Người mẹ đào hầm giữa lòng địch
Đỗ Thị Phức, thường được gọi thân mật là mẹ Gấm, là một trong những hình ảnh đặc biệt của phụ nữ Nam Bộ trong kháng chiến. Bà sinh năm 1906 tại Phương Xá, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Hà, sau đó cùng gia đình được đưa vào Nam khai phá đồn điền và trở thành cư dân tại vùng Nam Thái Sơn, huyện Hòn Đất, Kiên Giang. Trước năm 1945, gia đình bà đã là cơ sở cách mạng, còn bà làm giao liên, chuyển công văn và thư từ cho Đảng bộ địa phương. Trong kháng chiến chống Pháp, bà tham gia Hội Mẹ chiến sĩ; sang thời kỳ chống Mỹ, bà tiếp tục bám đất, nuôi giấu cán bộ, đào hầm bí mật và làm công tác trinh sát, vận động nhân dân. Có lần, bà dùng chính thân mình che miệng hầm để bảo vệ cán bộ bên dưới. Bà cũng từng giả làm người ăn xin để nắm tình hình đối phương, nhiều lần vận chuyển tài liệu từ cơ sở lên tỉnh và dẫn đầu hàng chục cuộc đấu tranh chính trị của nhân dân. Dù có sáu người con, cháu hy sinh trong chiến tranh và bản thân bốn lần bị bắt, bà vẫn không khuất phục. Ngày 6/11/1978, Đỗ Thị Phức được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đỗ Thị Phức sinh năm 1906 tại xã Phương Xá, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Hà. Sau đó, gia đình bà nằm trong nhóm các gia đình bị thực dân Pháp đưa vào Nam từ năm 1941 để khai phá đồn điền. Họ trở thành cư dân của khu vực ấp 2, kênh 3, xã Nam Thái Sơn, huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang ngày nay. Chính tại vùng đất mới này, bà chứng kiến cảnh áp bức, bất công và cuộc sống nhiều khó khăn của người dân, từ đó sớm tham gia cách mạng.
Điều đáng chú ý là Đỗ Thị Phức tham gia hoạt động từ rất sớm. Trước năm 1945, gia đình bà đã là một cơ sở cách mạng ở địa phương. Bà đảm nhận công tác giao liên, chuyển công văn và thư từ cho Đảng bộ. Đây là công việc đòi hỏi sự cẩn thận, kín đáo và trách nhiệm cao, bởi một tài liệu rơi vào tay đối phương có thể gây nguy hiểm cho nhiều người.
Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra, bà tiếp tục tham gia Hội Mẹ chiến sĩ, tích cực phục vụ bộ đội chiến đấu. Công việc của bà chủ yếu gắn với việc chăm lo cho những người đang ở tuyến trước, hỗ trợ lực lượng về những nhu cầu thiết yếu và xây dựng sự gắn bó giữa nhân dân với bộ đội.
Sau đó, đất nước bước vào thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Đỗ Thị Phức tiếp tục hoạt động tại khu vực tranh chấp giữa ta và địch. Đây là giai đoạn mà người dân ở nhiều vùng Nam Bộ phải sống trong điều kiện rất căng thẳng. Việc giữ đất, giữ nhà và bảo vệ cơ sở cách mạng trở thành một nhiệm vụ nặng nề.
Bà quyết định bám đất, giữ nhà, nuôi giấu cán bộ và bộ đội, không chịu vào ấp chiến lược. Trong hoàn cảnh đó, việc ở lại quê hương không đơn giản chỉ là một quyết định sinh hoạt. Nó đồng nghĩa với việc chấp nhận nguy cơ bị kiểm soát, bắt giữ và gây sức ép bất cứ lúc nào.
Để có nơi che chở cán bộ, suốt nhiều tháng bà âm thầm đào một hầm bí mật. Căn hầm không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là một phần của hệ thống bảo vệ cơ sở cách mạng tại địa phương. Năm 1960, bà từng nuôi giấu cả một chi bộ Đảng họp trong chính căn hầm do mình đào.
Một chi tiết đặc biệt về Đỗ Thị Phức là có lần đối phương phát hiện khu vực và tìm cách ném lựu đạn xuống hầm. Bà đã dùng chính thân mình che miệng hầm để bảo vệ những chiến sĩ đang ở bên dưới. Hành động ấy cho thấy bà không chỉ sẵn sàng giúp đỡ mà còn chấp nhận trực tiếp đối mặt với nguy hiểm để bảo vệ người khác.
