NGƯỜI MẸ GIỮ ĐƯỜNG RÚT
Ở Nhơn Hòa Lập, giữa vùng Đồng Tháp Mười mênh mông nước và tràm, có những con đường rút lui không bao giờ được vẽ trên bất kỳ tấm bản đồ nào. Chúng không phải là đường theo nghĩa thông thường, mà là những lối đi được tạo nên từ kinh nghiệm, ký ức và sự sống còn của người dân trong vùng căn cứ. Và người nắm rõ những lối đi ấy nhất lại không phải một người lính trinh sát, mà là một người phụ nữ bình thường mà ai cũng gọi bằng một cái tên giản dị: người mẹ giữ đường rút.
Bà không mang quân hàm, không đứng trong hàng ngũ chỉ huy, cũng không từng phát biểu trong những cuộc họp giữa rừng tràm. Bà chỉ là một người dân sống giữa đồng nước, quen với việc đi ruộng, chèo xuồng, và lặng lẽ quan sát sự thay đổi của từng con nước mỗi ngày. Nhưng chính cuộc sống tưởng như bình dị ấy lại khiến bà trở thành người hiểu rõ nhất những lối thoát của vùng đất này: khi nào nước dâng có thể che dấu vết chân, khi nào bờ kinh đủ cao để ẩn người, khi nào một rặng tràm có thể biến thành bức tường tự nhiên chắn ánh nhìn của địch, và khi nào một khúc rẽ nhỏ có thể cứu cả một đoàn người khỏi vòng vây.
Mỗi khi có dấu hiệu địch càn, bà không cần ai báo trước. Bà tự xuất hiện như thể đã có mặt từ trước đó rất lâu. Không lời hô hoán, không sự vội vã, chỉ một cái nhìn, một cái gật đầu rất nhẹ, nhưng đủ để những người trong căn cứ hiểu rằng thời khắc rút lui đã đến. Trong chiến tranh ở Đồng Tháp Mười, có những mệnh lệnh không cần văn bản, và sự im lặng của bà chính là một trong những mệnh lệnh như thế.
Bà đi trước đoàn người. Khi thì lội qua ruộng nước ngập đến ngực, khi thì chèo xuồng len giữa những con kinh nhỏ bị che kín bởi lau sậy. Mỗi bước đi của bà đều như đã được tính toán từ trước, không phải bằng bản đồ, mà bằng ký ức của một đời sống gắn liền với từng tấc đất, từng dòng nước. Phía sau bà là cán bộ, là du kích, là những người cần được đưa ra khỏi vùng nguy hiểm. Và phía trước bà là con đường rút – con đường chỉ tồn tại khi có người đủ bình tĩnh để mở nó ra trong bóng tối.
Có những đêm mưa lớn, nước Đồng Tháp Mười dâng lên nhanh đến mức xóa sạch mọi dấu vết quen thuộc. Rừng tràm rung lên trong gió, mặt nước trở thành một khoảng đen không phương hướng. Trong điều kiện ấy, chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến cả đoàn người lạc vào vùng địch kiểm soát. Nhưng người mẹ ấy vẫn đi, vẫn dừng lại đúng chỗ cần dừng, vẫn xoay hướng xuồng đúng lúc cần đổi, như thể bà không đi trong bóng tối mà đang đi trong chính ký ức của mình.
Có lần, một tuyến kinh bất ngờ bị chặn. Ánh đuốc từ xa quét ngang mặt nước, tiếng gọi vọng lại giữa rừng tràm khiến cả không gian như nín thở. Đoàn người phía sau tưởng như không còn lối thoát. Nhưng bà không hoảng loạn. Bà lặng lẽ dẫn họ rẽ vào một lối rạch nhỏ bị lau sậy che kín, nơi mà chỉ người sống lâu năm ở vùng này mới biết tồn tại. Chính lối rẽ ấy đã mở ra một con đường khác, đưa cả đoàn người thoát khỏi vòng vây trong gang tấc.
Sau mỗi lần như thế, bà lại trở về như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Không ai nghe bà kể lại, không ai thấy bà nhận lời khen, cũng không ai thấy bà nhắc đến những người mà bà đã dẫn đi qua ranh giới giữa sống và chết. Cuộc đời bà vẫn tiếp tục như trước: một người nông dân giữa đồng nước, một người mẹ giữa xóm làng nghèo, lặng lẽ như chính vùng đất này.
Nhưng trong ký ức của Nhơn Hòa Lập, bà không chỉ là một người mẹ. Bà là một phần của hệ thống giữ căn cứ, là người mở ra những con đường không ai thấy nhưng ai cũng từng đi qua. Người ta gọi bà là người mẹ giữ đường rút – không phải vì bà từng rút lui, mà vì bà luôn là người đi trước để người khác không bị bỏ lại phía sau.
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những con đường rút ấy không còn cần thiết nữa. Nhưng hình ảnh người mẹ lặng lẽ đi trước trong bóng tối vẫn còn ở lại trong ký ức của vùng đất này – như một minh chứng rằng có những cuộc chiến không chỉ được giữ bằng súng đạn, mà còn được giữ bằng tình thương, sự im lặng và lòng can đảm của những con người bình dị nhất./.



