Người mẹ giữ ngọn đèn
Một ngôi làng nhỏ nằm bên dòng sông Lam hiền hòa, có một căn nhà mái tranh mà suốt những năm tháng chiến tranh, đêm nào cũng le lói một ngọn đèn dầu trước hiên. Người dân trong làng đã quen với hình ảnh ấy đến mức mỗi khi đi làm đồng về muộn, nhìn thấy ánh sáng nhỏ nhoi vẫn còn thức giữa màn đêm, ai cũng biết bà Nguyễn Thị Lành lại đang ngồi đợi tin con. Có người từng khuyên bà nên đi ngủ sớm để giữ gìn sức khỏe, nhưng bà chỉ mỉm cười hiền hậu rồi nói rằng chừng nào con trai còn ở ngoài chiến trường thì ngọn đèn ấy vẫn phải sáng. Biết đâu ở một nơi rất xa, trong lúc nhớ nhà, con sẽ nghĩ đến ánh đèn của mẹ mà thêm vững lòng.
Một ngôi làng nhỏ nằm bên dòng sông Lam hiền hòa, có một căn nhà mái tranh mà suốt những năm tháng chiến tranh, đêm nào cũng le lói một ngọn đèn dầu trước hiên. Người dân trong làng đã quen với hình ảnh ấy đến mức mỗi khi đi làm đồng về muộn, nhìn thấy ánh sáng nhỏ nhoi vẫn còn thức giữa màn đêm, ai cũng biết bà Nguyễn Thị Lành lại đang ngồi đợi tin con. Có người từng khuyên bà nên đi ngủ sớm để giữ gìn sức khỏe, nhưng bà chỉ mỉm cười hiền hậu rồi nói rằng chừng nào con trai còn ở ngoài chiến trường thì ngọn đèn ấy vẫn phải sáng. Biết đâu ở một nơi rất xa, trong lúc nhớ nhà, con sẽ nghĩ đến ánh đèn của mẹ mà thêm vững lòng.
Bà Lành chỉ có một người con trai tên là Trần Văn Nam. Chồng bà mất sớm vì bệnh nặng, một mình bà tần tảo nuôi con khôn lớn bằng vài sào ruộng và nghề dệt vải thuê. Nam lớn lên trong sự đùm bọc của mẹ và tình thương của bà con lối xóm. Cậu là một chàng trai chăm chỉ, học giỏi và có đôi bàn tay rất khéo. Mỗi khi mùa gặt đến, Nam vừa giúp mẹ ngoài đồng, vừa tranh thủ sửa lại bàn ghế, cửa sổ cho những gia đình neo đơn trong làng mà không lấy tiền công. Ai cũng tin rằng sau này cậu sẽ có một cuộc sống bình yên, dựng vợ, sinh con ngay trên mảnh đất quê hương. Thế nhưng chiến tranh đã gọi tên cả một thế hệ, và Nam cũng không đứng ngoài dòng chảy của lịch sử.
Mùa thu năm 1971, Nam tình nguyện nhập ngũ. Sáng ngày lên đường, bà Lành không khóc. Bà dậy từ rất sớm, nấu cho con bát cơm nóng với quả trứng gà duy nhất còn lại trong nhà rồi cẩn thận vá lại chiếc áo quân phục vừa được phát. Trước khi con bước qua cổng, bà lấy trong hòm gỗ ra một chiếc bật lửa bằng đồng của cha Nam để lại. Bà bảo rằng cha con từng dùng nó trong những năm làm công nhân đường sắt. Nay mẹ trao lại cho con, không phải để nhóm lửa, mà để con nhớ rằng ở quê nhà luôn có một mái nhà chờ con trở về.
