Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người mang bầu trời Việt Nam lên vũ trụ: Phạm Tuân

Có những cuộc đời được viết bằng lửa và bằng sao. Lửa của những đêm bầu trời Hà Nội rực đỏ vì đạn pháo, và sao của một hành trình bảy ngày hai mươi giờ giữa vũ trụ mênh mông. Cả hai thứ ấy, hiếm ai có được trong một đời người, lại cùng hội tụ nơi một người con của đồng đất Thái Bình: Trung tướng Phạm Tuân — phi công, phi hành gia, ba lần Anh hùng của hai quốc gia.

Gia Lai02/07/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 14 tháng 2 năm 1947, tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình — vùng đất nay thuộc tỉnh Hưng Yên sau đợt hợp nhất hành chính năm 2025 — một cậu bé cất tiếng khóc chào đời giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa kháng chiến. Không ai ngờ rằng cậu bé ấy, lớn lên từ bùn đất và rơm rạ, sẽ có ngày ngước mắt nhìn Trái Đất từ quỹ đạo cách xa hàng trăm cây số.

Năm 1965, chàng trai Phạm Tuân khoác áo lính, gia nhập Không quân nhân dân Việt Nam giữa lúc cuộc chiến tranh phá hoại của không quân Mỹ đang leo thang dữ dội ở miền Bắc. Ông được cử sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu, tốt nghiệp năm 1967, rồi trở về nước, đứng vào đội hình của Trung đoàn 921 Sao Đỏ — một trong những đơn vị không quân tiêm kích lừng lẫy nhất của Việt Nam, nơi bầu trời miền Bắc được canh giữ bằng máu và bằng ý chí. Năm 1968, ông trở thành đảng viên Đảng Lao động Việt Nam, mang trong mình lời thề giữ vững từng tấc trời Tổ quốc.

Giữa năm 1972, khi cuộc chiến bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, Phạm Tuân được chọn vào nhóm 12 phi công ưu tú, huấn luyện kỹ thuật lái tiêm kích ban đêm — một nhiệm vụ đòi hỏi bản lĩnh và sự tinh nhuệ vượt xa việc bay ban ngày, bởi trong bóng tối, mắt người phi công gần như phải nhường chỗ cho trực giác và bản năng chiến đấu đã được tôi luyện.

Đêm 27 tháng 12: bốn giây định mệnh

Chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không" cuối năm 1972 là những ngày mà cả Hà Nội ngẩng đầu nhìn lên bầu trời rực lửa, nơi từng đàn "pháo đài bay" B-52 của Mỹ trút bom xuống thành phố với hy vọng khuất phục ý chí của một dân tộc. Nhưng có những thứ bom đạn không bao giờ khuất phục nổi.

22 giờ 16 phút đêm 27 tháng 12 năm 1972, từ sân bay dã chiến Yên Bái, chiếc MiG-21MF mang số hiệu 5121 rời đường băng, xuyên vào màn đêm theo chiến thuật "đi thấp kéo cao" để lẩn tránh những đôi mắt radar cảnh giới của địch. Đó là một canh bạc tính bằng giây, nơi sai một nhịp là mất tất cả.

Khi đài dẫn đường mặt đất báo hiệu tốp máy bay địch chỉ còn cách 8-9 km, Phạm Tuân kéo cao, tăng tốc, lao vút qua hai tốp tiêm kích F-4 hộ tống nhanh đến mức đối phương không kịp phản ứng — như một mũi tên xuyên qua khe cửa hẹp trước khi cánh cửa kịp khép lại. Phía trước, hai chiếc B-52 hiện ra trong màn đêm. Cách mục tiêu chỉ còn 4 km, mặt đất ra lệnh khai hỏa, nhưng ông vẫn kìm mình chờ thêm vài giây — khoảng lặng ngắn ngủi nhưng đầy can đảm, để áp sát gần hơn, để chắc chắn hơn. Ông tắt cả radar lẫn liên lạc, biến chiếc MiG-21 thành một bóng ma lặng lẽ áp sát con mồi khổng lồ.

Rồi ông phóng liền cả hai quả tên lửa Vympel K-13 — không giữ lại viên đạn dự phòng nào, bởi ông đã học được bài học từ đồng đội Vũ Đình Rạng năm 1971: một quả tên lửa là chưa đủ để hạ gục "pháo đài bay" được trang bị dày đặc mồi nhiễu nhiệt. Khoảnh khắc phóng tên lửa, ông kéo máy bay vọt lên, lật ngửa để thoát ly, và trong chớp mắt ấy, ông nhìn thấy quầng lửa bùng lên phía sau — chiếc B-52 gục xuống bầu trời phía Tây Hà Nội.

Ông trở về hạ cánh an toàn xuống Yên Bái, trở thành phi công đầu tiên trên thế giới bắn rơi B-52 từ trên không và toàn thân trở về nguyên vẹn. Sáng hôm sau, đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi điện khen ngợi chiến công ấy. Sau này nhớ lại, Phạm Tuân khiêm nhường: "Trận ấy không thực sự phức tạp. Nhưng thành quả đó có được là do chúng ta đã từng đổ xương máu, đổ mồ hôi cho những trận chiến đấu trước." Ông nói chiến công có "80% là may mắn" — nhưng đó là thứ may mắn chỉ đến với người biết chờ đợi thời cơ và đủ bản lĩnh để nắm lấy nó trong tích tắc.

