Người mẹ - đứa con và những trang viết chưa khép lại
Tác giả : Đàm Đặng Ánh Duyên Lớp : K15A.SPVAN Trường Đại học Hải Dương
Có những người bước vào chiến tranh với hành trang là súng đạn, có người mang theo máy ảnh, cây bút hay những cuốn sổ nhỏ. Dương Thị Xuân Quý mang theo tất cả những gì thuộc về một người cầm bút, nhưng phía sau chị còn có một điều không dễ gì đặt xuống: nỗi nhớ đứa con gái còn quá nhỏ đang ở lại miền Bắc.
Dương Thị Xuân Quý sinh năm 1941, là nhà văn, nhà báo, từng công tác tại báo Phụ nữ Việt Nam. Năm 1968, chị tình nguyện vào chiến trường Khu 5. Khi ấy, con gái chị mới khoảng 16 tháng tuổi. Chị gửi con cho cha mẹ nuôi dưỡng rồi vượt Trường Sơn vào chiến trường, trở thành phóng viên của lực lượng văn nghệ giải phóng Trung Trung Bộ.
Chiến trường không chỉ là nơi chị chứng kiến bom đạn và sự hy sinh. Đó còn là nơi người mẹ ấy phải sống cùng nỗi nhớ con mỗi ngày. Trong những trang nhật ký, hình ảnh đứa con nhỏ nhiều lần trở về. Chị nhớ từng bước trưởng thành của con, nhớ những tiếng gọi còn chưa trọn vẹn, và đau đáu trước việc con phải lớn lên giữa chiến tranh mà thiếu cả cha lẫn mẹ bên cạnh.
Nỗi nhớ ấy không làm chị lùi bước. Trái lại, nó trở thành một phần sức mạnh để chị tiếp tục cầm bút. Từ chiến trường Khu 5, Xuân Quý viết truyện, viết bút ký, ghi lại cuộc sống của nhân dân và những người đang chiến đấu. Chị đi vào những vùng sâu, vùng ác liệt để tận mắt chứng kiến hiện thực mà mình muốn viết. Những trang viết cuối cùng của chị được ghi nhận là hai bức thư gửi ngày 2 và 3/3/1969, trong đó chị nói về chuyến đi Xuyên Hòa, Xuyên Phú và dự định viết bút ký Về Xuyên Hòa.
Đêm 8/3/1969, đúng ngày Quốc tế Phụ nữ, Dương Thị Xuân Quý hy sinh tại thôn Thi Thại, Duy Xuyên, Quảng Nam, trong một trận càn của quân đội Nam Triều Tiên. Chị ra đi khi mới 28 tuổi, để lại phía sau người chồng cũng đang ở chiến trường và một cô con gái nhỏ ở miền Bắc.
Sau ngày chị hy sinh, cuộc tìm kiếm hài cốt kéo dài hàng chục năm. Hơn 37 năm sau, chiều 3/8/2006, tại thôn Thi Thại, những người tìm kiếm đã tìm thấy một số phần hài cốt cùng hai chiếc khuy áo màu xanh và một chiếc kẹp tóc bằng inox dài khoảng 10 cm. Đặc biệt, mặt sau chiếc kẹp có khắc dòng chữ tặng chị “X. Quý”. Những kỷ vật nhỏ bé ấy trở thành dấu hiệu quan trọng để xác định nơi người nữ nhà văn đã nằm lại.
Hài cốt của chị sau đó được an táng ngay dưới chân bia tưởng niệm tại nơi tìm thấy. Sau hơn ba thập kỷ, người thân cuối cùng cũng có thể đưa chị về với một nơi chốn được gọi bằng tên, thay vì chỉ là một khoảng đất giữa chiến trường.
Nhưng có lẽ điều còn lại sâu sắc nhất từ câu chuyện Dương Thị Xuân Quý không nằm ở những con số của chiến tranh. Đó là hình ảnh một người mẹ biết con mình còn quá nhỏ, biết sự chia lìa có thể kéo dài, nhưng vẫn lựa chọn đi vào nơi gian khổ để viết và chiến đấu. Trong nhật ký, nỗi nhớ con không bị che giấu. Nó hiện lên rất đời thường, rất đau đáu, khiến hình ảnh người nữ nhà văn không còn xa cách như một biểu tượng, mà trở về đúng với dáng hình một người mẹ bằng xương bằng thịt.
Chiến tranh đã khép lại từ lâu. Nhưng chiếc kẹp tóc nhỏ mang dòng chữ “X. Quý”, hai chiếc khuy áo và những trang viết còn dang dở vẫn nhắc chúng ta rằng phía sau mỗi người lính, mỗi nhà văn, mỗi người đã nằm xuống còn có một gia đình chờ đợi. Có những người trở về. Có những người không bao giờ trở về nữa. Và có những trang viết, giống như cuộc đời Dương Thị Xuân Quý, mãi mãi không thể viết đến dòng cuối cùng.



