cả hiểu rằng nếu châm ngòi chậm vài giây, máy bay sẽ ập xuống, và cơ may sống sót gần như bằng không. Nhưng nếu không phá tảng đá, xe vận tải từ hậu phương sẽ không thể vượt qua, hàng tiếp tế cho chiến trường sẽ bị kẹt lại giữa rừng Trường Sơn đêm nay.
Anh cúi xuống sát tảng đá, lòng bàn tay bứt rứt vì biết mình chỉ có chưa đầy một phút. Địa chấn từ một quả bom gần đó làm mặt đường rung bần bật. Một đội viên trong tổ hét lên: “Lâm, lùi về! Nó quay lại rồi!” Nhưng anh chỉ khẽ đáp: “Chờ mình ba mươi giây.”
Bằng một sự bình tĩnh đến lạ, anh chèn gói thuốc nổ vào khe đá, luồn dây kíp thật nhanh, rồi chạy ngược lại phía đơn vị. Khi anh vừa lao được vài bước, tiếng còi báo động “tàu bay” hú lên trong đêm. Bóng máy bay đen sì lượn vòng trên cao, như thể đang rình rập đúng khoảnh khắc ấy. Chính trị viên gào lớn: “Nổ đi!” Lâm xoay người, ghì chặt vào vách đất bên đường và hét: “Nổ!”
Ánh sáng lóe lên như ai xé toạc bầu trời. Tảng đá lớn bị hất văng khỏi mặt đường. Nhưng cùng lúc ấy, loạt bom của máy bay địch thả xuống. Đất đá nổ tung, cuốn theo những thân người trẻ đang nằm rạp xuống. Khi mặt đất ngừng rung, khói bụi tan dần, đồng đội vội vã gọi nhau trong hoảng loạn: “Lâm đâu? Thằng Lâm đâu rồi!?”
Họ tìm thấy anh nằm bên mép đường, máu loang trên áo xanh. Nhưng đôi mắt anh vẫn mở, ánh nhìn tỉnh táo. Anh mỉm cười — nụ cười hiền lành, bình thản, như thể anh chỉ vừa hoàn thành một công việc hằng ngày. Anh thều thào: “Đường thông rồi… Xe qua được rồi…” Đó là câu cuối cùng anh để lại. Đêm ấy, dòng xe vận tải chở hàng vào chiến trường chạy ầm ầm qua dốc Ba Thang — nơi còn nóng bỏng vết bom và còn dấu vết của một người lính mở đường trẻ tuổi tên Lâm.
Sau này, đồng đội kể rằng trong đêm, khi xe vượt qua đoạn đường ấy, nhiều lái xe dừng lại, bước xuống, đặt tay lên mặt đường như thể chạm vào một phần máu thịt của người chiến sĩ. Có người bật khóc. Có người chỉ lặng im, nhưng đôi mắt sáng lên như có ngọn lửa đang hừng hực cháy — ngọn lửa được thắp từ chính sự hy sinh của những người lính mở đường vô danh.
Những tháng ngày sau, con đường 20 vẫn tiếp tục mở dài, uốn lượn qua vách núi, xuyên giữa những cánh rừng rậm rạp, trôi qua những vùng đất mà dấu chân người lính đã in đậm. Chiến tranh vẫn tiếp tục, và những người mở đường vẫn tiếp tục bám trụ. Họ gọi nhau bằng những cái tên mộc mạc: thằng Tâm phá đá, thằng Hòa đánh kìm, con Liên má hồng mà tay cứng như sắt. Nhưng trong mỗi câu chuyện đêm lửa trại, cái tên Lâm luôn được nhắc đến bằng một sự kính trọng lặng thầm.
Sau ngày đất nước thống nhất, những người lính Trường Sơn trở lại chiến trường xưa. Họ tìm về dốc Ba Thang, nhìn xuống con đường nay đã được đổ nhựa phẳng phiu. Không còn tiếng bom, không còn tiếng đất đá sạt xuống, chỉ có tiếng gió rừng thổi qua khe núi, như lời thì thầm của những linh hồn nơi đây. Một người lính già đặt tay lên mặt đường, nước mắt rơi xuống lặng lẽ. Ông nói: “Chỗ này… ngày ấy nó nằm đây. Nếu không có nó, đoàn xe đêm ấy không qua được đâu…”
Những đồng đội đứng cạnh cúi đầu. Họ hiểu rằng sự sống của bao chiến sĩ, của bao đoàn xe, của cả tuyến Trường Sơn đã được đánh đổi bằng sự can đảm của những người lính mở đường — những con người mà sự hy sinh của họ không phải lúc nào cũng được ghi lại đầy đủ trong sách sử, nhưng mãi mãi được khắc sâu trong đất rừng Trường Sơn.
Hôm nay, du khách đi qua đường 20 Quyết Thắng có thể thấy bên vệ đường những tấm bia nhỏ khắc tên các liệt sĩ. Có bia ghi tên, có bia chỉ khắc dòng chữ “Một chiến sĩ vô danh”. Nhưng dù có tên hay không, họ đều là những người đã đốt sáng con đường bằng chính cuộc đời mình. Và trong số họ, có một người lính mở đường tên Lâm — người đã thắp lên ánh sáng trong đêm Trường Sơn bằng cả tuổi trẻ của mình.
Đường Trường Sơn nay đã là chứng tích lịch sử. Nhưng mỗi khi chiều xuống, rừng thông vi vút, dốc núi sẫm lại, người ta vẫn có cảm giác như thấy bóng dáng của những người lính mở đường vác xẻng, vác cuốc, ánh đèn pin chập chờn trên mũ, dáng đi thoăn thoắt trong ánh pháo sáng. Như thể họ vẫn còn ở đó, tiếp tục mở đường cho những đoàn xe nối dài vô tận.
Và giữa dòng người qua lại hôm nay, có lẽ không phải ai cũng biết rằng dưới mặt đường phẳng lặng này, từng có một trái tim đã dừng nhịp đập để con đường được mở dài. Nhưng lịch sử thì nhớ. Đất rừng Trường Sơn nhớ. Đồng đội của anh nhớ. Và những câu chuyện như thế này — được kể lại bằng tất cả sự tôn trọng — chính là cách chúng ta giữ cho ngọn lửa ấy không bao giờ tắt



