Mẹ Việt Nam Anh hùng

NGƯỜI MẸ CỦA HAI LIỆT SĨ

Mẹ Huệ sinh năm 1916 tại làng Chợ Chiền, xã Quỳnh Vinh, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Thuở còn con gái, mẹ nổi tiếng hiền lành, chịu thương chịu khó. Sau khi nên duyên với ông Trần Văn Bả, mẹ theo chồng về sinh sống ở xóm Đồng Giai, xã Hậu Thành cũ — nay là xã Giai Lạc.

Nghệ An19/08/2026Chi đoàn Đồng Giai (Đoàn xã Giai Lạc)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI MẸ CỦA HAI LIỆT SĨ

Ký về Bà mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Huệ – xóm Đồng Giai, xã Giai Lạc, Nghệ An

Chiều xuống trên cánh đồng Giai Lạc. Gió từ bàu thổi qua những ruộng lúa đang thì con gái, mang theo mùi bùn non ngai ngái quen thuộc của miền quê xứ Nghệ. Con đường nhỏ dẫn vào xóm Giai Thành hôm nay đã được bê tông hóa sạch sẽ, khang trang. Nhưng những người già trong làng vẫn thường nhắc về một dáng người nhỏ thó, lưng còng, mái tóc bạc như mây, ngày ngày lặng lẽ ra đồng với chiếc cuốc cũ trên vai.

Đó là mẹ Nguyễn Thị Huệ — Bà mẹ Việt Nam anh hùng của quê lúa Yên Thành. Người mẹ đã tiễn hai người con trai ra chiến trường và mãi mãi không chờ được ngày họ trở về.

Mẹ Huệ sinh năm 1916 tại làng Chợ Chiền, xã Quỳnh Vinh, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Thuở còn con gái, mẹ nổi tiếng hiền lành, chịu thương chịu khó. Sau khi nên duyên với ông Trần Văn Bả, mẹ theo chồng về sinh sống ở xóm Đồng Giai, xã Hậu Thành cũ — nay là xã Giai Lạc.

Cuộc đời mẹ cũng như bao người phụ nữ nông dân khác của làng quê xứ Nghệ: quanh năm gắn với bờ tre, ruộng lúa, với những mùa hạn cháy đồng và những mùa mưa trắng đất. Nhưng lịch sử đất nước đã không để cuộc đời người phụ nữ ấy chỉ bình lặng bên mái nhà tranh.

Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra ác liệt, mẹ tình nguyện tham gia dân công hỏa tuyến. Người phụ nữ nhỏ bé ấy từng cùng đoàn dân công gùi gạo, tải đạn, vận chuyển thuốc men vượt núi băng rừng ra tận Sơn La, Lai Châu rồi sang cả Thượng Lào phục vụ chiến dịch.

Người làng kể rằng, có những đêm mưa rừng xối xả, đường trơn như đổ mỡ, mẹ vẫn cắn răng gùi hàng đi tiếp. Đôi chân trần rớm máu, chiếc áo nâu sờn vai ướt đẫm nước mưa, nhưng chưa bao giờ mẹ than vãn nửa lời. Có lẽ, trong tâm thức của những người mẹ Việt Nam thời ấy, yêu nước là điều tự nhiên như hơi thở.

Chồng mất sớm khi các con còn nhỏ, mọi gánh nặng gia đình đổ dồn lên đôi vai gầy của mẹ. Một mình mẹ tần tảo nuôi bốn người con khôn lớn giữa những năm tháng đói nghèo, chiến tranh liên miên. Ban ngày mẹ ra đồng cày cấy, tối đến lại vá áo, se sợi dưới ngọn đèn dầu leo lét. Những bữa cơm độn khoai, độn sắn chẳng đủ no, nhưng mẹ vẫn dành phần ngon nhất cho các con.

Người phụ nữ ấy không biết nói những lời lớn lao. Nhưng bằng chính cuộc đời mình, mẹ đã dạy các con lòng yêu quê hương và trách nhiệm với đất nước.

Rồi chiến tranh chống Mỹ lan rộng. Như bao thanh niên của làng quê Đồng Giai, những người con của mẹ lần lượt viết đơn lên đường nhập ngũ.

Người con cả, Trần Văn Kỷ, sinh năm 1949, nhập ngũ tháng 4 năm 1970. Trước ngày đi, anh đứng rất lâu ngoài sân nhìn mẹ vun lại luống khoai sau nhà. Mẹ chỉ dặn con một câu ngắn gọn:

— “Đi giữ nước thì phải sống cho xứng đáng, con à.”

Sau thời gian chiến đấu, anh Kỷ trở thành Thượng sĩ, Tiểu đội trưởng thuộc đơn vị D2, K5. Ngày 21 tháng 10 năm 1972, anh anh dũng hy sinh tại chiến trường phía Nam.

Nỗi đau chưa kịp nguôi thì người con trai thứ hai — Trần Văn Luật, sinh năm 1952 — cũng tiếp bước anh lên đường. Anh nhập ngũ tháng 8 năm 1971, là chiến sĩ thuộc Quân khu 4 với quân hàm Binh nhất. Ngày 12 tháng 2 năm 1973, anh hy sinh trong một trận chiến đấu ác liệt ở chiến trường miền Nam.

Hai người con trai.
Hai cuộc đời tuổi đôi mươi.
Hai lần mẹ tiễn con đi mà không có ngày trở lại.

Người dân Đồng Giai đến nay vẫn chưa quên buổi chiều cán bộ xã mang giấy báo tử đến nhà mẹ Huệ. Trời hôm ấy lặng gió. Ngoài vườn, cây cau trước ngõ rụng từng tàu lá khô xác xơ.

Mẹ lặng người rất lâu. Không khóc òa. Không ngất lịm. Chỉ đôi bàn tay gầy guộc run run đón lấy hai tờ giấy báo tử rồi lặng lẽ đặt lên bàn thờ. Khói hương chiều hôm ấy cứ quẩn quanh dưới mái nhà tranh nghèo.

Có người kể rằng, ngay sáng hôm sau, mẹ lại lầm lũi ra vườn cuốc đất trồng khoai như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Nhưng từ ngày ấy, mái tóc mẹ bạc trắng nhanh hơn. Nỗi đau của người mẹ mất hai con trai không thể gọi thành lời. Mẹ chôn nước mắt vào lòng đất.

Sau ngày đất nước thống nhất, làng quê Đồng Giai dần hồi sinh sau chiến tranh. Những con đường đất đỏ năm nào giờ đã rộn ràng tiếng xe máy, tiếng trẻ nhỏ đến trường. Còn mẹ Huệ vẫn sống lặng lẽ trong căn nhà nhỏ đơn sơ giữa xóm làng.

Suốt gần một thế kỷ cuộc đời, mẹ chưa bao giờ nhận mình là người có công lao gì lớn. Ai nhắc đến những năm tháng dân công hỏa tuyến hay sự hy sinh của hai người con, mẹ chỉ cười hiền:

— “Mẹ chỉ làm tròn bổn phận với nước, với con thôi.”

Một câu nói mộc mạc mà chứa đựng biết bao hy sinh của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh.

Năm 2015, mẹ Nguyễn Thị Huệ qua đời, hưởng thọ 99 tuổi. Ngày đưa tang mẹ, rất đông bà con lối xóm, đồng đội cũ và cán bộ địa phương đến tiễn biệt. Trên bàn thờ, hai tấm bằng “Tổ quốc ghi công” của liệt sĩ Trần Văn Kỷ và Trần Văn Luật được đặt cạnh di ảnh mẹ như một sự đoàn tụ sau bao năm cách biệt.

Mẹ đã đi xa. Nhưng ở xóm Đồng Giai hôm nay, người ta vẫn nhắc đến mẹ bằng tất cả niềm kính trọng. Không chỉ bởi mẹ có hai người con là liệt sĩ, mà còn bởi suốt cuộc đời mình, mẹ đã sống như một biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam — lặng thầm, nhân hậu, giàu đức hy sinh và son sắt với quê hương, đất nước.

Tên mẹ giờ đây đã được khắc trên bia tưởng niệm Bà mẹ Việt Nam anh hùng của quê hương Giai Lạc. Còn trong lòng người dân nơi đây, mẹ vẫn hiện về với dáng hình quen thuộc: một người mẹ gầy gò, tóc bạc trắng, lặng lẽ bước ra đồng giữa chiều quê xứ Nghệ… mà phía sau bóng dáng nhỏ bé ấy là cả một thời chiến tranh bi tráng của dân tộc.

Đường Xuân Hùng
Trưởng BCTMT xóm Đồng Giai, xã Giai Lạc

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn