Bài viết

người lính năm xưa

Ninh Bình26/04/2026Ban Biên tập tổng hợp1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Lời Mở Đầu: Tiếng Gọi Từ Quá Khứ

Trong trang sử vàng son của dân tộc Việt Nam, thời kỳ kháng chiến chống giặc ngoại xâm luôn là một khúc ca bi tráng, hào hùng. Đó là những năm tháng mà cả dân tộc Việt Nam đã đứng lên, đoàn kết một lòng, hy sinh xương máu để giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc. Những câu chuyện về "thời hoa lửa" không chỉ là những trang sử sách khô khan, mà là những câu chuyện sống động, được kể lại từ chính những người lính, những cựu chiến binh đã trực tiếp trải qua bom đạn, gian khổ. Bài viết này, với mong muốn tri ân thế hệ cha anh đi trước, sẽ tái hiện lại một phần nào đó ký ức về thời kỳ ấy, thông qua những câu chuyện được chắt lọc từ nhiều nguồn tư liệu.

2. Người Lái Đò Cảm Tử Trên Sông Ba Lòng: Giữa Dòng Đời Mong Manh

Trong căn nhà nhỏ yên bình giữa lòng Hà Nội, ông Đỗ Quốc Phong, nguyên Chủ tịch Hội Cựu thanh niên xung phong TP.Hà Nội, đã chậm rãi lật giở từng trang ký ức. Mái tóc đã bạc màu thời gian, nhưng khi nhắc về những năm tháng tuổi 20, đôi mắt ông vẫn rực lên ngọn lửa của một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Đó là câu chuyện về chàng thư sinh Hà thành xếp bút nghiên lên đường, trở thành người lái đò cảm tử trên dòng sông Ba Lòng huyền thoại, nơi giao thông huyết mạch để vận chuyển quân, lương thực và đạn dược.

Những đêm không ngủ trên dòng Ba Lòng

Sông Ba Lòng, một nhánh thượng nguồn của sông Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị, là điểm nút giao thông huyết mạch nhưng cũng là nơi bị tập trung đánh phá ác liệt nhất. Hàng đêm, hàng chục tấn hàng hóa và nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ đã vượt sông trên những chiếc đò độc mộc nhỏ bé, giữa dòng nước xiết và đáy sông đầy đá ngầm. Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển ngày càng tăng, ông Phong đã đề xuất và cùng du kích địa phương tự tay đốn cây, làm một con đò lớn hơn, có khả năng chở cả một trung đội khoảng 30 người. Việc làm đò vô cùng gian nan, đòi hỏi sự khéo léo và sức lực, vừa dùng rìu khoét rỗng ruột, vừa dùng lửa để tạo hình.

Công việc chèo đò trên sông Ba Lòng không chỉ đòi hỏi kỹ thuật mà còn là nghệ thuật sinh tử. Dưới màn đêm, giữa tiếng máy bay quần thảo và dòng nước chảy xiết, người lái đò phải căng mắt quan sát, lợi dụng bóng tối và dòng chảy để ngụy trang. Chỉ cần một tiếng động mạnh hay một ánh lửa lóe lên, bom đạn sẽ trút xuống ngay lập tức. Ông Phong kể lại, có những đêm không biết bao nhiêu chuyến, chở quân vào rồi lại chở thương binh ra, máu và nước mắt hòa vào dòng sông lạnh buốt. Sự khốc liệt của chiến trường không chỉ nằm ở bom đạn mà còn ở sự bào mòn thể xác đến cùng cực. Ông nhớ lại những đêm gồng mình chèo chống ngược dòng nước lũ, đưa bộ đội qua sông an toàn, sự kiệt sức do cường độ làm việc quá lớn, ăn uống kham khổ.

Kỷ niệm với nguyên Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu

Trong những năm tháng khốc liệt ấy, ông Phong còn có dịp gặp gỡ các vị tướng lĩnh cấp cao. Ông nhớ mãi lần chèo đò đưa nguyên Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu (khi ấy là Chính ủy Trung đoàn 9) qua sông. Ông Lê Khả Phiêu đã động viên và ghi nhận tinh thần dũng cảm của người lính trẻ thủ đô. Cuối năm 1967, với thành tích xuất sắc, ông Đỗ Quốc Phong là một trong hai đại biểu tiêu biểu được đi dự Đại hội Chiến sĩ thi đua Quân khu Trị Thiên và nhận danh hiệu "Dũng sĩ quyết thắng".

3. Anh Hùng Lý Hữu Trí: Hai Lần Truy Điệu Vẫn Vững Bước Ra Trận ⚔️

Ở vùng đất cực Nam Tổ quốc, với rừng đước bạt ngàn và kênh rạch chằng chịt, Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Lý Hữu Trí, còn được biết đến với tên gọi Năm Nhanh, đã góp phần làm nên những chiến công vang dội. Cái tên Năm Nhanh dường như là minh chứng cho phong cách chiến đấu nhanh trí, nhanh nhẹn, quyết đoán của ông.

13 tuổi theo cách mạng

Nối tiếp truyền thống cách mạng của gia đình, năm 13 tuổi, ông Trí đã tình nguyện lên đường đi kháng chiến. Ông kể, năm 1945, vì hận địa chủ bắt giữ gia đình, ông đã bỏ làng quê theo cách mạng. Dù còn nhỏ tuổi, ông Trí đã được các chú giúp đỡ, phân công nhiệm vụ thích hợp như giao liên, đội trưởng thiếu nhi, rồi dạy lớp bình dân và làm trưởng trạm giao thông. Ông vinh dự được đứng vào hàng ngũ của Đảng năm 1961.

Sau Hiệp định Geneva, dù có tên trong danh sách tập kết ra Bắc, ông Trí đã được lãnh đạo đơn vị giữ lại xây dựng cơ sở phục vụ kháng chiến lâu dài. Ông đã tham gia quân báo liên tỉnh khu 9, vận động quần chúng đấu tranh chính trị, và thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng khác.

Hai lần truy điệu

Trong cuộc đời chiến đấu của mình, ông Lý Hữu Trí đã trải qua hai lần bị truy điệu. Lần đầu vào năm 1968, khi ông chỉ huy trung đội vũ trang tấn công vào TX.Cà Mau và bị thương nặng, đã ngất đi. Đồng đội cứ ngỡ ông đã hy sinh và làm lễ truy điệu cho ông. Lần thứ hai vào năm 1974, khi chỉ huy phối hợp đánh đồn Thị Kẹo, ông bị thương nặng và tưởng chừng đã hy sinh. Đồng đội đã đặt ông trên bụi ráng và tiếp tục chiến đấu, sau đó khi quay lại tìm không thấy ông, họ lại tiếp tục làm lễ truy điệu lần thứ hai.

Với những đóng góp đặc biệt xuất sắc, ông Lý Hữu Trí đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Ông đã tham gia và chỉ huy trên 600 trận đánh lớn nhỏ, tiêu diệt và làm bị thương hàng ngàn lính địch, thu giữ nhiều vũ khí và góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của quân đội.

4. Người Lấy Máy Của Địch Để Đánh Địch: Sáng Kiến Độc Đáo Giữa Khói Lửa Chiến Tranh 📡

Trong làng Hoàng Lâu, thời kháng chiến chống Mỹ, nhà ai cũng có người đi bộ đội. Ông Ngô Xuân Nuồi, một người lính hiền hậu, nho nhã, đã có những năm tháng chiến đấu oanh liệt tại chiến trường Quảng Trị. Với vai trò Trung đội trưởng thông tin, ông đã có những đóng góp quan trọng trong việc đảm bảo mạch máu thông tin liên lạc giữa các đơn vị.

Hành quân vào chiến trường - những ngày đầu khó quên

Năm 1968, ông Nuồi đăng kí đi bộ đội khi mới 16 tuổi. Hành quân vào chiến trường, đơn vị ông vừa hành quân vừa học, chủ yếu ăn cơm nắm và đồ hộp. Cậu anh nuôi đã có sáng kiến đổi đồ của đơn vị để lấy thực phẩm tươi ngon cho anh em, mang lại những bữa ăn ngon nhất dù trong hoàn cảnh thiếu thốn. Ông nhớ mãi món cây chuối rừng nấu ruốc cá viện trợ, một món ăn đã mang lại hương vị của tình đồng đội giữa rừng sâu đạn lửa.