Nam nhận chiếc bật lửa, ôm chặt lấy mẹ rồi lên đường. Từ hôm ấy, căn nhà nhỏ chỉ còn một mình bà Lành. Ban ngày, bà vẫn ra đồng cấy lúa, tối đến lại ngồi dệt vải. Nhưng bất kể công việc có bận đến đâu, cứ khi trời sập tối, bà lại thắp ngọn đèn dầu đặt bên cửa sổ. Đó là thói quen bà giữ suốt nhiều năm. Ngọn đèn không sáng lắm, chỉ đủ soi khoảng sân nhỏ, nhưng đối với bà, nó là lời nhắn gửi đến con trai rằng mẹ vẫn khỏe, vẫn chờ con từng ngày.
Những lá thư của Nam đều đặn gửi về mỗi tháng một lần. Trong thư, anh kể về những cánh rừng Trường Sơn bạt ngàn, về những chuyến hành quân xuyên đêm, về tình đồng đội và cả những buổi hiếm hoi được nghỉ ngơi bên bếp lửa. Anh luôn dặn mẹ giữ gìn sức khỏe, đừng làm việc quá sức. Cuối mỗi lá thư, anh đều viết rằng nếu đêm nào mẹ nhớ con thì hãy cứ thắp ngọn đèn như ngày trước. Anh tin rằng dù không thể nhìn thấy, nhưng trái tim của người con vẫn luôn hướng về nơi có ánh đèn ấy.
Thời gian trôi qua, chiến tranh ngày càng ác liệt. Những lá thư về thưa dần vì đường liên lạc nhiều lần bị gián đoạn. Có khi ba tháng, bốn tháng bà Lành mới nhận được một tin tức của con. Mỗi lần người đưa thư đạp xe vào đầu làng, bà lại bỏ dở công việc chạy ra cổng. Có hôm chỉ là thư của gia đình khác, bà lặng lẽ quay về nhưng vẫn không trách móc hay than phiền. Bà tin rằng chỉ cần con còn sống thì sớm muộn gì thư cũng sẽ đến.
Trong làng có nhiều gia đình nhận giấy báo tử. Mỗi lần nghe tiếng khóc vọng lên từ đầu xóm, bà Lành lại thấy tim mình thắt lại. Đêm ấy, ngọn đèn trước hiên nhà bà cháy lâu hơn thường lệ. Không phải vì bà sợ bóng tối, mà vì bà cầu mong con trai mình và những người lính ngoài mặt trận đều được bình an.
Đầu năm 1974, Nam bị thương trong một trận đánh lớn ở chiến trường miền Nam. Mảnh đạn găm vào vai và chân khiến anh phải điều trị nhiều tháng tại một bệnh xá dã chiến. Vì muốn mẹ yên lòng, anh không kể gì về vết thương mà chỉ viết rằng mình đang làm nhiệm vụ ở nơi an toàn. Trong lá thư ấy, anh còn ép một chiếc lá rừng khô gửi về, viết rằng hãy coi đó như món quà của Trường Sơn dành cho mẹ.
Bà Lành cẩn thận cất chiếc lá vào giữa cuốn kinh cũ trên bàn thờ. Mỗi lần nhớ con, bà lại mở ra nhìn rồi mỉm cười. Người trong làng bảo bà có niềm tin kỳ lạ. Bà chỉ nhẹ nhàng đáp rằng người mẹ nào cũng sống bằng niềm tin. Nếu không tin con sẽ trở về thì biết lấy gì để bước tiếp qua những ngày dài chờ đợi.
Mùa xuân năm 1975 đến trong niềm hy vọng lớn lao. Tin chiến thắng từ khắp các chiến trường liên tiếp được truyền về. Người dân trong làng tụ tập quanh chiếc loa truyền thanh mỗi buổi chiều để nghe tin tức. Đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng, cả làng vỡ òa trong niềm vui. Bà Lành cũng vui mừng, nhưng niềm vui ấy vẫn chưa trọn vẹn vì bà chưa biết con mình đang ở đâu.
