Người mẹ kiên cường giữa những năm tháng chiến tranh
Người mẹ kiên cường giữa những năm tháng chiến tranh
Người mẹ kiên cường giữa những năm tháng chiến tranh
Tại bản Bá Lang, xã Trung Hạ, tỉnh Thanh Hóa, có một người mẹ đã đi qua gần trọn một thế kỷ với những ký ức không thể nào quên về chiến tranh, về người chồng và người con đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Đó là Mẹ Việt Nam Anh hùng Hà Thị Tọi, sinh năm 1935.
Là cháu gái của bà, tôi may mắn có những khoảng thời gian được ngồi bên nghe bà kể chuyện về cuộc đời mình. Mỗi lần nhắc lại những năm tháng chiến tranh, giọng bà chậm rãi, đôi mắt lại rưng rưng. Tôi hiểu rằng, phía sau sự bình thản của người phụ nữ đã trải qua bao nhiêu năm tháng ấy là một nỗi đau lớn mà thời gian cũng không thể xóa nhòa.
Ngày ấy, sau khi ông bà cưới nhau, cuộc sống vợ chồng chưa được bao lâu thì ông phải chia tay bà để lên đường ra chiến trận, tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp và chống đế quốc Mỹ xâm lược.
Ông đi chiến đấu, còn bà ở lại quê nhà. Một mình bà vừa tham gia lao động sản xuất, phục vụ kháng chiến, vừa chăm lo gia đình, nuôi dạy các con. Trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, người phụ nữ ấy đã phải gánh trên vai biết bao công việc và nỗi lo toan.
Bà sinh được hai người con trai. Những đứa trẻ ngày nào lớn lên trong tình yêu thương và sự hy sinh của mẹ. Rồi khi trưởng thành, một người con của bà cũng tiếp bước cha, lên đường tham gia chiến đấu.
Từ đó, căn nhà lại chỉ còn người mẹ ngày đêm ngóng trông.
Hòa bình lập lại, bà mong chờ ngày chồng và con trở về. Bà đã từng hy vọng một ngày nào đó sẽ được nhìn thấy những người thân yêu bước qua cánh cửa, trở về sau những năm tháng chiến tranh. Nhưng sự chờ đợi ấy kéo dài mãi mà bà vẫn không thể đón được họ trở về.
Ông và người con trai của bà đã nằm lại nơi chiến trường.
Mỗi khi kể đến đoạn ấy, đôi mắt bà lại đỏ hoe. Những giọt nước mắt lặng lẽ chảy trên khuôn mặt đã in hằn dấu vết của thời gian. Nhưng bà không kể về sự mất mát của mình bằng những lời oán trách. Bà chỉ nhẹ nhàng nói rằng:
“Hai người đã nằm lại ở chiến trường để giữ đất nước cho các cháu được ấm no, được sống những ngày tự do, nên các cháu phải biết trân trọng.”
Câu nói của bà khiến tôi xúc động. Bởi trong đó không chỉ có nỗi đau của một người vợ mất chồng, một người mẹ mất con, mà còn có sự hy sinh cao cả của một người phụ nữ đã gửi những người thân yêu nhất của mình cho Tổ quốc.
Tôi biết bà buồn. Nỗi buồn ấy có lẽ đã theo bà suốt cả cuộc đời. Nhưng vượt lên trên nỗi đau riêng, bà vẫn luôn kiên cường. Bà chấp nhận sự mất mát của gia đình mình như một phần giá phải trả cho độc lập, tự do của đất nước.
Đối với thế hệ chúng tôi, chiến tranh chỉ còn được biết đến qua sách vở, qua những câu chuyện lịch sử và lời kể của những người đi trước. Nhưng qua câu chuyện của bà Hà Thị Tọi, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ có những trận đánh, những chiến thắng được ghi trong lịch sử. Phía sau đó còn là những người mẹ ở hậu phương, những người vợ chờ chồng, những đứa con chờ cha và những gia đình mãi mãi không còn được đoàn tụ.
Bà đã mất đi người chồng, mất đi người con trong chiến tranh, nhưng những gì họ để lại vẫn còn hiện hữu trong cuộc sống hôm nay: đó là quê hương thanh bình, là những ngày tháng tự do, là thế hệ con cháu được học hành, được lao động và được sống trong hòa bình.
Mỗi lần nghe bà kể chuyện, nhìn đôi mắt bà rưng rưng, tôi càng thấm thía hơn giá trị của hai chữ “hòa bình”.
Và tôi cũng hiểu lời bà căn dặn: thế hệ hôm nay phải biết trân trọng cuộc sống, biết ơn những người đã hy sinh và sống sao cho xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, máu và nước mắt.
Mẹ Việt Nam Anh hùng Hà Thị Tọi đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của đất nước bằng sự chịu thương, chịu khó và một nghị lực phi thường. Những nỗi đau bà mang theo suốt cuộc đời có lẽ không bao giờ có thể kể hết bằng lời. Nhưng chính sự kiên cường của bà đã trở thành một câu chuyện đẹp về những người mẹ Việt Nam – những người đã âm thầm hy sinh hạnh phúc riêng để góp phần làm nên độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Và với riêng tôi, bà không chỉ là người bà kính yêu. Bà còn là một phần ký ức sống động của lịch sử, để mỗi khi được ngồi bên bà, tôi càng hiểu rằng “Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng những hy sinh mà thế hệ chúng tôi không bao giờ được phép lãng quên”.