Sáng kiến: Lấy máy địch đánh địch

Trong chiến dịch mùa xuân 1975, để đảm bảo thông tin thông suốt, ông Ngô Xuân Nuồi đã đề xuất sáng kiến thu nhặt máy thông tin vô tuyến của địch để thay thế máy hữu tuyến của ta, đồng thời mã hóa thông tin bằng tiếng lóng. Ban đầu, việc sử dụng máy địch gây ra nhiều tình huống dở khóc dở cười, nhưng sau đó, sáng kiến này đã được chính thức áp dụng và mang lại hiệu quả cao. Dù có nguy cơ bị nghe trộm, nhưng quân địch nghe được thì cũng đã muộn vì lệnh chỉ huy đã được thực hiện xong. Nhờ sự táo bạo này, ông đã được kết nạp Đảng ngay sau chiến thắng và nhận Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Ba.

5. Giữ Vững Quê Nhà Giữa Bom Đạn: Tinh Thần Thép Của Người Lính Việt Nam

Bất kể là những trận chiến oanh liệt ở Điện Biên Phủ, những ngày tháng căng thẳng trên dãy Trường Sơn, hay những tháng chiến đấu bảo vệ biên giới, những người lính Việt Nam luôn mang trong mình tinh thần thép, trái tim cháy bỏng tình yêu quê hương và niềm tin vào chiến thắng. Câu chuyện về chàng trai Phạm Trí Liên, khi mới 20 tuổi đã xếp bút nghiên lên đường nhập ngũ, là một minh chứng cho điều đó.

Chiến trường Cao Bằng - Lạng Sơn và Điện Biên Phủ

Năm 1950, ông Phạm Trí Liên tham gia chiến dịch tiến công vào phòng tuyến của quân Pháp trên chiến tuyến Cao Bằng - Lạng Sơn. Đó là những đêm hành quân xuyên rừng, đối mặt với đạn pháo, bệnh tật, thiếu thốn lương thực. Ông đã cùng đồng đội đào công sự, chuẩn bị trận địa và đánh tan nhiều đợt tấn công của địch, góp phần giải phóng huyện Tràng Định. Sau đó, ông tiếp tục tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ, một "pháo đài bất khả xâm phạm" mà quân Pháp xây dựng. Dù địa hình hiểm trở, thiếu nước uống, ông và đồng đội vẫn kiên cường chiến đấu, hoàn thành nhiệm vụ.

Sức mạnh của tình đồng đội và ý chí chiến đấu

Trong những ngày tháng cam go ấy, tình đồng đội là một yếu tố quan trọng giúp người lính vượt qua gian khổ. Họ chia nhau từng giọt nước, từng lát khoai, động viên nhau vượt qua bom đạn. Dù bị thương nặng, ông Liên vẫn tiếp tục hỗ trợ chữa trị cho đồng đội và theo dõi quân địch. Chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử đã mang lại niềm vui và sự giải thoát cho đất nước, cũng như cho những người lính đã hy sinh tuổi xuân vì nền độc lập.

6. Kết Luận: Dân Tộc Việt Nam - Một Bản Hùng Ca Bất Diệt 🇻🇳

Những câu chuyện "thời hoa lửa" không chỉ là những hồi ức cá nhân, mà là những minh chứng sống động cho tinh thần quật cường, bất khuất của dân tộc Việt Nam. Đó là những câu chuyện về lòng yêu nước nồng nàn, về sự hy sinh cao cả, về tình đồng đội keo sơn, và về ý chí chiến đấu kiên cường. Thế hệ trẻ hôm nay, khi nghe lại những câu chuyện này, sẽ càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập và biết ơn sâu sắc công lao của các thế hệ cha anh đã ngã xuống để bảo vệ Tổ quốc. Những câu chuyện này sẽ mãi là những bản hùng ca bất diệt, khắc sâu trong trái tim mỗi người Việt Nam, nhắc nhở chúng ta về một quá khứ hào hùng và về trách nhiệm gìn giữ những thành quả cách mạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn