Người mẹ bên tuyến lửa và gùi gạo nuôi quân
Dưới cái nắng gay gắt của vùng đất lửa Quảng Trị những năm chiến tranh ác liệt, tiếng bom đạn gầm rú như muốn xé toạc cả bầu trời. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết ấy, hình ảnh mẹ Năm cùng chiếc gùi tre trên vai đã trở thành một biểu tượng bất tử về lòng yêu nước và tình mẫu tử thiêng liêng dành cho những người chiến sĩ cách mạng.
Mẹ Năm năm ấy đã ngoài năm mươi, dáng người nhỏ nhắn, gầy gò nhưng ẩn chứa một sức chịu đựng phi thường. Căn nhà nhỏ của mẹ nằm sát bên tuyến lửa, nơi những đoàn quân giải phóng thường xuyên dừng chân trước khi bước vào trận đánh lớn. Chứng kiến những người lính tuổi đời còn rất trẻ, bằng tuổi con trai mình, phải chịu cảnh đói rét, thiếu thốn, lòng mẹ thắt lại. Từ đó, mẹ tự giao cho mình một nhiệm vụ thiêng liêng: gùi gạo nuôi quân.
Hằng ngày, bất kể ngày đêm hay mưa bom bão đạn, mẹ Năm âm thầm đi gõ cửa từng nhà trong bản xa để gom góp từng lon gạo, củ sắn. Những hạt gạo nghĩa tình ấy được mẹ nâng niu, sàng sảy cẩn thận rồi xếp chặt vào chiếc gùi tre cũ kỹ. Mỗi chuyến đi, chiếc gùi trên lưng mẹ nặng đến hơn hai mươi cân, đè trĩu xuống đôi vai gầy guộc. Hai sợi dây thừng siết chặt vào da thịt mẹ, tạo thành những vết chai sần, rướm máu. Nhưng mẹ chưa bao giờ than vãn một lời. Mẹ bảo: "Thân già này có sá gì, miễn sao các con có miếng cơm ăn để chắc tay súng đánh giặc là mẹ vui rồi".
Con đường tiếp tế từ bản ra cứ điểm vô cùng gian nan và nguy hiểm. Đó là những lối mòn hiểm trở đầy rêu trơn trượt, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu thăm thẳm. Nguy hiểm hơn cả là những đợt oanh tạc bất ngờ của máy bay địch. Có những hôm, khi đang băng qua cánh rừng già, tiếng máy bay gầm rú đột ngột lao đến, mẹ chỉ kịp ôm chặt lấy chiếc gùi gạo, rạp người vào một hốc đá hay lùm cây rậm rạp. Bom nổ vang trời, khói bụi mịt mù, đất đá văng tung tóe lên tấm áo sờn vai của mẹ. Khi tiếng máy bay vừa dứt, mẹ lại lật đật đứng dậy, phủi vội lớp bụi đất trên người, việc đầu tiên là kiểm tra xem gùi gạo có bị ướt, bị rách hay không. Thấy hạt gạo vẫn an toàn, mẹ mới thở phào nhẹ nhõm rồi tiếp tục bước đi.
Một đêm mưa tầm tã, trời tối đen như mực, bùn đất ngập đến bắp chân. Đại đội của bộ đội đóng quân ở đỉnh đồi phía trước đã cạn kiệt lương thực sau nhiều ngày bám trụ chiến đấu. Nhận được tin, mẹ Năm không ngần ngại khoác vội chiếc áo tơi, vai mang gùi gạo, tay cầm gậy dò đường trong đêm. Giữa những loạt pháo sáng của địch liên tục quét qua bầu trời, bóng dáng mẹ cô độc nhưng kiên cường bước đi trong gió bão.
Khi chiếc gùi gạo của mẹ đến được cửa hầm, các chiến sĩ không khỏi bàng hoàng và xúc động. Nhìn người mẹ già ướt sũng, bùn đất bám đầy từ đầu đến chân, đôi vai run lên vì lạnh nhưng ánh mắt lại ngập tràn niềm vui, người đại đội trưởng trẻ tuổi đã ôm chầm lấy mẹ mà khóc. Đêm đó, dưới ánh đèn dầu tù mù nơi hầm hào, những bát cơm nóng hổi được nấu từ hạt gạo trong gùi của mẹ đã tiếp thêm sức mạnh tinh thần to lớn cho các anh chiến sĩ.
Chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ, những vết thương trên da thịt mẹ Năm theo thời gian cũng đã lành, nhưng câu chuyện về người mẹ bên tuyến lửa với chiếc gùi gạo nuôi quân vẫn mãi là một bài ca đẹp về tình quân dân. Chiếc gùi tre sờn cũ ngày ấy giờ đây được trân trọng lưu giữ như một kỷ vật vô giá, nhắc nhở thế hệ mai sau về sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng vĩ đại của những người mẹ Việt Nam anh hùng

