Bài viết

Người mẹ giữ lửa trên non cao Y Tý

Lào Cai02/12/2025Trần Thị Dung (Trường mầm non A Lù)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên đỉnh núi Y Tý, nơi mây phủ quanh năm và gió mùa đông thổi như dao cắt, có một người mẹ được cả vùng kính trọng gọi là Mẹ Sùng Thị Chở. Mẹ là người phụ nữ dân tộc Hà Nhì, sống ở thôn Lao Chải, nơi những mái nhà trình tường nép mình vào núi, nơi tiếng khèn bè và tiếng chày giã cốm hòa vào tiếng suối chảy qua bờ đá. Ngày còn trẻ, mẹ Chở từng nổi tiếng là cô gái Hà Nhì đẹp nhất bản. Tóc mẹ dài như suối, đôi mắt đen hiền như than núi. Hôm mẹ đội khăn thêu đi dự hội Gạ Ma Do, người bản rì rầm: “Con gái gì mà đẹp như bông ban đầu mùa.”

Nhưng mẹ chọn anh Lù Páo Sò – một chàng trai người Hà Nhì hiền lành nhưng ánh mắt luôn bừng lên khi nghe đến hai chữ “Tổ quốc”. Khi cuộc kháng chiến bùng lên, anh Sò là một trong những người đầu tiên của Y Tý tham gia du kích xã, rồi trở thành bộ đội chủ lực. Trước ngày đi, anh cầm tay mẹ: “Chở à, anh đi giữ nước. Em giữ nhà, giữ con… và giữ lửa.” Mẹ gật đầu, nhưng giọt nước mắt quẩn quanh không dám rơi. Ba đứa con trai của mẹ lớn lên giữa tiếng bom vọng từ phía Lào sang, giữa những chuyến hành quân của bộ đội qua con đường đất quanh co bám theo núi đá. Dù nghèo, mẹ luôn dạy con: “Con người có thể nghèo cái áo, nghèo cái ăn, nhưng không được nghèo cái lòng.” Những lời mẹ dạy in vào tim chúng. Năm 1968, khi kháng chiến chống Mỹ vào giai đoạn khốc liệt, con trai cả Lù A Sình viết đơn xin nhập ngũ. Em trai kế Lù A Dình xin đi cùng. Hai anh em đứng trước mẹ, tay nắm chặt như cột vào nhau. Mẹ nghẹn giọng: “Không lẽ các con cũng bỏ mẹ mà đi hết?”. Sình ôm mẹ vào lòng, giọng như bị gió hút vào đá: “Mẹ ơi… cha đi vì bảo vệ đất này. Giờ chúng con phải thay cha.” Ngày tiễn hai con, sương Y Tý trắng đến mức không nhìn rõ mặt người. Mẹ mang theo khăn lanh tự dệt, quàng vào cổ hai đứa. Con đường xuống trung tâm xã quanh co, mẹ đi theo đoàn quân đến tận con dốc cuối cùng. Khi hai con ngoái lại, mẹ đưa tay vẫy, nhưng tay run, khăn tuột rơi xuống đất. Mẹ gọi thật to: “Sình ơi! Dình ơi! Sống thì về bản, chết thì mẹ đón!” Lời mẹ vang trong thung sâu, lẫn vào tiếng gió hú trên ngọn Pờ Ma Lung. Nhưng chiến tranh tàn nhẫn hơn cả gió núi. Một chiều lạnh tháng Chạp, cán bộ xã Y Tý đội mưa đến nhà mẹ. Mẹ biết. Anh Sình – người con cả – đã hy sinh tại Quảng Trị. Mẹ Chở ngã xuống nền đất trình tường, đôi tay bấu vào thảm cỏ khô. Tiếng khóc của mẹ hòa vào tiếng gió rít qua khe núi. Nhưng chỉ nửa canh giờ sau, mẹ tự lau nước mắt: “Sình chết cho nước. Mẹ còn thì Dình còn chỗ để mà về. Người bản nói: “Trên núi đá cũng ít ai cứng bằng lòng mẹ Chở.”

