NGƯỜI MẸ GIỮ LỬA GIỮA LÒNG ĐỊCH
Năm 1945, khi phong trào cách mạng lan rộng, người phụ nữ trẻ Nguyễn Thị Nga, quê xã Mỹ Hiệp, huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định, cùng chồng là ông Võ Văn Trứ tham gia phong trào du kích và kháng chiến, góp phần giành chính quyền tại địa phương. Những năm tháng sau đó là quãng đời mà mẹ Nguyễn Thị Nga vừa làm mẹ, vừa làm người hoạt động cách mạng.
Năm 1948, chồng mẹ tham gia lực lượng vũ trang. Ba năm sau, ông hy sinh tại Buôn Ma Thuột, để lại người vợ trẻ cùng hai người con còn nhỏ.
Nỗi đau mất chồng chưa kịp nguôi, cuộc sống của mẹ đã phải tiếp tục.
Mẹ làm lụng để nuôi con, đồng thời tham gia công tác giao liên cho bộ đội và du kích, rải truyền đơn tuyên truyền tại địa phương. Sống trong vùng địch kiểm soát, mỗi hoạt động cách mạng đều có thể khiến người tham gia phải đối mặt với nguy hiểm.
Mẹ nhiều lần bị địch tra khảo, lùng sục, bắt bớ. Nhưng không có chứng cứ, chúng buộc phải thả mẹ.
Cuộc sống của một người phụ nữ có chồng hy sinh, một mình nuôi con giữa chiến tranh vốn đã nhiều gian khó. Nhưng với mẹ Nguyễn Thị Nga, những khó khăn ấy còn đi cùng một nhiệm vụ khác: giữ liên lạc, giữ cơ sở và giữ niềm tin trong những năm tháng phong trào cách mạng phải hoạt động bí mật.
Năm 1964, người con trai Võ Cẩm quyết định tiếp bước cha, tình nguyện vào lực lượng vũ trang Liên khu 5.
Ngày tiễn con lên đường, mẹ không khóc.
Mẹ động viên con rèn luyện sức khỏe, giữ vững ý chí và hoàn thành nhiệm vụ.
Người con hứa sẽ thường xuyên viết thư về nhà.
Nhưng chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Năm 1966, mẹ nhận được tin Võ Cẩm đã hy sinh từ năm 1965.
Nỗi đau ấy chưa dừng lại.
Những năm sau đó, hai người con khác của mẹ là Sơn và Ngọc lần lượt hy sinh, một người năm 1967 và một người năm 1972.
Một người mẹ mất chồng.
Rồi mất những người con.
Nhưng giữa những năm tháng chiến tranh, mẹ vẫn tiếp tục hoạt động.
Có một chi tiết trong ký ức của mẹ khiến người đọc day dứt: mẹ từng nói rằng để giữ vững phong trào cơ sở, mẹ phải kìm nén nỗi đau, không để đồng đội biết, vì sợ sự đau đớn của mình ảnh hưởng đến mọi người.
Đó là một sự hy sinh rất khác.
Không phải chỉ là sự mất mát của một người mẹ.
Mà là sự lựa chọn tiếp tục đứng vững sau những mất mát ấy.
Mẹ Nguyễn Thị Nga đã trở thành chỗ dựa tinh thần cho đồng đội, góp phần giữ vững và phát triển căn cứ cách mạng Khu Sài Gòn – Gia Định.
Sau ngày đất nước thống nhất, mẹ vẫn tiếp tục tham gia công tác xã hội. Năm 1980, mẹ nghỉ hưu nhưng không rời công việc cộng đồng. Mẹ tham gia công tác tại địa phương, tiếp tục những việc làm bình dị trong cuộc sống đời thường.
Khi nhắc đến mẹ Nguyễn Thị Nga, người ta có thể kể về những năm tháng mẹ làm giao liên, về những lần bị địch bắt, về người chồng và những người con đã hy sinh.
Nhưng có lẽ điều sâu sắc nhất trong câu chuyện ấy lại nằm ở sự im lặng của một người mẹ.
Mẹ đã nhiều lần phải giấu nỗi đau của mình.
Ngày tiễn con đi, mẹ không khóc.
Khi biết con đã hy sinh, mẹ tiếp tục công việc.
Khi những người con khác lần lượt nằm lại, mẹ vẫn cố gắng giữ vững phong trào.
Những năm tháng chiến tranh đã qua rất lâu.
Nhưng câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Nga vẫn còn đó như một phần ký ức về những người phụ nữ miền Nam đã sống và chiến đấu giữa vùng địch kiểm soát.
Họ không phải lúc nào cũng cầm súng.
Có người làm giao liên.
Có người nuôi giấu cán bộ.
Có người đưa tin.
Có người xây dựng cơ sở.
Và có những người mẹ vừa làm những công việc ấy, vừa âm thầm chịu đựng nỗi đau mất những người thân yêu nhất.
Mẹ Nguyễn Thị Nga là một trong những người như thế.
Cuộc đời mẹ cho thấy phía sau những trang sử về chiến thắng luôn có những câu chuyện rất riêng của mỗi gia đình.
Một người chồng.
Những người con.
Những lần chia tay.
Những tin báo tử.
Và một người mẹ đã phải sống tiếp với tất cả những điều ấy.
Đó là một phần của lịch sử không thể đo đếm bằng những con số.



