“Người mở đường vào lồng ngực” – Hoàng Đình Cầu và những ca phẫu thuật phổi đầu tiên của Việt Nam
Giáo sư, Anh hùng Lao động, Nhà giáo Nhân dân Hoàng Đình Cầu (1917–2005) là một trong những nhân vật lớn của nền y học Việt Nam thế kỷ XX, đặc biệt là người đặt nền móng cho ngành Phẫu thuật phổi Việt Nam. Ông tham gia đào tạo và cứu chữa thương binh trong kháng chiến chống Pháp, sau đó xây dựng chuyên ngành phẫu thuật phổi, đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong ngành Y tế. Trong 60 năm hành nghề, ông được ghi nhận đã phẫu thuật thành công cho khoảng 2.000 bệnh nhân mắc các bệnh phổi hiểm nghèo.
Thời kỳ lịch sử: Thời kỳ Pháp thuộc; Cách mạng Tháng Tám năm 1945; kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954); miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và kháng chiến chống Mỹ (1954–1975); giai đoạn sau thống nhất đất nước và xây dựng nền y tế Việt Nam hiện đại (1975–2005).
Phần 1: Chàng trai Nghệ An chọn nghề cứu người
Hoàng Đình Cầu sinh ngày 1/4/1917 tại xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình có truyền thống hiếu học.
Năm 1937, khi đất nước vẫn đang nằm dưới chế độ thuộc địa, chàng trai Hoàng Đình Cầu quyết định theo học Trường Y khoa Đông Dương.
Ông lựa chọn nghề y với một mong muốn rất giản dị:
có một nghề tự do và có thể giúp được nhiều người.
Năm 1944, ông tốt nghiệp bác sĩ nội trú.
Nhưng lúc ấy, ông chưa thể biết rằng con đường phía trước sẽ đưa mình qua một trong những giai đoạn dữ dội nhất của lịch sử Việt Nam.
Ông sẽ không chỉ trở thành một bác sĩ.
Ông sẽ trở thành một người làm y tế trong chiến tranh, một nhà phẫu thuật, một người thầy và một trong những người xây dựng nền phẫu thuật phổi Việt Nam.
Phần 2: Cách mạng Tháng Tám và người bác sĩ bước vào thời cuộc
Năm 1945.
Cách mạng Tháng Tám thành công.
Một nhà nước Việt Nam độc lập ra đời.
Nhưng nền độc lập ấy lập tức phải đối mặt với những thử thách khổng lồ.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Hoàng Đình Cầu khi ấy là một bác sĩ trẻ.
Ông không đứng ngoài cuộc chiến.
Trong kháng chiến chống Pháp, ông vừa tham gia đào tạo cán bộ y tế, vừa trực tiếp cứu chữa thương binh tại bệnh viện và các mặt trận.
Đó là môi trường đã rèn luyện ông.
Phẫu thuật trong chiến tranh không giống phẫu thuật trong một bệnh viện đầy đủ.
Thiếu thuốc.
Thiếu dụng cụ.
Thiếu máu.
Thiếu phương tiện gây mê.
Và bệnh nhân có thể đến cùng lúc với hàng chục thương binh.
Người bác sĩ phải biết quyết định nhanh.
Phải biết tận dụng những gì có trong tay.
Và quan trọng nhất:
phải cứu người trước khi nghĩ đến sự thuận tiện của chính mình.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động quân y và cứu chữa thương binh trong kháng chiến chống Pháp. Ảnh mang tính bối cảnh, không gán trực tiếp cho Giáo sư Hoàng Đình Cầu nếu nguồn ảnh không xác nhận.
Phần 3: Hiệu trưởng một trường y giữa kháng chiến
Trong chiến tranh, đào tạo bác sĩ là một bài toán đặc biệt khó.
Một bác sĩ cần nhiều năm học.
Nhưng chiến trường không thể chờ.
Hoàng Đình Cầu được giao nhiệm vụ Hiệu trưởng Trường Y sĩ Liên khu III–IV từ năm 1949 đến 1954.
Một trường y trong kháng chiến không có điều kiện như một trường đại học bình thường.
Giảng đường có thể đơn sơ.
Trang thiết bị thiếu.
Sách vở khan hiếm.
Giảng viên cũng là những người đang phải làm việc tại bệnh viện.
Nhưng vẫn phải dạy.
Vẫn phải học.
Vẫn phải thi.
Và vẫn phải tạo ra những cán bộ đủ khả năng đi vào các bệnh viện, trạm quân y và mặt trận.
