Bài viết

NGƯỜI MẸ Ở CUỐI CON ĐƯỜNG-1A4 VCVB

TP. Hồ Chí Minh27/08/2026Phường Quyết Thắng (Phường Quyết Thắng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI MẸ Ở CUỐI CON ĐƯỜNG

Có những câu chuyện về chiến tranh được lưu lại bằng những trang sách dày, những con số, những chiến dịch và những mốc thời gian. Nhưng cũng có những câu chuyện chỉ được giữ lại trong ký ức của một người mẹ, trong một căn nhà cũ, trong những tấm ảnh đã bạc màu và trong những khoảng trống mà thời gian không thể lấp đầy. Tôi từng nghĩ chiến tranh là một điều gì đó rất xa. Xa đến mức tôi chỉ có thể hình dung về nó qua những bài học Lịch sử trên lớp, qua những bức ảnh đen trắng và những câu chuyện mà người lớn kể lại. Tôi biết có những người đã hy sinh để đất nước được độc lập, biết có những bà mẹ đã tiễn con ra trận, nhưng những điều ấy đối với tôi vẫn giống như một phần của quá khứ.

Cho đến khi tôi biết về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Rành.

Câu chuyện về mẹ bắt đầu từ một vùng đất mà mỗi khi nhắc đến, người ta thường nhớ ngay đến những năm tháng chiến đấu gian khổ. Đó là Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, vùng đất từng được biết đến với tên gọi “Đất thép thành đồng”. Nơi ấy, dưới những lũy tre, những cánh đồng và những con đường tưởng chừng bình yên, từng tồn tại cả một thế giới khác của chiến tranh. Những căn hầm bí mật nằm sâu dưới lòng đất, những người cán bộ ngày đêm hoạt động, những gia đình vừa làm ruộng, vừa nuôi giấu cán bộ, vừa đối mặt với những hiểm nguy có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Trong vùng đất ấy có một người phụ nữ tên là Nguyễn Thị Rành. Mẹ sinh ra và lớn lên trong một gia đình nông dân. Cuộc sống của mẹ vốn có thể trôi qua như biết bao người phụ nữ khác. Mẹ có một mái nhà, có những người con, có những công việc thường ngày và những ước mong giản dị. Nhưng chiến tranh đã khiến cuộc đời mẹ rẽ sang một con đường khác.

Mẹ tham gia hoạt động cách mạng, nuôi giấu cán bộ, làm công tác giao liên và cùng nhân dân Củ Chi góp sức vào cuộc kháng chiến. Những công việc ấy nghe qua có vẻ bình thường, nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi việc đều có thể phải đánh đổi bằng tính mạng. Mẹ hiểu điều đó. Nhưng có lẽ điều mẹ không thể biết là sau này chính những người con của mình cũng lần lượt bước vào cuộc chiến ấy.

Tôi thường tự hỏi, một người mẹ sẽ cảm thấy thế nào khi nhìn thấy con mình khoác ba lô chuẩn bị rời khỏi nhà? Có lẽ mẹ nào cũng muốn giữ con lại, muốn con được sống một cuộc đời bình yên, muốn con lớn lên, có gia đình, có những đứa trẻ gọi mình là cha, có một mái nhà để trở về sau mỗi ngày. Nhưng những người con của mẹ Rành đã lớn lên trong một thời đại khác. Đó là thời đại mà tuổi trẻ không chỉ được tính bằng những năm tháng vui chơi, học tập hay xây dựng gia đình. Với nhiều người, tuổi trẻ còn là những năm tháng họ lựa chọn đứng lên khi Tổ quốc cần.

Những người con của mẹ đã đi. Từng người một. Và rồi chiến tranh bắt đầu lấy đi những gì quý giá nhất của mẹ.

Từ năm 1947 đến năm 1969, tám người con trai của mẹ lần lượt hy sinh. Hai người cháu của mẹ cũng không trở về. Tám người con, hai người cháu, mười người thân yêu đã nằm lại trong chiến tranh.

Khi đọc con số ấy, tôi đã dừng lại rất lâu. Mười người. Chỉ hai chữ ấy thôi nhưng phía sau nó là mười cuộc đời, mười tuổi trẻ, mười lần một gia đình phải chịu đựng mất mát. Tôi nghĩ về một bữa cơm gia đình. Ngày đầu tiên thiếu đi một người, có lẽ chiếc bát vẫn được đặt ra theo thói quen. Ngày thứ hai, người mẹ vẫn có thể nhìn về phía cửa. Ngày thứ ba, ngày thứ tư, rồi những tháng năm sau đó, chiếc ghế ấy vẫn ở đó nhưng người ngồi lên nó thì không bao giờ trở lại.

Nhưng với mẹ Rành, nỗi đau ấy không chỉ xảy ra một lần. Mỗi lần một người con hy sinh, trong căn nhà lại có thêm một khoảng trống. Rồi khoảng trống ấy nối tiếp khoảng trống khác. Đến một ngày, có lẽ người ta không còn biết trong căn nhà ấy đã từng có bao nhiêu tiếng cười.

Tôi không biết mẹ đã khóc bao nhiêu lần. Không biết những đêm mẹ mất ngủ kéo dài bao lâu. Không biết mỗi khi nghe tiếng bước chân ngoài ngõ, mẹ có từng hy vọng đó là con mình trở về hay không. Những điều ấy không được ghi lại đầy đủ trong sách. Nhưng tôi nghĩ rằng chúng ta cũng không cần phải biết hết. Bởi chỉ cần hiểu rằng mẹ đã mất tám người con trai và hai người cháu, chúng ta đã có thể cảm nhận được phần nào sự mất mát lớn đến mức nào.

Điều khiến tôi xúc động hơn cả là sau những mất mát ấy, mẹ vẫn tiếp tục sống. Mẹ không để nỗi đau khiến mình dừng lại. Mẹ tiếp tục công việc của mình, tiếp tục đồng hành cùng cách mạng, tiếp tục sống trên mảnh đất đã chứng kiến biết bao người thân của mẹ ra đi. Có lẽ đó là sức mạnh mà chỉ những người mẹ mới có thể hiểu. Mẹ đau nhưng vẫn phải đứng lên. Mẹ nhớ nhưng vẫn phải bước tiếp. Mẹ mất con nhưng không mất niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.

Tôi từng nghĩ lòng yêu nước là một điều gì đó rất lớn lao. Có thể là cầm súng ra trận, là chiến đấu giữa bom đạn, là làm nên những chiến công mà lịch sử ghi lại. Nhưng khi biết về mẹ Rành, tôi nhận ra lòng yêu nước đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Đó có thể là một người mẹ mở cửa đón một cán bộ cách mạng vào nhà, là một bữa cơm được chia sẻ trong những ngày thiếu thốn, là một căn hầm được đào dưới lòng đất, là một người phụ nữ âm thầm làm nhiệm vụ giữa những hiểm nguy. Và cũng có thể là khoảnh khắc một người mẹ nhìn theo bóng con khuất dần cuối con đường nhưng không gọi con quay lại. Bởi mẹ hiểu rằng phía trước con mình không phải là một chuyến đi bình thường. Phía trước là chiến tranh và có thể là sự hy sinh.

Có một điều trong câu chuyện của mẹ khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Đó là khi đất nước thống nhất, điều mà mẹ mong chờ suốt những năm tháng chiến tranh cuối cùng cũng trở thành hiện thực. Nhưng ngày hòa bình đến cũng là ngày mẹ phải đối diện với sự thật rằng những người con của mình sẽ không bao giờ được nhìn thấy đất nước trong ngày ấy.

Tôi nghĩ đó là một cảm giác rất khó diễn tả. Chiến thắng đã đến. Nhưng những người mà mẹ mong muốn được cùng đón chiến thắng lại không còn ở đó. Đất nước đã trở về với hòa bình, nhưng căn nhà của mẹ mãi mãi thiếu đi những tiếng gọi thân quen. Có lẽ với một người mẹ, niềm vui và nỗi đau trong ngày ấy đã hòa vào nhau. Đất nước được hòa bình, nhưng những người con của mẹ thì không thể trở về.

Năm 1978, mẹ được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau khi mẹ qua đời năm 1979, mẹ được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Ngày nay, tại Củ Chi có Nhà tưởng niệm Mẹ Nguyễn Thị Rành. Nơi ấy không chỉ là một địa điểm để tưởng nhớ một người mẹ, mà còn là nơi để những thế hệ sau nhìn lại một phần lịch sử của quê hương.

Tôi nghĩ về những bạn trẻ đến đó. Có thể có người đến để tham quan, có người đến trong một chuyến hành trình về nguồn, có người thắp một nén hương rồi ra về. Nhưng tôi mong rằng sau khi rời khỏi nơi ấy, mỗi người sẽ mang theo một câu hỏi: Chúng ta đang sống như thế nào trong hòa bình?

Bởi hòa bình không chỉ là việc đất nước không còn tiếng súng. Hòa bình còn là khi mỗi người được đến trường, là khi cha mẹ có thể yên tâm nhìn con lớn lên, là khi một gia đình có thể ngồi bên nhau trong một bữa cơm mà không phải lo rằng ngày mai ai đó sẽ không trở về, là khi một người trẻ có quyền ước mơ về tương lai của mình. Những điều ấy đối với chúng ta có thể quá bình thường. Nhưng đối với thế hệ của mẹ Rành, đó từng là một ước mơ phải đánh đổi bằng rất nhiều máu và nước mắt.

Từ câu chuyện của mẹ, tôi bắt đầu nhìn hai chữ “hòa bình” khác đi. Trước đây, tôi chỉ nghĩ hòa bình là một trạng thái của đất nước. Bây giờ, tôi nghĩ hòa bình còn là một món quà được trao từ thế hệ này sang thế hệ khác. Món quà ấy được tạo nên bởi những người đã sống trong chiến tranh, bởi những người đã cống hiến tuổi trẻ, bởi những người đã hy sinh, và bởi những người mẹ đã chấp nhận mất đi những gì quý giá nhất trong cuộc đời.

Mẹ Rành là một trong những người mẹ như thế.

Mẹ không trực tiếp đứng trên những trang sử với những chiến công được kể bằng những con số thật lớn. Mẹ đứng ở phía sau. Nhưng chính phía sau ấy lại là nơi giữ cho những người ngoài mặt trận có thêm sức mạnh để bước tiếp. Mẹ là một người mẹ, nhưng cũng là một người chiến sĩ. Mẹ chiến đấu bằng sự kiên cường, bằng lòng tin, bằng tình yêu dành cho quê hương và bằng sự hy sinh mà có lẽ cả đời người cũng không thể đo đếm hết.

Tôi nghĩ đến tuổi trẻ của mình. Chúng tôi lớn lên trong một thời đại khác. Không có bom đạn. Không phải sống trong những căn hầm. Không phải tiễn người thân ra chiến trường. Chúng tôi có sách để đọc, có trường để học, có những con đường để đi, có những ước mơ để theo đuổi. Đôi khi chúng tôi than phiền vì một bài kiểm tra khó, vì một ngày học mệt, vì một chuyện nhỏ không như ý. Nhưng rồi tôi lại nghĩ đến những người trẻ của thế hệ trước. Họ cũng từng có những ước mơ. Họ cũng từng có những người mình thương. Họ cũng từng muốn sống. Nhưng họ đã đặt những điều riêng tư ấy phía sau vận mệnh của đất nước.

Vì vậy, có lẽ cách tri ân thiết thực nhất của thế hệ chúng tôi không phải là nói những lời thật lớn, mà là sống thật tốt những ngày bình yên mà mình đang có. Học tập nghiêm túc, biết yêu thương gia đình, biết trân trọng quê hương, biết giữ gìn lịch sử, biết cúi đầu trước những người đã hy sinh và quan trọng nhất là không để sự hy sinh ấy bị lãng quên.

Tôi từng nghĩ những người đã hy sinh trong chiến tranh chỉ còn tồn tại trong những tấm bia. Nhưng bây giờ tôi hiểu rằng họ vẫn đang sống. Họ sống trong những câu chuyện mà ông bà kể lại, sống trong những nén hương được thắp vào ngày tưởng niệm, sống trong những địa chỉ đỏ mà thế hệ trẻ tìm về, sống trong những bài học lịch sử và sống trong chính cuộc sống bình yên của chúng ta hôm nay.

Có lẽ đó là cách một người đã hy sinh trở về. Không phải bằng một bước chân, không phải bằng một tiếng gọi, mà bằng ký ức.

Nếu một ngày nào đó tôi có dịp đứng trước Nhà tưởng niệm Mẹ Nguyễn Thị Rành, tôi nghĩ mình sẽ không cố tìm một câu nói thật hay. Tôi chỉ muốn đứng trước nơi ấy thật lâu. Tôi muốn nghĩ về một người mẹ đã từng có tám người con trai, từng có những buổi sáng tiễn con, từng chờ những bước chân trở về, từng nhận những tin báo mà không người mẹ nào muốn nhận và cuối cùng mẹ vẫn sống đến ngày đất nước hòa bình.

Nhưng hòa bình của mẹ là một hòa bình có rất nhiều khoảng trống.

Tôi muốn nghĩ về những người con của mẹ. Họ từng là những người trẻ giống chúng tôi. Họ từng có một mái nhà để trở về, từng có một người mẹ chờ cửa, từng có những ước mơ riêng. Nhưng họ đã không thể trở về để chúng tôi hôm nay có thể trở về nhà sau một ngày học tập, để những người mẹ hôm nay không phải đứng trước cổng ngóng con giữa tiếng bom, để trẻ em được lớn lên với tiếng trống trường thay vì tiếng súng, để những con đường quê hôm nay chỉ còn tiếng xe, tiếng nói cười và tiếng bước chân của những người trở về.

Tôi không biết phải dùng bao nhiêu lời để nói hết lòng biết ơn đối với những người như mẹ Rành. Có lẽ chẳng lời nào đủ. Bởi có những sự hy sinh lớn đến mức ngôn ngữ trở nên nhỏ bé. Nhưng tôi tin rằng chúng ta vẫn phải kể. Kể để nhớ. Kể để những người trẻ hôm nay biết rằng phía sau cuộc sống bình yên là biết bao con người đã từng sống một tuổi trẻ không bình yên. Kể để những cái tên không trở thành những dòng chữ vô danh. Kể để mỗi khi chúng ta nói đến hòa bình, chúng ta biết mình đang nói về điều gì. Và kể để một ngày nào đó, khi những thế hệ sau hỏi chúng ta rằng đất nước đã đi qua chiến tranh như thế nào, chúng ta có thể trả lời bằng những câu chuyện về những con người thật.

Trong đó có một người mẹ ở Củ Chi.

Một người mẹ đã mất tám người con trai và hai người cháu. Một người mẹ đã từng sống giữa vùng đất thép. Một người mẹ đã nhìn những người thân yêu nhất lần lượt rời khỏi cuộc đời mình. Nhưng mẹ vẫn đứng đó cho đến khi đất nước nhìn thấy ngày hòa bình.

Mẹ Nguyễn Thị Rành đã đi qua cuộc đời mình bằng một sự hy sinh mà có lẽ không gì có thể đo đếm được. Còn chúng tôi, những người được sinh ra sau chiến tranh, có thể không làm được những điều lớn lao như thế. Nhưng chúng tôi có thể giữ lại câu chuyện của mẹ bằng một bài viết, bằng một nén hương, bằng một chuyến đi về nguồn, bằng một phút im lặng trước những người đã khuất và bằng cách sống tử tế với cuộc đời mà những thế hệ đi trước đã đánh đổi để trao lại cho chúng tôi.

Bởi sau cùng, điều khiến một người sống mãi không phải là họ đã được nhắc đến bao nhiêu lần, mà là sau bao nhiêu năm vẫn còn có một thế hệ trẻ dừng lại trước câu chuyện của họ và nói: “Chúng tôi nhớ.”

Và tôi tin rằng chỉ cần còn người nhớ đến mẹ, còn người kể về mẹ, thì con đường mà mẹ đã đi qua sẽ không bao giờ chìm vào quên lãng.

Một con đường đã đi qua chiến tranh. Một con đường có những người con không trở lại. Một con đường có nước mắt của một người mẹ. Và cuối con đường ấy là hòa bình.

Hòa bình mà chúng ta đang sống.

Hòa bình mà chúng ta phải biết trân trọng.

Hòa bình mà chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và trao lại cho những thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn