NGƯỜI MẸ GIỮ LỬA YÊU NƯỚC
"Đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu
Nghe dịu nỗi đau của mẹ
Ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ
Các anh không về nhà mẹ trống trơn..."
— (Khúc hát ru những người mẹ trẻ – Tạ Hữu Yên)
Trong chiều dài lịch sử bốn ngàn năm dựng nước và giữ nước, có những
dòng sông được dệt nên từ phù sa, có những con đường được lát bằng gạch đá,
và có cả một tượng đài vĩ đại mang tên Đất Nước được dựng xây bằng xương
máu cùng những hy sinh thầm lặng. Khi lật mở những trang sử kiêu hùng của
dân tộc trong “thời hoa lửa” chống Mỹ cứu nước, người ta thường ngợi ca
những người chiến sĩ kiên cường nơi tuyến đầu, nhưng văn học và lịch sử cũng
dành những trang viết trang trọng nhất để tạc tượng người phụ nữ ở hậu phương.
Đó là hình ảnh những Người Mẹ Việt Nam Anh hùng – biểu tượng cao đẹp cho
lòng yêu nước, đức hy sinh và tinh thần bất khuất. Câu chuyện về mẹ Nguyễn
Thị Thứ (xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam) chính là một khúc
tráng ca bất tử như thế, mãi là ngọn lửa thiêng soi rọi lòng biết ơn sâu sắc của
thế hệ hôm nay.
Văn học giai đoạn kháng chiến không thiếu những hình tượng người mẹ
vĩ đại — từ "Mẹ Tơm" của Tố Hữu đến "Người mẹ cầm súng" của Nguyễn Thi.
Họ không chỉ là những người sinh thành, mà còn là bệ đỡ tinh thần vững chãi
cho cả một thế hệ lên đường. Mẹ Nguyễn Thị Thứ trong đời thực chính là
nguyên mẫu sống động nhất của biểu tượng văn học ấy: một người mẹ gánh trên
vai cả giang sơn, nén đau thương riêng thành sức mạnh vĩ đại của dân tộc.
Mẹ Thứ sinh ra và lớn lên trên dải đất miền Trung đầy nắng gió, nơi bom
cày đạn xới, cuộc đời mẹ gắn liền với nhịp đập thăng trầm của quê hương lúc
chìm trong khói lửa. Khi tiếng súng xâm lăng vang lên, nghe theo tiếng gọi
thiêng liêng của Tổ quốc, các con của mẹ lần lượt khoác lên mình chiếc áo lính,
từ biệt quê nhà ra đi. Giữa những buổi hoàng hôn tiễn biệt, nhìn bóng con khuất
dần sau lũy tre làng, trái tim người mẹ không khỏi thắt lại bởi mẹ hiểu chiến
trường là nơi lằn ranh giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Thế nhưng,
vượt lên trên nỗi ích kỷ tầm thường, mẹ vẫn siết chặt tay con, gửi gắm lời dặn
dò sắt son: “Nếu đất nước chưa yên bình thì các con phải làm tròn trách nhiệm
của mình.” Lời nói ấy như mang theo hơi thở của non sông, biến tình mẫu tử
thiêng liêng hòa vào tình yêu Tổ quốc rộng lớn.
Năm tháng trôi qua, chiến tranh ngày càng ác liệt, những lá thư từ chiến
trường xa xôi gửi về ngày một thưa dần. Và rồi, điều đáng sợ nhất cũng đã đến.
Căn nhà tranh nhỏ bé của mẹ lần lượt phải đón nhận những bản giấy báo tử lạnh
lùng. Người con trai cả ngã xuống, nỗi đau chưa kịp nguôi ngoai thì tin dữ về
người con thứ hai, thứ ba lại ập tới. Cứ mỗi lần một người con ngã xuống, trái
tim người mẹ như bị băm vằn, xé rách thành muôn mảnh. Chín người con trai
ruột, một người con rể và một đứa cháu ngoại của mẹ đã mãi mãi nằm lại nơi
lòng đất mẹ bao dung. Đỉnh điểm của sự tột cùng đau thương ấy đã được nhà
thơ Tố Hữu khái quát bằng những vần thơ đầy nhức nhối:
"Con đi trăm núi ngàn khe
Chưa bằng muôn nỗi tái tê lòng bầm
Sáu mươi tuổi, mẹ đi đâm
Bao nhiêu khúc ruột, bấy nhiêu căm thù!"
Hình ảnh mẹ Thứ nén đau thương, giấu nước mắt vào trong để tiếp tục
đào hầm nuôi giấu cán bộ, tiếp tế cho bộ đội dưới lòng đất Quảng Nam kiên
cường đã trở thành một biểu tượng bất diệt. Căn vườn của mẹ có đến năm hầm
bí mật, nơi mẹ ngày đêm canh giữ, ngụy trang cho các chiến sĩ. Giữa vòng vây
dày đặc của kẻ thù, mẹ vẫn sừng sững như một thành trì vững chãi, lấy tấm thân
gầy gò của mình để chở che cho cách mạng. Chiến tranh có thể tàn phá xóm
làng, có thể lấy đi của mẹ những người con rứt ruột đẻ ra, nhưng chưa bao giờ
dập tắt được ngọn lửa yêu nước nồng nàn trong lồng ngực người mẹ vĩ đại ấy.
Người ta thường nói chiến tranh cướp đi tuổi trẻ của người lính nơi trận
địa, nhưng chiến tranh cũng bào mòn và lấy đi hạnh phúc bình dị nhất của
những người mẹ ở hậu phương. Mỗi nếp nhăn trên vầng trán mẹ là một câu
chuyện về những đêm dài thức trắng ngóng con, là dấu vết khắc nghiệt của thời
gian và bom đạn. Sau ngày giải phóng, khi đất nước hoàn toàn hòa bình, non
sông liền một dải, mẹ Thứ được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu cao
quý “Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng”. Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại
Quảng Nam được lấy nguyên mẫu từ chính gương mặt và vóc dáng của mẹ —
một khuôn mặt hiền từ, bao dung nhưng ngời lên khí chất bất khuất của người
phụ nữ Việt Nam.
Chiêm nghiệm từ cuộc đời của mẹ Nguyễn Thị Thứ, thế hệ trẻ hôm nay
nhận thức sâu sắc rằng: Hòa bình không phải là điều tự nhiên có sẵn, mà đó là
kết tinh từ máu xương của các anh hùng liệt sĩ, từ dòng nước mắt cạn khô của
những người mẹ vĩ đại. Ý thức được điều đó nhắc nhở mỗi học sinh, thanh niên
phải sống có lý tưởng, học tập rèn luyện đạo đức để xứng đáng với sự hy sinh
của thế hệ đi trước, như ngọn lửa thời hoa lửa mãi truyền lại cho mai sau.
Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Thứ khép lại nhưng đã mở ra trong lòng
thế hệ trẻ hôm nay những suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm cá nhân đối với lịch
sử tộc người. Nhìn lại quá khứ để sống tốt hơn ở hiện tại, như nhà thơ Nguyễn
Khoa Điềm từng viết trong trường ca Mặt đường khát vọng:
"Em ơi em Đất Nước là máu xương của mình
Phải biết gắn bó và san sẻ
Phải biết hóa thân cho dáng hình xứ sở
Làm nên Đất Nước muôn đời…”
Hình ảnh người mẹ giữ lửa yêu nước sẽ mãi là ngọn hải đăng thiêng liêng,
soi sáng con đường cống hiến và gìn giữ độc lập, tự do của non sông Việt Nam
hôm nay và mai sau.



