Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI MẸ NUÔI BỘ ĐỘI NHƯ CON RUỘT

Câu chuyện kể lại ký ức xúc động và sâu sắc của bà Bùi Thị Sâm – một người mẹ quê Thái Bình – đã nuôi dưỡng, chăm sóc và che chở hàng chục chiến sĩ bộ đội như con ruột của mình giữa thời chiến tranh khốc liệt. Đây là hành trình từ lo âu, mất mát đến tình mẫu tử mở rộng, vượt lên nỗi đau riêng để góp phần vào sức mạnh cộng đồng, tình quân dân keo sơn và khát vọng hòa bình.

Hưng Yên16/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Đất trời đổi sắc và bước ngoặt cuộc đời

Hè năm 1967, khi tiếng súng gầm rền khắp Đông Nam Bộ và miền Trung, miền Bắc cũng không thể đứng ngoài nhịp thở chiến tranh. Ngày ấy, bà Bùi Thị Sâm vừa tròn 29 tuổi, một người nông dân quê Thái Bình, đã trải qua nhiều mùa lúa nước phơi phới nhưng chưa trải qua một ngày bình yên thực sự của đất nước.

Những năm chiến tranh, mưa bom bão đạn ngoài miền Nam làm trái tim của người mẹ quê này không lúc nào yên. Tin tức từ quê xa, thương binh, liệt sĩ, tin dữ báo về những gia đình mất con… cứ như những cơn sóng đánh vào bờ. Nhưng vào chính thời điểm ấy, bà không hề lùi bước – trái lại, bước ngoặt lớn nhất của cuộc đời bà là khi một tiểu đội bộ đội bị thương được lệnh rút về vùng hậu phương Thái Bình để dưỡng sức.

Đó không phải chuyện hiếm trong kháng chiến chống Mỹ. Cả nước – từ Nam ra Bắc – đã tạo ra những tuyến hậu cần, những ngôi làng bình phong để che chở, nuôi dưỡng những quân nhân vừa rời chiến trường hiểm nguy. Nhưng câu chuyện của bà Sâm là một câu chuyện khác – sâu sắc và đầy cảm xúc đến tận cùng.

2. “Mẹ ơi… con đói” – Lời gọi mở lòng

Chiều mùa hè năm 1968, khi tiếng còi báo động không kích vừa lắng xuống cùng những đám khói trắng buông lững lờ trên bầu trời miền Bắc, vài người lính từ đơn vị gần đó bước vào ngôi nhà tranh xiêu vẹo của bà Sâm – tay cầm lon gạo, tay cầm vài cây thuốc, mặt mũi lem luốc bụi đường.

Họ là những chiến sĩ vừa rời tuyến sau sau một trận đánh ác liệt trên tuyến đường Trường Sơn để về hậu phương tịnh dưỡng. Đứa trẻ đứng đó, mới chừng 21 tuổi, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ, khắc khoải vì vết thương, thì khe khẽ nói:

Mẹ ơi… con đói.

Lời nói đơn sơ ấy như cơn lốc cuốn vào tim của bà Sâm. Bà đưa tay ôm lấy cậu trai ấy mà như ôm lấy chính đứa con ruột của mình. Những sợi tóc bạc còn ít ỏi của bà rung rinh dưới ánh chiều lửa chiến tranh. Bà đỡ lời:

Vào đây, con của mẹ.

Vậy là từ khoảnh khắc ấy, những bước chân mệt mỏi, những khuôn mặt xa lạ của các chiến sĩ bộ đội bắt đầu in dấu tại căn nhà nhỏ giữa cánh đồng lúa Thái Bình.

3. “Mẹ nuôi” – Tên gọi của bao trái tim

Trong những tháng tiếp theo, bà Sâm không chỉ là người mẹ ruột của những đứa con trong nhà, bà còn là người mẹ nuôi của hơn hai mươi chiến sĩ – những người được gửi về để nghỉ ngơi và chữa trị tạm sau những trận chiến ác liệt. Dân làng xung quanh dần gọi bà bằng một cái tên trìu mến: “Mẹ Nuôi Bộ Đội”.

Hàng ngày, bà tất bật từ sáng sớm đến tối muộn.
Ngày bà đun nồi cháo trắng với vài củ khoai lang, vài khoanh thịt bò gói ghém trong gói tăng gia của đơn vị;
Ngày bà chữa vết thương bằng những lá thuốc dân gian nhặt từ rìa bờ ruộng;
Ngày bà ngồi bên giường xiêu của chàng chiến sĩ quê xa, nhẹ nhàng dỗ dành như ru con ngủ.

Bà kể:
“Có những người lính nhận tin từ quê nhà rằng cha mẹ họ đã hy sinh, hoặc vợ con bị bom rơi. Tôi không biết họ buồn đến mức nào. Nhưng khi ở đây với tôi, tôi coi họ như con ruột, mỗi phút giây động viên là một nhịp cầu cho họ sức mạnh đứng dậy.”

Bà không chỉ cho họ ăn mà còn cho họ hy vọng. Niềm tin sống. Lý tưởng để tiếp tục chiến đấu.

4. Những bữa cơm chung không chỉ có gạo và rau

Yêu thương không chỉ thể hiện qua việc cho ăn no, mà qua cả những câu chuyện, những lời dỗ dành lúc khóc, những nụ cười trao nhau khi có tin từ mặt trận:

Một hôm, khi những quả bom địch rơi xa nhưng âm vang nuốt chửng cả vùng quê yên ả, một chiến sĩ trẻ (mới 19 tuổi) vừa tỉnh dậy sau cơn mê thuốc. Cậu hỏi bà:

Mẹ ơi… con có còn sống không?

Bà đặt tay lên đôi vai của cậu:

Con đang sống. Và nếu còn mẹ, còn làng, thì còn sống.

Không ai trong căn nhà nhỏ ấy biết rằng, lời nói ấy đã cứu lấy trái tim của một thanh niên bị ám ảnh bởi thảm cảnh chiến tranh. Từ đó, cậu như đổi hẳn: mạnh mẽ hơn, lạc quan hơn khi nhìn đời qua lăng kính của một tình mẹ bao la.

Những bữa cơm ấy không chỉ có gạo, rau, thịt; nó có tiếng cười, lời tâm sự và cả lời ru mẹ kể chuyện cũ. Trong khoảnh khắc nhiễu nhương của chiến tranh, đó là thứ dinh dưỡng lớn nhất mà những người lính cần.

5. Khi mẹ không còn đủ gạo… nhưng vẫn đủ tình yêu

Cuộc chiến không chừa ai. Tháng ngày đằng đẵng, gạo cạn, rau thiếu, bom đạn lăm le đến gần. Có những ngày bà phải huy động cả làng chia nhau từng hạt gạo để nuôi các chiến sĩ đang dưỡng thương.

Dân làng nhìn bà như một tia nắng khiến tâm hồn họ không rơi vào bóng tối chiến tranh. Ai cũng biết rằng:
nuôi bộ đội là nuôi chính quyền cách mạng.
nuôi bộ đội là nuôi giấc mơ hòa bình cho đất nước.

Có những đêm bom đạn rơi gần, bà ôm từng người sát vào người mình để che chở. Mẹ nuôi của họ đâu chỉ dạy họ cách sống – mà còn dạy họ cách hy sinhquyết tâm đi đến cùng.

6. Tiếng hô vang trở lại chiến trường

Sau nhiều tháng dưỡng thương, các chiến sĩ dần hồi phục. Họ đứng dậy – không phải để rời khỏi bà – mà để bước tiếp vào đại ngàn nơi chiến trường khốc liệt khắp đất nước.

Trước ngày lên đường, họ quỳ trước bà, tay nắm chặt tay bà:

Mẹ ơi, chúng con đi. Nhưng trong trái tim chúng con, mẹ luôn là nguồn sức mạnh.

Nước mắt bà rơi – nhưng đó không phải là nước mắt sợ mất mà là nước mắt của niềm tin và hy vọng. Bà nói:

Đi đi, mẹ của các con – dù không sinh ra – nhưng luôn theo các con đến chiến thắng cuối cùng.

Các anh chiến sĩ hứa sẽ về thăm mẹ. Họ trao cho bà những nụ cười, lời hẹn ước và trái tim rực lửa của niềm tin.

7. Hòa bình và ký ức không phai

Chiến tranh rồi cũng kết thúc. Bên mâm cơm mùa thu 1975, khi toàn quốc thống nhất, bà Sâm ngồi giữa con cháu và những người chiến sĩ cũ trở về – đôi mắt những người lính ấy vẫn ánh lên niềm xúc động không thể kể hết.

Có người từng nói rằng:
“Mẹ nuôi cho chúng tôi không chỉ gạo và giấc ngủ yên – mà là lòng dũng cảm để không run sợ trước bom đạn, và tình yêu để không bao giờ đánh mất nhân tính giữa chiến tranh.”

Ngày nay, khi hòa bình trở lại, bà Sâm – Mẹ Nuôi Bộ Đội – vẫn ngồi lặng trong gian nhà nhỏ, kể từng câu chuyện ấy cho con cháu nghe. Những giọt nước mắt ấy không còn là nước mắt sợ hãi, mà là nước mắt hình thành từ niềm tự hào và lời ca ngợi dành cho tinh thần Việt Nam.

KẾT LUẬN

Câu chuyện của Bùi Thị Sâm là đại diện cho hàng ngàn người mẹ Việt Nam – những người trong chiến tranh đã mở rộng tình mẫu tử, nuôi dưỡng bộ đội như con ruột, và góp phần tạo nên sức mạnh tinh thần cho chiến thắng vẻ vang của dân tộc. Ước mơ hòa bình mà bà ấp ủ, giống như tất cả Mẹ Việt Nam Anh hùng, không chỉ là gửi con ra trận, mà là gửi cả niềm tin yêu vào một tương lai tươi sáng hơn cho đất nước mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn