NGƯỜI MẸ BÁN GIA TÀI Ở BẾN LỘC AN
Có những người mẹ tiễn con ra trận bằng một chiếc khăn tay.
Có người chuẩn bị cho con một gói cơm.
Còn ở bến Lộc An năm 1962, Nguyễn Thị Mười, thường được gọi là Má Mười Riều, tiễn con trai ra Bắc bằng một cách khác:
Bà góp toàn bộ số vàng dành dụm của gia đình để mua một con tàu.
Rồi bà tự mình lo gạo.
Lo hậu cần.
Lo bến bãi.
Và sau cùng, đứng bên bờ biển nhìn con trai cùng đồng đội lên một con tàu gỗ nhỏ, giả dạng ghe đánh cá, bắt đầu chuyến vượt biển vào một hành trình mà không ai biết ngày trở về.
Má Mười Riều quê ở vùng ven biển Bà Rịa - Vũng Tàu.
Tên thật của bà là Nguyễn Thị Mười.
Sau khi lập gia đình với chiến sĩ cách mạng Lê Văn Riều, bà được gọi là Mười Riều.
Ban đầu, bà không biết hết những việc chồng đang làm.
Trong thời kỳ hoạt động bí mật, người cách mạng phải giữ bí mật ngay cả với người thân.
Lê Văn Riều thường đi cùng đồng đội, bàn chuyện xây dựng cơ sở, giao liên, tổ chức lực lượng.
Bà Mười hỏi.
Ông chỉ nói là đi làm ăn.
Sau này, bà mới hiểu rằng phía sau những chuyến đi ấy là hoạt động cách mạng.
Từ sau năm 1954, Lê Văn Riều rút vào hoạt động bí mật.
Đến năm 1959, ông được giao làm Bí thư Chi bộ xã Bình Châu, rồi tham gia Đơn vị 555, lực lượng có nhiệm vụ xây dựng bến Lộc An, chuẩn bị cho tuyến vận chuyển vũ khí bằng đường biển.
Lộc An nằm ở cửa sông Ray.
Hai bên bờ là rừng ngập mặn và những vùng rừng rộng lớn.
Địa hình ấy vừa khó tiếp cận, vừa thuận lợi cho việc giấu người, giấu hàng và tiếp nhận vũ khí.
Đối phương có thể kiểm soát đường bộ.
Nhưng biển vẫn còn đó.
Và nếu có thể mở được một tuyến đường bí mật trên biển, miền Nam sẽ có thêm một con đường tiếp nhận vũ khí từ miền Bắc.
Đó là một nhiệm vụ lớn.
Nhưng để mở được một con đường lớn, trước hết phải có một con tàu.
Năm 1961, Đơn vị 555 chuẩn bị tổ chức một chuyến vượt biển ra Bắc.
Nhiệm vụ của chuyến đi là trinh sát, mở đường và tìm cách thiết lập tuyến vận chuyển vũ khí bằng đường biển.
Một con tàu được ngụy trang như tàu đánh cá là điều bắt buộc.
Nhưng tiền đâu để mua tàu?
Nguồn kinh phí cấp trên chuyển xuống gặp sự cố.
Người mang tiền bị địch phục kích và hy sinh.
Số tiền dành cho việc mua tàu mất sạch.
Thời gian chuẩn bị chuyến đi thì đã cận kề.
Trong lúc mọi người đang loay hoay tìm cách giải quyết, Má Mười Riều đưa ra quyết định.
Bà đem số tiền và vàng dành dụm của gia đình góp cho cách mạng.
Theo các tư liệu của Quân đội nhân dân và Bộ Quốc phòng, bà đã đóng góp hơn 10 cây vàng để mua tàu và chuẩn bị những vật dụng cần thiết cho chuyến vượt biển.
Đó không phải một khoản tiền nhỏ.
Đó là tài sản được tích góp qua nhiều năm.
Là tiền dành cho cuộc sống gia đình.
Là phần dành dụm của một người phụ nữ sống ở vùng biển.
Nhưng khi đất nước cần một con tàu, bà không giữ lại.
Con tàu phải có trước.
Còn gia đình có thể tính sau.
Những ngày ấy, mua được tàu chưa phải là xong.
Con tàu phải được chuẩn bị sao cho có thể hòa vào những chiếc ghe đánh cá trên biển.
Phải có giấy tờ.
Có quần áo.
Có lưới.
Có các vật dụng của một chiếc ghe dân sự.
Sáu chiến sĩ được lựa chọn tham gia chuyến đi.
Họ sẽ không xuất hiện như những người lính.
Họ phải trở thành những ngư dân bình thường.
Quần áo nâu.
Dụng cụ đánh cá.
Một chiếc tàu gỗ.
Một câu chuyện hợp lý nếu bị kiểm tra.
Mọi thứ phải giống thật.
