Cựu chiến binh

Người mẹ bên ga tàu

Ninh Bình04/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những nhà ga chỉ là nơi những chuyến tàu dừng lại trong ít phút rồi tiếp tục hành trình, nhưng cũng có những nhà ga đã trở thành chứng nhân của biết bao cuộc chia ly trong những năm tháng chiến tranh. Ga Đồng Lộc nhỏ bé nằm giữa miền Trung năm ấy không chỉ đón những đoàn tàu chở hàng hóa, vũ khí và những đoàn quân lên đường, mà còn lưu giữ biết bao giọt nước mắt của những người mẹ, người vợ và những đứa con đứng lặng trên sân ga, tiễn người thân đi vào chiến trường mà không biết ngày nào mới có thể gặp lại. Trong ký ức của nhiều người dân địa phương, có một người mẹ mà suốt nhiều năm sau chiến tranh vẫn đều đặn ra ga vào mỗi sáng đầu tháng. Không phải để đón một chuyến tàu hay chờ một người khách, mà để thực hiện lời hẹn với người con trai đã lên đường từ chính sân ga ấy và mãi mãi không trở về.

Bà tên là Trần Thị Mùi, một người phụ nữ gầy gò, quanh năm gắn bó với mảnh ruộng nhỏ và căn nhà lợp tranh ở cuối làng. Chồng bà mất sớm vì bệnh nặng, để lại cho bà ba người con còn thơ dại. Trong số ấy, Nguyễn Văn Thành là con trai cả, cũng là chỗ dựa lớn nhất của cả gia đình. Thành từ nhỏ đã nổi tiếng chăm chỉ và hiếu thảo. Mỗi buổi sáng, cậu dậy từ khi trời còn chưa sáng để gánh nước, cắt cỏ cho trâu rồi mới đến trường. Chiều về, Thành lại cùng mẹ ra đồng làm ruộng, tối đến mới ngồi học dưới ngọn đèn dầu leo lét. Dù cuộc sống vô cùng khó khăn, cậu chưa bao giờ than phiền hay đòi hỏi điều gì cho riêng mình.

Năm 1969, khi vừa tròn hai mươi tuổi, Thành nhận giấy gọi nhập ngũ. Cả làng hôm ấy tiễn những thanh niên ưu tú lên đường tại sân ga huyện. Người mẹ từ sáng sớm đã thức dậy nấu cho con bữa cơm cuối cùng trước lúc đi xa. Bà không có gì quý giá ngoài mấy quả trứng gà vừa để dành được và một con cá nhỏ bắt dưới ao. Thành vừa ăn vừa cười, cố làm ra vẻ vui vẻ để mẹ yên lòng, nhưng trong đôi mắt của người thanh niên trẻ vẫn thấp thoáng nỗi lưu luyến khó giấu.

Khi đoàn tàu chuẩn bị chuyển bánh, bà Mùi cầm tay con thật chặt rồi dặn đi dặn lại rằng dù ở đâu cũng phải giữ gìn sức khỏe, phải thương yêu đồng đội như anh em ruột thịt và nếu có điều kiện thì nhớ viết thư về nhà. Thành ôm lấy mẹ, nghẹn ngào hứa rằng ngày chiến thắng sẽ là người đầu tiên bước xuống sân ga này để đón mẹ bằng chính bộ quân phục của mình. Trước khi tàu rời bánh, cậu còn quay người vẫy tay thật lâu cho đến khi bóng dáng người mẹ chỉ còn là một chấm nhỏ giữa dòng người trên sân ga.

Những tháng đầu tiên, thư của Thành gửi về khá đều. Lá thư nào cũng kể rằng đơn vị vẫn khỏe, đồng đội rất đoàn kết và dặn mẹ đừng quá vất vả ngoài đồng. Thành còn khoe rằng mình đã học được cách băng bó vết thương, biết nấu cơm bằng bếp Hoàng Cầm và có thể hành quân hàng chục cây số qua rừng mà không thấy mệt như trước. Mỗi lần nhận thư, bà Mùi đều đọc đi đọc lại nhiều lần rồi cẩn thận cất vào chiếc hộp gỗ đặt trên bàn thờ chồng.

Rồi chiến tranh ngày càng ác liệt, thư của Thành thưa dần. Có khi ba tháng, có khi nửa năm bà mới nhận được một lá thư ngắn ngủi. Trong lá thư cuối cùng, Thành chỉ viết rằng đơn vị sắp tham gia một nhiệm vụ quan trọng, nếu lâu không có thư thì mẹ cũng đừng lo vì điều kiện chiến trường rất khó khăn. Cậu còn dặn mẹ chăm sóc hai em thật tốt và giữ gìn sức khỏe để chờ ngày con trở về.

Sau lá thư ấy, suốt gần một năm không còn tin tức gì nữa. Người mẹ vẫn ngày ngày ngóng người đưa thư đi qua đầu ngõ. Mỗi lần nghe tiếng xe đạp lách cách trên con đường đất, bà lại vội vàng chạy ra với niềm hy vọng mong manh. Thế nhưng người đưa thư chỉ lặng lẽ lắc đầu. Đến một buổi chiều cuối năm, cán bộ xã cùng đại diện đơn vị đến nhà mang theo tờ giấy báo tử. Thành đã hy sinh trong một trận đánh lớn khi đang đưa đồng đội bị thương ra khỏi vòng vây.

Tin dữ như xé nát trái tim người mẹ. Bà ngồi lặng hàng giờ bên hiên nhà, hai tay ôm chặt lá thư cuối cùng của con. Điều khiến bà đau lòng nhất không phải chỉ vì mất con, mà còn bởi lời hẹn ngày trở về trên sân ga đã mãi mãi không thể thực hiện. Thế nhưng từ ngày ấy, bà vẫn giữ một thói quen kỳ lạ. Cứ đúng ngày mùng Một đầu tháng, bà lại mặc bộ áo nâu cũ, đội chiếc nón lá đã bạc màu rồi đi bộ hơn năm cây số ra nhà ga.

Người bán nước, nhân viên gác chắn hay những người làm việc ở ga đều quen với hình ảnh ấy. Bà không hỏi ai, cũng không mong chờ phép màu nào xảy ra. Bà chỉ lặng lẽ đứng ở đúng vị trí năm xưa, nơi Thành đã bước lên toa tàu, nhìn những đoàn tàu nối nhau đi qua rồi khẽ mỉm cười như đang nhìn thấy con trai trong dòng người xuống ga. Có người từng hỏi vì sao bà vẫn đến đây khi biết con mình đã hy sinh, bà chỉ nhẹ nhàng đáp rằng mẹ đã hứa sẽ đón con ngày trở về, mà lời hứa của người mẹ thì không thể quên.

Năm tháng dần trôi, chiến tranh kết thúc, nhà ga được sửa sang khang trang hơn, những đoàn tàu chở khách đông đúc thay thế những chuyến tàu quân sự năm nào. Hai người con còn lại của bà Mùi trưởng thành, lập gia đình và nhiều lần khuyên mẹ đừng ra ga nữa vì tuổi đã cao. Nhưng bà chỉ cười hiền rồi bảo rằng chừng nào còn bước đi được thì bà vẫn muốn đến đó. Không phải vì bà còn hy vọng con trai sẽ trở về, mà vì nơi ấy lưu giữ hình ảnh cuối cùng của con trước lúc lên đường.

Một buổi sáng tháng Bảy nhiều năm sau, trong lễ tri ân các gia đình liệt sĩ tại nhà ga cũ, ban tổ chức mời bà Mùi lên chia sẻ vài lời. Người mẹ tóc đã bạc trắng bước lên bục nhỏ, giọng run run nhưng ánh mắt vẫn hiền từ. Bà không kể nhiều về nỗi đau của mình mà chỉ nói rằng chiến tranh đã lấy đi người con trai duy nhất của bà, nhưng cũng mang lại cho đất nước một nền hòa bình để hôm nay những chuyến tàu chỉ chở tiếng cười, những đoàn học sinh đi học và những gia đình sum họp. Bà mong những người trẻ hãy sống thật tử tế, biết yêu thương cha mẹ và trân trọng từng ngày bình yên, bởi đã có biết bao người không thể trở về để được sống những điều bình dị ấy.

Sau buổi lễ hôm đó, một nhóm sinh viên tình nguyện đã xin phép đưa bà về nhà. Trên đường đi, họ lắng nghe bà kể về Thành, về những lá thư đã úa màu và về lời hứa bên sân ga năm nào. Câu chuyện của bà khiến nhiều bạn trẻ xúc động. Họ quyết định cùng nhau lập một góc trưng bày nhỏ tại nhà ga, nơi lưu giữ hình ảnh những người thanh niên từng lên đường từ nơi ấy cùng những câu chuyện về sự hy sinh của họ. Trong góc trưng bày ấy, nổi bật nhất là bức ảnh người mẹ đứng lặng bên sân ga với bó hoa cúc trắng trên tay.

Ít lâu sau, bà Mùi qua đời trong giấc ngủ thanh thản ở tuổi chín mươi. Theo nguyện vọng của bà, gia đình mang một nắm đất nhỏ từ sân ga cũ đặt bên phần mộ, như để người mẹ và người con vẫn mãi ở gần nhau. Từ đó về sau, mỗi dịp Ngày Thương binh - Liệt sĩ, nhiều người dân địa phương vẫn mang hoa đến đặt ở góc sân ga nơi bà từng đứng. Họ không chỉ tưởng nhớ người liệt sĩ Nguyễn Văn Thành, mà còn tưởng nhớ tình mẫu tử thiêng liêng của một người mẹ đã dành trọn phần đời còn lại để gìn giữ lời hẹn với con.

Ngày nay, những đoàn tàu vẫn đều đặn lăn bánh qua nhà ga trong tiếng còi vang vọng giữa buổi sớm. Hành khách lên xuống vội vã, ít ai biết rằng trên sân ga bình yên ấy từng có một người mẹ lặng lẽ đứng chờ suốt nhiều thập kỷ. Thế nhưng câu chuyện của bà vẫn được người dân truyền lại như một biểu tượng của tình mẫu tử, của lòng thủy chung và của sự hy sinh thầm lặng mà chiến tranh đã để lại trong trái tim biết bao gia đình Việt Nam. Chính những câu chuyện bình dị ấy đã làm cho giá trị của hòa bình hôm nay trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn