Bài viết

Người lính trong ký ức của tôi

Nghệ An05/08/2026Xã Châu Khê (Đoàn xã Châu Khê)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có một hình mẫu để noi theo. Có người ngưỡng mộ những anh hùng được ghi danh trong sử sách, có người khâm phục những con người bình dị đang ngày đêm cống hiến cho xã hội. Còn với tôi, người anh hùng vĩ đại nhất chính là ông nội – Lộc Văn Mậu (1945–2025), quê quán ở bản Chôm Lôm, xã Châu Khê, tỉnh Nghệ An. Ông không chỉ là người ông hiền từ, mẫu mực mà còn là một người lính đã dành cả tuổi thanh xuân để chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc.

Ông sinh năm 1945, đúng vào thời điểm đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của ông gắn liền với đói nghèo, gian khó và khát vọng về một đất nước hòa bình. Lớn lên giữa những năm tháng Tổ quốc bị chia cắt, chứng kiến quê hương oằn mình trong bom đạn, ông sớm hiểu rằng độc lập không phải là điều tự nhiên mà có. Năm 1962, khi vừa bước vào tuổi mười bảy, ông tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay quê hương, hành trang của ông chỉ là vài bộ quần áo, một chiếc ba lô đơn sơ và lời dặn dò của gia đình. Nhưng trong trái tim người thanh niên ấy là tình yêu nước nồng nàn và quyết tâm sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.

Sau khi hoàn thành thời gian huấn luyện, ông được điều động vào chiến trường miền Trung – nơi được xem là một trong những chiến trường ác liệt nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Những năm tháng chiến đấu tại Quảng Trị, Quảng Nam rồi Quảng Ngãi đã để lại trong ông biết bao ký ức không thể nào quên. Quảng Trị là "túi bom", nơi đất đá cũng nhuốm màu khói lửa. Quảng Nam là vùng đất kiên trung, nơi quân và dân bền bỉ bám đất, bám làng để chiến đấu. Cũng là nơi ông trực tiếp tham gia nhiều trận đánh ác liệt cùng đồng đội. Ông từng kể rằng, những cuộc hành quân nối tiếp nhau diễn ra cả ngày lẫn đêm. Các chiến sĩ phải băng rừng, vượt suối, trèo đèo, nhiều khi chỉ ăn vội nắm cơm khô, uống ngụm nước suối rồi lại tiếp tục lên đường. Có những ngày mưa rừng xối xả, quần áo không bao giờ khô; có những đêm nằm giữa rừng sâu, tiếng bom nổ rung chuyển cả núi rừng, nhưng ai cũng động viên nhau giữ vững tinh thần để hoàn thành nhiệm vụ. Đối mặt với bom đạn, bệnh tật, đói rét và muôn vàn hiểm nguy, người lính chỉ có niềm tin vào ngày đất nước thống nhất để tiếp thêm sức mạnh.

 

Những năm tháng trong quân ngũ là chuỗi ngày đầy gian khổ. Ông cùng đồng đội hành quân qua nhiều cánh rừng, băng suối, vượt núi, đối mặt với đói khát, bệnh tật và bom đạn của kẻ thù. Ở chiến trường, sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc chiến sinh tử. Có những người đồng đội vừa còn ngồi bên nhau ăn vội nắm cơm, chia nhau ngụm nước, vậy mà chỉ ít giờ sau đã mãi mãi nằm lại giữa chiến trường.

Ông luôn nói rằng điều giúp các chiến sĩ vượt qua tất cả chính là tình đồng chí, đồng đội. Họ sẵn sàng che chở cho nhau giữa làn bom đạn, nhường nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm và coi nhau như anh em ruột thịt. Có những người đồng đội hôm nay còn cùng ông hành quân, cùng chia nhau câu chuyện về quê hương, nhưng ngày hôm sau đã anh dũng hy sinh. Mỗi lần nhắc lại, giọng ông trầm xuống, ánh mắt xa xăm. Ông không bao giờ quên những người đã nằm lại trên mảnh đất Quảng Trị, Quảng Nam và Quảng Ngãi để đổi lấy nền hòa bình cho dân tộc.

Chính trong những năm tháng chiến đấu gian khổ ấy, ông đã rèn luyện được ý chí kiên cường, lòng dũng cảm và đức hy sinh của người lính Cụ Hồ. Dù phải đối mặt với biết bao hiểm nguy, ông và đồng đội vẫn một lòng quyết tâm chiến đấu, bởi trong tim họ luôn cháy bỏng niềm tin rằng nhất định đất nước sẽ được thống nhất, Bắc – Nam sẽ sum họp một nhà. Trong một trận chiến ác liệt tại Quảng Nam, ông bị địch bắn trúng vào hạ sườn phải. Vết thương khiến ông mất rất nhiều máu và phải ở lại chiến trường để điều trị. Có lẽ đó là thời khắc sinh tử mà ông không bao giờ quên. Nhưng điều khiến tôi xúc động nhất là sau này ông chưa bao giờ kể về nỗi đau của bản thân bằng sự bi lụy. Mỗi lần nhắc lại, ông chỉ nói nhẹ nhàng rằng mình còn may mắn hơn nhiều đồng đội khác, bởi ông vẫn còn được trở về với gia đình, còn nhiều người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ.

Sau thời gian điều trị, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ cho đến ngày hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Năm 1973, ông xuất ngũ trở về quê hương. Trên cơ thể ông là vết thương đã lành, nhưng mỗi khi trái gió trở trời, nơi hạ sườn phải lại đau nhức. Đó là dấu tích của chiến tranh, là minh chứng cho những năm tháng ông đã sống và chiến đấu vì đất nước.