Hoàng Đình Cầu vừa là người thầy, vừa là người quản lý.
Ông hiểu rằng muốn xây dựng nền y tế độc lập thì phải tự đào tạo đội ngũ của mình.
Không thể mãi trông chờ vào những bác sĩ được đào tạo dưới chế độ cũ.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa các lớp đào tạo y tế trong thời kỳ kháng chiến. Hoàng Đình Cầu giữ cương vị Hiệu trưởng Trường Y sĩ Liên khu III–IV giai đoạn 1949–1954.
Phần 4: Sau Điện Biên Phủ – một chuyên ngành mới phải được xây dựng
Năm 1954.
Chiến tranh chống Pháp kết thúc.
Miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng mới.
Hoàng Đình Cầu tiếp tục công việc trong ngành y.
Ông từng giữ cương vị Giám đốc Sở Y tế Liên khu III, rồi Giám đốc Bệnh viện Phủ Doãn trong những năm đầu sau hòa bình.
Nhưng chuyên môn mà ông dành nhiều tâm huyết nhất dần hiện rõ:
phẫu thuật phổi.
Đây là một lĩnh vực rất khó vào thời điểm ấy.
Các bệnh phổi nặng, đặc biệt lao phổi, từng được xem là những bệnh hiểm nghèo.
Phẫu thuật trong lồng ngực đòi hỏi kỹ thuật cao.
Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến bệnh nhân tử vong.
Nhưng Hoàng Đình Cầu tin rằng Việt Nam phải từng bước làm chủ lĩnh vực này.
Ông bắt đầu xây dựng đội ngũ.
Đào tạo phẫu thuật viên.
Nghiên cứu kỹ thuật.
Và tổ chức cơ sở phẫu thuật.
Chú thích ảnh: Tư liệu minh họa bệnh viện và hoạt động ngoại khoa tại Hà Nội trong giai đoạn đầu xây dựng ngành y tế miền Bắc; phẫu thuật phổi là lĩnh vực Hoàng Đình Cầu đặc biệt phát triển.
Phần 5: Những căn bệnh từng được xem là “tứ chứng nan y”
Ngày nay, bệnh phổi có thể được chẩn đoán bằng các phương tiện hình ảnh hiện đại.
Nhưng nhiều thập niên trước, mọi thứ khác hẳn.
Một người mắc lao phổi nặng có thể:
ho ra máu,
khó thở,
suy kiệt,
và đứng trước nguy cơ tử vong.
Trong dân gian, lao từng nằm trong nhóm “tứ chứng nan y” cùng với phong, cổ và lại.
Đó là những căn bệnh khiến người bệnh và gia đình gần như tuyệt vọng.
Hoàng Đình Cầu nhìn thấy ở đó một nhiệm vụ.
Nếu thuốc không đủ.
Nếu điều trị nội khoa không còn hiệu quả.
Thì phải tìm cách can thiệp bằng phẫu thuật.
Ông cùng đồng nghiệp từng bước phát triển kỹ thuật phẫu thuật phổi.
Và từ đó, một chuyên ngành mới hình thành.
Bộ Y tế ghi nhận ông là người sáng lập và chuyên gia đầu ngành phẫu thuật phổi ở Việt Nam.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa bệnh lao phổi và hoạt động phẫu thuật lồng ngực trong y học Việt Nam giai đoạn giữa thế kỷ XX. Không gán trực tiếp cho một ca mổ của Hoàng Đình Cầu nếu không có nguồn xác nhận.
Phần 6: Ba năm ở Liên Xô và 35 tập sách y khoa
Năm 1955, Hoàng Đình Cầu được cử sang Liên Xô tu nghiệp.
Đó là cơ hội đặc biệt đối với một bác sĩ Việt Nam trong thời kỳ đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh.
Ông có thể tiếp cận những thành tựu y học mới.
Nhưng điều đáng nhớ không chỉ là những gì ông học được.
Mà là cách ông mang tri thức về nước.
Trong ba năm học tập, Hoàng Đình Cầu dành tiền riêng để mua trọn bộ 35 tập Đại từ điển bách khoa y học bằng tiếng Nga, mỗi tập hơn 1.000 trang.
Một người đang ở nước ngoài.
Có thể mua những thứ phục vụ cuộc sống cá nhân.
Nhưng ông lại dành dụm tiền để mua sách.
Bởi ông hiểu:
một nền y học muốn phát triển phải có tri thức.
Và tri thức phải được đưa về Việt Nam.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa bối cảnh các bác sĩ Việt Nam sang Liên Xô học tập trong thập niên 1950 và sách y khoa Liên Xô cùng thời. Chi tiết 35 tập Đại từ điển y học được Bộ Y tế ghi nhận trong tư liệu về Hoàng Đình Cầu.
Phần 7: Trở về với một kho tri thức trong hành lý
Sau ba năm, Hoàng Đình Cầu trở về Việt Nam.
Ông không chỉ mang theo kinh nghiệm.
Ông mang theo cả một kho tri thức.
35 tập sách.
Hàng chục nghìn trang kiến thức.
Trong một đất nước mà sách y khoa chuyên sâu còn thiếu, đó là tài sản vô cùng quý.
Nhưng điều quan trọng hơn là ông không giữ kiến thức cho riêng mình.
Ông giảng dạy.
Ông đào tạo.
Ông nghiên cứu.
Ông truyền lại cho các bác sĩ trẻ.
Một nền y học không thể phát triển nếu tri thức chỉ nằm trong đầu một vài người.
Hoàng Đình Cầu hiểu điều đó.
Vì vậy, ông biến những gì mình học được thành kiến thức của cả một thế hệ.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động giảng dạy và đào tạo y khoa tại miền Bắc trong những năm 1950–1960.
Phần 8: Khi chiến tranh trở lại miền Bắc
Sau năm 1954, hòa bình chưa kéo dài được bao lâu.
Chiến tranh chống Mỹ ngày càng ác liệt.
Miền Bắc trở thành hậu phương lớn.
Bom đạn lại xuất hiện.
Bệnh viện phải sơ tán.
Các trường đại học phải phân tán.
Nhưng bệnh nhân phổi vẫn cần được chữa.
Và ngành phẫu thuật vẫn phải phát triển.
Hoàng Đình Cầu vừa làm chuyên môn, vừa tham gia công tác quản lý và đào tạo.
Từ năm 1960 đến 1970, ông giữ cương vị Vụ trưởng Vụ Huấn luyện, Bộ Y tế.
Đây là vị trí cho phép ông tác động đến việc đào tạo cán bộ y tế trên phạm vi rộng.
Không chỉ một bệnh viện.
Không chỉ một chuyên ngành.
Mà là cả hệ thống đào tạo y tế.
Trong chiến tranh, đó là một nhiệm vụ chiến lược.
Bởi mỗi bác sĩ được đào tạo hôm nay có thể trở thành người cứu thương binh ngày mai.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động y tế, bệnh viện và đào tạo y khoa trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ; không gán trực tiếp cho Hoàng Đình Cầu nếu nguồn ảnh không xác nhận.
Phần 9: Những ca mổ trong thời kỳ chiến tranh
Phẫu thuật phổi vốn đã khó.
Trong chiến tranh, nó càng khó hơn.
Cơ sở vật chất bị hạn chế.
Nguồn máu và thuốc men không phải lúc nào cũng đầy đủ.
Bệnh viện phải đối mặt với cả bệnh nhân dân sự lẫn thương binh.
Nhưng Hoàng Đình Cầu vẫn tiếp tục phẫu thuật.
Bộ Y tế ghi nhận trong hơn 60 năm hành nghề, ông đã phẫu thuật thành công khoảng 2.000 bệnh nhân mắc các bệnh phổi hiểm nghèo.
Hai nghìn con số.
Nhưng phía sau mỗi con số là một người.
Một người cha.
Một người mẹ.
Một người lính.
Một người lao động.
Một người đang đứng trước nguy cơ không còn sống được bao lâu.
Với người thầy thuốc, đó không phải là “2.000 ca”.
Đó là 2.000 lần một con người được trao thêm cơ hội sống.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa phòng mổ và hoạt động phẫu thuật tại Việt Nam trong thời kỳ 1960–1970. Các ca mổ cụ thể của Hoàng Đình Cầu cần tư liệu riêng để xác nhận.
Phần 10: Người thầy không chỉ dạy kỹ thuật mổ
Một phẫu thuật viên giỏi có thể thực hiện một ca mổ rất khó.
Nhưng nếu không đào tạo người kế tục, chuyên ngành sẽ không thể phát triển.
Hoàng Đình Cầu hiểu rất rõ điều ấy.
Ông dành nhiều thời gian cho đào tạo.
Từ Trường Y sĩ Liên khu III–IV.
Đến các trường đại học.
Đến công tác huấn luyện của Bộ Y tế.
Và sau này là Trường Đại học Y Hà Nội.
Ông không chỉ dạy:
“mổ như thế nào”.
Ông còn dạy:
“vì sao phải mổ”.
“khi nào không nên mổ”.
“làm thế nào để giảm nguy cơ cho người bệnh”.
Và quan trọng hơn:
người bệnh là ai.
Đó chính là nền tảng của y đức.
Phần 11: “Y đức” – điều ông muốn để lại cho người thầy thuốc
Trong những di sản của Hoàng Đình Cầu, có một lĩnh vực vượt khỏi chuyên môn phẫu thuật:
y đức.
Ông là tác giả/biên soạn cuốn “Y đức”, một tài liệu được nhiều thế hệ sinh viên y khoa biết đến. VietnamNet ghi nhận những quan niệm về y đức của ông vẫn được nhắc lại trong đào tạo và thực hành y tế nhiều năm sau đó.
Điều ông nhấn mạnh rất giản dị:
người bệnh phải được tôn trọng.
Người thầy thuốc phải có trách nhiệm.
Nghề y không chỉ là nghề kiếm sống.
Nó là một nghề liên quan trực tiếp đến sinh mạng con người.
Và người bác sĩ không thể chỉ giỏi kỹ thuật.
Phải có lòng nhân.
Phần 12: Một người thầy thuốc nghĩ xa hơn phòng mổ
Hoàng Đình Cầu không dừng lại ở phẫu thuật.
Ông ngày càng quan tâm đến những vấn đề rộng hơn của ngành y:
chăm sóc sức khỏe ban đầu, y tế cơ sở, dân số, bảo hiểm y tế cộng đồng và chiến lược phát triển ngành y tế.
Đó là tư duy rất đáng chú ý.
Một người chuyên về phẫu thuật phổi lại dành nhiều tâm huyết cho y tế cơ sở.
Bởi ông hiểu rằng:
Nếu chỉ có bệnh viện tuyến cuối thì chưa đủ.
Người dân nghèo ở vùng xa vẫn phải được chăm sóc.
Phải có trạm y tế.
Phải có bác sĩ.
Phải có phòng bệnh.
Phải có hệ thống tài chính giúp người nghèo tiếp cận dịch vụ y tế.
VietnamNet dẫn lại quan điểm của ông rằng chăm sóc sức khỏe ban đầu và y tế cơ sở phải là nền tảng của hệ thống y tế, đồng thời ông đã đặt vấn đề bảo hiểm y tế từ khá sớm.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa mạng lưới y tế cơ sở Việt Nam trong thời kỳ xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Phần 13: Từ người phẫu thuật phổi đến nhà quản lý ngành y
Năm 1971, Hoàng Đình Cầu trở thành Thứ trưởng Bộ Y tế và giữ cương vị này đến năm 1989.
Đây là một giai đoạn đặc biệt dài.
Ông trải qua:
chiến tranh chống Mỹ,
ngày đất nước thống nhất,
những năm đầu xây dựng đất nước sau chiến tranh,
và những bước chuyển của ngành y tế.
Một bác sĩ phẫu thuật lúc này phải nhìn ngành y từ một góc độ rộng hơn.
Không chỉ:
“ca mổ này thành công không?”
Mà còn:
“cả hệ thống có cứu được nhiều người hơn không?”
“người dân vùng xa có được chữa bệnh không?”
“có đủ bác sĩ không?”
“làm sao phòng bệnh?”
“làm sao giảm chi phí?”
“làm sao để người nghèo cũng được chăm sóc?”
Đó là sự trưởng thành từ người thầy thuốc thành người xây dựng chính sách y tế.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động quản lý ngành Y tế Việt Nam trong thời kỳ sau chiến tranh; Hoàng Đình Cầu giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Y tế từ 1971 đến 1989.
Phần 14: Những năm tháng nhìn lại hậu quả chiến tranh
Sau năm 1975, Hoàng Đình Cầu không chỉ quan tâm đến những bệnh nhân trong bệnh viện.
Ông còn dành nhiều năm nghiên cứu hậu quả của các chất hóa học được sử dụng trong chiến tranh Việt Nam.
Ông giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Quốc gia điều tra hậu quả các chất hóa học dùng trong chiến tranh, hoạt động từ năm 1982 đến 2000.
Đây là một công việc đặc biệt.
Chiến tranh đã kết thúc.
Nhưng hậu quả của nó vẫn còn.
Những vùng đất bị ảnh hưởng.
Những người bị bệnh.
Những thế hệ trẻ em chịu di chứng.
Người thầy thuốc lúc này phải làm một việc khác:
đi tìm bằng chứng về những gì chiến tranh để lại trên cơ thể con người.
Ông tham gia nhiều công trình nghiên cứu, trong đó có các nghiên cứu về hậu quả của chất hóa học sử dụng trong chiến tranh Việt Nam và bản đồ vùng bị rải chất diệt cỏ.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa công tác nghiên cứu hậu quả chất hóa học trong chiến tranh Việt Nam. Hoàng Đình Cầu từng chủ trì Ủy ban Quốc gia điều tra hậu quả các chất hóa học dùng trong chiến tranh.
Phần 15: Người xây dựng Làng Hòa Bình
Một trong những việc ít được nhắc đến hơn trong câu chuyện về Hoàng Đình Cầu là vai trò của ông trong việc xây dựng Làng Hòa Bình tại Việt Nam.
Năm 1991, ông là một trong những người sáng lập Làng Hòa Bình dành cho trẻ em khuyết tật bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam/dioxin, với sự hỗ trợ của Làng Hòa Bình quốc tế Oberhausen.
Đây là một sự tiếp nối rất tự nhiên trong cuộc đời ông.
Người từng mổ cho bệnh nhân phổi.
Người từng cứu thương binh.
Người nghiên cứu hậu quả chiến tranh.
Cuối cùng lại đứng bên những đứa trẻ mang trên cơ thể hậu quả của cuộc chiến mà chúng không hề tham gia.
Ở đây, ông không còn chỉ là nhà phẫu thuật.
Không chỉ là nhà khoa học.
Mà là một người thầy thuốc nhìn thấy trách nhiệm của xã hội đối với những nạn nhân của chiến tranh.
Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động chăm sóc trẻ em khuyết tật và nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại các Làng Hòa Bình ở Việt Nam. Hoàng Đình Cầu là một trong những người sáng lập Làng Hòa Bình Việt Nam năm 1991.
Phần 16: Một người thầy đi qua sáu thập niên y học
Hoàng Đình Cầu có hơn 60 năm cống hiến cho y học.
Trong hành trình ấy, ông lần lượt là:
bác sĩ,
phẫu thuật viên,
người đào tạo,
hiệu trưởng,
giám đốc bệnh viện,
Vụ trưởng,
Thứ trưởng,
Giám đốc,
nhà khoa học,
và người xây dựng chính sách.
Ông từng giữ cương vị kiêm Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội từ 1985 đến 1989 và Chủ tịch Tổng hội Y-Dược học Việt Nam từ 1985 đến 2000.
Nhưng càng nhìn vào danh sách chức vụ, người ta càng thấy rõ một điều:
Ông luôn trở về với nghề y.
Các chức vụ chỉ là phương tiện.
Mục tiêu cuối cùng vẫn là:
chăm sóc sức khỏe con người.
Phần 17: Những danh hiệu đến sau một đời cống hiến
Những đóng góp của Hoàng Đình Cầu được Nhà nước ghi nhận bằng nhiều danh hiệu.
Ông được phong Giáo sư năm 1980.
Năm 1985, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Ông cũng được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân.
Năm 2000, ông được trao Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ.
Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất không nằm trong những danh hiệu.
Mà nằm ở câu ông từng nói về tâm nguyện của mình:
“Cả đời tôi tâm nguyện chỉ phục vụ cho những người nghèo khổ, những hoàn cảnh khó khăn và nạn nhân của chiến tranh.”
Nếu đặt câu nói ấy bên cạnh cả cuộc đời ông, ta thấy nó không phải một khẩu hiệu.
Nó gần như là một bản tóm tắt.
Lời kết: Người mở đường vào lồng ngực
Có những người thầy thuốc được nhớ bởi một ca mổ.
Có người được nhớ bởi một công trình.
Có người được nhớ bởi một chức vụ.
Còn Hoàng Đình Cầu để lại cả một con đường.
Con đường ấy bắt đầu từ Nghệ An.
Năm 1937, một thanh niên chọn học y với mong muốn có một nghề có thể giúp được nhiều người.
Năm 1944, ông trở thành bác sĩ.
Rồi Cách mạng Tháng Tám đến.
Đất nước bước vào chiến tranh.
Ông bước vào ngành y tế kháng chiến.
Vừa cứu thương binh.