Điều làm câu chuyện về Đỗ Thị Phức đặc biệt hơn nữa là bà không chỉ làm hậu phương. Bà còn thực hiện những nhiệm vụ mang tính trinh sát và vận động quần chúng.
Năm 1968, bà vận động người dân địa phương hỗ trợ lực lượng vũ trang. Bà thường sử dụng một chiếc khăn len làm ám hiệu cho bộ đội và đoàn biểu tình tiến lên vây đồn. Đồng thời, bà tham gia tuyên truyền, vận động những người trong lực lượng đối phương trở về với gia đình và người thân.
Một nhiệm vụ khác rất đáng chú ý là việc bà dẫn hai người cháu lên tỉnh Rạch Giá, giả vờ làm những người ăn xin để điều tra tình hình đối phương rồi báo cáo lại cho cán bộ cơ sở. Hình ảnh một người phụ nữ lớn tuổi dắt theo hai đứa trẻ, ăn mặc nghèo khổ và đi xin tiền khiến đối phương khó có thể nghĩ rằng đó thực chất là một hoạt động trinh sát.
Chi tiết này cho thấy sự mưu trí của Đỗ Thị Phức. Bà không chỉ dựa vào lòng dũng cảm mà còn biết sử dụng những điều bình thường trong cuộc sống để hoàn thành nhiệm vụ.
Bà cũng nhiều lần vận chuyển tài liệu và công văn từ xã lên tỉnh một cách an toàn. Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, bà đã thực hiện công việc này hàng trăm lần, vượt qua những khu vực bị kiểm soát của đối phương.
Đối với một người làm giao liên, trinh sát hay vận chuyển tài liệu, điều quan trọng nhất không phải là tạo ra một khoảnh khắc nổi tiếng mà là hoàn thành nhiệm vụ mà không để lộ cơ sở.
Đỗ Thị Phức đã làm công việc đó trong một thời gian dài.
Đến năm 1972, khi bộ đội và du kích chiến đấu chống càn tại cánh đồng Nam Thái, bà tiếp tục vận động nhân dân góp gạo và chuyển cơm ra từng vị trí chiến đấu. Bà không chỉ giúp sức bằng những công việc có sẵn mà còn trực tiếp tham gia vào những hoạt động của cộng đồng.
Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, bà đã dẫn đầu 40 cuộc đấu tranh chính trị của nhân dân với đối phương. Có lần, bà trực tiếp cầm cờ lên thị xã Rạch Giá để yêu cầu Mỹ và chính quyền tay sai bồi thường nhân mạng.
Đây là một khía cạnh khác trong cuộc đời Đỗ Thị Phức.
Bà không chỉ chiến đấu bằng sự bí mật.
Có lúc bà hoạt động công khai cùng nhân dân.
Có lúc bà dẫn đầu quần chúng đấu tranh.
Có lúc bà vận động những người khác.
Và có lúc bà lại trở về với công việc bí mật, trinh sát và nuôi giấu cán bộ.
Sự linh hoạt ấy giúp bà có thể hoạt động trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Một hình ảnh nổi tiếng khác gắn với bà là việc đứng chặn xe tăng để ngăn không cho đối phương ủi phá xóm làng. Theo tư liệu của Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, bà đã dũng cảm đứng trước mũi xe tăng và không chịu tránh đi, khiến đối phương phải chùn tay.
Đó là một hành động rất mạnh mẽ, nhưng câu chuyện về bà không nên chỉ được hiểu như một khoảnh khắc đối đầu.
Điều quan trọng hơn là cả một quá trình bà đã dành cho quê hương.
Bà giúp bộ đội từ miếng ăn và nơi ở.
Bà vận chuyển tài liệu.
Bà nắm tình hình.
Bà xây dựng cơ sở.
Bà vận động nhân dân.
Bà làm công tác địch vận.
Và khi cần, bà trực tiếp đứng lên bảo vệ làng xóm.
Đỗ Thị Phức cũng phải chịu những mất mát rất lớn trong gia đình. Từ năm 1963 đến năm 1972, sáu người con, cháu của bà hy sinh. Nhưng thay vì rút lui khỏi hoạt động, bà vẫn tiếp tục công việc cách mạng.
Đây là một chi tiết đặc biệt đau lòng.
Một người mẹ mất một người con đã là một nỗi đau rất lớn.
Đỗ Thị Phức phải chịu mất mát nhiều lần.
Thế nhưng bà vẫn tiếp tục chăm lo cho những người mà bà xem như con của mình – những cán bộ, bộ đội và du kích đang hoạt động trên chính quê hương bà.
Bà cũng bốn lần bị đối phương bắt giữ, bị thẩm vấn, đe dọa và dụ dỗ nhưng vẫn không từ bỏ hoạt động. Những lần bắt giữ ấy cho thấy mức độ nguy hiểm mà bà phải đối mặt trong suốt nhiều năm.
Điều đáng chú ý là bà không phải một người trẻ trong thời kỳ này.
Bà sinh năm 1906.
Khi những hoạt động nổi bật nhất của bà diễn ra trong những năm 1960–1970, bà đã ở tuổi cao hơn rất nhiều so với phần lớn những chiến sĩ mà bà che chở.
Nhưng tuổi tác không khiến bà đứng ngoài cuộc.
Ngược lại, hình ảnh một người mẹ lớn tuổi vẫn tham gia hoạt động đã tạo ảnh hưởng mạnh đến cộng đồng.
Nhân dân Nam Thái Sơn kính trọng bà bởi sự dũng cảm và sự che chở mà bà dành cho cán bộ, bộ đội và du kích.
Đó cũng là lý do người ta gọi bà bằng một cái tên rất gần gũi: mẹ Gấm.
Cách gọi ấy cho thấy bà không chỉ là một cán bộ.
Trong ký ức của những người từng được bà giúp đỡ, bà giống như một người mẹ thực sự.
Một người mẹ sẵn sàng nấu cơm.
Một người mẹ đào hầm.
Một người mẹ che chở.
Một người mẹ đứng ra bảo vệ những người đang bị truy đuổi.
Nhưng đằng sau hình ảnh người mẹ ấy lại là một người hoạt động rất mưu trí và quyết đoán.
Năm 1978, những đóng góp của Đỗ Thị Phức được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà cũng được tặng Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất.
Tên tuổi của bà từ đó được lưu giữ trong lịch sử phụ nữ Nam Bộ.
Câu chuyện về Đỗ Thị Phức cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn một điều: chiến tranh không chỉ cần những người cầm súng.
Một cuộc kháng chiến còn cần những người giữ cơ sở, nấu cơm, vận chuyển tài liệu, chăm sóc thương binh và bảo vệ cán bộ.
Những công việc ấy có thể không tạo ra một trận đánh lớn, nhưng nếu thiếu chúng, lực lượng ở tuyến trước khó có thể duy trì hoạt động.
Đỗ Thị Phức là một minh chứng rõ ràng.
Bà đã dùng chính căn nhà của mình để hỗ trợ cách mạng.
Bà chấp nhận nguy hiểm không chỉ cho bản thân mà còn cho cả gia đình.
Đó là một sự hy sinh âm thầm nhưng rất lớn.
Câu chuyện của bà cũng cho thấy vai trò của người phụ nữ lớn tuổi trong các cuộc kháng chiến.
Không phải tất cả những nhân vật anh hùng đều là những người trẻ tuổi.
Có những người đã bước qua tuổi thanh xuân nhưng vẫn tiếp tục đóng góp.
Đỗ Thị Phức là một trường hợp rất đặc biệt.
Bà đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ trước năm 1945, kháng chiến chống Pháp cho tới kháng chiến chống Mỹ.
Cuộc đời bà gần như đi qua cả một thế kỷ đầy biến động.
Nhưng điều bà để lại không chỉ là những năm tháng chiến tranh.
Đó còn là hình ảnh của một người mẹ biết đứng về phía cộng đồng và bảo vệ những người mà bà tin tưởng.
Ngày nay, khi đọc câu chuyện về Đỗ Thị Phức, điều đáng suy ngẫm nhất không phải là chiến tranh.
Đó là giá trị của sự can đảm và tình thương.
Một người có thể rất bình thường trong cuộc sống hàng ngày, nhưng khi người khác gặp nguy hiểm, họ có thể trở nên mạnh mẽ hơn rất nhiều.
Mẹ Gấm đã làm điều đó.
Bà không phải một người lính chuyên nghiệp.
Nhưng bà đã làm những việc mà rất nhiều người lính cũng phải làm: bảo vệ đồng đội, giữ bí mật, hỗ trợ chiến đấu và chấp nhận hy sinh.
Đỗ Thị Phức – mẹ Gấm – là một trong những hình ảnh đặc biệt của phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Bà không nổi bật vì một trận đánh duy nhất mà bởi hàng chục năm âm thầm làm giao liên, đào hầm, nuôi giấu cán bộ, trinh sát, vận động nhân dân và bảo vệ bộ đội. Sáu người con, cháu của bà đã hy sinh, bản thân bà bốn lần bị bắt, nhưng bà vẫn không từ bỏ. Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1978 là sự ghi nhận cho một cuộc đời bền bỉ và đầy hy sinh.