Trong suốt quá trình tham gia kháng chiến, ông được Đảng và Nhà nước ghi nhận bằng nhiều huân chương, huy chương cao quý. Với ông, những tấm huân chương ấy không chỉ là niềm tự hào của cá nhân mà còn là sự tri ân đối với biết bao đồng đội đã hy sinh. Ông luôn nói rằng những người đã nằm lại nơi chiến trường mới là những người xứng đáng được nhắc đến nhiều nhất.

Trở về quê hương, ông lại trở thành một người nông dân chân chất. Ông gắn bó với ruộng đồng, cần mẫn lao động để xây dựng cuộc sống mới. Chiến tranh đã lùi xa nhưng phẩm chất của người lính vẫn luôn hiện hữu trong con người ông: sống giản dị, trung thực, kỷ luật, giàu lòng nhân ái và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Ông chưa bao giờ kể công hay tự hào quá nhiều về những gì mình đã trải qua. Ông chọn sống lặng lẽ, khiêm nhường như bao người nông dân khác trên mảnh đất quê hương. Năm 2025, sau một thời gian chống chọi với bệnh tật, ông đã mãi mãi rời xa gia đình. Ngày tiễn ông về nơi an nghỉ cuối cùng, tôi nhìn những tấm huân chương được đặt trang trọng bên di ảnh mà lòng nghẹn ngào. Cuộc đời của ông đã khép lại, nhưng những gì ông để lại sẽ không bao giờ mất. Đó là lòng yêu nước, là tinh thần bất khuất của người lính Cụ Hồ, là đức hy sinh và tình yêu thương dành cho gia đình, quê hương.

Đối với tôi, ông không chỉ là người ông kính yêu mà còn là một chứng nhân của lịch sử. Mỗi vết sẹo trên cơ thể ông là một trang sử sống. Mỗi câu chuyện ông kể là một bài học quý giá về lòng yêu nước, về ý chí kiên cường và sự biết ơn. Chính ông đã giúp tôi hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao người lính.

Là thế hệ trẻ hôm nay, tôi luôn tự hào vì được là cháu của một người lính đã cống hiến tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Tôi tự nhủ sẽ luôn học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm, tích cực tham gia các hoạt động của Đoàn và góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển. Đó cũng là cách để tôi tiếp nối ngọn lửa yêu nước mà ông và biết bao thế hệ cha anh đã thắp lên từ những năm tháng chiến tranh.

"Câu chuyện thời hoa lửa" của ông nội tôi không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của hàng triệu người lính Việt Nam đã sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc. Dẫu thời gian có trôi qua, những người lính ấy vẫn mãi là những ngọn lửa bất diệt trong trái tim của mỗi người Việt Nam. Và với riêng tôi, ông nội – người lính Lộc Văn Mậu – sẽ mãi là niềm tự hào, là tấm gương sáng để tôi học tập và noi theo suốt cuộc đời. Trong những kỷ vật ông mang về sau chiến tranh, điều tôi nhớ nhất là chiếc chăn dù đã theo ông suốt những năm tháng quân ngũ. Chiếc chăn không còn mới, màu vải đã phai theo thời gian, có những đường chỉ được vá cẩn thận, nhưng ông luôn gìn giữ như một báu vật. Hồi còn nhỏ, tôi thường được ông lấy chiếc chăn ấy đắp mỗi khi ngủ. Thật kỳ lạ, chiếc chăn tuy mỏng nhưng mùa hè đắp lại rất mát, còn mùa đông thì ấm áp lạ thường. Khi ấy, tôi chỉ đơn giản nghĩ đó là một chiếc chăn rất đặc biệt. Lớn lên, tôi mới hiểu rằng hơi ấm của chiếc chăn không chỉ đến từ chất liệu, mà còn từ cả một quãng đời trận mạc, từ mồ hôi, nước mắt và biết bao gian khổ mà ông đã trải qua.

Mỗi lần cầm chiếc chăn trên tay, tôi lại nhớ đến những câu chuyện ông kể về những đêm ngủ giữa rừng sâu, lấy chiếc chăn ấy che mưa, chống rét, có khi còn dùng làm gối hay cáng tạm để đưa đồng đội bị thương ra nơi an toàn. Chiếc chăn đã cùng ông đi qua những tháng năm bom đạn ác liệt ở Quảng Trị, Quảng Nam và Quảng Ngãi, chứng kiến biết bao mất mát, hy sinh của những người lính trẻ. Với người khác, đó chỉ là một chiếc chăn cũ, nhưng với gia đình tôi, đó là một kỷ vật thiêng liêng, là chứng nhân của một thời "hoa lửa", là biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí kiên cường của ông nội.

Điều tôi nhớ nhất là những buổi tối cả gia đình quây quần bên hiên nhà. Ông thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về chiến trường. Đó không phải là những câu chuyện để ca ngợi bản thân, mà là những ký ức về đồng đội, về những người lính trẻ đã ngã xuống khi chưa kịp trở về gặp cha mẹ, vợ con. Mỗi lần kể, ánh mắt ông xa xăm như đang nhìn về một miền ký ức rất xa. Có lúc ông lặng đi rất lâu. Khi ấy, tôi còn nhỏ nên chưa thể hiểu hết những điều ông muốn gửi gắm. Chỉ đến khi lớn lên, tôi mới nhận ra phía sau những câu chuyện bình dị ấy là biết bao mất mát, đau thương và sự hy sinh không gì có thể bù đắp.

Ông thường dặn con cháu phải biết yêu nước bằng những việc làm thiết thực: học tập chăm chỉ, sống tử tế, biết yêu thương mọi người và không bao giờ quên công lao của các thế hệ đi trước. Ông bảo rằng chiến tranh là điều không ai mong muốn, vì vậy thế hệ hôm nay càng phải biết gìn giữ hòa bình, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn