Mẹ Việt Nam Anh hùng

Người mẹ bến đò - Tượng đài giữa thời hoa lửa

Thị xã Đồng Hới (nay là thành phố Đồng Hới - Quảng Bình) nhỏ bé có con sông Nhật Lệ oằn mình dưới bom đạn, đã in dấu trong tâm trí của mỗi người dân Việt Nam trong những ngày đầu chống chiến tranh phá hoại của giặc Mỹ. Nơi đây có mẹ Suốt, người chèo đò chở bộ đội qua sông trong những ngày chiến đấu ác liệt, đã trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, một tấm gương tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam anh hùng.

Cần Thơ14/10/2026Nguyễn Thị Khánh Hạ (Đại học Sư phạm Hà Nội 2)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người mẹ bến đò - Tượng đài giữa thời hoa lửa

Trong trang sử hào hùng và vẻ vang nhưng cũng đầy máu lửa của dân tộc Việt Nam, có những tượng đài sừng sững không được tạc bằng đồng hay đá lạnh ngắt từ ban đầu, mà được đúc kết từ xương máu, từ lòng quả cảm phi thường và sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị nhất. Nếu như dọc chiều dài đất nước, miền Bắc tự hào với những thế hệ thanh niên xung phong mở đường rợp bóng cây xanh, miền Nam kiên trung với những má Hậu Giang che chở cán bộ, thì dải đất miền Trung Quảng Bình gió Lào cát trắng – nơi từng chịu cái danh "túi bom, chảo lửa" của thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước – lại sáng lên một hình bóng không thể phai mờ: Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Suốt.

Nhắc đến Mẹ Suốt là nhắc đến dòng sông Nhật Lệ nên thơ nhưng dữ dội, nhắc đến mái chèo khua sóng giữa mưa bom bão đạn và trên hết là biểu tượng sáng ngời về lòng yêu nước, ý chí sắt đá của người phụ nữ Việt Nam. Cuộc đời và sự nghiệp của Mẹ đã vượt qua giới hạn của một câu chuyện cá nhân để trở thành huyền thoại, một bản anh hùng ca sống mãi trong tâm khảm các thế hệ người Việt Nam hôm nay và mai sau.

 

PHẦN I: THÂN PHÂN CƠ CỰC VÀ GỐC RỄ CỦA TÌNH YÊU QUÊ HƯƠNG

Nguyễn Thị Suốt sinh năm 1906 (có tài liệu ghi nhận khoảng năm 1908) tại làng Phú Mỹ, sau này gắn bó trọn đời với làng chài cát trắng Bảo Ninh, xã Bảo Ninh, nằm đối diện với trung tâm thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan dưới ách đô hộ của thực dân phong kiến, cuộc đời thuở thiếu thời của bà là một chuỗi những ngày tháng cơ cực, nhọc nhằn bủa vây. Sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo khó, cái đói cái nghèo cứ bám riết lấy gia đình, khiến bà từ khi còn là một đứa trẻ đã phải sớm bươn chải, đi làm thuê ở đợ suốt nhiều năm dài để kiếm miếng cơm manh áo qua ngày.

 

Những năm tháng tuổi thơ và thanh xuân của bà chìm khuất trong bóng tối của thời đại cũ, tưởng chừng như phận người chài lưới ấy sẽ lặng lẽ trôi đi bên khúc sông yên bình mà tủi nhục. Phải đến sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ánh sáng của tự do, của Đảng và Bác Hồ mới chiếu rọi vào cuộc đời tối tăm của bà. Bà nên duyên với người chồng cùng cảnh ngộ, sinh hạ được bốn người con (ba người con gái và một người con trai út). Cuộc sống mưu sinh tuy vất vả, lam lũ với nghề chèo đò ngang trên dòng sông Nhật Lệ, nhưng bù lại là sự yên bình ngắn ngủi trong gia đình nhỏ và niềm vui độc lập của quê hương.

 

Thế nhưng, lịch sử dân tộc lại đặt lên vai người phụ nữ ấy những thử thách khốc liệt chưa từng có. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go, khốc liệt nhất, miền Bắc trở thành hậu phương lớn chi viện cho tiền tuyến lớn miền Nam. Năm 1964, đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân vô cùng tàn bạo. Tỉnh Quảng Bình, với vị trí chiến lược trọng yếu, trở thành một trong những tọa độ hứng chịu lượng bom đạn khổng lồ bậc nhất cả nước nhằm cắt đứt huyết mạch giao thông. Và chính trong thời khắc lịch sử đau thương mà hào hùng ấy, tên tuổi của người đàn bà chài lưới Nguyễn Thị Suốt đã vĩnh viễn gắn liền với dòng sông Nhật Lệ oai hùng.

 

PHẦN II: BẾN ĐÒ BẢO NINH VÀ NHỮNG NĂM THÁNG ĐẦU SÓNG NGỌN GIÓ (1964 - 1968)

Bến phà, bến đò Nhật Lệ lúc bấy giờ là huyết mạch giao thông tối quan trọng để nối liền thị xã Đồng Hới với xã cát trắng Bảo Ninh, là con đường duy nhất để đưa bộ đội, cán bộ, thương binh qua sông và vận chuyển vũ khí, lương thực ra chiến trường. Địch điên cuồng trút bom đạn ngày đêm biến nơi đây thành "tọa độ chết", một vùng đất không có chỗ cho sự sống tồn tại lâu dài. Máy bay phản lực gầm rú, bom tọa độ, bom bi rải thảm liên tục dựng lên những cột nước đen ngòm, xé nát bầu trời và mặt sông yên ả.

 

Giữa lúc hiểm nguy cận kề, khi hàng ngàn người phải tìm nơi sơ tán an toàn, thì người phụ nữ đã bước sang tuổi 60 – độ tuổi đáng lẽ được nghỉ ngơi bên con cháu – lại có một quyết định khiến ai nấy đều kinh ngạc và khâm phục: Mẹ Suốt tình nguyện xung phong nhận lấy công việc chèo đò đưa đón bộ đội, thương binh và vận chuyển vũ khí qua sông.

 

Hành động ấy không xuất phát từ một mệnh lệnh hành chính khô khan, mà xuất phát từ tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, từ tình yêu thương vô bờ bến dành cho những người chiến sĩ ra trận. Mẹ nghĩ đơn giản rằng: "Bộ đội cần qua sông ra trận, tôi khỏe tay chèo thì tôi cứ đi". Thế là, từ năm 1964 cho đến những năm tháng ác liệt nhất của cuộc chiến, hình ảnh người mẹ già đầu chít khăn vuông, mặc chiếc áo bà ba bạc màu đã trở thành quen thuộc và là điểm tựa tinh thần vững chắc cho bao thế hệ chiến sĩ.

 

Mỗi ngày, bất kể trời yên biển lặng hay khi máy bay địch gầm rú đen đặc bầu trời, con đò nhỏ của Mẹ vẫn lướt sóng. Có những ngày cao điểm, máy bay Mỹ oanh tạc đợt này chưa dứt, đợt khác đã lao đến, bom đạn làm rung chuyển cả mặt sông, nhưng Mẹ Suốt vẫn bình tĩnh, hiên ngang giữ chắc mái chèo. Người ta kể lại rằng, có những chuyến đò vừa cập bến, bộ đội vừa bước lên bờ thì máy bay địch đã ào tới oanh tạc, Mẹ vội vàng ôm lấy cây chèo lao vào chiến hào trú ẩn, rồi khi dứt tiếng bom, Mẹ lại quả cảm đẩy thuyền ra giữa dòng.

 

Ước tính trong suốt những năm tháng bám trụ bến đò, Mẹ Suốt đã thực hiện hàng ngàn chuyến đò ngang an toàn, đưa hàng vạn lượt cán bộ, bộ đội, thương binh và hàng tấn vũ khí, đạn dược qua lại giữa hai bờ chiến tuyến. Con đò của Mẹ không chỉ đơn thuần là một phương tiện vật chất vượt sông, mà nó là biểu tượng của ý chí quật cường, là nhịp cầu nối liền hậu phương và tiền tuyến, chở theo cả khát vọng độc lập, tự do và niềm tin tất thắng của dân tộc.

 

PHẦN III: NGƯỜI MẸ CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRÊN TUYẾN LỬA

Không chỉ kiên cường, dũng cảm đối mặt với tử thần trên mặt nước, Mẹ Suốt còn khắc sâu vào tâm trí của biết bao người chiến sĩ bởi tình mẫu tử thiêng liêng, ấm áp tình người giữa chốn chiến trường lạnh lẽo bởi bom đạn.

 

Đối với những người lính trẻ xa nhà, lần đầu tiên bước chân qua bến đò Nhật Lệ để tiến về chiến trường miền Nam đầy gian khổ, hình ảnh Mẹ Suốt hiện lên như hiện thân của người mẹ hiền chốn quê nhà. Mỗi lần đưa bộ đội qua sông, trong khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng đầy lưu luyến ấy, Mẹ lại ân cần thăm hỏi, động viên từng người lính trẻ như những đứa con ruột thịt của mình. Mẹ dặn dò họ giữ gìn sức khỏe, chiến đấu dũng cảm để ngày mai chiến thắng trở về. Có những bận, thương bộ đội vất vả đói rét, Mẹ lại dúi vội vào tay các anh vài củ khoai luộc, chiếc bánh quê hay gói cơm nắm nhỏ mà Mẹ đã dành dụm từ phần ăn đạm bạc của mình.

 

Những lời nói mộc mạc, chân tình mang âm hưởng chất phác của người miền Trung cùng ánh mắt hiền từ, kiên định của Mẹ đã trở thành nguồn động lực tinh thần to lớn, tiếp thêm sức mạnh cho các anh vượt qua bao gian khổ, hiểm nguy trước mặt. Các chiến sĩ đi qua bến đò của Mẹ, dù sau này có người nằm lại chiến trường, có người trở về với thương tích đầy mình, nhưng ký ức về người mẹ già chèo đò bên dòng Nhật Lệ vẫn luôn là miền thánh thiện nhất, thiêng liêng nhất trong tâm hồn họ. Mẹ đã chăm sóc, chở che cho lớp lớp thanh niên ưu tú của đất nước bằng tất cả tấm lòng nhân hậu và sự bao dung vô bờ bến của người phụ nữ Việt Nam.

 

PHẦN IV: SỰ VINH DANH XỨNG ĐÁNG VÀ ĐỊNH MỆNH BI TRÁNG CỦA MỘT HUYỀN THOẠI

Những cống hiến thầm lặng nhưng vĩ đại của Mẹ Suốt đã sớm được Đảng, Nhà nước và nhân dân cả nước ghi nhận.

 

Năm 1966, Mẹ vinh dự được cử ra thủ đô Hà Nội tham dự Đại hội Anh hùng và chiến sĩ thi đua toàn quốc. Tại đây, hình ảnh người phụ nữ quê hương Quảng Bình chân chất, hiền hậu nhưng vô cùng kiên cường đã để lại niềm xúc động sâu sắc trong lòng nhân dân thủ đô và các đại biểu cả nước. Đến ngày 1 tháng 1 năm 1967, nhân dân và Nhà nước chính thức phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động (ngành Giao thông vận tải) cho bà – một sự ghi nhận hoàn toàn xứng đáng cho lòng quả cảm phi thường của một người lao động bình dân.

 

Không chỉ dừng lại ở các phần thưởng cao quý, hình ảnh và khí chất của Mẹ Suốt đã chạm đến trái tim của nhà thơ lớn Tố Hữu trong một lần ông trực tiếp vào thăm tuyến lửa Quảng Bình. Cảm xúc nghẹn ngào trước sự dũng cảm của người mẹ già đã kết tinh thành những vần thơ bất hủ, sống mãi cùng năm tháng trong bài thơ “Mẹ Suốt”:

 

“Một tay lái chiếc đò ngang,

Bến sông Nhật Lệ, quân sang đêm ngày.

Sợ chi sóng gió tàu bay,

Tây kia mình đã thắng, Mỹ này ta chẳng thua!”

 

Những vần thơ ấy như một bản anh hùng ca tạc vào lịch sử, tôn vinh khí phách hiên ngang, tinh thần lạc quan cách mạng và ý chí quyết chiến quyết thắng của Mẹ Suốt nói riêng và phụ nữ Việt Nam nói chung.

 

Thế nhưng, sự tàn khốc của chiến tranh chưa bao giờ có sự dung tha. Cuối năm 1968, khi tình hình chiến sự ngày càng ác liệt, để đảm bảo an toàn, Mẹ được cấp trên yêu cầu tạm dừng công việc chèo đò và di chuyển lên vùng cao hơn. Dù vậy, với tình yêu sâu nặng dành cho dòng sông quê hương và bến đò cũ, vào ngày 11 tháng 10 năm 1968, trong một trận không kích oanh tạc dữ dội và tàn bạo của máy bay Mỹ xuống bến đò Bảo Ninh, Mẹ Nguyễn Thị Suốt đã anh dũng hy sinh.

 

Mẹ ngã xuống ngay trên chính khúc sông thân thuộc, nơi gắn liền với từng nhịp chèo, từng giọt mồ hôi và cả tâm huyết cuộc đời mình. Sự ra đi của Mẹ là một mất mát vô cùng lớn lao đối với gia đình, quê hương Quảng Bình và phong trào cách mạng, nhưng sự hy sinh ấy đã hóa thân trọn vẹn vào hồn thiêng sông núi, trở thành một cột mốc chói lọi của chủ nghĩa anh hùng cách mạng.

 

PHẦN V: TƯỢNG ĐÀI MẸ SUỐT - BIỂU TƯỢNG SÁNG NGỜI CHO THẾ HỆ MAI SAU

Thời gian có thể trôi đi, dòng Nhật Lệ vẫn cứ mi mải chảy ra biển lớn, và cuộc sống của người dân Đồng Hới ngày nay đã đổi thay, phát triển từng ngày trên tro tàn chiến tranh cũ, nhưng hình bóng của Mẹ Suốt vẫn mãi mãi khắc sâu trong tâm khảm mỗi người con đất Việt.

 

Để tưởng nhớ công ơn trời biển của người mẹ anh hùng, vào năm 2003, công trình Tượng đài Mẹ Suốt đã được trang trọng khánh thành ngay bên bờ sông Nhật Lệ thơ mộng, trên trục đường Quách Xuân Kỳ thuộc trung tâm thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Tượng đài được xây dựng với vóc dáng hiên ngang, bất khuất, tay cầm chắc mái chèo hướng ra dòng sông lịch sử.

 

Đứng trước tượng đài Mẹ Suốt ngày nay, mỗi người dân Quảng Bình và du khách thập phương khi có dịp ghé thăm đều không khỏi bồi hồi, xúc động và kính cẩn nghiêng mình trước anh linh của người phụ nữ đã hiến dâng cả cuộc đời cho đất nước. Ngay sát bến đò xưa là Nhà bia tưởng niệm, nơi lưu giữ những trang sử hào hùng về một thời hoa lửa. Tượng đài không chỉ là một di tích lịch sử văn hóa quan trọng, mà còn là niềm tự hào lớn lao của người dân xứ Quảng, là biểu tượng ngời sáng về đức hy sinh, sự kiên cường và lòng yêu nước nồng nàn của người phụ nữ Việt Nam.

 

Thông qua các tài liệu lịch sử, qua những bài báo và các chuyến hành trình khám phá di sản, thế hệ trẻ hôm nay được nhắc nhở về cái giá của hòa bình. Hòa bình mà chúng ta đang hưởng thụ ngày hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả xương máu của thế hệ cha ông đi trước, trong đó có sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại của Mẹ Suốt.

 

LỜI KẾT

Mẹ Nguyễn Thị Suốt đã đi xa vào cõi vĩnh hằng, nhưng chiếc đò ngang và mái chèo của Mẹ đã hóa thành huyền thoại. Mẹ không chỉ chèo những chuyến đò đưa bộ đội qua sông, mà Mẹ đã chèo cả lòng yêu nước, niềm tin chiến thắng và khát vọng hòa bình sang tận bờ bên kia của lịch sử dân tộc.

 

Cuộc đời của Mẹ là minh chứng hùng hồn nhất cho chân lý: Trong cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại, anh hùng không ở đâu xa, họ có thể là những con người vô cùng bình dị, làm những công việc âm thầm nhưng lại tạo nên những giá trị trường tồn cùng non sông đất nước. Kính cẩn tri ân Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Suốt, thế hệ trẻ hôm nay nguyện không ngừng học tập, rèn luyện, sống xứng đáng với những hy sinh cao cả của thế hệ đi trước, quyết tâm gìn giữ và xây dựng giang sơn Việt Nam ngày càng giàu đẹp, văn minh và vững bền.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người mẹ bến đò - Tượng đài giữa thời hoa lửa | Câu chuyện thời hoa lửa