NGƯỜI LÍNH MÔNG VÀ CHIẾC ÁO BÔNG CỦA MẸ
NGƯỜI LÍNH MÔNG VÀ CHIẾC ÁO BÔNG CỦA MẸ
Câu chuyện thời hoa lửa nơi vùng cao Sùng Đô
Ông Giàng A Páo, sinh năm 1956, là người dân tộc Mông hiện đang sinh sống tại Xã Sùng Đô. Mỗi khi nhắc về quãng đời quân ngũ, ông luôn nhớ nhất chiếc áo bông cũ mà mẹ đã may cho mình trước ngày lên đường nhập ngũ.
Ngày ấy, Sùng Đô còn là vùng núi cao heo hút, đường đi chỉ là những lối mòn nhỏ men theo sườn núi. Cuộc sống của bà con dân tộc Mông vô cùng thiếu thốn, quanh năm làm nương nhưng vẫn không đủ ăn.
Gia đình ông Giàng A Páo có đông anh em, cuộc sống rất vất vả. Từ nhỏ ông đã quen với việc lên nương, chăn ngựa và gùi ngô qua những con dốc cao quanh bản.
Năm 1978, nghe tin biên giới phía Bắc căng thẳng, chàng trai người Mông khi ấy vừa tròn hai mươi hai tuổi đã tình nguyện nhập ngũ.
Trước ngày con trai lên đường, mẹ ông thức suốt nhiều đêm bên bếp lửa để may một chiếc áo bông dày từ những mảnh vải cũ.
Ông xúc động kể:
“Mẹ bảo ở biên giới lạnh lắm, phải mặc ấm mới có sức giữ đất nước.”
Mang theo chiếc áo bông của mẹ, ông lên đường vào đơn vị bộ binh làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc.
Những tháng ngày nơi chiến trường vô cùng gian khổ. Bộ đội phải đóng quân giữa núi cao lạnh giá, thiếu thốn đủ bề. Có những đêm rét buốt, sương phủ trắng vai áo, nhiều chiến sĩ bị sốt vì thời tiết khắc nghiệt.
Một đêm mùa đông năm 1979, đơn vị của ông nhận nhiệm vụ phục kích tại một khu vực gần biên giới. Trời rét cắt da, gió núi thổi mạnh khiến ai cũng run lên vì lạnh.
Trong lúc làm nhiệm vụ, một chiến sĩ trẻ trong đơn vị lên cơn sốt cao, người tím tái vì rét. Thấy đồng đội không còn đủ sức chịu lạnh, ông Giàng A Páo đã cởi chiếc áo bông mẹ may đưa cho đồng đội mặc.
Ông kể:
“Lúc đó tôi nghĩ mình chịu lạnh được, còn đồng đội mà ngã xuống thì nguy hiểm.”
Đêm hôm ấy, ông phải chịu rét suốt nhiều giờ trong chiến hào. Đến sáng hôm sau, ông sốt cao và kiệt sức nhưng người đồng đội được cứu đã hồi phục an toàn.
Nhiều năm sau, người đồng đội ấy vẫn tìm về tận Sùng Đô để cảm ơn ông vì đã cứu mình trong đêm đông biên giới năm ấy.
Sau thời gian chiến đấu, ông Giàng A Páo xuất ngũ trở về Xã Sùng Đô. Quê hương ngày ấy vẫn còn nghèo khó nhưng ông chưa bao giờ nản lòng.
Ông cùng gia đình chăm chỉ khai hoang ruộng nương, trồng chè Shan tuyết và chăn nuôi để phát triển kinh tế. Dù cuộc sống nhiều vất vả nhưng ông luôn sống giản dị và chăm chỉ như những ngày còn trong quân ngũ.
Không chỉ lao động sản xuất giỏi, ông còn tích cực tham gia công tác hội cựu chiến binh và thường xuyên kể chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ trong xã.
Trong căn nhà gỗ nhỏ giữa núi rừng Sùng Đô, ông vẫn giữ cẩn thận chiếc áo bông cũ đã sờn màu theo năm tháng. Với ông, đó không chỉ là kỷ vật của mẹ mà còn là biểu tượng của tình yêu thương và sức mạnh giúp ông vượt qua những năm tháng chiến tranh gian khổ.
Mỗi khi mùa đông về, nhìn mây phủ kín núi rừng Tây Bắc, ông lại nhớ đến đêm biên giới năm nào — nơi chiếc áo bông của mẹ đã sưởi ấm không chỉ một người lính mà cả tình đồng đội giữa thời hoa lửa.
Ông thường nói với con cháu:
“Người lính mạnh nhất không phải là người không biết sợ, mà là người biết yêu thương đồng đội của mình.”
Câu chuyện của ông Giàng A Páo là hình ảnh đẹp về người lính dân tộc Mông nơi vùng cao Tây Bắc — mộc mạc, giàu tình cảm và luôn sẵn sàng hy sinh vì đồng đội, vì Tổ quốc trong những năm tháng chiến tranh đầy gian khó.