Một tháng sau ngày thống nhất, khi mặt trời vừa ngả về phía Tây, có tiếng gõ cửa vang lên. Bà Lành bước ra và lặng người khi thấy một người lính gầy gò, nước da sạm nắng, đứng chống nạng trước cổng. Đó chính là Nam. Hai mẹ con ôm chầm lấy nhau trong nước mắt. Không ai nói được lời nào, chỉ có tiếng nức nghẹn hòa cùng tiếng chim chiều trên hàng tre trước ngõ.
Đêm hôm ấy, sau bữa cơm đoàn viên đầu tiên sau bốn năm xa cách, Nam hỏi mẹ vì sao chiếc đèn dầu vẫn còn đặt bên cửa sổ. Bà mỉm cười bảo rằng suốt những năm con đi, đêm nào mẹ cũng thắp. Có hôm hết dầu, mẹ phải xin hàng xóm một ít để ngọn đèn không tắt. Nam lặng người. Anh lấy từ ba lô ra chiếc bật lửa bằng đồng mà mẹ trao ngày lên đường. Nó đã cũ hơn, xước nhiều hơn, nhưng vẫn còn nguyên. Anh nói rằng mỗi lần hành quân, chỉ cần sờ vào chiếc bật lửa ấy, anh lại nhớ đến ánh đèn ở quê nhà và tự nhủ phải sống để trở về.
Những năm sau hòa bình, Nam trở thành thầy giáo của trường làng. Bà Lành già yếu dần nhưng vẫn giữ thói quen thắp đèn mỗi tối. Có điều bây giờ, bà không còn thắp đèn để chờ con, mà để tưởng nhớ những người con của làng đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Mỗi dịp tháng Bảy, bà đặt ngọn đèn trước bàn thờ liệt sĩ của xã, lặng lẽ thắp hương cho cả những người mà bà chưa từng gặp mặt.
Khi bà qua đời ở tuổi chín mươi hai, Nam không chôn theo chiếc đèn dầu như nhiều người gợi ý. Anh lau sạch nó, đặt vào tủ kính của nhà truyền thống xã cùng một tấm bảng nhỏ ghi dòng chữ: "Ngọn đèn của người mẹ Việt Nam." Bên cạnh là chiếc bật lửa bằng đồng đã theo anh suốt những năm tháng chiến tranh. Hai kỷ vật bình dị ấy nhanh chóng trở thành nơi nhiều người dừng chân lâu nhất mỗi khi đến tham quan.
Nhiều học sinh hỏi Nam vì sao chỉ một chiếc đèn dầu nhỏ lại có thể được trân trọng đến như vậy. Ông mỉm cười rồi kể về người mẹ đã dành cả tuổi già để giữ một ánh sáng không bao giờ tắt. Ông nói rằng trong chiến tranh, không chỉ những người cầm súng mới chiến đấu. Những người mẹ ở hậu phương cũng có cuộc chiến của riêng mình, đó là cuộc chiến chống lại nỗi nhớ, sự lo âu và những tháng năm chờ đợi trong lặng lẽ. Chính tình yêu thương bền bỉ của họ đã trở thành điểm tựa để biết bao người lính vượt qua hiểm nguy và trở về.
Ngày nay, ngôi làng ven sông đã đổi thay rất nhiều. Những con đường đất đã được trải nhựa, những mái nhà tranh được thay bằng những ngôi nhà kiên cố. Thế nhưng trong căn nhà cũ của bà Lành vẫn còn một ô cửa sổ nhỏ hướng ra con đường làng. Mỗi chiều buông xuống, khi ánh nắng cuối ngày chiếu qua ô cửa ấy, nhiều người lại nhớ đến ngọn đèn dầu từng sáng suốt những năm tháng chiến tranh. Đó không chỉ là ánh sáng của một chiếc đèn, mà là ánh sáng của tình mẫu tử, của lòng thủy chung và của niềm tin không bao giờ lụi tắt vào ngày đoàn tụ. Chính những ngọn đèn âm thầm như thế đã góp phần sưởi ấm hậu phương, tiếp thêm sức mạnh cho tiền tuyến và trở thành một phần không thể phai mờ trong ký ức của dân tộc Việt Nam.