Nhưng rồi năm 1972, ngọn núi Y Tý thêm một lần nghẹn. Tờ giấy báo tử thứ hai đến, báo tin Lù A Dình hy sinh ở chiến dịch Đường 9 – Nam Lào. Đêm ấy trời nổi sương dày đến mức ánh đèn dầu không xuyên nổi ra ngoài cửa. Người ta chỉ nghe tiếng mẹ khóc, nghẹn như sương khô bám vào tim người nghe: “Hai đứa đi hết rồi sao? Dình ơi…” Sáng sau, mẹ châm hương, đặt hai tờ giấy báo tử cạnh nhau, thì thầm: “Hai đứa con của mẹ nằm lại ở hai miền đất… nhưng đều hóa thành đất nước.” Đứa con út, Lù A Pá, lúc ấy 17 tuổi. Nó giống cha từng nét: đôi mắt sâu, lặng lẽ mà quyết liệt. Dù thấy mẹ gầy rộc sau hai lần mất con, Pá vẫn cầm tay mẹ: “Mẹ… con phải đi. Hai anh đi rồi, con không thể ngồi một chỗ.” Mẹ ôm lấy Pá, trái tim như muốn nứt: “Không! Con còn là con út… để mẹ giữ lại một đứa.” Nhưng Pá lắc đầu, nhìn thẳng vào mắt mẹ: “Mẹ dạy bọn con yêu nước. Giờ mẹ phải để con làm người con của núi rừng Y Tý.”

Ngày Pá rời bản, trời mù dày đặc. Mẹ không khóc nữa. Mẹ đứng thẳng, hai chân như cắm xuống đất núi: “Pá ơi… mẹ chờ. Dù con về bằng chân, hay bằng gió…” Nhưng rồi… tin dữ vẫn đến. Pá hy sinh trong khi đưa thương binh khỏi vùng bom pháo. Ba người con trai – ba người trai Hà Nhì của Y Tý – ngã xuống ba miền đất nước. Đồi núi Y Tý như cúi thấp hơn, còn người mẹ thì trống rỗng đến mức tưởng như gió có thể thổi bay. Nhưng mẹ Chở không gục, mẹ gánh phần đời của cả chồng và ba đứa con.

Từ năm 1973 đến ngày hòa bình, mẹ xin tham gia dân công hỏa tuyến, gùi gạo, vận chuyển đạn dược từ Bát Xát về đến tuyến sau. Đường núi cheo leo, có đoạn dốc dựng đứng như muốn nuốt người – nhưng mẹ vẫn leo.

Có hôm mẹ trượt chân, gùi gạo rơi xuống khe đá. Mẹ ngồi sụp xuống, khóc nấc, nhưng rồi mẹ lại đứng dậy, quay lại bản nhận gùi mới. Bộ đội đi qua Y Tý ai cũng ghé nhà mẹ. Có người lính trẻ sợ ngày mai ra trận, tay run khi cầm súng. Mẹ ôm cậu vào lòng, xoa lưng như xoa con: “Đi đi con. Mất một người, mẹ đau một lần. Nhưng mất nước… mẹ đau cả đời.” Câu nói ấy khiến bao người lính rời Y Tý mà nước mắt lưng tròng, nhưng chân thì vững như đá núi.

Ngày hòa bình, cán bộ huyện Bát Xát lên bản Lao Chải, mang theo tấm bằng danh hiệu Người mẹ Việt Nam Anh Hùng trao cho mẹ.

Hôm ấy trời quang hiếm có, mây mở đường cho nắng xuyên xuống mái nhà trình tường của mẹ. Mẹ ôm tấm bằng vào ngực, đôi bàn tay run run. Mẹ nhìn ba bức ảnh con trai đặt trên bàn thờ, nước mắt rơi nhưng giọng thì chắc như đá núi Y Tý: “Vinh dự này… không phải của mẹ. Là của ba đứa con mẹ, của cha chúng… và của đất này. Mẹ chỉ giữ lửa… để sự hy sinh của chúng không bao giờ bị quên.” Cả bản đứng lặng. Tiếng chim rừng cũng im. Chỉ có gió thổi qua núi, nghe như tiếng ba người con đang trở về trong lòng mẹ. Người mẹ Hà Nhì ấy – mẹ Sùng Thị Chở – từ một người phụ nữ bình dị đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước nơi vùng cao Y Tý.

Ngọn lửa mẹ thắp – ngọn lửa của sự kiên cường, hy sinh và tình yêu Tổ quốc – vẫn cháy mãi trên non cao Bát Xát, cháy trong từng câu chuyện thời hoa lửa mà chúng ta kể hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn