Người mẹ giữ làng trong bão lửa
Câu chuyện là hồi ức của một du kích địa phương về Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Năm – người đã mất chồng và hai con trong chiến tranh, nhưng vẫn kiên cường bám làng, che chở và nuôi giấu cán bộ trong những năm tháng ác liệt nhất.
Tôi là Lê Văn Tư, từng là du kích xã Điện Thắng, Quảng Nam. Những năm 1968, quê tôi là vùng trọng điểm đánh phá. Bom đạn dội xuống gần như mỗi ngày, làng xóm tan hoang, người dân sống trong cảnh chạy giặc triền miên.
Trong những năm tháng đó, có một người mà tôi không bao giờ quên – mẹ Nguyễn Thị Năm.
Mẹ không còn chồng. Ông hy sinh trong một trận càn năm 1965. Hai người con trai của mẹ, một người đi bộ đội, một người làm giao liên, cũng lần lượt không trở về. Vậy mà mẹ vẫn ở lại làng, không chịu rời đi.
Nhà mẹ là một trong những cơ sở bí mật của chúng tôi. Dưới nền nhà có một hầm nhỏ, chỉ đủ cho hai, ba người trú ẩn. Mỗi khi có địch càn, chúng tôi lại chui xuống đó, nín thở nghe tiếng giày lính đi trên đầu.
Có lần, một đồng đội của tôi bị thương nặng. Máu chảy nhiều, nếu không cứu kịp sẽ chết. Chúng tôi đưa về nhà mẹ lúc nửa đêm. Không một chút do dự, mẹ xé cả chiếc áo bà ba đang mặc để băng bó cho anh. Mẹ còn đun nước, nấu cháo suốt đêm để cứu sống anh.
Tôi nhớ rõ một buổi sáng năm 1970. Địch bất ngờ ập vào làng. Chúng lục soát từng nhà. Khi đến nhà mẹ, chúng phát hiện dấu vết khả nghi.
Một tên lính quát:
“Bà giấu Việt Cộng phải không?”
Mẹ đứng thẳng, giọng bình tĩnh:
“Nhà tui nghèo, chỉ có cái mạng già ni, tụi bay muốn lấy thì lấy.”
Chúng lật tung đồ đạc, lấy gậy chọc xuống nền nhà. Chỉ cần lệch một chút thôi là sẽ phát hiện hầm. Nhưng kỳ lạ là chúng bỏ đi.
Sau khi chúng rút, chúng tôi chui lên. Ai cũng toát mồ hôi. Mẹ chỉ cười nhẹ:
“Chắc ông nhà tui phù hộ.”
Chiến tranh kéo dài, mẹ ngày càng gầy đi, nhưng chưa bao giờ tôi thấy mẹ than thở. Mỗi lần chúng tôi đi làm nhiệm vụ, mẹ luôn dặn:
“Ráng sống mà về nghe con.”
Sau năm 1975, đất nước hòa bình, tôi trở về thăm mẹ. Lúc đó mẹ đã được phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh Hùng. Nhưng mẹ không nói gì về danh hiệu ấy, chỉ hỏi chúng tôi còn ai sống, ai mất.
Ngày mẹ mất, cả làng đưa tang. Không kèn trống lớn, nhưng ai cũng khóc. Vì ai cũng biết, nếu không có mẹ, nhiều người trong chúng tôi đã không sống đến ngày hôm nay.
Giờ đây, mỗi lần đi qua ngôi nhà cũ, tôi vẫn nhớ hình ảnh một người mẹ nhỏ bé, đứng giữa bom đạn mà vững vàng như một gốc tre.
Với tôi, mẹ không chỉ là Mẹ Việt Nam Anh Hùng, mà còn là người đã giữ lại sự sống cho cả một thế hệ chúng tôi.