Bởi trên biển, một chiếc tàu lạ có thể bị chú ý từ rất xa.
Chỉ một dấu hiệu bất thường cũng có thể khiến chuyến đi thất bại.
Trong số sáu người lên tàu có Lê Hà, con trai của Má Mười Riều.
Người mẹ đã bỏ tiền mua tàu.
Và giờ chính con trai bà sẽ bước lên con tàu ấy.
Đó là một nghịch lý rất lớn.
Bà có thể dùng số vàng ấy để giữ con ở nhà.
Nhưng bà lại dùng nó để đưa con ra biển.
Tháng 2 năm 1962.
Con tàu rời bến Lộc An.
Sáu người lên đường.
Không có cờ.
Không có quân phục.
Không có một đoàn quân tiễn đưa.
Chỉ có một chiếc ghe gỗ lẫn vào biển.
Con trai bà đi trên đó.
Những người đồng đội cũng đi trên đó.
Họ hướng ra Bắc.
Phía trước là hàng nghìn cây số biển.
Phía sau là một người mẹ đứng lại ở bến.
Chuyến đi ấy về sau được đặt tên là tàu Thống Nhất.
Tên gọi ấy không phải một mật danh chính thức trong hồ sơ, mà là cái tên được những người trong cuộc ghi nhớ như một niềm tin về mục tiêu lớn nhất của chuyến đi: thống nhất đất nước.
Con tàu rời khỏi Lộc An.
Má Mười Riều không chỉ tiễn con.
Bà còn phải quay về với một nhiệm vụ khác.
Chuẩn bị hậu cần cho những chuyến tàu tiếp theo.
Bến Lộc An lúc ấy còn hoang vắng.
Dân cư thưa thớt.
Khu vực nằm trong sự kiểm soát của đối phương.
Muốn một con tàu từ Bắc vào cập bến an toàn, phải có người ở bờ chờ đón.
Phải có lương thực.
Phải có nơi cất giấu vũ khí.
Phải có người vận chuyển.
Phải có đường đưa hàng từ bến vào căn cứ.
Má Mười Riều trở thành một trong những người đảm nhiệm công việc ấy.
Bà đi vận động bà con, họ hàng và các cơ sở cách mạng.
Ai có gạo góp gạo.
Ai có tiền góp tiền.
Bà gom từng phần nhỏ.
Rồi mua lương thực dự trữ.
Cùng hai người bạn, trong đó có người chị ruột của nữ Anh hùng Võ Thị Sáu, bà bí mật tổ chức mua và cất giấu lương thực.
Sau một thời gian, số gạo gom được lên tới hơn 4 tấn.
Số vàng của gia đình được dùng cho cả việc mua tàu và mua lương thực.
Một gia đình đã gần như đem toàn bộ tài sản của mình đặt vào một nhiệm vụ mà thành bại đều có thể trả giá bằng mạng sống.
Những người trên tàu ra Bắc vẫn chưa trở về.
Ở Lộc An, Má Mười Riều tiếp tục chờ.
Nhưng chờ không có nghĩa là đứng yên.
Bà cùng đồng đội chuẩn bị bến.
Chuẩn bị kho.
Chuẩn bị lương thực.
Chuẩn bị những tuyến đường vận chuyển.
Đó là một cuộc chiến khác.
Không có tiếng súng liên tục.
Nhưng mỗi ngày đều phải đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.
Nếu bến bị lộ, những chuyến tàu không số sẽ không còn nơi cập bờ.
Nếu kho lương thực bị phát hiện, lực lượng tiếp nhận vũ khí sẽ gặp khó khăn.
Nếu một người bị bắt và khai báo, cả mạng lưới có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, Lộc An phải tồn tại như một vùng đất bình thường.
Những người dân ven biển vẫn sinh sống.
Những chiếc ghe vẫn ra vào.
Những người phụ nữ vẫn mua bán.
Trong tất cả những hoạt động đời thường ấy, một bến tiếp nhận vũ khí bí mật được xây dựng.
Đầu tháng 10 năm 1963, những chuyến tàu chở vũ khí đầu tiên từ miền Bắc cập bến Lộc An.
Má Mười Riều đón con trai trở về.
Nhưng lần này, Lê Hà không chỉ trở về với tư cách một người con.
Anh trở về cùng những người đồng đội và những chuyến hàng có ý nghĩa đối với chiến trường miền Nam.
Những chuyến tàu sau đó tiếp tục cập bến.
Vũ khí được đưa vào đất liền.
Cất giấu.
Phân phối.
Chuyển đến các chiến trường.
Bến Lộc An dần trở thành một đầu mối quan trọng của tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển.
Và phía sau những chuyến tàu ấy luôn có những con người ở bờ.
Những người không có mặt trên biển.
Nhưng nếu họ không chuẩn bị, tàu không thể cập bến.
Nếu không có lương thực, người đi tàu không thể tiếp tục.
Nếu không có nơi cất giấu, vũ khí không thể đưa vào căn cứ.
Má Mười Riều là một trong những người như vậy.
Điều khiến câu chuyện của bà trở nên đặc biệt là bà vừa là người mẹ, vừa là người làm hậu cần cho cả một tuyến đường bí mật.
Con trai bà lên tàu.
Bà ở lại.
Con tàu ra Bắc.
Bà chuẩn bị cho chuyến trở về.
Con tàu mang vũ khí về Nam.
Bà cùng nhân dân tiếp nhận và cất giấu.
Một vòng tuần hoàn được tạo nên giữa biển và đất liền.
Ở ngoài khơi là những con tàu không số.
Ở trong bờ là những bến không tên.
Và giữa hai nơi ấy là hàng nghìn con người.
Ngày nay, nhắc đến Đường Hồ Chí Minh trên biển, người ta thường nhớ đến những con tàu không số, những thủy thủ vượt qua biển cả và những chuyến vận chuyển vũ khí đầy hiểm nguy.
Nhưng một con tàu không thể tự cập bến.
Nó cần một nơi để trở về.
Cần những người chờ ở bờ.
Cần những kho lương thực.
Cần những con đường bí mật.
Cần nhân dân che chở.
Và cần những người sẵn sàng đem tài sản của chính mình ra để mở đường.
Má Mười Riều đã làm điều ấy.
Bà không chỉ bán gia tài.
Bà còn gửi chính con trai mình lên tàu.
Đó mới là phần khiến câu chuyện trở nên đặc biệt.
Nếu chỉ có vàng, đó là sự đóng góp.
Nếu chỉ có con trai, đó là sự hy sinh.
Nhưng bà làm cả hai.
Bà đem tài sản của gia đình mua tàu.
Rồi để con trai bước lên con tàu ấy.
Sau chiến tranh, Má Mười Riều vẫn giữ những kỷ vật của thời hoa lửa.
Những tấm ảnh.
Những huy chương.
Những kỷ niệm về bến Lộc An.
Những ký ức về những người đã ra đi trên biển.
Bà qua đời ngày 24 tháng 7 năm 2015, hưởng thọ 95 tuổi.
Nhưng câu chuyện về bà vẫn còn lại ở bến Lộc An.
Nơi những con tàu từng âm thầm cập bờ.
Nơi những người dân từng vác từng bao gạo, từng kiện hàng.
Nơi những chuyến hàng từ miền Bắc được đưa vào miền Nam.
Và nơi một người mẹ đã đứng nhìn con trai mình rời bến.
Có lẽ, trong những câu chuyện về chiến tranh, hình ảnh một người mẹ thường gắn với sự chờ đợi.
Nhưng Má Mười Riều không chỉ chờ.
Bà làm.
Bà bán vàng.
Mua tàu.
Gom gạo.
Xây dựng hậu cứ.
Giữ bến.
Tiếp nhận vũ khí.
Rồi tiếp tục chờ những chuyến tàu khác.
Đó là một cách yêu nước rất khác.
Không có tiếng súng.
Không có chiến hào.
Không có quân phục.
Chỉ có một người phụ nữ miền biển, đôi tay quen với công việc gia đình và cuộc sống lao động, nhưng khi đất nước cần, bà đã đem tất cả những gì mình có ra phục vụ cuộc chiến.
Gia tài của bà không còn.
Nhưng một con đường trên biển được mở.
Một người con ra đi.
Rồi những chuyến tàu lần lượt trở về.
Vũ khí được đưa vào miền Nam.
Những trận đánh tiếp tục.
Và con đường ấy trở thành một phần của lịch sử.
Có những con đường được làm bằng đất.
Có những con đường được làm bằng sắt thép.
Nhưng có một con đường được mở bằng lòng tin của những người ở lại.
Đường Hồ Chí Minh trên biển là một con đường như thế.
Ngoài biển là những người vượt sóng.
Trong bờ là những người giữ bến.
Và ở Lộc An, có một người mẹ đã đem cả gia tài của mình để mua con tàu đầu tiên, rồi tiễn chính con trai lên đường.
Tên bà là Nguyễn Thị Mười – Má Mười Riều.
Bà không để lại một gia tài lớn cho gia đình.
Bà để lại một câu chuyện.
Một câu chuyện mà mỗi khi nhắc đến bến Lộc An, người ta lại nhớ đến hình ảnh một người mẹ đứng bên biển.
Trước mặt là sóng.
Sau lưng là quê hương.
Và giữa hai phía ấy là một con tàu gỗ nhỏ đang chở những người lính đi tìm một con đường trở về với miền Nam.
Má Mười Riều đã mất đi gia tài của một gia đình, nhưng góp vào lịch sử một con đường của cả dân tộc.