Ngày 3 tháng 9 năm 1973, khi còn mang quân hàm Thượng úy, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.

Bảy ngày hai mươi giờ giữa các vì sao

Chiến tranh kết thúc, nhưng hành trình của Phạm Tuân chưa dừng lại. Năm 1977, ông được cử sang Liên Xô học tại Học viện Không quân Gagarin, rồi một năm sau chuyển hướng sang một lĩnh vực còn xa lạ hơn cả bầu trời chiến trận: du hành vũ trụ.

Ngày 1 tháng 4 năm 1979, ông được chọn vào đội bay quốc tế thứ sáu của chương trình Interkosmos — chương trình hợp tác vũ trụ của Liên Xô với các nước xã hội chủ nghĩa. Vị trí ấy vốn thuộc về phi công Nguyễn Văn Cốc, nhưng số phận đã rẽ sang một hướng khác khi ông Cốc không vượt qua bài kiểm tra thể lực. Cánh cửa vũ trụ, tưởng như khép lại với một người, đã mở ra cho một người khác.

Ngày 23 tháng 7 năm 1980, từ sân bay vũ trụ Baikonur, tàu Soyuz 37 rời bệ phóng, mang theo Phạm Tuân và nhà du hành Liên Xô Viktor Gorbatko. Đó là ngày mà lần đầu tiên trong lịch sử, một người Việt Nam, một người châu Á, vượt khỏi lực hút của Trái Đất để chạm vào khoảng không vô tận. Trên trạm vũ trụ Salyut 6, ông cùng các đồng nghiệp thực hiện những thí nghiệm khoa học về hòa tan khoáng chất trong môi trường phi trọng lực, nghiên cứu sự phát triển của bèo hoa dâu — loài cây quen thuộc với đồng ruộng Việt Nam — dưới tác động của bức xạ vũ trụ, và chụp những bức ảnh đầu tiên của dải đất hình chữ S nhìn từ quỹ đạo.

Bảy ngày, hai mươi giờ, bốn mươi hai phút, 142 vòng quanh Trái Đất — đó là khoảng thời gian một người con đất Việt mang theo hình ảnh quê hương bay giữa các vì sao. Ngày 31 tháng 7, ông trở về an toàn trên tàu Soyuz 36.

Sau này, khi có người cho rằng ông chỉ "đi ké" nhà du hành Gorbatko, ông đáp lại bằng sự điềm tĩnh của một người từng đối mặt với cái chết trên bầu trời chiến trận: "Con tàu vũ trụ đòi hỏi phải có hai người điều khiển... Việc phối hợp lái chính-lái phụ phải ăn khớp, không thể có chuyện người này điều khiển còn người kia chỉ ngồi nhìn." Và về việc mang bèo hoa dâu — thứ cây cỏ bình dị của làng quê — lên vũ trụ, ông giải thích giản dị mà thấu đáo: loài cây ấy hút khí carbonic, sinh ra oxy, lại dễ quan sát biến đổi sinh học dưới tác động của bức xạ. Một quyết định khoa học, chứ không phải sự thiên vị quê nhà như lời đồn thổi.

Người anh hùng ba lần vinh danh

Với những cống hiến ấy, Phạm Tuân trở thành người Việt Nam đầu tiên ba lần được phong danh hiệu Anh hùng bởi hai quốc gia khác nhau: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, Anh hùng Lao động Việt Nam, và Anh hùng Liên Xô — cùng hàng loạt huân chương cao quý như Huân chương Lenin, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Chiến công hạng Nhất.

Sau những năm tháng chinh phục bầu trời và vũ trụ, ông tiếp tục cống hiến trên những cương vị lãnh đạo: Phó Tư lệnh về Chính trị Quân chủng Không quân, Phó Chủ nhiệm về Chính trị rồi Chủ nhiệm Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng với quân hàm Trung tướng, và từ năm 2002, Chủ tịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội. Năm 2008, ông nghỉ hưu, khép lại hơn bốn thập kỷ cống hiến không ngừng nghỉ cho quân đội và đất nước.

Một đời người, hai tầng trời

Từ ruộng lúa Thái Bình đến bầu trời Hà Nội rực lửa, từ buồng lái MiG-21 đến khoang tàu Soyuz lặng lẽ giữa thiên hà — cuộc đời Phạm Tuân là hành trình của một người dám vượt qua giới hạn của chính mình và của cả một dân tộc. Ông không chỉ bắn rơi một pháo đài bay bằng bản lĩnh và sự tính toán chính xác đến từng giây, mà còn mang theo khát vọng vươn xa của cả một đất nước từng bị coi là nhỏ bé, để chứng minh rằng từ đống tro tàn chiến tranh, con người Việt Nam vẫn có thể chạm tới những vì sao.

Ông từng nói, chiến công của mình có phần lớn là may mắn. Nhưng lịch sử không ưu ái những kẻ đứng yên chờ đợi. May mắn chỉ mỉm cười với người đã âm thầm chuẩn bị, đã dám lao vào bóng tối đêm 27 tháng 12 năm ấy, đã dám bước lên con tàu vũ trụ để đại diện cho một dân tộc chưa từng rời khỏi mặt đất. Và đó chính là điều làm nên một Anh hùng: không phải là không biết sợ, mà là biết vượt qua nỗi sợ để hoàn thành sứ mệnh của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người mang bầu trời Việt Nam lên vũ trụ: Phạm Tuân | Câu chuyện thời hoa lửa