Vừa đào tạo cán bộ.
Vừa xây dựng trường y.
Năm 1949, ông trở thành Hiệu trưởng Trường Y sĩ Liên khu III–IV.
Một ngôi trường giữa chiến tranh.
Những lớp học không có đủ điều kiện.
Nhưng từ đó những người thầy thuốc mới được đào tạo.
Năm 1954, hòa bình lập lại ở miền Bắc.
Ông bắt đầu một cuộc chiến khác:
chống lại những căn bệnh phổi hiểm nghèo.
Phẫu thuật phổi khi ấy là một lĩnh vực cực kỳ khó.
Nhưng ông dám đi vào.
Ông xây dựng đội ngũ.
Đào tạo phẫu thuật viên.
Nghiên cứu kỹ thuật.
Và trực tiếp cứu chữa người bệnh.
Khoảng 2.000 bệnh nhân mắc bệnh phổi hiểm nghèo được ông phẫu thuật thành công trong hơn 60 năm hành nghề.
Nhưng ông không dừng ở phòng mổ.
Ông đi sang lĩnh vực đào tạo.
Rồi quản lý.
Rồi y tế cơ sở.
Rồi chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Rồi bảo hiểm y tế.
Rồi nghiên cứu hậu quả chiến tranh.
Rồi những đứa trẻ khuyết tật do chất độc da cam.
Nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, ta thấy một đường dây xuyên suốt:
ông luôn tìm cách đưa y học đến với những người cần nó nhất.
Người bệnh phổi nặng.
Thương binh.
Người nghèo.
Người dân vùng xa.
Nạn nhân chiến tranh.
Trẻ em khuyết tật.
Đó là những con người ông hướng tới.
Vì vậy, câu nói về tâm nguyện phục vụ người nghèo và nạn nhân chiến tranh không phải một câu nói đẹp để đặt cuối tiểu sử.
Nó là điều ông đã thực sự sống.
Hoàng Đình Cầu qua đời ngày 18/7/2005, hưởng thọ 88 tuổi.
Ông ra đi sau hơn sáu thập niên làm nghề.
Nhưng ngành phẫu thuật phổi ông đặt nền móng vẫn tiếp tục phát triển.
Những thế hệ bác sĩ ông đào tạo vẫn tiếp tục làm việc.
Những quan niệm về y đức vẫn còn được giảng dạy.
Những nghiên cứu về hậu quả chiến tranh vẫn còn giá trị.
Và những cơ sở chăm sóc nạn nhân chiến tranh vẫn tiếp tục tồn tại.
Có lẽ vì thế, danh hiệu “người sáng lập chuyên ngành Phẫu thuật phổi Việt Nam” chỉ mới nói được một phần về ông.
Phần còn lại nằm ở hình ảnh một người thầy thuốc luôn đi xa hơn căn phòng mình đang đứng.
Từ phòng mổ, ông nhìn ra bệnh viện.
Từ bệnh viện, ông nhìn ra hệ thống y tế.
Từ hệ thống y tế, ông nhìn ra người nghèo.
Và từ người nghèo, ông nhìn ra trách nhiệm của cả xã hội.
Đó là tầm nhìn của một người đã sống qua những giai đoạn khốc liệt nhất của thế kỷ XX.
Một người từng cầm dao mổ trong thời chiến.
Một người từng đứng trên bục giảng.
Một người từng ngồi ở vị trí quản lý cao nhất của ngành.
Nhưng cuối cùng, ông vẫn trở về với hình ảnh giản dị nhất:
một người thầy thuốc đứng bên cạnh người bệnh.
Và có lẽ câu chuyện về Hoàng Đình Cầu đáng được nhớ nhất ở điều đó:
ông không chỉ mở đường cho phẫu thuật phổi Việt Nam; ông góp phần xây dựng một quan niệm về nghề y trong đó kỹ thuật phải đi cùng y đức, khoa học phải đi cùng trách nhiệm, và thành tựu cuối cùng phải được đo bằng số phận những con người được cứu giúp.
Chú thích ảnh: Bộ ảnh cuối ưu tiên chân dung xác thực của Giáo sư Hoàng Đình Cầu và tư liệu về những giai đoạn cuối trong sự nghiệp khoa học, đào tạo và quản lý của ông. Giáo sư Hoàng Đình Cầu được phong Giáo sư năm 1980, Anh hùng Lao động năm 1985, Nhà giáo Nhân dân và nhận Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ năm 2000



